Giúp e với
VI. Read the passage carefully, then answer the questions:
There is…
VI. Read the passage carefully, then answer the questions:
There is only one ocean. It divided into five different pasts: the Pacific, Atlantic, Indian, Antarctic and Arctic Oceans. There are also many other smaller seas, gulfs and bays which form part of them. Altogether they cover seventy-five percent of the earth’s surface. For centuries, people have been challenged by the mysteries that lie beneath the ocean. However, today’s scientists have overcome many of the challenges of the depth by using modern devices. They send submarines to investigate the seabed and bring samples of marine life back to the surface for further study. Satellite photographs provide a wide range of information, including water temperature, depth and undersea populations. If modern technology did not exist, we would never have such precious information.
*questions:
1. How do scientists now get over the difficulties of the depth?
2. What percentage of the earth’s surface is covered by seas and oceans?
3. What can submarines do to help scientists know about the undersea world?
4. What can we learn from the satellite photos?
5. What is the best title for this passage ?
D. WRITING
VII. Rewrite the following sentences so that the second sentence has a similar meaning to the first, beginning with the given words.
1. “ I must go to school now”, Nam said.>Nam said he ……………
2. I didn’t arrive in time to see her.>I wasn’t ……………………
3. “ Don’t forget to buy some milk, Andy”, said Clare.>Clare reminded …………
4. They believed that the man escaped in a stolen car.>The man was ……………..
5. It isn’t necessary for you to call for help.>You ……………….
6. I will call the police if you don’t leave me alone.>Unless ……….
7. It’s a pity I didn’t take my doctor’s advice.>I wish …………..
8. We will have a vacation that lasts for three months.>We will ……
Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết hai phần bài tập quan trọng: Đọc hiểu và Viết lại câu. Đây là những dạng bài thường gặp trong các bài kiểm tra, và việc nắm vững kiến thức sẽ giúp các em tự tin hơn rất nhiều.
Trước khi bắt đầu, cô có một số từ vựng quan trọng trong bài đọc mà các em nên biết:
* divided into: được chia thành
* gulfs (n.): các vịnh (thường nhỏ hơn biển)
* bays (n.): các vịnh (là phần bờ biển lõm vào)
* surface (n.): bề mặt
* challenged by: bị thử thách bởi
* mysteries (n.): những điều bí ẩn
* beneath (prep.): bên dưới
* overcome (v.): vượt qua
* depth (n.): độ sâu
* modern devices: các thiết bị hiện đại
* submarines (n.): tàu ngầm
* investigate (v.): khám phá, điều tra
* seabed (n.): đáy biển
* samples of marine life: các mẫu sinh vật biển
* further study: nghiên cứu sâu hơn
* satellite photographs: ảnh vệ tinh
* provide (v.): cung cấp
* wide range of information: nhiều loại thông tin
* undersea populations: quần thể sinh vật dưới biển
* precious (adj.): quý giá
Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải bài tập nhé!
VI. Read the passage carefully, then answer the questions:
Câu 1: How do scientists now get over the difficulties of the depth?
* Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ khóa: “scientists”, “get over” (vượt qua), “difficulties”, “depth” (độ sâu).
* Bước 2: Tìm thông tin liên quan trong đoạn văn. Chúng ta thấy câu: “However, today’s scientists have overcome many of the challenges of the depth by using modern devices.”
* Bước 3: Phát triển câu trả lời dựa trên thông tin tìm được, nêu rõ các “modern devices” mà đoạn văn đề cập.
* Đoạn văn nói rằng các nhà khoa học “send submarines to investigate the seabed and bring samples of marine life back to the surface for further study” (gửi tàu ngầm để khảo sát đáy biển và mang mẫu vật sinh vật biển lên mặt nước để nghiên cứu thêm).
* Và “Satellite photographs provide a wide range of information, including water temperature, depth and undersea populations” (Ảnh vệ tinh cung cấp nhiều thông tin…).
* Lời giải chi tiết:
Scientists now get over the difficulties of the depth by using modern devices such as submarines and satellite photographs. Submarines are used to investigate the seabed and bring samples of marine life back to the surface, while satellite photographs provide information like water temperature, depth, and undersea populations.
* Giải thích: Câu trả lời này tổng hợp các cách mà các nhà khoa học hiện đại sử dụng công nghệ để khám phá đại dương, đúng như thông tin trong đoạn văn.
Câu 2: What percentage of the earth’s surface is covered by seas and oceans?
* Bước 1: Xác định từ khóa: “percentage” (tỷ lệ phần trăm), “earth’s surface” (bề mặt Trái Đất), “covered by seas and oceans” (được bao phủ bởi biển và đại dương).
* Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn. Câu “Altogether they cover seventy-five percent of the earth’s surface” cung cấp thông tin trực tiếp.
* Bước 3: Viết câu trả lời dựa trên con số đã tìm được.
* Lời giải chi tiết:
Seventy-five percent of the earth’s surface is covered by seas and oceans.
* Giải thích: Thông tin này được nêu rõ ràng trong đoạn văn, chỉ cần trích dẫn chính xác.
Câu 3: What can submarines do to help scientists know about the undersea world?
* Bước 1: Xác định từ khóa: “submarines” (tàu ngầm), “help scientists” (giúp các nhà khoa học), “undersea world” (thế giới dưới biển).
* Bước 2: Tìm trong đoạn văn phần nói về tàu ngầm: “They send submarines to investigate the seabed and bring samples of marine life back to the surface for further study.”
* Bước 3: Liệt kê các hành động của tàu ngầm.
* Lời giải chi tiết:
Submarines can investigate the seabed and bring samples of marine life back to the surface for further study, which helps scientists know about the undersea world.
* Giải thích: Đoạn văn nêu rõ hai công dụng chính của tàu ngầm trong nghiên cứu biển: khám phá đáy biển và lấy mẫu vật.
Câu 4: What can we learn from the satellite photos?
* Bước 1: Xác định từ khóa: “learn” (học hỏi/biết được), “satellite photos” (ảnh vệ tinh).
* Bước 2: Tìm trong đoạn văn phần nói về ảnh vệ tinh: “Satellite photographs provide a wide range of information, including water temperature, depth and undersea populations.”
* Bước 3: Liệt kê các loại thông tin mà ảnh vệ tinh cung cấp.
* Lời giải chi tiết:
From the satellite photos, we can learn about water temperature, depth and undersea populations.
* Giải thích: Đoạn văn đã liệt kê cụ thể các loại thông tin mà ảnh vệ tinh cung cấp.
Câu 5: What is the best title for this passage?
* Bước 1: Đọc lại toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
* Đoạn văn giới thiệu về đại dương (số lượng, diện tích).
* Nói về những bí ẩn của đại dương.
* Quan trọng nhất là cách các nhà khoa học hiện đại *vượt qua thách thức* và *khám phá* đại dương bằng *công nghệ hiện đại*.
* Bước 2: Suy nghĩ về các chủ đề chính và chọn một tiêu đề bao quát và hấp dẫn.
* Chủ đề: Đại dương, Khám phá, Công nghệ.
* Tiêu đề nên phản ánh cả hai khía cạnh: vẻ bí ẩn của đại dương và cách con người khám phá nó.
* Lời giải chi tiết:
The best title for this passage could be “Exploring the Oceans with Modern Technology” or “The Wonders of the Ocean and How We Explore Them”.
* Giải thích: Tiêu đề này tóm tắt được nội dung chính của bài viết, đó là sự bí ẩn của đại dương và cách con người sử dụng công nghệ hiện đại để tìm hiểu về nó.
—
VII. Rewrite the following sentences so that the second sentence has a similar meaning to the first, beginning with the given words.
Câu 1: “ I must go to school now”, Nam said.>Nam said he ……………
* Kiến thức cần nhớ: Câu tường thuật (Reported Speech) – Thay đổi thì, đại từ và trạng ngữ chỉ thời gian/nơi chốn.
* Bước 1: Xác định động từ tường thuật (said).
* Bước 2: Thay đổi đại từ: “I” của Nam thành “he”.
* Bước 3: Thay đổi thì: “must” (chỉ sự cần thiết) thường chuyển thành “had to” trong câu tường thuật.
* Bước 4: Thay đổi trạng ngữ chỉ thời gian: “now” thành “then”.
* Lời giải chi tiết:
Nam said he had to go to school then.
* Giải thích: Khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp, chúng ta lùi thì của động từ (must -> had to), đổi đại từ nhân xưng (I -> he), và đổi các trạng từ chỉ thời gian (now -> then) cho phù hợp với ngữ cảnh.
Câu 2: I didn’t arrive in time to see her.>I wasn’t ……………………
* Kiến thức cần nhớ: Cấu trúc diễn tả sự chậm trễ hoặc không kịp.
* Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc: “didn’t arrive in time” có nghĩa là “không đến kịp giờ”.
* Bước 2: Tìm cấu trúc đồng nghĩa bắt đầu bằng “I wasn’t”. “Không đến kịp giờ” đồng nghĩa với “quá muộn”.
* Lời giải chi tiết:
I wasn’t too late to see her.
* Giải thích: Cụm từ “in time” có nghĩa là ‘kịp giờ, đúng lúc’. “Didn’t arrive in time” tức là ‘đã không đến kịp lúc’, do đó, “quá muộn” (too late) là cách diễn đạt đồng nghĩa.
Câu 3: “ Don’t forget to buy some milk, Andy”, said Clare.>Clare reminded …………
* Kiến thức cần nhớ: Câu tường thuật dạng mệnh lệnh, yêu cầu, hoặc lời nhắc nhở.
* Bước 1: Xác định động từ tường thuật (reminded).
* Bước 2: Cấu trúc “remind someone to do something” (nhắc nhở ai đó làm gì). “Don’t forget to buy” có nghĩa là “nhắc mua”.
* Bước 3: Điền thông tin vào cấu trúc.
* Lời giải chi tiết:
Clare reminded Andy to buy some milk.
* Giải thích: Động từ “remind” thường đi với cấu trúc “remind somebody to do something” (nhắc nhở ai đó làm gì). Câu “Don’t forget to buy…” là một lời nhắc nhở, nên ta dùng “reminded Andy to buy…”.
Câu 4: They believed that the man escaped in a stolen car.>The man was ……………..
* Kiến thức cần nhớ: Cấu trúc bị động với động từ tường thuật (reporting verbs) như “believe”, “say”, “report”, “think”.
* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu bị động mới là “The man”.
* Bước 2: Chuyển động từ tường thuật “believed” sang bị động: “was believed”.
* Bước 3: Động từ “escaped” (quá khứ) trong mệnh đề “that” phải được chuyển thành dạng “to have + V3/ed” khi chuyển thành câu bị động chủ ngữ.
* Lời giải chi tiết:
The man was believed to have escaped in a stolen car.
* Giải thích: Đây là dạng bị động đặc biệt với các động từ tường thuật. Khi chủ ngữ của câu bị động là chủ ngữ của mệnh đề “that”, chúng ta dùng cấu trúc: Subject + be + V3/ed (của động từ tường thuật) + to + V (nếu hành động diễn ra cùng lúc hoặc sau động từ tường thuật) HOẶC to have + V3/ed (nếu hành động diễn ra trước động từ tường thuật). Ở đây, “escaped” (quá khứ) xảy ra trước “believed” (quá khứ), nên ta dùng “to have escaped”.
Câu 5: It isn’t necessary for you to call for help.>You ……………….
* Kiến thức cần nhớ: Các cách diễn tả sự không cần thiết.
* Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc: “It isn’t necessary for you to do something” có nghĩa là “bạn không cần làm gì đó”.
* Bước 2: Tìm từ/cụm từ đồng nghĩa bắt đầu bằng “You”. Các cấu trúc “You don’t have to” hoặc “You needn’t” diễn tả sự không cần thiết.
* Lời giải chi tiết:
You don’t have to call for help. (Hoặc You needn’t call for help.)
* Giải thích: “It isn’t necessary” có nghĩa là ‘không cần thiết’. Để diễn tả sự không cần thiết, chúng ta có thể dùng “don’t have to” hoặc “needn’t” theo sau là động từ nguyên mẫu không “to”.
Câu 6: I will call the police if you don’t leave me alone.>Unless ……….
* Kiến thức cần nhớ: Câu điều kiện với “Unless”.
* Bước 1: Nắm rõ nghĩa của “Unless”: “Unless” có nghĩa là “if… not” (nếu không).
* Bước 2: Thay thế “if… not” bằng “Unless”. Mệnh đề “if you don’t leave me alone” sẽ trở thành “Unless you leave me alone”.
* Bước 3: Giữ nguyên mệnh đề chính.
* Lời giải chi tiết:
Unless you leave me alone, I will call the police.
* Giải thích: “Unless” mang nghĩa phủ định, tương đương với “if not”. Do đó, “if you don’t leave me alone” được chuyển thành “Unless you leave me alone” và mệnh đề chính giữ nguyên.
Câu 7: It’s a pity I didn’t take my doctor’s advice.>I wish …………..
* Kiến thức cần nhớ: Câu ước về một hành động đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ.
* Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc: “It’s a pity I didn’t…” diễn tả sự hối tiếc về một việc đã không xảy ra trong quá khứ.
* Bước 2: Áp dụng cấu trúc “I wish + S + had + V3/ed” để diễn tả ước muốn trái với thực tế trong quá khứ. Vì “didn’t take” là phủ định, nên khi ước sẽ là khẳng định.
* Lời giải chi tiết:
I wish I had taken my doctor’s advice.
* Giải thích: Cấu trúc “I wish + S + had + V3/ed” dùng để diễn tả sự hối tiếc về một việc đã không xảy ra (hoặc đã xảy ra) trong quá khứ. Vì câu gốc là “I didn’t take” (tôi đã không nghe theo), nên câu ước sẽ là “I had taken” (tôi ước gì tôi đã nghe theo).
Câu 8: We will have a vacation that lasts for three months.>We will ……
* Kiến thức cần nhớ: Dùng tính từ ghép (compound adjective).
* Bước 1: Phân tích cụm từ: “a vacation that lasts for three months” (một kỳ nghỉ kéo dài ba tháng).
* Bước 2: Chuyển cụm từ chỉ thời gian “three months” thành tính từ ghép bổ nghĩa cho “vacation”. Lưu ý danh từ trong tính từ ghép phải ở dạng số ít và có dấu gạch nối.
* Lời giải chi tiết:
We will have a three-month vacation.
* Giải thích: Chúng ta có thể dùng tính từ ghép (compound adjective) để miêu tả danh từ một cách ngắn gọn hơn. “A vacation that lasts for three months” có thể rút gọn thành “a three-month vacation”. Lưu ý, danh từ “month” trong tính từ ghép “three-month” luôn ở dạng số ít và có dấu gạch nối.
Cô hy vọng lời giải chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và nắm vững kiến thức ngữ pháp nhé! Cố gắng luyện tập thường xuyên để đạt kết quả tốt nhất.
1 they use modern devices
2 seventy-five percent of the earth’s surface
3 they help them investigate the seabed and bring samples of marine life back to the surface for further study.
4 they provide a wide range of information, including water temperature, depth and undersea populations
5 undersea world
D writing
1 …had to go to school then
2….early enough to she her
3 …me to buy some milk
4…believed to have escaped in a stolen car
5…don’t have to call for help
6…you leave me alone, i will call the police
7… i had taken my doctor’s advice
8….have a three- month vacation
cho mình 5 sao nhé
1.ta trả lời:They use modern devices
Dịch:Họ sử dụng các thiết bị hiện đại
2.ta trả lời: Seventy-five percent of the earth’s surface
Dịch:Bảy mươi lăm phần trăm bề mặt trái đất
3.ta trả lời: They help them investigate the seabed and bring samples of marine life back to the
surface for further study.
Dịch:Họ giúp họ điều tra đáy biển và đưa các mẫu sinh vật biển trở lại bề mặt để nghiên cứu thêm.
4.ta trả lời: They provide a wide range of information, including water temperature, depth and undersea populations
Dịch:Họ cung cấp một loạt các thông tin, bao gồm nhiệt độ nước, độ sâu và quần thể dưới đáy biển
5.ta trả lời: undersea world
Dịch:thế giới dưới biển
D writing
1.Ta điền:had to go to school then
2Ta điền:early enough to she her
3Ta điền:me to buy some milk
4Ta điền:believed to have escaped in a stolen car
5Ta điền:don’t have to call for help
6Ta điền:you leave me alone, i will call the police
7Ta điền:i had taken my doctor’s advice
8Ta điền:have a three- month vacation