Give a__________ before you turn left or right.
A. sign B. turn C. sound D. sign…
A. sign B. turn C. sound D. signal
You should look right and left when you go __________ the road.
A. down B. across C. up D. along
The play was so boring.__________, An saw it from beginning to end.
A. Therefore B. Despite C. However D. Although
When there is a traffic jam, it __________ me a very long time to go home.
A. costs B. takes C. lasts D. spends
She‘s sure that they will find the film __________
A. entertaining B. entertain C. entertainment D. entertained
* Mọi người nhớ giải thích đầy đủ ạ
Bài tập 1:
Give a__________ before you turn left or right.
A. sign B. turn C. sound D. signal
Phân tích từng bước:
* Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn. Câu này đang nói về hành động cần làm trước khi rẽ trái hoặc rẽ phải.
* Bước 2: Xem xét ý nghĩa của từng lựa chọn:
* A. sign: dấu hiệu.
* B. turn: rẽ.
* C. sound: âm thanh.
* D. signal: tín hiệu.
* Bước 3: Suy nghĩ về ngữ cảnh giao thông. Khi muốn rẽ, chúng ta thường sử dụng “tín hiệu” để báo cho người khác biết.
* Bước 4: Loại bỏ các lựa chọn không phù hợp. “Sign” có thể là một dấu hiệu chỉ đường, nhưng ở đây ta cần một hành động báo hiệu. “Turn” là hành động rẽ, không phải thứ ta đưa ra trước khi rẽ. “Sound” (âm thanh) thường không phải là thứ ta đưa ra để báo hiệu khi rẽ, trừ khi là còi xe, nhưng “signal” bao quát hơn.
* Bước 5: Chọn đáp án phù hợp nhất. “Signal” ở đây có nghĩa là tín hiệu đèn xi nhan hoặc ra hiệu bằng tay, là hành động cần thiết trước khi rẽ.
* Kết luận: Đáp án đúng là D. signal.
* Giải thích: Chúng ta sử dụng “give a signal” để có nghĩa là “ra tín hiệu”. Đây là một cụm từ thông dụng trong Tiếng Anh khi nói về giao thông.
Bài tập 2:
You should look right and left when you go __________ the road.
A. down B. across C. up D. along
Phân tích từng bước:
* Bước 1: Đọc câu và các lựa chọn. Câu này nói về việc nên nhìn bên phải và bên trái khi làm gì đó với con đường.
* Bước 2: Xem xét ý nghĩa của các lựa chọn:
* A. down: xuống.
* B. across: ngang qua.
* C. up: lên.
* D. along: dọc theo.
* Bước 3: Suy nghĩ về hành động an toàn khi di chuyển trên đường. Để qua đường an toàn, chúng ta cần nhìn cả hai bên. Hành động này được mô tả là “qua đường”.
* Bước 4: Phân tích các giới từ:
* “go down the road” có nghĩa là đi dọc theo đường theo một hướng.
* “go across the road” có nghĩa là đi ngang qua đường, từ bên này sang bên kia. Đây là hành động cần cẩn trọng và nhìn hai bên.
* “go up the road” có nghĩa là đi dọc theo đường theo một hướng khác.
* “go along the road” cũng có nghĩa là đi dọc theo đường.
* Bước 5: Chọn đáp án hợp lý nhất với hành động “look right and left”. Hành động này liên quan đến việc băng qua đường để tránh va chạm với các phương tiện giao thông.
* Kết luận: Đáp án đúng là B. across.
* Giải thích: Cụm “go across the road” có nghĩa là “băng qua đường”. Khi băng qua đường, chúng ta luôn cần nhìn sang hai bên (right and left) để đảm bảo an toàn.
Bài tập 3:
The play was so boring.__________, An saw it from beginning to end.
A. Therefore B. Despite C. However D. Although
Phân tích từng bước:
* Bước 1: Đọc câu và các lựa chọn. Câu này có hai vế, vế thứ nhất nói về vở kịch chán, vế thứ hai nói về việc An đã xem hết vở kịch đó.
* Bước 2: Xem xét ý nghĩa của các từ nối (liên từ):
* A. Therefore: Do đó, vì vậy (chỉ kết quả).
* B. Despite: Mặc dù, bất chấp (chỉ sự nhượng bộ, đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, hoặc mệnh đề nhưng cần cấu trúc đặc biệt).
* C. However: Tuy nhiên (chỉ sự tương phản, đối lập).
* D. Although: Mặc dù (chỉ sự nhượng bộ, đi kèm với một mệnh đề).
* Bước 3: Xác định mối quan hệ giữa hai vế câu. Vế thứ nhất (vở kịch chán) và vế thứ hai (An xem hết) có mối quan hệ tương phản. Thường thì khi một thứ gì đó chán, người ta sẽ không xem đến cùng.
* Bước 4: Phân tích cách dùng của từng liên từ:
* “Therefore” dùng để chỉ kết quả, không phù hợp ở đây vì việc xem hết vở kịch không phải là kết quả của việc nó chán.
* “Despite” và “Although” đều chỉ sự nhượng bộ. Tuy nhiên, “Despite” thường theo sau là danh từ/cụm danh từ hoặc mệnh đề với cấu trúc “despite the fact that…”. “Although” theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ). Ở đây, “An saw it from beginning to end” là một mệnh đề. Nếu dùng “Although”, nó sẽ đứng đầu câu hoặc ở giữa câu để nối hai mệnh đề. Tuy nhiên, câu đã cho sẵn một vế rồi, và từ cần điền là một trạng từ nối đứng ở đầu câu thứ hai.
* “However” là trạng từ nối, thường đứng ở đầu câu thứ hai, theo sau là dấu phẩy, để diễn tả sự đối lập với câu trước đó. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh: Vở kịch chán, tuy nhiên An vẫn xem hết.
* Bước 5: Chọn đáp án phù hợp nhất để thể hiện sự đối lập.
* Kết luận: Đáp án đúng là C. However.
* Giải thích: “However” được dùng để chỉ sự tương phản, đối lập giữa hai ý. Ý thứ nhất là vở kịch chán, ý thứ hai là An đã xem hết, điều này trái ngược với suy nghĩ thông thường.
Bài tập 4:
When there is a traffic jam, it __________ me a very long time to go home.
A. costs B. takes C. lasts D. spends
Phân tích từng bước:
* Bước 1: Đọc câu và các lựa chọn. Câu này nói về việc kẹt xe và mất nhiều thời gian để về nhà.
* Bước 2: Xem xét ý nghĩa của các động từ:
* A. costs: có giá bao nhiêu (thường dùng với tiền).
* B. takes: mất (thời gian, công sức).
* C. lasts: kéo dài (chỉ khoảng thời gian tồn tại của một sự việc).
* D. spends: tiêu (thời gian, tiền bạc – thường đi với chủ ngữ là người).
* Bước 3: Phân tích cấu trúc câu và ngữ cảnh. Câu này đang diễn tả việc kẹt xe khiến cho việc đi về nhà “mất” một khoảng thời gian dài.
* Bước 4: Xem xét các cấu trúc thông dụng:
* Cấu trúc “It takes [ai đó] [khoảng thời gian] to do something”. Ví dụ: It takes me two hours to finish my homework.
* “Cost” thường dùng với tiền: It costs 10 dollars.
* “Last” dùng để nói một sự việc kéo dài bao lâu: The movie lasts for two hours.
* “Spend” dùng khi chủ ngữ là người: I spend two hours doing my homework.
* Bước 5: Áp dụng cấu trúc vào câu. “It __________ me a very long time to go home.” Chủ ngữ ở đây là “it” (ám chỉ thời gian, tình huống kẹt xe), “me” là người chịu ảnh hưởng, và “a very long time” là khoảng thời gian. Cấu trúc “It takes me a very long time” là hoàn toàn phù hợp.
* Kết luận: Đáp án đúng là B. takes.
* Giải thích: Cấu trúc “It takes someone + thời gian + to do something” có nghĩa là “ai đó mất bao nhiêu thời gian để làm gì”. Trong trường hợp này, “it” chỉ việc kẹt xe, và nó làm cho việc về nhà của “me” mất nhiều thời gian.
Bài tập 5:
She‘s sure that they will find the film __________
A. entertaining B. entertain C. entertainment D. entertained
Phân tích từng bước:
* Bước 1: Đọc câu và các lựa chọn. Câu này nói rằng cô ấy chắc chắn họ sẽ thấy bộ phim như thế nào đó.
* Bước 2: Xem xét ý nghĩa của các từ:
* A. entertaining: tính từ (làm cho vui, làm cho thích thú).
* B. entertain: động từ (giải trí).
* C. entertainment: danh từ (sự giải trí).
* D. entertained: tính từ (được giải trí, cảm thấy thích thú).
* Bước 3: Phân tích cấu trúc câu. Câu có dạng “find + tân ngữ + tân ngữ chỉ tính chất của tân ngữ”. Tân ngữ ở đây là “the film” (bộ phim). Chúng ta cần một tính từ để miêu tả bộ phim.
* Bước 4: Xác định loại từ cần điền. Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “the film”.
* Bước 5: Xét các lựa chọn là tính từ: “entertaining” và “entertained”.
* “entertaining” (làm cho vui vẻ) miêu tả bản chất của đối tượng. Bộ phim có tính chất làm cho người xem vui vẻ.
* “entertained” (cảm thấy vui vẻ) miêu tả trạng thái cảm xúc của người xem.
* Bước 6: Áp dụng vào ngữ cảnh. Câu nói “they will find the film __________”. Tức là họ sẽ thấy bộ phim (bản thân bộ phim) là một thứ gì đó. Bộ phim có khả năng làm cho người xem cảm thấy vui vẻ, nên bộ phim mang tính chất “entertaining”. Nếu dùng “entertained”, nó sẽ ám chỉ “họ sẽ thấy bản thân họ được giải trí” (which is a bit awkward and less direct). Cách nói thông thường và tự nhiên nhất là miêu tả tính chất của bộ phim.
* Kết luận: Đáp án đúng là A. entertaining.
* Giải thích: “Entertaining” là tính từ, có nghĩa là “mang tính giải trí, làm cho vui vẻ”. Chúng ta sử dụng nó để miêu tả tính chất của một sự vật, hiện tượng (trong trường hợp này là bộ phim). Cấu trúc “find + object + adjective” dùng để diễn tả việc tìm thấy đối tượng đó có đặc điểm gì.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ từng bước giải bài tập này. Hãy nhớ ôn tập kỹ các loại từ và cấu trúc câu để làm bài tốt hơn nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
1. D
* Sau an cần 1 DT
* Means : Đưa ra 1 tín hiệu trước khi bạn rẽ trái hoặc phải
2. B
Ta có cụm từ : across the road
3. C
Câu nói mang nghĩa tuy nhiên ( However)
4. B
5. A
Mô tả sự vật và hoàn cảnh ,mang tính khác quan -tính từ -ing
@UCKSWT
Cho mình 5* và câu trl hay nhất nhé
D signal : tín hiệu
B across the road : sang đường
C. however : tuy nhiên An vẫn xem nó từ đầu đến cuối
B.takes khi ở đó có đèn giao thông, nó đã lấy của tôi một thời gian dài để về nhà
A. entertaining : tính từ chỉ tính cách, đặc điểm của vật dùng V_ing