GIÚP MÌNH VỚI!
Hoàn thành các sơ đồ sau:
1/ C2H4 →CH3CHO →CH3CH2OH →CH3CHO →CH3…
Hoàn thành các sơ đồ sau:
1/ C2H4 →CH3CHO →CH3CH2OH →CH3CHO →CH3COOH
2/ Etilen →anđehit axetic →ancol etylic →axit axetic →canxi axetat
3/ C2H4 →C2H5OH →CH3CHO →CH3COOH →CH3COOC2H5
4/ C2H4 →CH3CHO →C2H5OH →CH3COOH →CH3COOC2H5
1/ Hoàn thành sơ đồ: C2H4 → CH3CHO → CH3CH2OH → CH3CHO → CH3COOH
Đây là chuỗi phản ứng thể hiện sự chuyển hóa qua lại giữa etilen, anđehit axetic, ancol etylic và axit axetic.
Bước 1: C2H4 → CH3CHO (Từ etilen thành anđehit axetic)
- Phản ứng: Oxi hóa etilen bằng xúc tác. Đây là phương pháp công nghiệp điều chế anđehit axetic (phản ứng Wacker).
- Phương trình hóa học:
\[2C_2H_4 + O_2 \xrightarrow{PdCl_2, CuCl_2, t^\circ} 2CH_3CHO\] - Giải thích: Etilen (một anken) có liên kết đôi C=C, có thể bị oxi hóa để tạo thành hợp chất chứa nhóm cacbonyl (anđehit). Phản ứng này sử dụng hệ xúc tác paladi clorua (PdCl2) và đồng clorua (CuCl2) trong môi trường nhiệt độ cao.
Bước 2: CH3CHO → CH3CH2OH (Từ anđehit axetic thành ancol etylic)
- Phản ứng: Khử anđehit bằng hiđro (phản ứng cộng hiđro).
- Phương trình hóa học:
\[CH_3CHO + H_2 \xrightarrow{Ni, t^\circ} CH_3CH_2OH\] - Giải thích: Nhóm cacbonyl (C=O) trong anđehit có thể bị khử bởi hiđro khi có mặt xúc tác niken (Ni) và nhiệt độ, tạo thành nhóm hiđroxyl (-OH) của ancol. Đây là phản ứng đặc trưng của anđehit.
Bước 3: CH3CH2OH → CH3CHO (Từ ancol etylic thành anđehit axetic)
- Phản ứng: Oxi hóa không hoàn toàn ancol bậc I.
- Phương trình hóa học:
\[CH_3CH_2OH + CuO \xrightarrow{t^\circ} CH_3CHO + Cu + H_2O\] - Giải thích: Ancol bậc I (như ancol etylic) có thể bị oxi hóa không hoàn toàn bởi các chất oxi hóa nhẹ (ví dụ như đồng(II) oxit nóng, CuO) để tạo thành anđehit tương ứng.
Bước 4: CH3CHO → CH3COOH (Từ anđehit axetic thành axit axetic)
- Phản ứng: Oxi hóa anđehit.
- Phương trình hóa học:
\[2CH_3CHO + O_2 \xrightarrow{Mn^{2+}, t^\circ} 2CH_3COOH\] - Giải thích: Nhóm anđehit (-CHO) rất dễ bị oxi hóa để tạo thành nhóm cacboxyl (-COOH) của axit cacboxylic. Có thể dùng oxi trong không khí có xúc tác (như ion Mn2+) hoặc các chất oxi hóa mạnh hơn như dung dịch bạc nitrat trong amoniac (thuốc thử Tollens), đồng(II) hiđroxit (thuốc thử Fehling) khi đun nóng.
—
2/ Hoàn thành sơ đồ: Etilen → anđehit axetic → ancol etylic → axit axetic → canxi axetat
Chuỗi này tương tự chuỗi 1 nhưng có thêm một bước tạo muối và sử dụng tên gọi.
Bước 1: Etilen → anđehit axetic
- Phản ứng: Oxi hóa etilen bằng xúc tác.
