giúp với các anh chị ới
Rewrite each sentence, beginning as shown, so that the m…
Rewrite each sentence, beginning as shown, so that the meaning stays the same.
1. It isn’t necessary to finish the work today.
You don’t ………………………………………………………………………………………
2. Hai finally managed to get a job.
Hai finally succeeded………………………………………………………………………..
3. What’s the weight of your suitcase?
How ……………………………………………………………………………………………..?
4. I have never read such a romantic story.
This is …………………………………………………………………………………………
5. He has never behaved so violently before.
He is behaving……………………………………………………………………………….
6. I’ve warned you not to go near that dog.
I’ve warned you about……………………………………………………………………..
Cô rất vui khi thấy các em chăm chỉ học tập và đặt câu hỏi. Bài tập viết lại câu là một dạng bài rất quan trọng, giúp các em củng cố ngữ pháp và mở rộng vốn từ. Cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết từng câu một nhé.
—
1. It isn’t necessary to finish the work today.
Đáp án: You don’t have to finish the work today.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Cụm từ “It isn’t necessary” có nghĩa là “không cần thiết”. Nó diễn tả một sự việc không có tính bắt buộc.
- Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương. Để diễn tả sự không cần thiết hoặc không bắt buộc, chúng ta dùng động từ khuyết thiếu “don’t/doesn’t have to + V (nguyên mẫu)”.
- Bước 3: Áp dụng vào câu. Chủ ngữ mới là “You”, nên ta dùng “don’t have to”. Động từ theo sau là “finish”. Ta ghép lại và có câu hoàn chỉnh.
Lý do áp dụng: Đây là bài tập chuyển đổi giữa cấu trúc tính từ (necessary) và động từ khuyết thiếu (have to) để diễn tả sự cần thiết/không cần thiết.
Công thức: It is necessary to + V = S + have to/must + V
It isn’t necessary to + V = S + don’t/doesn’t have to + V
2. Hai finally managed to get a job.
Đáp án: Hai finally succeeded in getting a job.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Cấu trúc “manage to do something” có nghĩa là “xoay xở để làm được việc gì”, “thành công trong việc gì” (thường là việc khó).
- Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương. Động từ “succeed” cũng có nghĩa là “thành công”. Tuy nhiên, sau “succeed” là giới từ “in” và một động từ ở dạng V-ing (danh động từ).
- Bước 3: Áp dụng vào câu. Ta thay “managed to get” bằng “succeeded in getting”.
Lý do áp dụng: Đây là bài tập chuyển đổi giữa hai cấu trúc đồng nghĩa nhưng khác nhau về ngữ pháp.
Công thức: manage to + V (nguyên mẫu) = succeed in + V-ing
3. What’s the weight of your suitcase?
Đáp án: How heavy is your suitcase?
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu này dùng từ để hỏi “What” và danh từ “weight” (cân nặng) để hỏi về trọng lượng của một vật.
- Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương. Ta có thể dùng từ để hỏi “How” kết hợp với một tính từ. Tính từ tương ứng với danh từ “weight” là “heavy” (nặng).
- Bước 3: Áp dụng vào câu. Ta xây dựng câu hỏi với “How heavy”, sau đó đảo động từ “is” lên trước chủ ngữ “your suitcase”.
Lý do áp dụng: Chuyển đổi giữa câu hỏi dùng “What + noun” và “How + adjective”.
Công thức: What is the + Danh từ (weight, height, depth…) + of…? = How + Tính từ (heavy, tall, deep…) + is/are…?
4. I have never read such a romantic story.
Đáp án: This is the most romantic story I have ever read.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu này dùng thì Hiện tại hoàn thành với “never” (chưa bao giờ) để diễn tả một trải nghiệm lần đầu tiên, nhấn mạnh tính độc nhất của nó. “Tôi chưa bao giờ đọc một câu chuyện lãng mạn như vậy”.
- Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương. Ý nghĩa này có thể được diễn đạt lại bằng cách sử dụng cấp so sánh nhất (superlative). Nếu đây là lần đầu bạn trải nghiệm điều gì “như vậy”, có nghĩa là nó “nhất” trong số những gì bạn từng biết.
- Bước 3: Áp dụng vào câu. “romantic” là tính từ dài, nên dạng so sánh nhất là “the most romantic”. Câu gốc có nghĩa đây là câu chuyện lãng mạn nhất mà tôi từng đọc. Ta ghép lại thành “This is the most romantic story I have ever read”.
Lý do áp dụng: Chuyển đổi từ cấu trúc “never… such a/an…” sang cấu trúc so sánh nhất.
Công thức: S + have/has + never + V3 + such a/an + adj + N… = This/It is the + (most + adj-dài / adj-ngắn-est) + N + S + have/has + ever + V3…
5. He has never behaved so violently before.
Đáp án: He is behaving more violently than he has ever done before.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. “Anh ấy chưa bao giờ cư xử một cách bạo lực như vậy trước đây”. Điều này có nghĩa là cách anh ấy đang cư xử (hiện tại) là bạo lực hơn bất kỳ lúc nào trong quá khứ.
- Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương. Câu gợi ý bắt đầu bằng “He is behaving…” (Anh ấy đang cư xử…), mô tả hành động hiện tại. Để so sánh hành động này với hành động trong quá khứ, ta cần dùng cấp so sánh hơn (comparative) với trạng từ.
- Bước 3: Áp dụng vào câu. Trạng từ trong câu gốc là “violently” (một cách bạo lực). Đây là trạng từ dài, nên dạng so sánh hơn là “more violently”. Ta so sánh hành động hiện tại với “trước đây” bằng vế “than he has ever done before”.
Lý do áp dụng: Bài tập này đòi hỏi sự kết hợp giữa so sánh hơn của trạng từ và thì Hiện tại hoàn thành để diễn tả sự thay đổi so với quá khứ.
6. I’ve warned you not to go near that dog.
Đáp án: I’ve warned you about going near that dog.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Cấu trúc “warn somebody (not) to do something” (cảnh báo ai (không) làm gì).
- Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương. Động từ “warn” cũng có thể đi với giới từ “about”. Sau giới từ, động từ phải ở dạng V-ing (danh động từ).
- Bước 3: Áp dụng vào câu. Ta giữ nguyên “I’ve warned you”, thay thế “(not) to go” bằng “about going”. Hành động được cảnh báo là “đi gần con chó đó”, chứ không phải là “không đi gần”. Do đó, chúng ta không dùng “not” trong câu viết lại.
Lý do áp dụng: Chuyển đổi cấu trúc của động từ “warn” từ dạng \(+ to V\) sang \(+ giới từ + V-ing\).
Công thức: warn sb (not) to + V = warn sb about + V-ing
—
Hy vọng phần giải thích chi tiết của cô sẽ giúp các em hiểu bài sâu hơn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé. Chúc các em học tốt!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh của em.
1. You don’t have to finish the work today.
2. Hai finally succeeded in getting a job.
3. How heavy is your suitcase?
4. This is the most romatic story I have ever read.
5. He is behaving more violently than ever before.
6. I’ve warned you about going near that dog.
1. It isn’t necessary to finish the work today. You don’t need to finish the work today
\. 2. Hai finally managed to get a job. Hai finally succeeded in getting a job
3. What’s the weight of your suitcase? How heavy is your suitcase?
4. I have never read such a romantic story. This is the first time I have ever read such a romantic story
5. He has never behaved so violently before. He is behaving more violently than ever\
6. I’ve warned you not to go near that dog. I’ve warned you about6. I’ve warned you not to go near that dog