Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Giups em với : Hoàn thành câu : 1.Cats cannot swim as well as dogs. ->Dogs can s…

Giups em với :
Hoàn thành câu :
1.Cats cannot swim as well as dogs.
->Dogs can s…

Giups em với :
Hoàn thành câu :
1.Cats cannot swim as well as dogs.
->Dogs can swim…………………………………
2.Minh really loves to hang out with friends.
->Minh really enjoys…………………………….
3.Playing beach games is very interesting.
->It is ………………………………………………..
4.He uses all his free time to look after his garden.
->He spends…………………………………………..
Hỏi bởi: linhxuongnui
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình sách giáo khoa mới, đó là bài tập viết lại câu với nghĩa không đổi. Dù là bộ sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều, dạng bài này đều xuất hiện và giúp chúng ta củng cố ngữ pháp cũng như từ vựng.

Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Bước 1: Phân tích yêu cầu của từng câu.

Đối với mỗi câu, chúng ta cần xác định xem cấu trúc câu gốc đang diễn tả điều gì và từ khóa nào cần được thay thế hoặc sử dụng để viết lại câu mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Bước 2: Áp dụng kiến thức ngữ pháp và từ vựng.

Dựa trên yêu cầu của từng câu, cô sẽ hướng dẫn các em cách làm chi tiết.

Câu 1:
Cats cannot swim as well as dogs.
-> Dogs can swim…………………………………

* Phân tích: Câu gốc so sánh khả năng bơi của mèo và chó. Cụm “cannot swim as well as” cho thấy mèo bơi không giỏi bằng chó.
* Hướng dẫn: Khi viết lại câu với “Dogs can swim…”, chúng ta cần diễn tả điều ngược lại, tức là chó bơi giỏi hơn mèo. Từ “well” (một cách giỏi) sẽ là chìa khóa ở đây.
* Lời giải: Dogs can swim better than cats.
* Giải thích: Chúng ta sử dụng dạng so sánh hơn của tính từ “good” là “better” để diễn tả “tốt hơn”. Cấu trúc so sánh hơn là “adjective/adverb (so sánh hơn) + than + danh từ/đại từ”. Ở đây, “well” là trạng từ, dạng so sánh hơn của nó là “better”.

Câu 2:
Minh really loves to hang out with friends.
-> Minh really enjoys…………………………….

* Phân tích: Câu gốc diễn tả Minh rất thích “đi chơi” với bạn bè. Động từ “loves” đi kèm với “to hang out” (một cụm động từ).
* Hướng dẫn: Chúng ta cần tìm một động từ có nghĩa tương đương với “loves” và có thể đi kèm với một dạng thức khác của động từ “hang out”.
* Lời giải: Minh really enjoys hanging out with friends.
* Giải thích: Động từ “enjoy” thường đi kèm với V-ing (danh động từ). Cụm “to hang out” khi đi sau “enjoy” sẽ được chuyển thành “hanging out”. “Enjoys” cũng mang nghĩa “thích”, tương tự như “loves”.

Câu 3:
Playing beach games is very interesting.
-> It is ………………………………………………..

* Phân tích: Câu gốc sử dụng danh động từ “Playing beach games” làm chủ ngữ, diễn tả hành động chơi trò chơi trên bãi biển rất thú vị.
* Hướng dẫn: Chúng ta sẽ dùng đại từ “It” để thay thế cho chủ ngữ là danh động từ, và giữ nguyên tính từ “interesting”.
* Lời giải: It is very interesting to play beach games.
* Giải thích: Đây là cấu trúc dùng “It” thay cho danh động từ làm chủ ngữ khi chủ ngữ đó dài. Cấu trúc là “It + to be + adjective + to-infinitive + …”. “It” đại diện cho “playing beach games”, và chúng ta thêm “to play beach games” vào cuối câu.

Câu 4:
He uses all his free time to look after his garden.
-> He spends…………………………………………..

* Phân tích: Câu gốc nói rằng anh ấy dùng toàn bộ thời gian rảnh để chăm sóc khu vườn của mình. Động từ “uses” ở đây đi với “all his free time”.
* Hướng dẫn: Chúng ta cần dùng động từ “spends” (dành) và cấu trúc đi kèm với nó để diễn tả việc sử dụng thời gian.
* Lời giải: He spends all his free time looking after his garden.
* Giải thích: Cấu trúc với “spend” là “spend + time + V-ing”. “All his free time” là khoảng thời gian, và chúng ta dùng “looking after” (dạng V-ing của “look after” – chăm sóc) để diễn tả hoạt động được thực hiện trong khoảng thời gian đó.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong 4 câu. Các em nhớ ôn lại các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

1. Cats cannot swim as well as dogs.

->Dogs can swim swim better than cats.

So sánh hơn: Cấu trúc: S1 + tobe + V + adj( +er) + than + S2

Dịch nghĩa: Chó có thể bơi giỏi hơn mèo.

2.Minh really loves to hang out with friends.

->Minh really enjoys hanging out with friends.

Câu có động từ chỉ yêu thích: Cấu trúc: S +tobe + động từ chỉ yêu thích ( like/ love/  enjoy ) +to V/ V_ing

Dịch nghĩa: Minh rất thích đi chơi với bạn bè.

3.Playing beach games is very interesting.

->It is very interesting to play beach games.

Câu có ” interesting to “: Cấu trúc: S + tobe + interesting to + V +…

Dịch nghĩa: Rất thú vị khi chơi các trò chơi trên bãi biển.

4.He uses all his free time to look after his garden.

->He spends all his free time looking after his garden.

Câu chỉ mục đích dành thời gian” spend “: Cấu trúc: S + spend ( s/es ) + khoảng thời gian + V_ing + …. 

Dịch nghĩa: Anh dành tất cả thời gian rảnh để chăm sóc khu vườn của mình.

#kunxuanhung

Trả lời bởi:
▲ 1

\(1.\) Dogs can swim better than cats.

\(\to\) Cấu trúc so sánh hơn: S1 + is / am / are / … + adj-er / more adj + than + S2

\(\to\) Vì well là một trường hợp đặc biệt nên khi so sánh thì thành better

\(\to\) Translate: Chó có thể bơi tốt hơn mèo.

\(2.\) Minh really enjoys hanging out with friends.

\(\to\) Cấu trúc: S + enjoy(s) + V-ing + …

\(\to\) Translate: Minh thật sự thích đi chơi với bạn bè.

\(3.\) It is very interesting to play beach games.

\(\to\) Translate: Rất thú vị khi chơi các trò chơi trên bãi biển.

\(4.\) He spends all his free time looking after his garden.

\(\to\) Cấu trúc: Spend + time+ V-ing (Dành thời gian làm gì đó)

\(\to\) Translate: Anh dành tất cả thời gian rảnh để chăm sóc khu vườn của mình.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo