Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Giải thích phản ứng glucose tác dụng với CuSO4 và NaOH

Giải thích phản ứng glucose tác dụng với CuSO4 và NaOH

Giải thích phản ứng glucose tác dụng với CuSO4 và NaOH

Hỏi bởi: Vũ Thị Phượng
3 câu trả lời
▲ 9
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một phản ứng hóa học rất thú vị của glucose, đó là phản ứng của glucose với dung dịch đồng(II) sulfat (CuSO4) trong môi trường kiềm, cụ thể là có mặt natri hydroxit (NaOH). Phản ứng này giúp chúng ta nhận biết sự có mặt của nhóm chức aldehyde trong phân tử glucose.

Để hiểu rõ phản ứng này, chúng ta sẽ đi qua từng bước một cách chi tiết nhé.

Bước 1: Chuẩn bị dung dịch

Trước hết, chúng ta cần chuẩn bị các dung dịch cần thiết.
– Dung dịch glucose: Đây là dung dịch đường nho mà chúng ta đã quen thuộc.
– Dung dịch đồng(II) sulfat (CuSO4): Là một loại muối có màu xanh lam.
– Dung dịch natri hydroxit (NaOH): Là một dung dịch kiềm mạnh, không màu.

Bước 2: Trộn các dung dịch

Tiến hành thí nghiệm bằng cách cho một lượng nhỏ dung dịch CuSO4 vào ống nghiệm chứa dung dịch glucose. Quan sát thấy không có hiện tượng gì đặc biệt xảy ra ngay lập tức, vẫn là hai dung dịch trong suốt.

Sau đó, chúng ta sẽ thêm từ từ dung dịch NaOH vào ống nghiệm này. Ở bước này, chúng ta cần chú ý quan sát kỹ những gì diễn ra.

Bước 3: Quan sát hiện tượng

Khi dung dịch NaOH được thêm vào, chúng ta sẽ thấy hai hiện tượng xảy ra đồng thời:

1. Sự tạo thành kết tủa màu xanh lam: Ngay khi NaOH tiếp xúc với CuSO4, một kết tủa màu xanh lam sẽ xuất hiện. Đây là kết tủa của đồng(II) hydroxit (Cu(OH)2).
2. Phản ứng của glucose với dung dịch kiềm tạo phức đồng: Sau khi một lượng NaOH đã phản ứng với CuSO4 tạo thành Cu(OH)2, dung dịch sẽ chuyển sang môi trường kiềm. Lúc này, glucose sẽ phản ứng với ion đồng(II) có mặt trong dung dịch (tồn tại dưới dạng phức chất với ion hydroxit). Hiện tượng quan sát được là kết tủa màu xanh lam (Cu(OH)2) vừa tạo thành sẽ tan ra, tạo thành một dung dịch trong suốt có màu xanh lam đậm đặc. Dung dịch này là phức chất của đồng(II) với glucose.

Bước 4: Giải thích phản ứng hóa học

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng phân tích các phản ứng đã xảy ra theo đúng chương trình Hóa học lớp 12 nhé.

Phản ứng này thực chất bao gồm hai quá trình song song hoặc nối tiếp nhau:

4.1. Phản ứng tạo thành đồng(II) hydroxit (Cu(OH)2):

Khi cho NaOH vào dung dịch CuSO4, phản ứng trao đổi ion xảy ra tạo thành kết tủa đồng(II) hydroxit:

CuSO4 (aq) + 2NaOH (aq) -> Cu(OH)2 (s) + Na2SO4 (aq)

Ion đầy đủ:

Cu^2+ (aq) + SO4^2- (aq) + 2Na+ (aq) + 2OH- (aq) -> Cu(OH)2 (s) + 2Na+ (aq) + SO4^2- (aq)

Phản ứng rút gọn ion:

Cu^2+ (aq) + 2OH- (aq) -> Cu(OH)2 (s)

Kết tủa Cu(OH)2 có màu xanh lam, đây chính là lý do chúng ta thấy kết tủa xuất hiện ở bước đầu.

4.2. Phản ứng của glucose với dung dịch kiềm và ion đồng(II) tạo phức:

Trong môi trường kiềm, glucose (C6H12O6) có khả năng phản ứng với ion đồng(II) (Cu^2+) dưới dạng phức chất để tạo thành dung dịch màu xanh lam đậm. Phản ứng này thể hiện tính chất của hợp chất polyol (nhiều nhóm -OH liền kề) trong phân tử glucose.

Mặc dù trong sách giáo khoa lớp 12 chưa đi sâu vào công thức của phức chất tạo thành, nhưng chúng ta hiểu rằng, trong môi trường kiềm, các nhóm -OH kề nhau trong phân tử glucose sẽ kết hợp với ion Cu^2+ để tạo thành một phức chất tan, có màu xanh lam đậm.

Tổng quát, phản ứng có thể biểu diễn như sau:

Glucose (C6H12O6) + Cu(OH)2 (kết tủa xanh lam) + NaOH (kiềm) -> Dung dịch phức chất màu xanh lam đậm

Quan trọng hơn, phản ứng này còn được dùng để chứng minh nhóm chức aldehyde (-CHO) trong phân tử glucose. Trong môi trường kiềm, vòng bán axetal của glucose mở ra, tạo thành dạng mạch hở có nhóm aldehyde. Nhóm aldehyde này sau đó có thể tham gia phản ứng oxi hóa-khử với các tác nhân oxi hóa, và trong trường hợp này, ion Cu^2+ trong môi trường kiềm nóng có thể oxi hóa aldehyde thành axit cacboxylic, đồng thời Cu^2+ bị khử thành Cu+. Tuy nhiên, ở điều kiện thường, chủ yếu chúng ta quan sát thấy sự tạo phức làm tan kết tủa.

Nếu đun nóng dung dịch phức chất này, phản ứng oxi hóa-khử sẽ xảy ra và kết tủa màu xanh lam của Cu(OH)2 sẽ chuyển dần sang màu đỏ gạch của đồng(I) oxit (Cu2O). Phản ứng này được gọi là phản ứng của nhóm chức aldehyde với dung dịch kiềm của ion đồng(II).

Phản ứng xảy ra ở nhiệt độ cao hơn (chứng minh nhóm aldehyde):

RCHO (nhóm aldehyde) + 2Cu(OH)2 + NaOH -> RCOONa (muối của axit cacboxylic) + Cu2O (kết tủa đỏ gạch) + 3H2O

Tuy nhiên, đề bài chỉ yêu cầu giải thích phản ứng glucose tác dụng với CuSO4 và NaOH, mà không đề cập đến đun nóng, nên trọng tâm giải thích sẽ là sự tạo phức.

Tóm lại:

Phản ứng của glucose với CuSO4 và NaOH bao gồm:
1. Sự tạo thành kết tủa Cu(OH)2 màu xanh lam do phản ứng giữa CuSO4 và NaOH.
2. Sự tan của kết tủa Cu(OH)2 trong dung dịch kiềm có mặt glucose, tạo thành dung dịch phức chất màu xanh lam đậm. Phản ứng này chứng tỏ glucose có các nhóm -OH liền kề, và nếu có đun nóng, nó còn chứng minh sự có mặt của nhóm chức aldehyde.

Hy vọng các em đã hiểu rõ về phản ứng này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:

\(\downarrow\)

Giải thích các bước giải:

\(@\) PTHH:

\(2CuSO_4+4NaOH+C_6H_{12}O_6->Cu_2O+2Na_2SO_4+C_6H_{12}O_7+2H_2O\)

\(-\) Hiện tượng: Kết tủa xanh lam \(->\) Xanh đậm \(->\) Đen \(->\) Đỏ gạch

\(\text{#Kudo}\)

Trả lời bởi:
▲ 0

đÁP án

     2CuSO4 + 4NaOH + C6H12O6 → Cu2O + 2Na2SO4 + C6H12O7 + 2H2O      

Đầu tiên kết tủa xanh lam → xanh dậm → màu đen → đỏ gạch

 

Trả lời bởi: Việt Bùi

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo