Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Giải thích hiện tượng vì sao BaCl2 tác dụng với dung dịch H2SO4 lại tạo ra kết t…

Giải thích hiện tượng vì sao BaCl2 tác dụng với dung dịch H2SO4 lại tạo ra kết t…

Giải thích hiện tượng vì sao BaCl2 tác dụng với dung dịch H2SO4 lại tạo ra kết tủa trắng
Hỏi bởi: vyha
3 câu trả lời
▲ 7
Chào các em học sinh thân mến!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải thích một hiện tượng rất thú vị và quan trọng trong hóa học, đó là vì sao khi cho dung dịch bari clorua (BaCl2) tác dụng với dung dịch axit sunfuric (H2SO4) lại xuất hiện kết tủa trắng. Đây là một phản ứng điển hình mà chúng ta đã học về phản ứng trao đổi và tính chất hóa học của axit, bazơ, muối.

Chúng ta sẽ đi theo từng bước để làm rõ hiện tượng này nhé!


Bước 1: Xác định các chất tham gia phản ứng


Chúng ta có hai chất tham gia phản ứng là:

Bari clorua (BaCl2): Là một muối tan tốt trong nước, phân li thành các ion Ba2+ và Cl.

Axit sunfuric (H2SO4): Là một axit mạnh, tan tốt trong nước, phân li thành các ion H+ và SO42-.


Bước 2: Dự đoán loại phản ứng và sản phẩm


Khi cho dung dịch muối (BaCl2) tác dụng với dung dịch axit (H2SO4), đây là phản ứng trao đổi. Trong phản ứng trao đổi, các ion dương và ion âm sẽ “đổi chỗ” cho nhau để tạo thành các sản phẩm mới.

Cụ thể:

– Ion dương Ba2+ từ BaCl2 sẽ kết hợp với ion âm SO42- từ H2SO4.

– Ion dương H+ từ H2SO4 sẽ kết hợp với ion âm Cl từ BaCl2.


Bước 3: Viết phương trình hóa học dưới dạng phân tử


Dựa trên sự kết hợp ion ở Bước 2, chúng ta sẽ có các sản phẩm là BaSO4 và HCl.

Phương trình phản ứng dạng phân tử là:

BaCl2 (dd) + H2SO4 (dd) → BaSO4 (?) + HCl (?)


Bước 4: Kiểm tra điều kiện xảy ra phản ứng trao đổi và trạng thái của sản phẩm


Phản ứng trao đổi trong dung dịch chỉ xảy ra nếu sản phẩm tạo thành có ít nhất một trong các chất sau:

1. Chất kết tủa (chất không tan trong nước).

2. Chất khí.

3. Chất điện li yếu (ví dụ: nước).

Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét các sản phẩm:

HCl: Axit clohidric là một axit mạnh, tan tốt trong nước và phân li hoàn toàn trong dung dịch. Nó không phải là chất kết tủa, chất khí hay chất điện li yếu.

BaSO4 (Bari sunfat): Đây là điểm mấu chốt của vấn đề! Theo quy tắc về độ tan của muối (đã học trong chương trình), các muối sunfat (SO42-) nói chung đều tan, NGOẠI TRỪ một số trường hợp như CaSO4, SrSO4, BaSO4, PbSO4 là những muối không tan hoặc ít tan. Đặc biệt, bari sunfat (BaSO4) là một chất hoàn toàn không tan trong nước và trong các axit mạnh.

Vì BaSO4 là chất không tan, nó sẽ tách ra khỏi dung dịch dưới dạng chất rắn màu trắng, tạo thành kết tủa trắng mà chúng ta quan sát được. Điều này cũng xác nhận rằng phản ứng trao đổi đã xảy ra.


Bước 5: Hoàn thành phương trình hóa học và giải thích hiện tượng


Phương trình hóa học đầy đủ (dạng phân tử):

BaCl2 (dd) + H2SO4 (dd) → BaSO4 (r) + 2HCl (dd)

(Kí hiệu (dd) cho dung dịch, (r) cho chất rắn – kết tủa)

Giải thích hiện tượng: Khi cho dung dịch BaCl2 tác dụng với dung dịch H2SO4, ion bari (Ba2+) từ BaCl2 và ion sunfat (SO42-) từ H2SO4 đã phản ứng với nhau để tạo thành muối bari sunfat (BaSO4) – một chất không tan trong nước. Chính sự hình thành của bari sunfat không tan này đã tạo ra kết tủa trắng mà chúng ta quan sát được.


Bước 6: Viết phương trình ion rút gọn (để hiểu bản chất phản ứng)


Để thấy rõ hơn bản chất của phản ứng, chúng ta có thể viết phương trình ion:

Phương trình ion đầy đủ:

Ba2+ (dd) + 2Cl (dd) + 2H+ (dd) + SO42- (dd) → BaSO4 (r) + 2H+ (dd) + 2Cl (dd)

Trong phương trình này, các ion H+ và Cl không tham gia trực tiếp vào quá trình tạo thành kết tủa mà vẫn tồn tại trong dung dịch dưới dạng ion tự do. Chúng ta gọi chúng là các ion “khán giả”.

Phương trình ion rút gọn: (Loại bỏ các ion “khán giả”)

Ba2+ (dd) + SO42- (dd) → BaSO4 (r)

Phương trình ion rút gọn này cho chúng ta thấy rằng, bản chất của phản ứng tạo kết tủa trắng chính là sự kết hợp của ion bari (Ba2+) và ion sunfat (SO42-) để tạo thành bari sunfat rắn (BaSO4) không tan.

Như vậy, hiện tượng kết tủa trắng xuất hiện là do sản phẩm BaSO4 được tạo thành không tan trong dung dịch, lắng xuống đáy bình. Đây cũng là một phản ứng dùng để nhận biết ion Ba2+ hoặc ion SO42- trong phòng thí nghiệm đấy các em ạ!

Mong rằng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về hiện tượng hóa học này! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

PTHH:

\(BaCl_2+H_2SO_4->BaSO_4↓+2HCl\)

Hiện tượng : có kết tủa trắng tạo thành đó là \(BaSO_4\)

~~~~~~~~~~~~

Giải thích yếu tố phản ứng :
gốc \(SO_4^{2-}\) đẩy gốc \(Cl^-\) trong muối tạo thành hợp chất mới \(BaSO_4\), theo tính chất của \(BaSO_4\) thì nó là chất rắn màu trắng không tan trong nước

Trả lời bởi: Nguyễn Ngọc Quang
▲ 1

\(\text{-PTHH : }\)

\(\text{\)BaCl_{2}\( \)+H_{2}SO_{4}\( →\)2HCl+BaSO_{4}\( ↓}\)

\(\text{Vì gốc \)-SO_{4}\( đã đẩy gốc \)-Cl_{}\( tạo thành hợp chất mới là \)BaSO_{4}\(  }\)

\(#lthedan2k7\) 

 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo