H3PO4->NaH2PO4->Na2HPO4->Na3PO4
GIÚP MK VS HỨA CHO 5*
GIÚP MK VS HỨA CHO 5*
Chúng ta có chuỗi chuyển hóa sau: H3PO4 → NaH2PO4 → Na2HPO4 → Na3PO4.
Để thực hiện được các chuyển hóa này, chúng ta sẽ sử dụng dung dịch natri hiđroxit (NaOH) làm tác chất, bởi vì NaOH là một bazơ mạnh và dễ dàng phản ứng với axit hoặc các muối có khả năng nhường proton.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích và viết phương trình hóa học cho từng bước một nhé!
Bước 1: Chuyển hóa từ H3PO4 thành NaH2PO4
Giải thích:
Axit photphoric (H3PO4) là một axit ba nấc, có nghĩa là nó có thể nhường lần lượt ba ion H+. Để tạo thành muối đihidrophotphat natri (NaH2PO4), axit H3PO4 sẽ phản ứng với một lượng bazơ (ví dụ NaOH) theo tỉ lệ mol 1:1, tức là nó chỉ nhường đi một ion H+ đầu tiên.
Phương trình hóa học:
H3PO4 + NaOH → NaH2PO4 + H2O
Lưu ý: Trong phản ứng này, một phân tử H3PO4 đã nhường một ion H+, và ion H+ này kết hợp với ion OH– từ NaOH để tạo thành nước. Phần còn lại là ion H2PO4– kết hợp với ion Na+ để tạo thành muối NaH2PO4.
Bước 2: Chuyển hóa từ NaH2PO4 thành Na2HPO4
Giải thích:
Muối đihidrophotphat natri (NaH2PO4) vẫn còn khả năng nhường thêm ion H+ (nó có tính axit yếu). Để chuyển hóa NaH2PO4 thành muối hidrophotphat natri (Na2HPO4), chúng ta cần tiếp tục cho nó phản ứng với một lượng bazơ (NaOH) nữa, cũng theo tỉ lệ mol 1:1 so với NaH2PO4.
Phương trình hóa học:
NaH2PO4 + NaOH → Na2HPO4 + H2O
Lưu ý: Ở bước này, ion H2PO4– đã nhường thêm một ion H+ nữa để tạo thành ion HPO42-. Ion H+ này cũng kết hợp với OH– để tạo thành nước, và ion Na+ kết hợp với HPO42- để tạo thành muối Na2HPO4.
Bước 3: Chuyển hóa từ Na2HPO4 thành Na3PO4
Giải thích:
Cuối cùng, muối hidrophotphat natri (Na2HPO4) vẫn còn một ion H+ cuối cùng có thể nhường đi. Để hoàn tất quá trình chuyển hóa thành muối photphat trung hòa (Na3PO4), chúng ta sẽ tiếp tục cho Na2HPO4 phản ứng với một lượng bazơ (NaOH) theo tỉ lệ mol 1:1.
Phương trình hóa học:
Na2HPO4 + NaOH → Na3PO4 + H2O
Lưu ý: Trong phản ứng này, ion HPO42- đã nhường đi ion H+ cuối cùng, tạo thành ion PO43-. Ion H+ này kết hợp với OH– từ NaOH để tạo thành nước, và ion Na+ kết hợp với PO43- để tạo thành muối Na3PO4. Đây là muối photphat trung hòa, không còn nguyên tử hiđro có khả năng nhường proton nữa.
Tổng kết:
Các em có thể thấy, để điều chế các muối photphat khác nhau từ axit photphoric, chúng ta cần kiểm soát chặt chẽ tỉ lệ mol giữa axit/muối photphat đang có và bazơ (NaOH) mà chúng ta thêm vào. Mỗi một ion H+ được nhường đi sẽ cần một phân tử NaOH để trung hòa.
Để dễ hình dung hơn về tỉ lệ mol, thầy có thể tóm tắt như sau:
- Để tạo NaH2PO4: tỉ lệ số mol NaOH / số mol H3PO4 là \(1:1\).
- Để tạo Na2HPO4: tỉ lệ số mol NaOH / số mol H3PO4 là \(2:1\) (hoặc tỉ lệ số mol NaOH / số mol NaH2PO4 là \(1:1\)).
- Để tạo Na3PO4: tỉ lệ số mol NaOH / số mol H3PO4 là \(3:1\) (hoặc tỉ lệ số mol NaOH / số mol Na2HPO4 là \(1:1\)).
Hi vọng với phần giải đáp chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về tính chất hóa học của axit photphoric và cách điều chế các loại muối photphat khác nhau. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi lại thầy nhé! Chúc các em học tốt!
\(H_3PO_4+NaOH\to NaH_2PO_4+H_2O\)
\(NaH_2PO_4+NaOH\to Na_2HPO_4+H_2O\)
\(Na_2HPO_4+NaOH\to Na_3PO_4+H_2O\)
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Ta có NaOH+H3PO4–> H2O+NaH2PO4
NaOH+NaH2PO4 –> H2O + Na2HPO4
Na2HPO4 + NaOH –> H2O + Na3PO4