Fe—>FeCl2—->Fe (NO3)2—->Fe (OH)2—>feo—->FeSO4
Chúng ta sẽ đi qua từng bước một cách thật chi tiết, bám sát kiến thức đã học trong Sách giáo khoa nhé.
Phần 1: Fe —> FeCl2
Để biến Sắt (Fe) thành Sắt(II) clorua (FeCl2), chúng ta có thể cho Sắt tác dụng với dung dịch axit clohidric (HCl).
Phương trình phản ứng:
Fe + 2HCl —> FeCl2 + H2
Giải thích:
Sắt là một kim loại có tính khử, nó có thể phản ứng với dung dịch axit mạnh như HCl. Trong phản ứng này, Sắt bị oxi hóa lên số oxi hóa +2, tạo thành muối Sắt(II) clorua và giải phóng khí Hidro.
Bước 2: FeCl2 —-> Fe(NO3)2
Để chuyển Sắt(II) clorua (FeCl2) thành Sắt(II) nitrat (Fe(NO3)2), chúng ta cần thay thế gốc clorua (Cl-) bằng gốc nitrat (NO3-). Cách đơn giản nhất là cho FeCl2 tác dụng với dung dịch muối nitrat của một kim loại mạnh hơn Sắt, hoặc một muối nitrat có khả năng phản ứng trao đổi. Tuy nhiên, trong phạm vi kiến thức lớp 9, ta sẽ sử dụng phản ứng trao đổi ion với một dung dịch muối nitrat khác. Một cách khác là dùng axit nitric loãng dư, nhưng đó là phản ứng oxi hóa khử phức tạp hơn. Ở đây, ta ưu tiên phản ứng trao đổi.
Một phương pháp phù hợp là cho FeCl2 tác dụng với Bạc nitrat (AgNO3).
Phương trình phản ứng:
FeCl2 + 2AgNO3 —> Fe(NO3)2 + 2AgCl
Giải thích:
Phản ứng này là phản ứng trao đổi ion trong dung dịch. Muối Sắt(II) clorua tác dụng với Bạc nitrat, tạo thành Sắt(II) nitrat và Bạc clorua kết tủa màu trắng. Sự hình thành kết tủa AgCl là yếu tố thúc đẩy phản ứng xảy ra theo chiều thuận.
Bước 3: Fe(NO3)2 —-> Fe(OH)2
Để chuyển Sắt(II) nitrat (Fe(NO3)2) thành Sắt(II) hiđroxit (Fe(OH)2), chúng ta cho dung dịch Fe(NO3)2 tác dụng với dung dịch bazơ. Dung dịch bazơ kiềm như Natri hiđroxit (NaOH) hoặc Kali hiđroxit (KOH) là lựa chọn phù hợp.
Phương trình phản ứng:
Fe(NO3)2 + 2NaOH —> Fe(OH)2↓ + 2NaNO3
Giải thích:
Đây là phản ứng trao đổi ion. Muối Sắt(II) nitrat tác dụng với Natri hiđroxit, tạo thành Sắt(II) hiđroxit kết tủa màu trắng xanh và Natri nitrat. Sự hình thành kết tủa Fe(OH)2 là yếu tố thúc đẩy phản ứng xảy ra.
Bước 4: Fe(OH)2 —-> FeO
Để chuyển Sắt(II) hiđroxit (Fe(OH)2) thành Sắt(II) oxit (FeO), chúng ta chỉ cần nung nóng Fe(OH)2 trong điều kiện không có không khí.
Phương trình phản ứng:
Fe(OH)2 –(to)–> FeO + H2O
Giải thích:
Khi đun nóng, Sắt(II) hiđroxit bị phân hủy thành Sắt(II) oxit và nước. Phản ứng này cần nhiệt độ để xảy ra.
Bước 5: FeO —-> FeSO4
Để chuyển Sắt(II) oxit (FeO) thành Sắt(II) sunfat (FeSO4), chúng ta cho FeO tác dụng với dung dịch axit sunfuric (H2SO4). Vì FeO là oxit bazơ, nó sẽ phản ứng với axit.
Phương trình phản ứng:
FeO + H2SO4 —> FeSO4 + H2O
Giải thích:
Đây là phản ứng của oxit bazơ với axit. Sắt(II) oxit tác dụng với axit sunfuric loãng tạo thành muối Sắt(II) sunfat và nước.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong chuỗi phản ứng này một cách chi tiết rồi. Các em về nhà ôn lại các phương trình phản ứng này nhé, đây là nền tảng rất quan trọng để học tiếp các bài nâng cao hơn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Phương trình hoá học:
\( Fe + 2HCl → FeCl_{2} + H_{2}\)
\(FeCl_{2} +2 AgNO_{3} →2 AgCl + Fe(NO_{3})_{2} \)
\( Fe(NO_{3})_{2} + 2NaOH → 2NaNO_{3} + Fe(OH)_{2} \)
\( Fe(OH)_{2} \buildrel{{t^o}}\over\longrightarrow FeO + H_{2}O\)
(Điều kiện: không có không khí)
\( FeO + H_{2}SO_{4} → FeSO_{4} + H_{2}O \)
(1) Fe + 2HCl ==> FeCl2 + H2
(2) FeCl2 + 2AgNO3 ==> Fe(NO3)2 + 2AgCl↓
(3) Fe(NO3)2 +2NaOH ===> Fe(OH)2↓ + 2NaNO3
(4) Fe(OH)2 ==nhiệt độ, không có không khí==> FeO + H2O
(5) FeO + H2SO4 ==> FeSO4 + H2O