Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Finish each of the following sentences in such a way that it means the same as t…

Finish each of the following sentences in such a way that it means the same as t…

Finish each of the following sentences in such a way that it means the same as the sentence printed before it.
1/ The result of the match was never in doubt.
-> At no………..
2/ When i picked up my pen i found that the nib had broken.
-> On……………
3/ Sally finally managed to get a job.
-> Sally finally succeeded …………
4/ Fiona was so disappointed that she could not keep on working
-> Such …………
Không cần phải làm hết ạ, ai giúp e được câu nào thì e cảm ơn ạ.
Hỏi bởi: Trâm Vũ
3 câu trả lời

▲ 5
Chào các em! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, cô sẽ cùng các em chinh phục một dạng bài tập rất thú vị, đó là viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa. Dạng bài này giúp chúng ta rèn luyện khả năng sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp một cách linh hoạt. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu nhé!

Giải bài tập: Viết lại câu

Câu 1:
The result of the match was never in doubt.
-> At no………..

Phân tích và giải thích:
Bước 1: Chúng ta nhận thấy câu gốc sử dụng cấu trúc phủ định “never in doubt”, có nghĩa là kết quả trận đấu rất rõ ràng, không có gì phải nghi ngờ cả.
Bước 2: Đề bài yêu cầu chúng ta bắt đầu câu mới bằng “At no…”. Đây là một dấu hiệu cho thấy chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc đảo ngữ với các cụm từ bắt đầu bằng “At no” (hoặc “At little”, “At few”, v.v.) để nhấn mạnh sự phủ định hoặc mức độ rất thấp.
Bước 3: Cụm từ “At no time” có nghĩa là “không bao giờ”, nó tương đương với “never” khi được đặt ở đầu câu, kéo theo sự đảo ngữ.
Bước 4: Khi đảo ngữ với “At no time”, chúng ta sẽ đảo động từ hoặc trợ động từ lên trước chủ ngữ. Trong câu gốc, động từ chính là “was”.
Bước 5: Ghép lại, chúng ta có câu hoàn chỉnh: “At no time was the result of the match in doubt.” Cấu trúc này tương đương với câu gốc, nghĩa là kết quả trận đấu chưa bao giờ là không chắc chắn (tức là rất chắc chắn).

Lời giải:
At no time was the result of the match in doubt.

Câu 2:
When i picked up my pen i found that the nib had broken.
-> On……………

Phân tích và giải thích:
Bước 1: Câu gốc mô tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời: hành động nhặt bút lên và hành động phát hiện ra ruột bút đã bị gãy. Cấu trúc “When…” dùng để nối hai mệnh đề này.
Bước 2: Yêu cầu bắt đầu câu mới bằng “On…” gợi ý chúng ta sử dụng cấu trúc “On + V-ing” hoặc “On + noun” để diễn tả hành động xảy ra ngay khi một hành động khác vừa hoàn thành hoặc đang diễn ra.
Bước 3: Trong trường hợp này, “When I picked up my pen” có thể được viết lại thành “On picking up my pen”. “Picking up” là dạng V-ing của động từ “pick up”.
Bước 4: Sau khi viết lại mệnh đề đầu tiên, chúng ta giữ nguyên phần còn lại của câu vì nó diễn tả kết quả hoặc điều được phát hiện sau hành động đó.
Bước 5: Ghép lại, chúng ta có câu hoàn chỉnh: “On picking up my pen, I found that the nib had broken.” Câu này diễn tả việc “Ngay khi nhặt bút lên, tôi phát hiện ra ruột bút đã gãy”, giữ nguyên nghĩa với câu gốc.

Lời giải:
On picking up my pen, I found that the nib had broken.

Câu 3:
Sally finally managed to get a job.
-> Sally finally succeeded …………

Phân tích và giải thích:
Bước 1: Câu gốc sử dụng động từ “managed to do something”, có nghĩa là “xoay sở để làm gì đó” hoặc “cố gắng và cuối cùng cũng làm được”.
Bước 2: Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu bắt đầu bằng “Sally finally succeeded…”. Động từ “succeeded” có nghĩa là “thành công”.
Bước 3: Để diễn tả việc thành công trong việc gì đó, chúng ta thường dùng cấu trúc “succeed in doing something” hoặc “succeed in + noun”.
Bước 4: Trong câu gốc, hành động mà Sally đã làm thành công là “get a job”. Chúng ta cần chuyển động từ “get” thành dạng V-ing để phù hợp với cấu trúc “succeed in doing something”.
Bước 5: Vậy, chúng ta có “succeeded in getting a job”. Ghép lại, câu hoàn chỉnh là: “Sally finally succeeded in getting a job.” Câu này hoàn toàn giữ nguyên nghĩa với câu gốc, nhấn mạnh sự thành công cuối cùng của Sally.

Lời giải:
Sally finally succeeded in getting a job.

Câu 4:
Fiona was so disappointed that she could not keep on working
-> Such …………

Phân tích và giải thích:
Bước 1: Câu gốc sử dụng cấu trúc “so + adjective + that…”, diễn tả mức độ của tính từ “disappointed” (thất vọng) dẫn đến một kết quả là “she could not keep on working” (cô ấy không thể tiếp tục làm việc).
Bước 2: Yêu cầu bắt đầu câu mới bằng “Such…” cho thấy chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc đảo ngữ với “Such” để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.
Bước 3: Khi muốn nhấn mạnh một tính từ, chúng ta dùng cấu trúc “Such + a/an + adjective + noun…”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta muốn nhấn mạnh tính từ “disappointed” và nó đứng một mình (không có danh từ đi kèm trực tiếp sau nó mà là một mệnh đề “that…”).
Bước 4: Khi muốn nhấn mạnh tính từ đi kèm với mệnh đề “that…”, chúng ta có thể dùng cấu trúc đảo ngữ: “Such + is/was + adjective + that…”.
Bước 5: Áp dụng vào câu này: “Fiona was so disappointed” có thể viết lại là “Such was Fiona’s disappointment” (nếu muốn dùng danh từ) hoặc trực tiếp hơn, chúng ta có thể đảo tính từ lên trước: “Such was the disappointment that Fiona felt…” Tuy nhiên, cách phổ biến và ngắn gọn hơn khi đứng đầu câu với “Such” và theo sau là tính từ là cấu trúc đảo ngữ thông thường: “Such + was/is + the + adjective + that…”.
Bước 6: Vậy, chúng ta có thể viết là: “Such was the disappointment that Fiona could not keep on working.” Hoặc để giữ cấu trúc “so disappointed” gần hơn, chúng ta có thể đảo ngữ toàn bộ mệnh đề tính từ: “Such was her disappointment that she could not keep on working.”
Bước 7: Một cách viết khác và cũng rất phổ biến cho dạng này là đảo ngữ mệnh đề “that”: “Such was her disappointment that she could not keep on working.” Hoặc chúng ta có thể coi “disappointed” là một tính từ và đảo ngữ với “be”: “Such was the extent of her disappointment that she could not keep on working.”
Bước 8: Tuy nhiên, cấu trúc đơn giản nhất và thường được chấp nhận cho bài tập này là: “Such was the disappointment that Fiona could not keep on working.” Hoặc thậm chí có thể dùng “Such was the degree of disappointment that…”
Bước 9: Một cách diễn đạt khác và rất sát nghĩa, đồng thời cũng là cấu trúc đảo ngữ phổ biến với “Such” khi nhấn mạnh tính từ theo sau là mệnh đề “that”: “Such was her disappointment that she could not keep on working.”
Bước 10: Nếu phân tích kỹ hơn, câu gốc “Fiona was so disappointed that…” có thể được viết lại bằng cách dùng “Such” để đảo ngữ mệnh đề. Chúng ta cần đảo trợ động từ/động từ “was” lên trước để tạo thành câu đảo ngữ. Tuy nhiên, “Such” thường đi với danh từ. Để giữ ý nghĩa, chúng ta có thể xem xét: “Such was the disappointment (that Fiona felt)…” hoặc “Such was her level of disappointment that…”
Bước 11: Một cách biến đổi rất trực tiếp và thông dụng là: “Such was her disappointment that she could not keep on working.” (Sự thất vọng của cô ấy lớn đến nỗi cô ấy không thể tiếp tục làm việc).
Bước 12: Một biến thể khác, giữ nguyên tính từ: “Such was the extent of her disappointment that she could not keep on working.”

Lời giải:
Such was her disappointment that she could not keep on working.
(Hoặc: Such was the disappointment that Fiona could not keep on working.)

Các em thân mến, cô hy vọng những lời giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ cách làm bài tập viết lại câu. Quan trọng là chúng ta phải nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và biết cách biến đổi chúng để giữ nguyên ý nghĩa. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

#NO_COPY

1) At no time was the result of the match in doubt

2) On picking up my pen, I found that the nib had broken

3) Sally finally succeeded in getting a job

4) Such was her disappointment that Fiona could not keep on working

( Mong mik làm đúng TT , thực ra mik ko chắc TT )

Trả lời bởi:
▲ 1

1/ The result of the match was never in doubt.
-> At no time was the result of the match in doubt.
2/ When i picked up my pen i found that the nib had broken.
-> On no account should you be late for exam. 
3/ Sally finally managed to get a job.
-> Sally finally succeeded in getting a job
4/ Fiona was so disappointed that she could not keep on working
-> Such disappointed fiona was that she couldn’t keep on working

Trả lời bởi: Nhok’s Khờ’s

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo