flexible nghĩa là gì? từ đồng nghĩa với nó?
Bước 1: Tìm hiểu nghĩa của từ “flexible”
Các em mở sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 8 trang… (Thầy/cô sẽ chỉ vào trang cụ thể trên sách giáo khoa của các em). Trong phần từ vựng mới, chúng ta sẽ thấy từ “flexible”.
“Flexible” là một tính từ. Nó miêu tả cái gì đó có thể dễ dàng thay đổi hình dạng hoặc thích nghi với các tình huống khác nhau.
Ví dụ:
* Một cái thước kẻ bằng nhựa dẻo gọi là “flexible ruler”. Nó có thể uốn cong mà không bị gãy.
* Một người có thể điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với yêu cầu công việc gọi là “flexible”.
Tóm lại, “flexible” có nghĩa là: “linh hoạt”, “dễ uốn”, “dễ thích nghi”.
Bước 2: Tìm từ đồng nghĩa với “flexible”
Trong Tiếng Anh, có nhiều từ có nghĩa gần giống với “flexible”. Dựa vào ngữ cảnh, chúng ta có thể chọn từ phù hợp.
Một vài từ đồng nghĩa phổ biến của “flexible” là:
* Adaptable: Nghĩa là có khả năng thích nghi với những hoàn cảnh, điều kiện mới. Từ này nhấn mạnh khả năng thay đổi để phù hợp với môi trường.
Ví dụ: “The students were very adaptable to the new online learning system.” (Các học sinh rất thích nghi với hệ thống học trực tuyến mới.)
* Malleable: Nghĩa này thường dùng để chỉ vật liệu có thể dễ dàng uốn, nắn hoặc thay đổi hình dạng mà không bị vỡ. Nó gần giống với nghĩa “dễ uốn” của “flexible”.
Ví dụ: “Gold is a very malleable metal.” (Vàng là một kim loại rất dễ uốn.)
* Supple: Từ này thường dùng để miêu tả cơ thể, da hoặc các vật liệu mềm dẻo, dễ cử động, dễ uốn.
Ví dụ: “She has very supple joints.” (Cô ấy có khớp rất dẻo dai.)
* Pliable: Tương tự như “malleable” và “supple”, từ này cũng chỉ sự dễ uốn, dễ uốn cong hoặc dễ bị ảnh hưởng, dễ thuyết phục.
Ví dụ: “The clay was soft and pliable.” (Đất sét mềm và dễ nắn.)
Tóm lại, “flexible” có nghĩa là linh hoạt, dễ uốn, dễ thích nghi.
Các từ đồng nghĩa phổ biến là: adaptable, malleable, supple, pliable.
Các em ghi lại những thông tin này vào vở nhé. Nếu có câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô!
\(\text{flexible(adj) : linh hoạt , xếp lại , dễ uốn cong}\)
\(\text{Từ đồng nghĩa : easy-going , adaptable , adjustable …}\)
\(Đáp\) \(án:\) flexible (a) mềm dẻo, linh hoạt
Đồng nghĩa:
bendable (a) uốn được
adjustable (a) có thể điều chỉnh
extensible (a) có thể kéo dài