- Phương trình hóa học:
\[2C_2H_4 + O_2 \xrightarrow{PdCl_2, CuCl_2, t^\circ} 2CH_3CHO\] - Giải thích: Giống như Bước 1 ở chuỗi 1.
Bước 2: anđehit axetic → ancol etylic
- Phản ứng: Khử anđehit bằng hiđro.
- Phương trình hóa học:
\[CH_3CHO + H_2 \xrightarrow{Ni, t^\circ} CH_3CH_2OH\] - Giải thích: Giống như Bước 2 ở chuỗi 1.
Bước 3: ancol etylic → axit axetic
- Phản ứng: Oxi hóa ancol bậc I (oxi hóa hoàn toàn hoặc bởi vi sinh vật).
- Phương trình hóa học:
\[C_2H_5OH + O_2 \xrightarrow{men\ giam} CH_3COOH + H_2O\] - Giải thích: Ancol etylic có thể bị oxi hóa bởi oxi trong không khí dưới tác dụng của vi khuẩn (men giấm) để tạo thành axit axetic và nước. Đây là quá trình sản xuất giấm.
Bước 4: axit axetic → canxi axetat
- Phản ứng: Phản ứng trung hòa (axit tác dụng với bazơ).
- Phương trình hóa học:
\[2CH_3COOH + Ca(OH)_2 \rightarrow (CH_3COO)_2Ca + 2H_2O\] - Giải thích: Axit axetic là một axit yếu, có khả năng phản ứng với các bazơ (như Ca(OH)2 – canxi hiđroxit) để tạo thành muối (canxi axetat) và nước.
—
3/ Hoàn thành sơ đồ: C2H4 → C2H5OH → CH3CHO → CH3COOH → CH3COOC2H5
Chuỗi này khám phá con đường khác để tạo ancol etylic và kết thúc bằng phản ứng este hóa.
Bước 1: C2H4 → C2H5OH (Từ etilen thành ancol etylic)
- Phản ứng: Cộng nước vào anken (hiđrat hóa anken).
- Phương trình hóa học:
\[C_2H_4 + H_2O \xrightarrow{H_2SO_4 \text{ loãng}, t^\circ} C_2H_5OH\] - Giải thích: Etilen có liên kết đôi C=C, có thể cộng hợp với nước khi có xúc tác axit mạnh (như axit sunfuric loãng) và nhiệt độ để tạo thành ancol etylic.
Bước 2: C2H5OH → CH3CHO (Từ ancol etylic thành anđehit axetic)
- Phản ứng: Oxi hóa không hoàn toàn ancol bậc I.
- Phương trình hóa học:
\[CH_3CH_2OH + CuO \xrightarrow{t^\circ} CH_3CHO + Cu + H_2O\] - Giải thích: Giống như Bước 3 ở chuỗi 1.
Bước 3: CH3CHO → CH3COOH (Từ anđehit axetic thành axit axetic)
- Phản ứng: Oxi hóa anđehit.
- Phương trình hóa học:
\[2CH_3CHO + O_2 \xrightarrow{Mn^{2+}, t^\circ} 2CH_3COOH\] - Giải thích: Giống như Bước 4 ở chuỗi 1.
Bước 4: CH3COOH → CH3COOC2H5 (Từ axit axetic thành etyl axetat)
- Phản ứng: Este hóa (phản ứng của axit cacboxylic với ancol).
- Phương trình hóa học:
\[CH_3COOH + C_2H_5OH \underset{H_2SO_4 \text{ đặc}, t^\circ}{\rightleftharpoons} CH_3COOC_2H_5 + H_2O\] - Giải thích: Axit axetic phản ứng với ancol etylic (ancol tạo ra ở bước trước hoặc có thể lấy từ nguồn khác) trong môi trường axit sunfuric đặc (làm chất xúc tác và hút nước để chuyển dịch cân bằng) và nhiệt độ, tạo thành este etyl axetat và nước. Đây là một phản ứng thuận nghịch.
—
4/ Hoàn thành sơ đồ: C2H4 → CH3CHO → C2H5OH → CH3COOH → CH3COOC2H5
Chuỗi này là sự kết hợp các phản ứng đã gặp, ôn tập các kiến thức về oxi hóa – khử và este hóa.
Bước 1: C2H4 → CH3CHO (Từ etilen thành anđehit axetic)
- Phản ứng: Oxi hóa etilen bằng xúc tác.
- Phương trình hóa học:
\[2C_2H_4 + O_2 \xrightarrow{PdCl_2, CuCl_2, t^\circ} 2CH_3CHO\] - Giải thích: Giống như Bước 1 ở chuỗi 1.
Bước 2: CH3CHO → C2H5OH (Từ anđehit axetic thành ancol etylic)
- Phản ứng: Khử anđehit bằng hiđro.
- Phương trình hóa học:
\[CH_3CHO + H_2 \xrightarrow{Ni, t^\circ} CH_3CH_2OH\] - Giải thích: Giống như Bước 2 ở chuỗi 1.
Bước 3: C2H5OH → CH3COOH (Từ ancol etylic thành axit axetic)
- Phản ứng: Oxi hóa ancol bậc I (bởi vi sinh vật hoặc oxi không khí có xúc tác).
- Phương trình hóa học:
\[C_2H_5OH + O_2 \xrightarrow{men\ giam} CH_3COOH + H_2O\] - Giải thích: Giống như Bước 3 ở chuỗi 2.
Bước 4: CH3COOH → CH3COOC2H5 (Từ axit axetic thành etyl axetat)
- Phản ứng: Este hóa.
- Phương trình hóa học:
\[CH_3COOH + C_2H_5OH \underset{H_2SO_4 \text{ đặc}, t^\circ}{\rightleftharpoons} CH_3COOC_2H_5 + H_2O\] - Giải thích: Giống như Bước 4 ở chuỗi 3.
Thầy/Cô hy vọng qua lời giải chi tiết và các giải thích ngắn gọn này, các em đã nắm rõ hơn về cách hoàn thành các chuỗi phản ứng hữu cơ. Hãy luôn nhớ rằng, việc học Hóa học cần sự kiên nhẫn, tư duy logic và khả năng ghi nhớ các kiến thức cơ bản về tính chất và phản ứng của từng loại hợp chất nhé!
Chúc các em học tốt!
1/
\(C_2H_4+ \frac{1}{2}O_2 \buildrel{{xt, t^o}}\over\to CH_3CHO\)
\(CH_3CHO+H_2\buildrel{{Ni, t^o}}\over\to CH_3CH_2-OH\)
\(CH3CH_2OH+ CuO \buildrel{{t^o}}\over\to CH_3CHO+ Cu+H_2O\)
\(CH_3CHO+Br_2+H_2O\to CH_3COOH+2HBr\)
2/
\(C_2H_4+ \frac{1}{2}O_2 \buildrel{{xt, t^o}}\over\to CH_3CHO\)
\(CH_3CHO+H_2\buildrel{{Ni, t^o}}\over\to CH_3CH_2-OH\)
\(CH_3CH_2OH+O_2\buildrel{{\text{men giấm}}}\over\to CH_3COOH+H_2O\)
\(2CH_3COOH+Ca\to (CH_3COO)_2Ca\)
3/
\(C_2H_4+H_2O\buildrel{{H^+, t^o}}\over\to C_2H_5OH\)
\(CH3CH_2OH+ CuO \buildrel{{t^o}}\over\to CH_3CHO+ Cu+H_2O\)
\(CH_3CHO+Br_2+H_2O\to CH_3COOH+2HBr\)
\(CH_3COOH+C_2H_5OH\buildrel{{t^o}}\over\rightleftharpoons CH_3COOC_2H_5+H_2O\)
4/
\(C_2H_4+ \frac{1}{2}O_2 \buildrel{{xt, t^o}}\over\to CH_3CHO\)
\(CH_3CHO+H_2\buildrel{{Ni, t^o}}\over\to CH_3CH_2OH\)
\(CH_3CH_2OH+O_2\buildrel{{\text{men giấm}}}\over\to CH_3COOH+H_2O\)
\(CH_3COOH+C_2H_5OH\buildrel{{t^o}}\over\rightleftharpoons CH_3COOC_2H_5+H_2O\)