Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

For many young people sport is a popular part of school life and (1…….) in o…

For many young people sport is a popular part of school life and (1…….) in o…

For many young people sport is a popular part of school life and (1…….) in one of the school teams and playing in matches is very important. (2) …… Someone is in a team it means a lot of extra practice and often spending a Saturday or Sunday away (3)… someone home, as many matches are played then . It (4 )……….alao involve traveling to other towns to play against other school teams and then (5)……on after the match for a meal or a drink. Some parents, friends, other students will travel with the team to support (6)…own side .when a school team win a match the whole feel proud (7)….. only the player .It can also mean a school (8)….. well-known for being good at certain sports and pupils from that school may end up playing (9)……national and international teams so that the school has some really (10)…..names associated with it  ( nhớ giải thích lun nhé)
Hỏi bởi: Hà Thanh
2 câu trả lời
▲ 1
Chào các em, cô rất vui được cùng các em giải bài tập điền từ này. Đây là một dạng bài rất hay gặp, giúp chúng ta củng cố cả từ vựng và ngữ pháp. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé!

Trước hết, khi làm bài điền từ, các em nên đọc lướt cả đoạn văn một lần để nắm được chủ đề chính. Đoạn văn này nói về vai trò của thể thao trong đời sống học đường của các bạn trẻ. Bây giờ chúng ta sẽ đi vào từng chỗ trống.

1. being
Giải thích: Chỗ trống này đứng sau liên từ “and” (và). Từ “and” dùng để nối các từ hoặc cụm từ có chức năng ngữ pháp giống nhau. Ở đây, “and” nối “sport is a popular part of school life” (thể thao là một phần phổ biến của đời sống học đường) với vế sau. Để tạo sự tương đồng, chúng ta cần một danh động từ (Gerund) đứng đầu vế thứ hai, đóng vai trò như một danh từ. “To be” (ở/là) khi chuyển thành danh động từ sẽ là “being”.
Cụm từ: being in one of the school teams (việc được ở trong một trong các đội của trường).

2. When / If
Giải thích: Câu này có hai vế: vế đầu là “ai đó ở trong một đội tuyển” và vế sau là “điều đó có nghĩa là phải luyện tập thêm rất nhiều”. Chúng ta cần một liên từ chỉ thời gian hoặc điều kiện để nối hai vế này. “When” (Khi) hoặc “If” (Nếu) đều phù hợp về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: When someone is in a team it means a lot of extra practice. (Khi một ai đó ở trong đội tuyển, điều đó có nghĩa là phải luyện tập thêm rất nhiều.)

3. from
Giải thích: Đây là một cụm giới từ rất quen thuộc mà các em cần ghi nhớ. Chúng ta có cụm từ cố định “away from home” có nghĩa là “xa nhà”.
Cụm từ: away from home (xa nhà).

4. involves
Giải thích: Chỗ trống này cần một động từ. Chủ ngữ của câu là “It” (Nó) – là ngôi thứ ba số ít. Theo quy tắc của thì hiện tại đơn (Simple Present) mà chúng ta đã học, động từ đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít phải thêm “s” hoặc “es”. Vì vậy, động từ “involve” (bao gồm) phải được chia thành “involves”.
Câu hoàn chỉnh: It also involves traveling to other towns… (Nó cũng bao gồm việc di chuyển đến các thị trấn khác…)

5. staying
Giải thích: Các em hãy nhìn lại cấu trúc của câu số 4. Sau động từ “involve” là một danh động từ “traveling”. Liên từ “and then” (và sau đó) nối hai hành động có cùng dạng thức với nhau. Vì vậy, sau “and then”, chúng ta cũng cần một danh động từ (V-ing). Động từ “stay” (ở lại) sẽ được chia thành “staying”.
Cụm từ: …involve traveling… and then staying on… (…bao gồm việc đi lại… và sau đó là ở lại…)

6. their
Giải thích: Chỗ trống này đứng trước danh từ “own side” (đội của chính mình). Chúng ta cần một tính từ sở hữu ở đây. Chủ ngữ thực hiện hành động “support” (cổ vũ) là “Some parents, friends, other students” (Vài vị phụ huynh, bạn bè, các học sinh khác) – là danh từ số nhiều, có thể thay bằng đại từ “they” (họ). Tính từ sở hữu tương ứng của “they” là “their” (của họ).
Cụm từ: to support their own side (để cổ vũ cho đội nhà của họ).

7. not
Giải thích: Đây là một chỗ trống hơi khó một chút. Câu này muốn diễn tả ý: “khi một đội tuyển của trường thắng trận, cả trường đều cảm thấy tự hào, chứ không chỉ các cầu thủ”. Cấu trúc “not only…” có nghĩa là “không chỉ…”. Trong câu này, để diễn đạt ý đó, chúng ta chỉ cần dùng từ “not”.
Câu hoàn chỉnh: …the whole school feels proud, not only the players. (…cả trường đều cảm thấy tự hào, chứ không chỉ riêng các cầu thủ.)

8. becomes
Giải thích: Chỗ trống này cần một động từ cho chủ ngữ “a school” (một ngôi trường). Đây là chủ ngữ số ít. Câu văn đang ở thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật. Động từ “become” (trở nên) khi đi với chủ ngữ số ít sẽ được chia thành “becomes”.
Cụm từ: a school becomes well-known (một ngôi trường trở nên nổi tiếng).

9. for
Giải thích: Chúng ta có cụm động từ “play for a team”, có nghĩa là “chơi cho một đội nào đó”, mang ý nghĩa đại diện cho đội đó thi đấu. Đây là giới từ rất phổ biến khi nói về việc chơi thể thao chuyên nghiệp.
Cụm từ: playing for national and international teams (chơi cho các đội tuyển quốc gia và quốc tế).

10. famous
Giải thích: Vị trí này đứng giữa trạng từ “really” (thực sự) và danh từ “names” (những cái tên). Do đó, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “names”. Dựa vào ngữ cảnh của cả bài, khi trường học và học sinh trở nên nổi tiếng nhờ thể thao, họ sẽ có “những cái tên nổi tiếng”. Từ “famous” (nổi tiếng) là lựa chọn phù hợp nhất.
Cụm từ: some really famous names (một vài cái tên thực sự nổi tiếng).

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài sâu hơn và tự tin hơn khi làm các bài tập tương tự. Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1. being

– being in a team: việc tham gia một đội

2. If

– If: nếu ~ quan hệ điều kiện

3. from

– away from home: xa nhà

4. may

– may + V-inf: có thể

5. staying

– involve + V-ing ~ staying on: ở lại sau trận đấu

6. their

– their own side: đội của họ

7. not

– not only…: không chỉ…

8. becoming

– end up + V-ing ~ becoming: trở nên

9. for

– play for a team: chơi cho một đội

10. famous

– famous names: những tên tuổi nổi tiếng

Trả lời bởi: thequan

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo