Fill in each of the sentences with correct prepositions.(+giải thích)
51. It’s _…
51. It’s _____ time you told him the truth!
52. The soccer player was ejected because he had done something that was _____ the rules.
53. Being a nurse is hard work, especially if you’re _____ call all the time.
54. Youll have to work very hard if you want to catch up _______ the rest of your classmates.
55. I came ________my lost earring while I was sweeping in the floor.
Chúng ta bắt đầu với câu 51 nào:
Câu 51. It’s _____ time you told him the truth!
Phân tích:
Trong câu này, chúng ta có cấu trúc “It’s _____ time + mệnh đề chia ở thì quá khứ”. Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động lẽ ra nên xảy ra từ lâu rồi hoặc đã đến lúc phải thực hiện.
Giới từ phù hợp với cấu trúc này là “high”.
Vì vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: “It’s high time you told him the truth!”
Nghĩa là: Đã đến lúc bạn nên nói sự thật cho anh ấy rồi!
Tiếp theo, chúng ta đến câu 52:
Câu 52. The soccer player was ejected because he had done something that was _____ the rules.
Phân tích:
Câu này nói về một cầu thủ bóng đá bị đuổi vì đã làm điều gì đó “_____ luật lệ”. Chúng ta cần một giới từ để nối “something” với “the rules” và diễn tả hành động đó trái với luật.
Cụm từ phổ biến trong trường hợp này là “against the rules”, có nghĩa là “trái với luật lệ”.
Do đó, giới từ cần điền là “against”.
Câu hoàn chỉnh: “The soccer player was ejected because he had done something that was against the rules.”
Nghĩa là: Cầu thủ bóng đá đó đã bị đuổi vì anh ta đã làm điều gì đó trái với luật lệ.
Bây giờ là câu 53:
Câu 53. Being a nurse is hard work, especially if you’re _____ call all the time.
Phân tích:
Câu này nói về công việc y tá, đặc biệt là khi bạn “_____ trực suốt cả ngày”. Chúng ta cần một giới từ để diễn tả trạng thái sẵn sàng nhận nhiệm vụ, ở đây là “trực”.
Cụm từ “on call” có nghĩa là “đang trong ca trực”, “sẵn sàng nhận nhiệm vụ”.
Giới từ phù hợp là “on”.
Câu hoàn chỉnh: “Being a nurse is hard work, especially if you’re on call all the time.”
Nghĩa là: Làm y tá là một công việc vất vả, đặc biệt là nếu bạn phải trực suốt cả ngày.
Sang câu 54 nhé các em:
Câu 54. Youll have to work very hard if you want to catch up _______ the rest of your classmates.
Phân tích:
Câu này khuyên bạn phải học hành chăm chỉ nếu muốn “bắt kịp _____ các bạn cùng lớp”. Chúng ta cần một giới từ đi sau động từ “catch up”.
Động từ “catch up” đi với giới từ “with” khi có nghĩa là “bắt kịp, theo kịp ai đó/cái gì đó”.
Vậy giới từ cần điền là “with”.
Câu hoàn chỉnh: “Youll have to work very hard if you want to catch up with the rest of your classmates.”
Nghĩa là: Bạn sẽ phải làm việc rất chăm chỉ nếu muốn bắt kịp các bạn cùng lớp.
Và cuối cùng, câu 55:
Câu 55. I came ________my lost earring while I was sweeping in the floor.
Phân tích:
Câu này kể về việc bạn “tìm thấy _____ chiếc bông tai bị mất của mình khi đang quét nhà”. Chúng ta cần một giới từ đi sau động từ “came” để diễn tả hành động tìm thấy một cách tình cờ.
Trong trường hợp này, chúng ta dùng cụm động từ “come across”, có nghĩa là “tình cờ tìm thấy, tình cờ gặp”.
Giới từ phù hợp là “across”.
Câu hoàn chỉnh: “I came across my lost earring while I was sweeping in the floor.”
Nghĩa là: Tôi đã tình cờ tìm thấy chiếc bông tai bị mất của mình khi đang quét nhà.
Các em thấy không, mỗi giới từ lại mang một ý nghĩa riêng và đi với những từ hoặc cấu trúc nhất định. Các em hãy ghi nhớ những cấu trúc và cụm từ cô vừa hướng dẫn để có thể áp dụng tốt hơn trong bài tập và trong giao tiếp nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em cứ mạnh dạn hỏi cô.
\(51,\) about
– Cấu trúc:
It’s high/about time + S + V2/ed + O: đã đến lúc …
\(52,\) against
– Against the rules/law: trái luật/quy định
\(53,\) on
– (Be) on call: sẵn sàng hành động khi có tình huống khẩn cấp (khi nói đến bác sĩ, cảnh sát ,…)
\(54,\) with
– Catch up with: đuổi theo cho kịp tiến độ
\(55,\) across
– Come across = Run into = Bump into=…: tính cờ gặp …