Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

for the past five years, Iceland has been in the first rank of educational achie…

for the past five years, Iceland has been in the first rank of educational achie…

for the past five years, Iceland has been in the first rank of educational achievement and …. in women’s economic conditions.
A. improve B. improvement C.improving D.improved
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 7
Chào các em, cô là [Tên giáo viên], giáo viên dạy môn Tiếng Anh của lớp mình. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập một dạng bài tập rất phổ biến trong Tiếng Anh, đó là chia động từ hoặc chọn từ loại phù hợp. Chúng ta sẽ cùng nhau giải một câu bài tập trích từ sách giáo khoa nhé.

Câu bài tập của chúng ta là:

for the past five years, Iceland has been in the first rank of educational achievement and …. in women’s economic conditions.
A. improve B. improvement C. improving D. improved

Các em hãy nhìn vào câu này và phân tích cùng cô.

Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp chính của câu.
Chúng ta thấy có cụm “for the past five years”. Cụm từ này chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, và nó thường đi kèm với thì Hiện tại hoàn thành.
Quan sát tiếp, chúng ta thấy có cấu trúc “has been”. Đây chính là thì Hiện tại hoàn thành của động từ “to be”.
“Iceland has been in the first rank…” nghĩa là “Iceland đã ở vị trí dẫn đầu…”.

Bước 2: Phân tích phần phía sau “and”.
Từ “and” là một liên từ nối. Nó nối hai vế hoặc hai yếu tố có vai trò ngữ pháp tương đương trong câu.
Vế đầu tiên là “in the first rank of educational achievement” (ở vị trí dẫn đầu về thành tích giáo dục).
Vậy thì, phần sau “and” cũng sẽ miêu tả một lĩnh vực hoặc một khía cạnh khác mà Iceland cũng “has been in the first rank” (đã ở vị trí dẫn đầu).

Bước 3: Xem xét các lựa chọn A, B, C, D.
A. improve (động từ nguyên mẫu)
B. improvement (danh từ)
C. improving (V-ing, dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ)
D. improved (V-ed, dạng quá khứ phân từ hoặc tính từ)

Bước 4: Áp dụng kiến thức ngữ pháp để chọn từ phù hợp.
Chúng ta cần điền một từ để hoàn thành ý nghĩa “và [một cái gì đó] trong điều kiện kinh tế của phụ nữ”.
Do “and” nối hai cụm có ý nghĩa tương đương, và cụm đầu tiên là “in the first rank of educational achievement”, thì cụm thứ hai cũng cần phải có cấu trúc tương tự, hoặc là một danh từ diễn tả một trạng thái, một kết quả.

Hãy xem xét từng lựa chọn:
– Nếu ta chọn A. “improve”: “… and improve in women’s economic conditions”. Cấu trúc này không hợp lý. Chúng ta không thể “cải thiện trong” một điều kiện theo cách này, đặc biệt là khi nó đang so sánh với việc “ở vị trí dẫn đầu”.
– Nếu ta chọn D. “improved”: “… and improved in women’s economic conditions”. “Improved” ở đây có thể đóng vai trò là tính từ miêu tả. Tuy nhiên, nếu nó là tính từ, nó sẽ miêu tả “Iceland” hoặc “achievement”, nhưng ở đây nó đang đứng sau “and” và cần nối với “in the first rank of educational achievement”. Nếu là “improved economic conditions” thì lại khác, nhưng ở đây là “improved in women’s economic conditions”. Cấu trúc này cũng chưa thật sự mượt mà và chính xác về mặt ngữ nghĩa trong ngữ cảnh này.
– Bây giờ, chúng ta xem xét B. “improvement” và C. “improving”.
– B. “improvement”: Nếu ta chọn “improvement”, câu sẽ là: “… and improvement in women’s economic conditions.” Điều này có nghĩa là Iceland cũng “đã ở vị trí dẫn đầu” về “sự cải thiện” trong điều kiện kinh tế của phụ nữ. Cụm “improvement in…” là một cụm danh từ rất phổ biến và hợp lý. Nó tương đương với “educational achievement”.
– C. “improving”: Nếu ta chọn “improving”, câu sẽ là: “… and improving in women’s economic conditions.” “Improving” ở đây có thể là dạng V-ing đóng vai trò như một danh động từ hoặc một phần của cấu trúc miêu tả sự tiếp diễn. Nếu chúng ta xem xét lại cấu trúc “has been in the first rank of…”, thì vế sau “and” có thể miêu tả một hành động hoặc một trạng thái đang diễn ra và cũng đạt vị trí cao. “has been… improving in women’s economic conditions” sẽ diễn tả Iceland đã liên tục cải thiện điều kiện kinh tế của phụ nữ trong suốt 5 năm qua và điều này cũng được xếp hạng cao.

Tuy nhiên, khi xem xét hai vế được nối bởi “and”: “in the first rank of educational achievement” và “…. in women’s economic conditions”.
Vế thứ nhất là một cụm danh từ chỉ thành tích: “first rank of educational achievement”.
Do đó, vế thứ hai cũng cần một cụm danh từ để song song và cân xứng. Cụm danh từ chỉ sự cải thiện là “improvement”.

Do đó, chúng ta có thể diễn giải câu này như sau: “Trong suốt 5 năm qua, Iceland đã ở vị trí dẫn đầu về thành tích giáo dục VÀ (đã ở vị trí dẫn đầu) về sự cải thiện trong điều kiện kinh tế của phụ nữ.”
Vì vậy, từ loại cần điền vào chỗ trống là một danh từ. Trong các lựa chọn, chỉ có “improvement” là danh từ.

Bước 5: Kiểm tra lại ngữ nghĩa và cấu trúc.
“for the past five years, Iceland has been in the first rank of educational achievement and improvement in women’s economic conditions.”
Cấu trúc này hoàn toàn hợp lý. “achievement” và “improvement” đều là danh từ, và cả hai đều đi sau giới từ “of” (hoặc là danh từ chính trong cụm danh từ) và đi kèm với “in the first rank”.

Vậy đáp án chính xác là B. improvement.

Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách phân tích và tìm ra đáp án. Bài tập này giúp chúng ta củng cố kiến thức về cách dùng từ loại (danh từ, động từ) và cấu trúc câu song song khi có liên từ “and”.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

B. improvement (n): sự phát triển

Trả lời bởi:
▲ 3

for the past five years, Iceland has been in the first rank of educational achievement and …. in women’s economic conditions.

A. improve

B. improvement

C.improving

D.improved

Giải thích:

improvement : sự phát triển

Dịch cả câu:

Trong 5 năm qua, Iceland đã đứng ở vị trí thứ nhất về thành tích giáo dục và cải thiện điều kiện kinh tế của phụ nữ.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo