Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Fill in the blanks Do you want to be fitter and healthier? Would you like to loo…

Fill in the blanks
Do you want to be fitter and healthier? Would you like to loo…

Fill in the blanks
Do you want to be fitter and healthier? Would you like to look younger? Do you want to feel (1)_____relaxed? Then try a few days at a health farm. Health farms are becoming (2)_______of the most popular places (3)_______a short break. I went to Henley Manor for a weekend. Its (4)________ largest health farm in the country (5)______ it isnt the most expensive. After two days of exercise I (6)_____ ten times better. But the best thing for me was the food. It was all very healthy, of (7)_______but it was excellent, too!
If youre looking for something a (8)________ cheaper, try a winter break.
Winter is the darkest and the coldest (9)_______of the year, and it can also be the worst time for your body. We all eat too (10)______.and we dont take enough exercise. A lot of health farms offer lower prices Monday to Friday from November to March.
Đáp án thôi ạ
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 2
Xin chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập điền từ rất thú vị nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để có thể hoàn thành bài tập này một cách hiệu quả nhất. Bài tập này nằm trong chương trình Tiếng Anh lớp 6, và nội dung xoay quanh chủ đề sức khỏe và nghỉ dưỡng.

Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Step-by-step giải bài tập:

Chúng ta sẽ lần lượt xét từng chỗ trống và tìm ra từ thích hợp nhất.

Chỗ trống (1):
Chúng ta có câu: “Do you want to feel (1)_____relaxed?”
Ở đây, chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho tính từ “relaxed”. Các trạng từ thường bổ nghĩa cho tính từ. Trong các lựa chọn có thể có, từ “more” sẽ tạo thành cụm “more relaxed”, có nghĩa là “thư giãn hơn”. Đây là một cấu trúc so sánh hơn của tính từ.
Lý do: Cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ “relaxed”, và “more” là lựa chọn phù hợp nhất để diễn tả sự gia tăng về mức độ thư giãn.
Đáp án cho (1) là: more

Chỗ trống (2):
Chúng ta có câu: “Health farms are becoming (2)_______of the most popular places…”
Cụm từ “the most popular” là dạng so sánh nhất của tính từ “popular”. Trước dạng so sánh nhất của tính từ, chúng ta thường dùng mạo từ “the”. Tuy nhiên, ở đây “of the most popular” là một cấu trúc phổ biến, có nghĩa là “một trong những…”. Để tạo thành cụm này, chúng ta cần từ “one”.
Lý do: Cấu trúc “one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều” là một cấu trúc rất thông dụng trong Tiếng Anh để chỉ ra một phần tử trong một nhóm lớn nhất.
Đáp án cho (2) là: one

Chỗ trống (3):
Chúng ta có câu: “…places (3)_______a short break.”
Chúng ta đang nói về “places” (những nơi chốn) và hành động có thể thực hiện ở những nơi đó là “a short break” (một kỳ nghỉ ngắn). Từ nối phù hợp nhất để chỉ mục đích hoặc hành động có thể thực hiện ở một địa điểm là “for”.
Lý do: Giới từ “for” thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hành động hướng tới. Ở đây, “places for a short break” có nghĩa là “những nơi để nghỉ ngắn”.
Đáp án cho (3) là: for

Chỗ trống (4):
Chúng ta có câu: “Its (4)________largest health farm in the country…”
Chúng ta có tính từ “largest” là dạng so sánh nhất của “large”. Trước dạng so sánh nhất, chúng ta thường dùng mạo từ “the”. Tuy nhiên, ở đây, “Its” (của nó) đã đứng trước. Cụm từ “the largest” có nghĩa là “lớn nhất”. Chúng ta cần một từ để chỉ sự sở hữu hoặc xác định rõ hơn. Tuy nhiên, nếu xem xét cấu trúc “It’s the largest…”, thì “the” là từ cần thiết để tạo thành dạng so sánh nhất. Có thể đề bài có một chút nhầm lẫn nhỏ trong việc đặt “Its” ở đầu câu. Nếu bỏ “Its” và bắt đầu bằng “The”, thì “the” sẽ hợp lý. Tuy nhiên, nếu giữ nguyên “Its”, thì ta cần một từ khác. Nhưng dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc phổ biến, khả năng cao là ta cần “the”.
Để câu trở nên hợp lý với “Its”, ta có thể hiểu là “It is (a) health farm, (and it is the) largest…”. Tuy nhiên, cách hiểu phổ biến và hợp ngữ pháp nhất cho “largest” là đi với “the”. Ta sẽ giả định rằng “Its” là viết tắt của “It is” và ta cần “the” để tạo thành so sánh nhất.
Lý do: “largest” là tính từ so sánh nhất, và cấu trúc chuẩn là “the + tính từ so sánh nhất”.
Đáp án cho (4) là: the

Chỗ trống (5):
Chúng ta có câu: “…in the country (5)______it isnt the most expensive.”
Chúng ta có hai vế câu: “Its the largest health farm in the country” và “it isn’t the most expensive”. Hai vế này có ý nghĩa đối lập nhau (lớn nhất nhưng không đắt nhất). Từ nối thể hiện sự đối lập là “but”.
Lý do: Từ nối “but” được sử dụng để kết nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau.
Đáp án cho (5) là: but

Chỗ trống (6):
Chúng ta có câu: “After two days of exercise I (6)_____ten times better.”
Chúng ta cần một động từ chia ở thì quá khứ đơn để diễn tả cảm giác sau hai ngày tập thể dục. Cụm từ “feel better” có nghĩa là “cảm thấy khỏe hơn”. Động từ “feel” khi chia ở thì quá khứ đơn với ngôi thứ nhất số ít (I) là “felt”.
Lý do: Hành động xảy ra trong quá khứ (sau hai ngày tập thể dục) và diễn tả một trạng thái cảm giác. Thì quá khứ đơn là thì thích hợp.
Đáp án cho (6) là: felt

Chỗ trống (7):
Chúng ta có câu: “It was all very healthy, of (7)_______but it was excellent, too!”
Cụm từ “of course” có nghĩa là “tất nhiên rồi”. Đây là một thành ngữ quen thuộc trong Tiếng Anh.
Lý do: Đây là một thành ngữ cố định trong Tiếng Anh, diễn tả sự hiển nhiên.
Đáp án cho (7) là: course

Chỗ trống (8):
Chúng ta có câu: “If youre looking for something a (8)________cheaper, try a winter break.”
Chúng ta có tính từ “cheaper” là dạng so sánh hơn của “cheap”. Để diễn tả “rẻ hơn một chút”, chúng ta dùng cụm “a little cheaper”.
Lý do: Từ “little” khi đi với “a” và một tính từ so sánh hơn có nghĩa là “hơn một chút”.
Đáp án cho (8) là: little

Chỗ trống (9):
Chúng ta có câu: “Winter is the darkest and the coldest (9)_______of the year…”
Chúng ta đang nói về “winter” (mùa đông) trong mối liên hệ với “the year” (năm). Từ thích hợp để chỉ một phần hoặc một giai đoạn của một cái gì đó là “part”.
Lý do: Cụm từ “part of the year” có nghĩa là “phần của năm”, dùng để chỉ một giai đoạn cụ thể trong năm.
Đáp án cho (9) là: part

Chỗ trống (10):
Chúng ta có câu: “We all eat too (10)_______.and we dont take enough exercise.”
Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho động từ “eat” và đi kèm với “too”. Khi nói về việc ăn uống, “too much” có nghĩa là “quá nhiều”.
Lý do: “too much” là một cụm từ chỉ số lượng quá lớn, thường đi với danh từ không đếm được hoặc động từ diễn tả hành động ăn uống.
Đáp án cho (10) là: much

Vậy là chúng ta đã hoàn thành tất cả các chỗ trống rồi đó các em!

Đáp án cuối cùng là:
1. more
2. one
3. for
4. the
5. but
6. felt
7. course
8. little
9. part
10. much

Cô hy vọng bài hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập điền từ và áp dụng tốt vào các bài tập khác nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

\(1.\) more

\(→\) feel more relaxed: cảm thấy thoải mái hơn

\(2.\) one

\(→\) one of the most: 1 trong những cái nhất

\(3.\) for

\(→\) for a short break: cho 1 kì nghỉ ngắn

\(4.\) the

\(→\) the adj-est: so sánh nhất tính từ ngắn

\(5.\) but

\(→\) liên từ but nối 2 vế câu

\(6.\) felt

\(→\) feel better: cảm thấy tốt hơn

\(7.\) course

\(→\) of course: tất nhiên

\(8.\) bit

\(→\) a bit cheaper: rẻ hơn 1 chút

\(9.\) season

\(→\) mùa đông là mùa lạnh nhất

\(10.\) much

\(→\) too much: quá nhiều

@MinhBestEngg

Trả lời bởi: nguyennhatminha3

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo