Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Giúp mình với :(( nếu có giải thích từng câu thì càng tốt ạ Choose the correct …

Giúp mình với :(( nếu có giải thích từng câu thì càng tốt ạ
Choose the correct …

Giúp mình với :(( nếu có giải thích từng câu thì càng tốt ạ
Choose the correct form of the words in the following sentences.
7. Bill Gates has made large donations to numerous _______ organizations.
A. charitable B. charitably C. charity D. charities
8. One recent _______ in medicine is the development of laser in treating cancer.
A. achievements B. achievement C. achiever D. achieved
9. His low scores in the final tests _______ him quite a lot.
A. courageous B. encouraging C. discouraged D. encouragement
10. If Presley was considered a _______ and a rebellious figure, it just made him more popular
with young listeners.
A. controversial B. controversy C. controvert D. controversially
11. Stephen William Hawking got more _______ for his research and discoveries through his
print and TV interviews.
A. recognize B. recognizing C. recognition D. recognizable
12. Zuckerberg was forced to shut his website down, but its immense _______ and controversy
had made him consider its future potential.
A. popularly B. popular C. popularize D. popularity
Hỏi bởi: Mika Chan
2 câu trả lời
▲ 9
Chào em,

Cô rất vui khi nhận được câu hỏi của em. Dạng bài tập về từ loại (word form) này rất phổ biến trong các bài kiểm tra và đặc biệt là kỳ thi Tốt nghiệp THPT. Đừng lo lắng nhé, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một để em hiểu thật kỹ.

Đây là phần giải chi tiết cho từng câu:

7. Bill Gates has made large donations to numerous _______ organizations.
Đáp án đúng: A. charitable

Giải thích:

  • Vị trí cần điền đứng trước danh từ organizations (các tổ chức). Theo quy tắc, chúng ta cần một tính từ (adjective) để bổ nghĩa cho danh từ này.
  • Xét các đáp án:
    A. charitable (adj): có tính từ thiện, nhân đức.
    B. charitably (adv): một cách từ thiện.
    C. charity (n – danh từ không đếm được/đếm được số ít): lòng từ thiện, một tổ chức từ thiện.
    D. charities (n – danh từ đếm được số nhiều): các tổ chức từ thiện.
  • Vì chúng ta cần một tính từ, đáp án A. charitable là chính xác nhất. Cụm từ charitable organizations có nghĩa là “các tổ chức từ thiện”.

Dịch nghĩa: Bill Gates đã có những khoản quyên góp lớn cho rất nhiều tổ chức từ thiện.

8. One recent _______ in medicine is the development of laser in treating cancer.
Đáp án đúng: B. achievement

Giải thích:

  • Cấu trúc của câu là “One + (adj) + Noun (số ít)…”. Từ “One” (một) ở đầu câu cho thấy chúng ta cần một danh từ đếm được ở dạng số ít.
  • Xét các đáp án:
    A. achievements (n – số nhiều): các thành tựu.
    B. achievement (n – số ít): một thành tựu.
    C. achiever (n): người thành đạt.
    D. achieved (v – quá khứ/phân từ II): đã đạt được.
  • Dựa vào cấu trúc “One…”, ta cần một danh từ số ít. Do đó, B. achievement là lựa chọn đúng.

Dịch nghĩa: Một thành tựu gần đây trong y học là sự phát triển của tia laser trong điều trị ung thư.

9. His low scores in the final tests _______ him quite a lot.
Đáp án đúng: C. discouraged

Giải thích:

  • Trong câu này, chúng ta đã có chủ ngữ là “His low scores in the final tests” (Điểm số thấp của anh ấy trong các bài kiểm tra cuối kỳ) và tân ngữ là “him” (anh ấy). Vị trí còn trống cần một động từ (verb) được chia ở thì quá khứ đơn để hoàn chỉnh câu.
  • Xét các đáp án:
    A. courageous (adj): dũng cảm.
    B. encouraging (adj/V-ing): mang tính khích lệ.
    C. discouraged (v – quá khứ): làm nản lòng, làm nản chí.
    D. encouragement (n): sự khích lệ.
  • Chỉ có C. discouraged là động từ chia ở thì quá khứ, phù hợp với ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu (điểm thấp làm anh ấy nản lòng).

Dịch nghĩa: Điểm số thấp trong các bài kiểm tra cuối kỳ đã làm anh ấy khá nản lòng.

10. If Presley was considered a _______ and a rebellious figure, it just made him more popular with young listeners.
Đáp án đúng: A. controversial

Giải thích:

  • Chỗ trống đứng sau mạo từ “a” và trước liên từ “and”. Cấu trúc song song “a _______ and a rebellious figure” cho thấy từ cần điền có chức năng tương tự như “rebellious”, tức là một tính từ (adjective) để bổ nghĩa cho danh từ “figure” (nhân vật). Mặc dù danh từ “figure” không xuất hiện ngay sau chỗ trống, nhưng chúng ta có thể ngầm hiểu cấu trúc là “a controversial (figure) and a rebellious figure”.
  • Xét các đáp án:
    A. controversial (adj): gây tranh cãi.
    B. controversy (n): sự tranh cãi.
    C. controvert (v): tranh luận, bàn cãi.
    D. controversially (adv): một cách gây tranh cãi.
  • Chúng ta cần một tính từ, vì vậy A. controversial là đáp án chính xác.

Dịch nghĩa: Nếu Presley được xem là một nhân vật gây tranh cãi và nổi loạn, điều đó chỉ càng khiến ông trở nên nổi tiếng hơn với khán giả trẻ.

11. Stephen William Hawking got more _______ for his research and discoveries through his print and TV interviews.
Đáp án đúng: C. recognition

Giải thích:

  • Sau từ chỉ số lượng “more” trong trường hợp này, chúng ta cần một danh từ (noun) không đếm được hoặc đếm được số nhiều. Cụm “got more…” có nghĩa là “nhận được nhiều… hơn”.
  • Xét các đáp án:
    A. recognize (v): công nhận, nhận ra.
    B. recognizing (V-ing): việc công nhận.
    C. recognition (n): sự công nhận (đây là một danh từ không đếm được).
    D. recognizable (adj): có thể nhận ra.
  • Vị trí này cần một danh từ để chỉ thứ mà ông ấy nhận được. C. recognition (sự công nhận) là lựa chọn phù hợp nhất về cả ngữ pháp và ý nghĩa.

Dịch nghĩa: Stephen William Hawking đã nhận được nhiều sự công nhận hơn cho các nghiên cứu và khám phá của mình thông qua các bài phỏng vấn trên báo in và truyền hình.

12. Zuckerberg was forced to shut his website down, but its immense _______ and controversy had made him consider its future potential.
Đáp án đúng: D. popularity

Giải thích:

  • Chỗ trống nằm giữa tính từ sở hữu “its”, tính từ “immense” (to lớn, bao la) và liên từ “and”. Cấu trúc song song ở đây là “immense _______ and controversy”. “Controversy” là một danh từ (sự tranh cãi). Do đó, từ cần điền cũng phải là một danh từ để song hành với “controversy”.
  • Xét các đáp án:
    A. popularly (adv): một cách phổ biến.
    B. popular (adj): phổ biến, nổi tiếng.
    C. popularize (v): phổ biến hóa.
    D. popularity (n): sự phổ biến, sự nổi tiếng.
  • Ta cần một danh từ, do đó đáp án đúng là D. popularity. Cụm “its immense popularity” có nghĩa là “sự nổi tiếng to lớn của nó”.

Dịch nghĩa: Zuckerberg đã buộc phải đóng cửa trang web của mình, nhưng sự nổi tiếng và tranh cãi to lớn của nó đã khiến anh xem xét tiềm năng tương lai của nó.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp em hiểu bài tốt hơn. Cố gắng lên em nhé! Nếu có câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

7. C [n] từ thiện

8. B [n] thành tựu đạt được

9. C – làm nản lòng

10. A [adj] gây tranh cãi

11. C [n] sự công nhận

12. D [n] độ phổ biến

Trả lời bởi: Nguyễn Thị Vân Anh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo