Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Ghi word form của từ organization Kèm nghĩa của các từ luôn ạ Cảm ơn m.n

Ghi word form của từ
organization
Kèm nghĩa của các từ luôn ạ
Cảm ơn m.n

Ghi word form của từ
organization
Kèm nghĩa của các từ luôn ạ
Cảm ơn m.n
Hỏi bởi: planusj
2 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 7, đó là bài tập về Word Form (Dạng của từ).

Bài tập của chúng ta hôm nay liên quan đến từ “organization”. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần nắm vững các loại từ cơ bản trong Tiếng Anh (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và cách nhận biết hậu tố thường đi kèm với mỗi loại từ đó.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi từng bước nhé!

Bước 1: Xác định từ gốc.
Từ gốc chúng ta có là “organization”.

Bước 2: Phân tích “organization”.
“Organization” là một danh từ. Nó có nghĩa là:
Sự tổ chức (ví dụ: The organization of the event was excellent. – Sự tổ chức sự kiện này thật tuyệt vời.)
Tổ chức (một nhóm người có mục đích chung, ví dụ: She works for a large international organization. – Cô ấy làm việc cho một tổ chức quốc tế lớn.)

Bước 3: Xem xét các dạng từ khác của “organization”.
Dựa vào hậu tố, chúng ta có thể suy ra các dạng từ khác.

– Dạng động từ: Khi thêm hậu tố “-ize” vào gốc “organ”, ta có “organize”.
+ organize (verb – động từ)
* Nghĩa: tổ chức (lập kế hoạch và sắp xếp mọi thứ để làm gì đó, ví dụ: We need to organize a party. – Chúng ta cần tổ chức một bữa tiệc.)

– Dạng tính từ:
+ Khi thêm hậu tố “-ed” vào động từ “organize”, ta có “organized”.
* organized (adjective – tính từ)
* Nghĩa: được tổ chức (có sự sắp xếp cẩn thận, ví dụ: He is a very organized person. – Anh ấy là một người rất có tổ chức.)
+ Khi thêm hậu tố “-ing” vào động từ “organize”, ta có “organizing”.
* organizing (adjective – tính từ hoặc danh động từ)
* Nghĩa: có tính tổ chức, dùng để tổ chức (ví dụ: Organizing skills are important. – Kỹ năng tổ chức rất quan trọng.)

– Dạng trạng từ: Trạng từ thường được tạo ra bằng cách thêm “-ly” vào tính từ. Tuy nhiên, với “organized”, chúng ta có thể có một số cách diễn đạt khác tùy ngữ cảnh.
+ Một cách phổ biến là dùng cụm trạng từ hoặc dùng chính tính từ “organized” trong vai trò trạng từ trong một số trường hợp. Ví dụ: He presented his ideas in an organized way. (Anh ấy trình bày ý tưởng của mình một cách có tổ chức.) Ở đây, “organized” bổ nghĩa cho “way”.

Bước 4: Áp dụng vào bài tập cụ thể (nếu có chỗ trống trong câu).
Để làm được bài tập Word Form, chúng ta cần đọc kỹ câu và xác định xem chỗ trống đó cần điền loại từ gì. Chúng ta dựa vào các từ đứng trước và sau chỗ trống để suy luận.

Ví dụ:
Nếu câu là: “He is a very __________ person.”
Chúng ta cần một tính từ để miêu tả “person”. Dựa vào phân tích ở Bước 3, chúng ta sẽ chọn “organized”.

Nếu câu là: “We need to __________ a meeting.”
Chúng ta cần một động từ sau “to”. Dựa vào phân tích ở Bước 3, chúng ta sẽ chọn “organize”.

Nếu câu là: “The __________ of the event was very successful.”
Chúng ta cần một danh từ. “Organization” có thể điền vào đây.

Nếu câu là: “She has excellent __________ skills.”
Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “skills”. “Organizing” có thể được sử dụng ở đây.

Tóm lại, với từ “organization”, chúng ta có các dạng từ chính sau:

  • organization (noun): sự tổ chức, tổ chức
  • organize (verb): tổ chức
  • organized (adjective): được tổ chức, có tổ chức
  • organizing (adjective/gerund): có tính tổ chức, dùng để tổ chức

Chúc các em luôn học tốt môn Tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Word form:

\(+\) Organization (n.):  tổ chức

\(+\) Organizer (n.): người tổ chức

\(+\) Orgnized (adj.): có trật tự, ngăn nắp

\(+\) Disorganized (adj.): vô tổ chức, không trật tự ngăn nắp

\(+\) Unorganized (adj.): không có tổ chức

\(+\) Organize (v.): cấu tạo, tổ chức

\(+\) Reorganize (v.): tái tổ chức

\(+\) Reorganization (n.): sự sửa sang lại

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo