Quy tắc gọi tên bán hệ thống của amino axit là gì
Trước tiên, các em cần nhớ lại cấu tạo chung của một phân tử amino axit. Đó là phân tử hữu cơ mà trong đó có chứa đồng thời nhóm amino (-NH₂) và nhóm cacboxyl (-COOH).
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết quy tắc gọi tên bán hệ thống của amino axit nhé:
Bước 1: Xác định mạch cacbon chính
Mạch cacbon chính là mạch dài nhất chứa nhóm cacboxyl (-COOH).
Bước 2: Đánh số thứ tự nguyên tử cacbon
Đánh số thứ tự nguyên tử cacbon trên mạch cacbon chính, bắt đầu từ nguyên tử cacbon của nhóm cacboxyl là cacbon số 1.
Bước 3: Gọi tên gốc hiđrocacbon
Tên của amino axit sẽ bắt đầu bằng cách gọi tên gốc hiđrocacbon tương ứng với mạch cacbon chính, bỏ đi nguyên âm cuối cùng “e” trong tên ankan. Ví dụ:
– Nếu mạch cacbon chính có 1 cacbon (nhóm -COOH là cacbon số 1), gốc hiđrocacbon là metan. Bỏ “e” còn lại “met”.
– Nếu mạch cacbon chính có 2 cacbon (nhóm -COOH là cacbon số 1), gốc hiđrocacbon là etan. Bỏ “e” còn lại “et”.
– Nếu mạch cacbon chính có 3 cacbon (nhóm -COOH là cacbon số 1), gốc hiđrocacbon là propan. Bỏ “e” còn lại “prop”.
– Và cứ tiếp tục như vậy với các ankan khác.
Bước 4: Thêm hậu tố “in”
Sau khi gọi tên gốc hiđrocacbon, chúng ta sẽ thêm hậu tố “in” vào cuối.
Bước 5: Chỉ vị trí nhóm amino
Nếu nhóm amino (-NH₂) không gắn trực tiếp vào cacbon số 2 (cacbon alpha), chúng ta cần chỉ rõ vị trí của nhóm amino bằng cách sử dụng các chữ cái Hy Lạp theo quy ước sau:
– Cacbon số 2 (liền kề với nhóm -COOH) được gọi là cacbon alpha (α).
– Cacbon số 3 được gọi là cacbon beta (β).
– Cacbon số 4 được gọi là cacbon gamma (γ).
– Cứ tiếp tục như vậy với các chữ cái Hy Lạp tiếp theo.
Tuy nhiên, trong quy tắc gọi tên bán hệ thống, chúng ta thường gặp các amino axit đơn giản, trong đó nhóm amino thường gắn ở vị trí alpha. Do đó, nếu nhóm amino ở vị trí alpha, chúng ta thường không cần ghi rõ vị trí alpha.
Bước 6: Gọi tên nhóm amino (nếu có nhiều hơn một nhóm amino hoặc nhóm amino không ở vị trí alpha)
Trong trường hợp có nhiều hơn một nhóm amino, chúng ta sẽ thêm tiền tố chỉ số lượng (ví dụ: đi-, tri-) trước chữ “amino”. Nếu nhóm amino không nằm ở vị trí alpha, chúng ta sẽ chỉ rõ vị trí bằng chữ cái Hy Lạp đã học ở Bước 5.
Bước 7: Gọi tên các nhóm thế khác (nếu có)
Nếu phân tử amino axit có các nhóm thế khác gắn trên mạch cacbon, chúng ta sẽ gọi tên chúng tương tự như cách gọi tên trong danh pháp IUPAC, sử dụng các tiền tố chỉ vị trí (chữ cái Hy Lạp) và tên của nhóm thế.
Tóm lại, quy tắc gọi tên bán hệ thống thường có dạng:
(Vị trí nhóm amino) + “amino” + Tên gốc hiđrocacbon + “in”
Ví dụ minh họa:
1. Amino axit đơn giản nhất: H₂N-CH₂-COOH
– Mạch cacbon chính: 1 cacbon (nhóm -COOH).
– Gốc hiđrocacbon: metan -> bỏ “e” còn “met”.
– Thêm hậu tố “in”: metin.
– Nhóm amino (-NH₂) gắn vào cacbon số 2 (cacbon alpha). Vì là vị trí alpha nên thường không cần ghi rõ.
– Tên bán hệ thống: glyxin (Đây là tên thông thường, có quy tắc riêng cho một số amino axit quan trọng).
2. CH₃-CH(NH₂)-COOH
– Mạch cacbon chính: 2 cacbon (nhóm -COOH là cacbon số 1).
– Gốc hiđrocacbon: etan -> bỏ “e” còn “et”.
– Thêm hậu tố “in”: etin.
– Nhóm amino (-NH₂) gắn vào cacbon số 2 (cacbon alpha).
– Tên bán hệ thống: alanin (Tên thông thường).
3. CH₃-CH₂-CH(NH₂)-COOH
– Mạch cacbon chính: 3 cacbon (nhóm -COOH là cacbon số 1).
– Gốc hiđrocacbon: propan -> bỏ “e” còn “prop”.
– Thêm hậu tố “in”: propin.
– Nhóm amino (-NH₂) gắn vào cacbon số 2 (cacbon alpha).
– Tên bán hệ thống: valin (Tên thông thường).
Lưu ý quan trọng:
Đối với các amino axit có trong chương trình sách giáo khoa lớp 12, đa số chúng đều có tên thông thường đã được quy định và chúng ta cần học thuộc. Quy tắc bán hệ thống giúp chúng ta có một cách gọi tên khoa học hơn và áp dụng được cho các amino axit không có tên thông thường.
Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về quy tắc gọi tên bán hệ thống của amino axit. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
axit + vị trí chữ cái Hi Lạp (α, β, γ, δ, ε, ω) + amino + tên thông thường của axit cacboxylic tương ứng
Đáp án:
axit aminoacxetic
Giải thích các bước giải: