giúp em chi tiết với ạ
This is the fourth time she __________ my textbook.
A. ha…
This is the fourth time she __________ my textbook.
A. have borrowed B. borrowed C. had borrowed D. has borrowed
Câu của chúng ta là: This is the fourth time she __________ my textbook.
Và các lựa chọn là: A. have borrowed B. borrowed C. had borrowed D. has borrowed
Chúng ta sẽ đi từng bước để tìm ra đáp án chính xác nhé.
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và dấu hiệu nhận biết.
Trong câu này, chúng ta có cụm từ “the fourth time”. Cụm từ này là một dấu hiệu rất quan trọng để xác định thì của động từ.
“The… time” khi đi kèm với số thứ tự (first, second, third, fourth, …) thường đi với cấu trúc đặc biệt trong Tiếng Anh.
Bước 2: Nhớ lại hoặc tìm hiểu cấu trúc với “the… time”.
Khi chúng ta muốn diễn tả một hành động đã xảy ra bao nhiêu lần tính đến thời điểm hiện tại, chúng ta thường sử dụng cấu trúc:
“S + be + số lần + time + that + S + have/has + V3/ed” hoặc
“S + have/has + V3/ed + for + số lần + time”.
Tuy nhiên, trong trường hợp câu của chúng ta có dạng “This is the… time”, cấu trúc sẽ là:
“This is the + số thứ tự + time + that + S + have/has + V3/ed”
Trong câu đã cho, “This is the fourth time” đã có sẵn, nên chúng ta cần điền động từ vào chỗ trống theo cấu trúc này.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu.
Câu của chúng ta là: This is the fourth time she __________ my textbook.
Theo cấu trúc “This is the… time + that + S + have/has + V3/ed”, sau “she” (chủ ngữ ngôi thứ ba số ít), chúng ta cần sử dụng “has” đi kèm với động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
Động từ trong câu là “borrow” (mượn).
Quá khứ phân từ của “borrow” là “borrowed”.
Vậy, chúng ta cần điền “has borrowed” vào chỗ trống.
Bước 4: Loại trừ các đáp án sai.
A. have borrowed: Sai vì chủ ngữ là “she” (ngôi thứ ba số ít) nên phải dùng “has”, không dùng “have”.
B. borrowed: Đây là thì quá khứ đơn. Mặc dù hành động mượn đã xảy ra trong quá khứ, nhưng cụm “the fourth time” nhấn mạnh việc hành động này lặp lại và đã xảy ra tính đến hiện tại, nên không phù hợp với thì quá khứ đơn.
C. had borrowed: Đây là thì quá khứ hoàn thành. Thì này dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ hoặc trước một thời điểm xác định trong quá khứ. Trong câu này, hành động mượn sách liên quan đến hiện tại, không phải một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, nên không phù hợp.
D. has borrowed: Phù hợp với cấu trúc “This is the… time + S + has + V3/ed” và diễn tả hành động đã xảy ra bao nhiêu lần tính đến hiện tại.
Kết luận:
Đáp án chính xác là D. has borrowed.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: This is the fourth time she has borrowed my textbook. (Đây là lần thứ tư cô ấy mượn sách của tôi.)
Các em nhớ cấu trúc này để làm bài tốt hơn nhé!
This is the fourth time she __________ my textbook.
A. have borrowed
B. borrowed
C. had borrowed
D. has borrowed
=> This is the …. time + S + have/has + P2: lần thứ … làm việc gì đó
=> Tạm dịch: Đây là lần thứ tư cô ấy mượn quyển sách đánh máy của tôi
#BTS
xin ctlhn
CHÚC BN HỌC TỐT!!!
Đáp án: D has borrowed
– This is the first/second/third/fourth + time + S + have/has + Vpp
\(->\) Đây là lần thứ mấy …………….
– Hiện tại hoàn thành: S + have/has + Vpp – chủ ngữ là “she” nên dùng “has”
– Dịch: Đây là lần thứ 4 cô ấy mượn sách giáo khoa của tôi