Giúp mình với mọi ng ơii
cho biết khối lượng mol của khí heli là 4 g/mol. Cho R=…
cho biết khối lượng mol của khí heli là 4 g/mol. Cho R=8,31 j/mol.K. Ở điều kiện chuẩn khối lượng riêng của khí này là?
Trước tiên, thầy sẽ phân tích đề bài và đưa ra các bước giải nhé.
Bước 1: Xác định các đại lượng đã cho và đại lượng cần tìm.
Từ đề bài, chúng ta có các thông tin sau:
* Khối lượng mol của khí Heli (ký hiệu là M): 4 g/mol.
* Hằng số R: 8,31 J/mol.K.
* Chúng ta cần tìm khối lượng riêng của khí Heli (ký hiệu là \( \rho \)).
* Đề bài đề cập đến “điều kiện chuẩn”. Trong vật lý, điều kiện chuẩn thường được hiểu là nhiệt độ \( T_0 = 273,15 \) K và áp suất \( p_0 = 10^5 \) Pa (hoặc 1 atm, tùy theo quy ước, nhưng với R = 8,31 J/mol.K thì ta nên dùng áp suất theo Pa). Tuy nhiên, đề bài chỉ cho biết “điều kiện chuẩn” mà không định nghĩa cụ thể. Trong chương trình Vật lý lớp 12, khi nói đến điều kiện chuẩn của khí lý tưởng, chúng ta thường hiểu là:
* Áp suất chuẩn \( p_0 = 1 \) atm \( = 1,013 \times 10^5 \) Pa.
* Nhiệt độ chuẩn \( T_0 = 0^\circ C = 273,15 \) K.
Tuy nhiên, nếu đề bài sử dụng R = 8,31 J/mol.K và không nói rõ áp suất bao nhiêu atm, ta có thể giả định áp suất chuẩn là \( 10^5 \) Pa. Để chắc chắn hơn, trong bài kiểm tra, các em nên hỏi lại giáo viên về giá trị áp suất chuẩn nếu đề bài không rõ ràng. Ở đây, chúng ta sẽ sử dụng \( p_0 = 10^5 \) Pa và \( T_0 = 273,15 \) K.
Bước 2: Nhớ lại các công thức liên quan đến khí lý tưởng.
Chúng ta có phương trình trạng thái của khí lý tưởng, còn gọi là phương trình Mendeleev-Clapeyron:
\[ pV = nRT \]
trong đó:
* \( p \) là áp suất của khí (Pa).
* \( V \) là thể tích của khí (m³).
* \( n \) là số mol của khí.
* \( R \) là hằng sốpyridin khí (J/mol.K).
* \( T \) là nhiệt độ tuyệt đối của khí (K).
Chúng ta cũng biết mối liên hệ giữa số mol \( n \), khối lượng \( m \) và khối lượng mol \( M \) của một chất khí:
\[ n = \frac{m}{M} \]
Và khối lượng riêng \( \rho \) được định nghĩa là khối lượng trên một đơn vị thể tích:
\[ \rho = \frac{m}{V} \]
Bước 3: Biến đổi các công thức để tìm khối lượng riêng.
Bây giờ, chúng ta sẽ kết hợp các công thức trên để tìm biểu thức tính khối lượng riêng \( \rho \).
Từ phương trình trạng thái của khí lý tưởng: \( pV = nRT \).
Thay \( n = \frac{m}{M} \) vào phương trình trên:
\( pV = \frac{m}{M}RT \)
Chúng ta muốn tìm \( \rho = \frac{m}{V} \). Hãy sắp xếp lại phương trình trên để có tỉ lệ \( \frac{m}{V} \):
Chia cả hai vế cho \( V \):
\( p = \frac{m}{V} \frac{RT}{M} \)
Thay \( \rho = \frac{m}{V} \) vào biểu thức này:
\( p = \rho \frac{RT}{M} \)
Từ đây, ta có thể rút ra công thức tính khối lượng riêng \( \rho \):
\[ \rho = \frac{pM}{RT} \]
Bước 4: Đổi đơn vị cho phù hợp.
Trước khi thay số, chúng ta cần đảm bảo các đơn vị thống nhất.
* Khối lượng mol \( M = 4 \) g/mol. Để sử dụng với R = 8,31 J/mol.K, ta cần đổi sang kg/mol.
\( M = 4 \text{ g/mol} = 4 \times 10^{-3} \text{ kg/mol} \)
* Áp suất chuẩn \( p_0 = 10^5 \) Pa (chúng ta đã giả định).
* Nhiệt độ chuẩn \( T_0 = 273,15 \) K.
* Hằng số R = 8,31 J/mol.K.
Bước 5: Thay số và tính toán.
Bây giờ, chúng ta chỉ việc thay các giá trị đã đổi đơn vị vào công thức tính khối lượng riêng:
\[ \rho = \frac{p_0M}{RT_0} \]
\[ \rho = \frac{(10^5 \text{ Pa}) \times (4 \times 10^{-3} \text{ kg/mol})}{(8,31 \text{ J/mol.K}) \times (273,15 \text{ K})} \]
Thực hiện phép tính:
\( \rho = \frac{100000 \times 0,004}{8,31 \times 273,15} \)
\( \rho = \frac{400}{2269,3765} \)
\( \rho \approx 0,17626 \text{ kg/m³} \)
Kết luận:
Ở điều kiện chuẩn (với giả định \( p_0 = 10^5 \) Pa và \( T_0 = 273,15 \) K), khối lượng riêng của khí Heli là khoảng 0,176 kg/m³.
Nếu đề bài sử dụng quy ước điều kiện chuẩn là áp suất 1 atm \( = 1,013 \times 10^5 \) Pa và nhiệt độ 273,15 K, thì kết quả sẽ hơi khác một chút.
\( p_0 = 1,013 \times 10^5 \) Pa
\[ \rho = \frac{(1,013 \times 10^5 \text{ Pa}) \times (4 \times 10^{-3} \text{ kg/mol})}{(8,31 \text{ J/mol.K}) \times (273,15 \text{ K})} \]
\[ \rho = \frac{4052}{2269,3765} \]
\( \rho \approx 0,17855 \text{ kg/m³} \)
Tuy nhiên, với R = 8,31 J/mol.K, quy ước \( 10^5 \) Pa cho áp suất chuẩn thường được dùng trong các bài toán Vật lý phổ thông Việt Nam. Các em hãy lưu ý và thống nhất với giáo viên của mình về các quy ước này nhé.
Hy vọng cách giải chi tiết này giúp các em hiểu rõ bài toán. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!
Đáp án:
\(0,18g/l\)
Giải thích các bước giải:
\(p=1atm\)
\(\mu=4g/mol\)
\(R=8,2.10^-2\)\( l.atm/mol.K\)
\(T=273K\)
________________________
\(D=?g/l\)
Khối lượng riêng của khí này là:
\(pV=m/\mu RT\)
\(=>D=m/V=(p\mu)/(RT)=(1.4)/(8,2.10^-2 .273)≈0,18\)\(g/l\)