giải thích cách sử dụng từ quốc quốc, gia gia của tác giả trong bài thơ Qua đèo …
Bước 1: Nhớ lại bài thơ “Qua đèo Ngang” và xác định vị trí của hai cụm từ.
Trong bài thơ “Qua đèo Ngang” của Bà Huyện Thanh Quan, hai cụm từ này xuất hiện ở đâu? Các em còn nhớ không? Đúng rồi, chúng nằm ở hai câu thơ:
“Ta nghe hè đã vãn người qua,
Chợ chiều họp lại với người gia.”
Bước 2: Phân tích nghĩa của từng từ “quốc” và “gia” trong ngữ cảnh thông thường.
Trong tiếng Việt, từ “quốc” thường chỉ đất nước, quốc gia. Còn từ “gia” thường chỉ nhà, gia đình.
Bước 3: Phân tích cách dùng “quốc quốc” và “gia gia” của tác giả.
Ở đây, tác giả không dùng “quốc” với nghĩa là đất nước và “gia” với nghĩa là gia đình theo cách hiểu thông thường. Thay vào đó, tác giả đã lặp lại hai lần mỗi từ: “quốc quốc” và “gia gia”.
Bước 4: Giải thích ý nghĩa của việc lặp từ trong trường hợp này.
Việc lặp lại này không phải là sự thừa thãi mà mang một ý nghĩa đặc biệt.
Khi tác giả viết “Ta nghe hè đã vãn người qua”, từ “vãn” kết hợp với việc lặp lại từ “qua” (ngụ ý “người qua lại”, “người qua đường”) cho thấy sự vắng vẻ, thưa thớt. Cảnh vật đèo Ngang vào thời điểm tác giả đi qua dường như không có nhiều người qua lại, không có cảnh nhộn nhịp.
Tương tự, ở câu thơ “Chợ chiều họp lại với người gia”, từ “gia” được lặp lại “gia gia”. Ở đây, “gia gia” không chỉ đơn thuần là “người trong gia đình” hay “những người cùng nhà”. Nó mang ý nghĩa là “những người xa lạ”, “những người không thân quen”, hoặc có thể hiểu rộng hơn là “những người đến từ nhiều nơi khác nhau”, “những người cùng nhau tụ họp”. Việc sử dụng “gia gia” ở đây nhấn mạnh sự tập hợp của nhiều người, có thể là những người dân địa phương, những người buôn bán, hoặc khách lữ hành, tạo nên một không khí của một buổi chợ chiều, tuy có họp chợ nhưng vẫn mang một nét đìu hiu, vắng vẻ đặc trưng của chốn núi non.
Bước 5: Rút ra bài học về giá trị tu từ.
Qua cách dùng từ “quốc quốc” và “gia gia” này, chúng ta thấy được sự sáng tạo của Bà Huyện Thanh Quan. Bà đã sử dụng phép lặp từ (hoặc có thể xem là một dạng của phép điệp ngữ) để tạo ra hiệu quả thẩm mỹ cao, gợi tả không gian, thời gian và tâm trạng của con người một cách tinh tế.
– “Vãn người qua”: Gợi sự thưa vắng, vắng vẻ.
– “Người gia gia”: Gợi sự tụ họp, nhưng có thể vẫn mang sắc thái của sự xa lạ, hoặc nét tiêu điều của buổi chợ chiều nơi hẻo lánh.
Tóm lại, cách sử dụng “quốc quốc” và “gia gia” của tác giả không chỉ là sự lặp lại đơn thuần mà là một thủ pháp nghệ thuật đầy ý nghĩa, giúp bài thơ thêm cô đọng, giàu hình ảnh và cảm xúc, thể hiện tài năng sử dụng ngôn ngữ của bậc thầy thơ Nôm.
Các em có câu hỏi nào không?
– Đèo Ngang là nơi heo hút, sự hoang dại của cỏ cây muông thú và sự sống con người vắng vẻ, xơ xác. Tiếng chim cuốc và tiếng chim đa vang lên khiến bà chạnh lòng nghĩ đến nỗi buồn riêng. Tiếng kêu của hai loài chim đồng ầm với hai danh từ “quốc” và “gia” nên bà mượn tiếng chim đễ bày tỏ nỗi niềm của mình, thành loài chim “quốc quốc” và “gia gia”. Mặt khác, “quốc” có nghĩa là nước, “gia” có nghĩa là nhà đã thể hiện được tâm trạng buồn, cô đơn hoài cổ của bà. Con quốc đau lòng nhớ nước, con gia gia mỏi miệng thương nhà. phép chơi chữ độc đáo ấy góp phần quan trọng nhấn mạnh tâm trạng cô đơn thầm lặng, nỗi niềm hoài cổ của nhà thơ trước cảnh vật Đèo Ngang.