Give the correct form of the words in capital to complete the sentences. (10 poi…
1. It is ____________to go hiking in this area. (DANGER)
2. Ha Long Bay is number one ____________ wonder in Vietnam. (NATURE)
3. Mary is the ____________ of the English speaking club in my class. (LEAD)
4. Big cities in Vietnam are too busy and ___________ (POLLUTE)
5. Hoi An is a _____city with a lot of old houses, shops and buildings. (HISTORY)
6. My trip to Phong Nha Ke Bang is ___________ experience. (FORGET)
7. There are many ______________ festivals in Vietnam. (TRADITION)
8. We should eat less fast food or junk food because they are _____ (HEALTH)
9. Visitors come to Hue because there are many tourist __________ (ATTRACT)
10. Thousands of people were made ________by the earthquake in Indonesia. (HOME)
Chúng ta sẽ phân tích từng câu để tìm ra dạng từ phù hợp (danh từ, tính từ, động từ hay trạng từ) và biến đổi từ gốc sao cho đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu. Nào, chúng ta cùng bắt đầu!
Giải bài tập: Give the correct form of the words in capital to complete the sentences. (10 points)
1. It is ____________to go hiking in this area. (DANGER)
* Phân tích: Trong câu này, chúng ta có cấu trúc “It is + … + to do something”. Thông thường, sau động từ “to be” (is) và trước một hành động “to go hiking” (đi bộ đường dài), chúng ta cần một tính từ để miêu tả tính chất của việc đó.
* Từ gốc: DANGER (danh từ – sự nguy hiểm)
* Biến đổi: Để biến “DANGER” thành tính từ, chúng ta thêm hậu tố “-OUS”.
* Đáp án: DANGEROUS
* Giải thích chi tiết: Từ “DANGER” là một danh từ, có nghĩa là “sự nguy hiểm”. Để nói rằng việc đi bộ đường dài “nguy hiểm”, chúng ta cần sử dụng tính từ của từ này. Bằng cách thêm hậu tố “-OUS” vào sau “DANGER”, chúng ta sẽ có tính từ “DANGEROUS”, có nghĩa là “nguy hiểm”. Vậy câu hoàn chỉnh là “It is dangerous to go hiking in this area.” (Việc đi bộ đường dài ở khu vực này rất nguy hiểm.)
2. Ha Long Bay is number one ____________ wonder in Vietnam. (NATURE)
* Phân tích: Trong cụm từ “number one … wonder”, từ “wonder” là một danh từ (kỳ quan). Trước danh từ, chúng ta thường cần một tính từ để bổ nghĩa cho nó, nói rõ đó là kỳ quan loại gì.
* Từ gốc: NATURE (danh từ – thiên nhiên)
* Biến đổi: Để biến “NATURE” thành tính từ, chúng ta thêm hậu tố “-AL”.
* Đáp án: NATURAL
* Giải thích chi tiết: “NATURE” là danh từ có nghĩa là “thiên nhiên”. Chúng ta muốn miêu tả Vịnh Hạ Long là một kỳ quan “thiên nhiên”, vì vậy chúng ta cần dạng tính từ của “NATURE”. Bằng cách thêm hậu tố “-AL”, chúng ta có tính từ “NATURAL”, có nghĩa là “tự nhiên”. Vậy câu hoàn chỉnh là “Ha Long Bay is number one natural wonder in Vietnam.” (Vịnh Hạ Long là kỳ quan thiên nhiên số một ở Việt Nam.)
3. Mary is the ____________ of the English speaking club in my class. (LEAD)
* Phân tích: Cụm “the … of the club” cho thấy chúng ta cần một danh từ chỉ người, một vai trò hoặc chức vụ trong câu lạc bộ.
* Từ gốc: LEAD (động từ – dẫn dắt, hoặc danh từ – sự dẫn dắt)
* Biến đổi: Để biến động từ “LEAD” thành danh từ chỉ người thực hiện hành động dẫn dắt, chúng ta thêm hậu tố “-ER”.
* Đáp án: LEADER
* Giải thích chi tiết: “LEAD” là một động từ có nghĩa là “dẫn dắt”. Khi chúng ta muốn nói về người đứng đầu, người dẫn dắt một nhóm hay câu lạc bộ, chúng ta sẽ dùng danh từ chỉ người đó. Bằng cách thêm hậu tố “-ER” vào “LEAD”, chúng ta có “LEADER”, có nghĩa là “người lãnh đạo, trưởng nhóm”. Vậy câu hoàn chỉnh là “Mary is the leader of the English speaking club in my class.” (Mary là trưởng câu lạc bộ tiếng Anh trong lớp tôi.)
4. Big cities in Vietnam are too busy and ___________ (POLLUTE)
* Phân tích: Trong câu này, chúng ta có hai tính từ được nối với nhau bằng liên từ “and” (“too busy and …”). Điều này có nghĩa là chỗ trống cần điền cũng phải là một tính từ để miêu tả các thành phố.
* Từ gốc: POLLUTE (động từ – gây ô nhiễm)
* Biến đổi: Để biến động từ “POLLUTE” thành tính từ miêu tả trạng thái bị ô nhiễm, chúng ta dùng dạng quá khứ phân từ “-ED”.
* Đáp án: POLLUTED
* Giải thích chi tiết: “POLLUTE” là một động từ, có nghĩa là “gây ô nhiễm”. Chúng ta cần một tính từ để miêu tả các thành phố đang ở trong trạng thái “bị ô nhiễm”. Dạng quá khứ phân từ của động từ, kết thúc bằng “-ED”, thường được dùng làm tính từ để miêu tả trạng thái bị tác động. Vì vậy, “POLLUTED” có nghĩa là “bị ô nhiễm”. Vậy câu hoàn chỉnh là “Big cities in Vietnam are too busy and polluted.” (Các thành phố lớn ở Việt Nam quá bận rộn và ô nhiễm.)
5. Hoi An is a _____city with a lot of old houses, shops and buildings. (HISTORY)
* Phân tích: Cụm “a … city” cho thấy chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “city” (thành phố), nói rõ thành phố này có đặc điểm gì.
* Từ gốc: HISTORY (danh từ – lịch sử)
* Biến đổi: Để biến “HISTORY” thành tính từ, chúng ta thêm hậu tố “-ICAL”.
* Đáp án: HISTORICAL
* Giải thích chi tiết: “HISTORY” là một danh từ, có nghĩa là “lịch sử”. Để miêu tả Hội An là một thành phố “mang tính lịch sử” hoặc “cổ kính”, chúng ta cần tính từ của “HISTORY”. Bằng cách thêm hậu tố “-ICAL”, chúng ta có tính từ “HISTORICAL”, có nghĩa là “thuộc về lịch sử, có tính lịch sử”. Vậy câu hoàn chỉnh là “Hoi An is a historical city with a lot of old houses, shops and buildings.” (Hội An là một thành phố cổ kính với nhiều nhà cổ, cửa hàng và tòa nhà.)
6. My trip to Phong Nha Ke Bang is ___________ experience. (FORGET)
* Phân tích: Trong cụm từ “… experience”, “experience” là danh từ (trải nghiệm). Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “experience”, miêu tả chuyến đi đó đặc biệt như thế nào.
* Từ gốc: FORGET (động từ – quên)
* Biến đổi: Để nói một trải nghiệm mà chúng ta “không thể quên”, chúng ta sẽ dùng tiền tố “UN-” (mang nghĩa phủ định) và hậu tố “-ABLE” (có thể).
* Đáp án: UNFORGETTABLE
* Giải thích chi tiết: “FORGET” là một động từ, có nghĩa là “quên”. Chúng ta muốn miêu tả chuyến đi là một trải nghiệm “không thể quên” vì nó quá tuyệt vời hoặc đáng nhớ. Bằng cách thêm tiền tố “UN-” (nghĩa là “không”) và hậu tố “-ABLE” (nghĩa là “có thể”), chúng ta tạo thành tính từ “UNFORGETTABLE”, có nghĩa là “không thể nào quên được”. Vậy câu hoàn chỉnh là “My trip to Phong Nha Ke Bang is unforgettable experience.” (Chuyến đi của tôi đến Phong Nha Kẻ Bàng là một trải nghiệm không thể quên.)
7. There are many ______________ festivals in Vietnam. (TRADITION)
* Phân tích: Trong cụm “many … festivals”, “festivals” là danh từ số nhiều (lễ hội). Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “festivals”, nói rõ đó là loại lễ hội gì.
* Từ gốc: TRADITION (danh từ – truyền thống)
* Biến đổi: Để biến “TRADITION” thành tính từ, chúng ta thêm hậu tố “-AL”.
* Đáp án: TRADITIONAL
* Giải thích chi tiết: “TRADITION” là một danh từ, có nghĩa là “truyền thống”. Để miêu tả các lễ hội mang tính “truyền thống”, chúng ta cần sử dụng dạng tính từ của nó. Bằng cách thêm hậu tố “-AL”, chúng ta có tính từ “TRADITIONAL”, có nghĩa là “truyền thống”. Vậy câu hoàn chỉnh là “There are many traditional festivals in Vietnam.” (Có nhiều lễ hội truyền thống ở Việt Nam.)
8. We should eat less fast food or junk food because they are _____ (HEALTH)
* Phân tích: Sau động từ “are” (tobe), chúng ta thường điền một tính từ để miêu tả chủ ngữ (“they” – fast food or junk food). Ngữ cảnh “eat less… because…” cho thấy tính từ cần mang nghĩa tiêu cực.
* Từ gốc: HEALTH (danh từ – sức khỏe)
* Biến đổi: Để nói đồ ăn “không tốt cho sức khỏe”, chúng ta dùng tiền tố “UN-” và hậu tố “-Y”.
* Đáp án: UNHEALTHY
* Giải thích chi tiết: “HEALTH” là một danh từ, có nghĩa là “sức khỏe”. Bởi vì chúng ta được khuyên “ăn ít” đồ ăn nhanh, điều đó có nghĩa là chúng không tốt cho sức khỏe. Để miêu tả điều này, chúng ta cần tính từ mang nghĩa phủ định. Bằng cách thêm tiền tố “UN-” (nghĩa là “không”) và hậu tố “-Y”, chúng ta có tính từ “UNHEALTHY”, có nghĩa là “không lành mạnh, có hại cho sức khỏe”. Vậy câu hoàn chỉnh là “We should eat less fast food or junk food because they are unhealthy.” (Chúng ta nên ăn ít đồ ăn nhanh hoặc đồ ăn vặt vì chúng không lành mạnh.)
9. Visitors come to Hue because there are many tourist __________ (ATTRACT)
* Phân tích: Cụm “many tourist …” cho thấy chúng ta cần một danh từ số nhiều để chỉ những thứ mà khách du lịch đến thăm hoặc bị thu hút. “Tourist” ở đây đóng vai trò như tính từ bổ nghĩa cho danh từ đó.
* Từ gốc: ATTRACT (động từ – thu hút)
* Biến đổi: Để biến động từ “ATTRACT” thành danh từ chỉ “điểm thu hút”, chúng ta thêm hậu tố “-ION”, và vì có “many” nên cần ở dạng số nhiều.
* Đáp án: ATTRACTIONS
* Giải thích chi tiết: “ATTRACT” là một động từ, có nghĩa là “thu hút”. Để nói về những “điểm thu hút” khách du lịch, chúng ta cần một danh từ. Bằng cách thêm hậu tố “-ION”, chúng ta có danh từ “ATTRACTION”, có nghĩa là “sự thu hút” hoặc “điểm thu hút”. Vì trong câu có “many” (nhiều), danh từ này phải ở dạng số nhiều, là “ATTRACTIONS”. Vậy câu hoàn chỉnh là “Visitors come to Hue because there are many tourist attractions.” (Du khách đến Huế vì có nhiều điểm tham quan du lịch.)
10. Thousands of people were made ________by the earthquake in Indonesia. (HOME)
* Phân tích: Cụm “were made …” cho thấy chúng ta cần một tính từ để miêu tả trạng thái của hàng ngàn người sau trận động đất.
* Từ gốc: HOME (danh từ – nhà)
* Biến đổi: Để nói rằng ai đó “không có nhà”, chúng ta thêm hậu tố “-LESS”.
* Đáp án: HOMELESS
* Giải thích chi tiết: “HOME” là một danh từ, có nghĩa là “nhà”. Trận động đất đã khiến hàng ngàn người không còn nhà cửa. Để miêu tả trạng thái này, chúng ta dùng tính từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố “-LESS” (có nghĩa là “không có, thiếu”) vào sau danh từ. Vậy, “HOMELESS” có nghĩa là “vô gia cư”. Vậy câu hoàn chỉnh là “Thousands of people were made homeless by the earthquake in Indonesia.” (Hàng ngàn người đã trở nên vô gia cư do trận động đất ở Indonesia.)
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm dạng bài word formation nhé! Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em làm tốt hơn rất nhiều. Chúc các em học tốt!
1. dangerous(adj) nguy hiểm.
2. natural(adj) [thuộc] tự nhiên, [thuộc] thiên nhiên.
3. leader(n) người dẫn đầu.
4. polluted (adj) bị ô nhiễm
5. historic(adj) có tính chất lịch sử, nổi tiếng trong lịch sử
6. unforgettable(adj): không thể nào quên, đáng nhớ
7. traditional(adj) theo truyền thống; cổ truyền
8. unhealthy(adj) không tốt cho sức khỏe
9. attraction(n) sự thu hút
10. homeless(adj) không nhà cửa, vô gia cư