Find out one mistake in each sentence and correct it
1.There is a few water in t…
1.There is a few water in the glass.
2.There is a few books on the shelf.
3.They often go swim in the summer.
4.Mai and Nam don’t go to school in Sunday.
5.Mr.Linh usually have dinner at seven o’clock in the evening.
6.We didn’t wanted to go to the park.
7.I can’t speak Chinese and neither can’t my brother.
8.when I saw her, I thought she looked happily.
9.Her dress was pink and little white flowers in it.
10.My mother bought for me nice schoolbag on the occasion of a new school year.
Bài tập hôm nay của chúng ta là tìm lỗi sai trong mỗi câu và sửa lại cho đúng. Cô sẽ đi qua từng câu một, giải thích cặn kẽ và sửa bài cho các em.
—
Câu 1: There is a few water in the glass.
Phân tích:
– Các em còn nhớ cách dùng “a few” và “a little” không nào?
– “A few” dùng với danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: a few books, a few students).
– “A little” dùng với danh từ không đếm được (ví dụ: a little sugar, a little milk).
– Trong câu này, “water” là danh từ không đếm được.
– “is” là động từ ở dạng số ít.
Lỗi sai: Chúng ta dùng “a few” với danh từ không đếm được là sai.
Sửa lại:
– Vì “water” là danh từ không đếm được, nên chúng ta phải dùng “a little”.
– Câu đúng sẽ là: There is a little water in the glass.
—
Câu 2: There is a few books on the shelf.
Phân tích:
– Tương tự như câu trên, chúng ta cần xem xét danh từ “books”.
– “Books” là danh từ đếm được và đang ở dạng số nhiều.
– “A few” dùng với danh từ đếm được số nhiều.
– Tuy nhiên, động từ đi kèm là “is” (số ít). Khi danh từ đếm được số nhiều đi với cấu trúc “There is/are”, chúng ta phải dùng “are”.
Lỗi sai: Động từ “is” không phù hợp với danh từ số nhiều “books”.
Sửa lại:
– Chúng ta đổi động từ “is” thành “are”.
– Câu đúng sẽ là: There are a few books on the shelf.
—
Câu 3: They often go swim in the summer.
Phân tích:
– Cấu trúc “go + V-ing” thường dùng để nói về các hoạt động giải trí, thể thao.
– Ví dụ: go shopping, go fishing, go swimming.
– Trong câu này, động từ “swim” đứng ngay sau “go” mà không có “V-ing”.
Lỗi sai: Động từ “swim” chưa được chia ở dạng V-ing sau “go”.
Sửa lại:
– Chúng ta đổi “swim” thành “swimming”.
– Câu đúng sẽ là: They often go swimming in the summer.
—
Câu 4: Mai and Nam don’t go to school in Sunday.
Phân tích:
– Khi nói về các ngày trong tuần, chúng ta thường dùng giới từ “on”.
– Ví dụ: on Monday, on Tuesday, on Sunday.
– Trong câu này, giới từ “in” được dùng trước “Sunday”, điều này là sai.
Lỗi sai: Sai giới từ đứng trước “Sunday”.
Sửa lại:
– Chúng ta đổi giới từ “in” thành “on”.
– Câu đúng sẽ là: Mai and Nam don’t go to school on Sunday.
—
Câu 5: Mr.Linh usually have dinner at seven o’clock in the evening.
Phân tích:
– Chủ ngữ của câu là “Mr.Linh”, đây là ngôi thứ ba số ít.
– Khi chia động từ ở thì Hiện tại đơn với chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it, Mr.Linh, Nam, my mother…), chúng ta phải thêm “s” hoặc “es” vào sau động từ.
– Động từ trong câu là “have”.
Lỗi sai: Động từ “have” chưa được chia ở dạng số ít cho chủ ngữ ngôi thứ ba.
Sửa lại:
– Chúng ta đổi “have” thành “has”.
– Câu đúng sẽ là: Mr.Linh usually has dinner at seven o’clock in the evening.
—
Câu 6: We didn’t wanted to go to the park.
Phân tích:
– Khi dùng trợ động từ “did” hoặc “didn’t” trong câu phủ định hoặc nghi vấn ở thì Quá khứ đơn, động từ chính theo sau phải ở dạng nguyên thể (không chia).
– Động từ chính trong câu này là “want”.
Lỗi sai: Động từ “wanted” đã chia ở dạng quá khứ, trong khi đã có trợ động từ “didn’t”.
Sửa lại:
– Chúng ta đổi “wanted” thành dạng nguyên thể là “want”.
– Câu đúng sẽ là: We didn’t want to go to the park.
—
Câu 7: I can’t speak Chinese and neither can’t my brother.
Phân tích:
– Cấu trúc “neither + trợ động từ + chủ ngữ” dùng để diễn tả sự phủ định đồng tình.
– Ví dụ: I don’t like coffee. Neither do I. (Tôi cũng không thích cà phê).
– Trong cấu trúc này, “neither” đã mang nghĩa phủ định, nên chúng ta không dùng thêm trợ động từ phủ định như “can’t” nữa.
Lỗi sai: Dùng thừa trợ động từ phủ định “can’t” sau “neither”.
Sửa lại:
– Chúng ta bỏ “can’t” thứ hai.
– Câu đúng sẽ là: I can’t speak Chinese and neither can my brother.
—
Câu 8: when I saw her, I thought she looked happily.
Phân tích:
– Trong câu này, từ “happily” bổ nghĩa cho động từ “looked”.
– Tuy nhiên, khi dùng động từ “look” để diễn tả cảm xúc, trạng thái, chúng ta thường dùng tính từ theo sau, không dùng trạng từ.
– Ví dụ: She looks sad. She looks tired.
– Tính từ của “happily” là “happy”.
Lỗi sai: Dùng trạng từ “happily” bổ nghĩa cho động từ “looked” trong trường hợp này là sai.
Sửa lại:
– Chúng ta đổi trạng từ “happily” thành tính từ “happy”.
– Câu đúng sẽ là: When I saw her, I thought she looked happy.
—
Câu 9: Her dress was pink and little white flowers in it.
Phân tích:
– Câu này đang mô tả chiếc váy. Chúng ta cần một động từ hoặc một cụm từ để liên kết “little white flowers” với chiếc váy.
– Chúng ta có thể nói chiếc váy có những bông hoa nhỏ màu trắng.
– Cấu trúc phổ biến là “with + danh từ”.
Lỗi sai: Thiếu động từ hoặc cấu trúc liên kết “little white flowers” với chiếc váy.
Sửa lại:
– Chúng ta thêm cấu trúc “with” trước “little white flowers”.
– Câu đúng sẽ là: Her dress was pink and had little white flowers in it. (Hoặc: Her dress was pink with little white flowers in it.)
– Trong phạm vi kiến thức lớp 6, cách sửa đầu tiên dùng động từ “had” có thể phù hợp hơn.
—
Câu 10: My mother bought for me nice schoolbag on the occasion of a new school year.
Phân tích:
– Cấu trúc “buy something for someone” là cấu trúc chuẩn.
– Trong câu này, “for me” đứng trước “nice schoolbag”, làm cho thứ tự từ chưa hợp lý.
– Ngoài ra, trước danh từ đếm được số ít “schoolbag”, chúng ta cần có mạo từ “a”.
Lỗi sai: Thứ tự từ chưa đúng và thiếu mạo từ.
Sửa lại:
– Chúng ta đổi vị trí của “for me” và thêm mạo từ “a” trước “nice schoolbag”.
– Câu đúng sẽ là: My mother bought a nice schoolbag for me on the occasion of a new school year.
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành 10 câu bài tập sửa lỗi. Các em hãy xem lại bài làm của mình, ghi nhớ những lỗi sai đã sửa để tránh lặp lại nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Chúc các em học tốt môn Tiếng Anh!
1.a few->a little
2.Is->Are
3.Swim->Swimming
4.In->on
5.Have->has
6.Wanted->Want
7.Bỏ can’t
8.Happily->happy
9.Flowers->Flower
10.Bỏ for
1.few-> liitle
2.is-> are
3.swim-> swiming
4.in-> on
5.have-has
6.wanted-> want
7.bỏ can’t đằng sau
8.happily-> happy
9.bỏ s chữ flowers
10.bỏ for đi
Xin hay nhất ạ.