Hardly a day goes by without Tim being desired of eating sweets. (DESIRE)
Hardly a day goes by without Tim being desired of eating sweets. (DESIRE)
Yêu cầu của bài tập này là chúng ta cần điền từ thích hợp vào chỗ trống dựa trên từ gốc “DESIRE” và đảm bảo câu có nghĩa.
Bước 1: Phân tích câu và xác định loại từ cần điền.
Chúng ta có cấu trúc “Hardly a day goes by without…” có nghĩa là “Hầu như ngày nào cũng không…”. Phần tiếp theo của câu là “…Tim being desired of eating sweets.” Chúng ta cần chú ý đến cụm “being desired of”. Từ “DESIRE” có nghĩa là “mong muốn, khao khát”. Trong ngữ cảnh này, chúng ta cần diễn tả Tim mong muốn ăn kẹo, chứ không phải là Tim bị người khác mong muốn.
Bước 2: Xem xét nghĩa của từ “DESIRE” và các dạng của nó.
“DESIRE” là một động từ (verb) và cũng có thể là danh từ (noun).
Khi là động từ, nó có thể đi với “to + verb” hoặc “that clause”. Ví dụ: “He desires to travel.” (Anh ấy mong muốn được đi du lịch.)
Khi là danh từ, nó thường đi với “a desire for something” hoặc “a desire to do something”. Ví dụ: “She has a strong desire for success.” (Cô ấy có một khát vọng thành công mạnh mẽ.)
Bước 3: Áp dụng vào cấu trúc “being desired of”.
Trong câu của chúng ta, “being desired of” là một dạng bị động (passive voice) của động từ “desire”. Tuy nhiên, như đã phân tích ở Bước 1, Tim là người mong muốn, không phải là người bị mong muốn. Do đó, dạng bị động ở đây là không phù hợp về mặt ngữ nghĩa.
Bước 4: Tìm dạng từ và cấu trúc phù hợp với nghĩa của câu.
Chúng ta cần diễn tả Tim có mong muốn ăn kẹo. Cấu trúc phổ biến để diễn tả mong muốn hoặc khao khát cái gì đó là sử dụng danh từ “desire”. Cụ thể, chúng ta có thể dùng cấu trúc “have a desire for something” hoặc “have a desire to do something”.
Tuy nhiên, nhìn vào cấu trúc “Tim being desired of eating sweets”, chúng ta thấy có động từ “eating” ở dạng V-ing theo sau. Điều này gợi ý rằng chúng ta cần một cấu trúc theo sau “Tim” liên quan đến hành động “eating sweets”.
Hãy xem xét lại cấu trúc “Hardly a day goes by without…”. Phần sau “without” thường là một danh động từ (gerund – V-ing) hoặc một mệnh đề.
Nếu chúng ta dùng danh từ “desire”, ta có thể nói: “Hardly a day goes by without Tim having a desire for eating sweets.” (Hầu như ngày nào cũng không có việc Tim có mong muốn ăn kẹo.) Tuy nhiên, cấu trúc này hơi dài dòng.
Hãy quay lại với từ gốc “DESIRE” và nghĩ về một cách diễn đạt tự nhiên hơn trong trường hợp này. Khi ai đó có một mong muốn mạnh mẽ, đặc biệt là mong muốn ăn một thứ gì đó, chúng ta thường dùng từ “desire” như một danh từ và đi kèm với “a strong desire”.
Tuy nhiên, nếu chúng ta muốn sử dụng dạng V-ing ngay sau “without”, chúng ta có thể xem xét việc dùng động từ “desire” với một tân ngữ gián tiếp và hành động mong muốn.
Trong trường hợp này, chúng ta cần một danh động từ (gerund) của động từ “desire” để theo sau “without”. Tuy nhiên, “desiring” ở đây cũng có thể hiểu là Tim đang có mong muốn.
Hãy suy nghĩ về cách mà từ “desire” thường được dùng để diễn tả một sự khao khát. Chúng ta có thể dùng danh từ “desire” và kết hợp với động từ “have” hoặc “feel”.
“Hardly a day goes by without Tim feeling a desire to eat sweets.” (Hầu như ngày nào cũng không có việc Tim cảm thấy khao khát ăn kẹo.)
Tuy nhiên, để bài tập này có đáp án đơn giản và nằm trong phạm vi kiến thức lớp 9, chúng ta cần xem xét khả năng sử dụng danh từ “desire” theo một cấu trúc khác.
Nhìn vào “being desired of”, nếu chúng ta bỏ “being” và chỉ cần một danh từ, ta sẽ có “Tim desire of eating sweets”. Điều này chưa đúng ngữ pháp.
Hãy tập trung vào ý nghĩa: Tim mong muốn ăn kẹo.
Cách diễn đạt phổ biến nhất với “desire” khi nói về việc muốn làm gì đó là dùng “desire to do something”.
Vì vậy, chúng ta có thể nghĩ đến việc Tim có một mong muốn.
Quay lại với “Hardly a day goes by without…”. Sau “without”, chúng ta thường dùng danh động từ (V-ing).
Chúng ta cần tìm một danh động từ hoặc một cấu trúc danh từ bắt đầu bằng “DESIRE” để đi với “Tim”.
Nếu chúng ta dùng danh từ “desire”, ta có thể nói “without Tim’s desire for eating sweets”. Nhưng “being desired of” chỉ ra rằng có thể là một dạng động từ hoặc một tính từ phái sinh.
Hãy xem xét lại “being desired of”. Đây là dạng bị động. Tuy nhiên, chúng ta cần Tim là chủ thể của hành động mong muốn.
Trong tiếng Anh, đôi khi chúng ta dùng cấu trúc “have something done” để chỉ việc ai đó có một cái gì đó được thực hiện. Nhưng ở đây không phải là “have something done”.
Hãy thử nghĩ theo hướng khác. “Hardly a day goes by without Tim doing something.”
Trong câu của chúng ta, “something” là “being desired of eating sweets”. Chúng ta cần thay thế “being desired of” bằng một dạng thích hợp của “DESIRE”.
Ý nghĩa là Tim mong muốn ăn kẹo.
Nếu chúng ta dùng danh từ “desire”, cấu trúc thường là “a desire for/to”.
“Hardly a day goes by without Tim having a desire to eat sweets.” – Đây là một câu đúng ngữ pháp nhưng có thể không phải là đáp án mong muốn từ bài tập.
Hãy xem xét lại cái gốc của bài tập. “Hardly a day goes by without Tim being desired of eating sweets. (DESIRE)”
Chữ “being” ở đây cho thấy có thể là một dạng danh động từ ở bị động, hoặc là một phần của một cấu trúc khác. Tuy nhiên, ngữ nghĩa lại đòi hỏi chủ động.
Giáo viên sẽ gợi ý các em suy nghĩ về cách dùng danh từ “desire”.
Chúng ta cần điền vào chỗ trống để tạo thành một câu có nghĩa: “Hardly a day goes by without Tim ______ eating sweets.”
Và từ gốc là DESIRE.
Đáp án chính xác và phù hợp nhất với cấu trúc “without + … + V-ing” là sử dụng danh từ “desire” và một cấu trúc hợp lý. Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ vào “being desired of”, đây có vẻ là một lỗi sai cố ý trong đề bài để kiểm tra khả năng nhận diện và sửa lỗi.
Nếu chúng ta giữ nguyên cấu trúc “being desired of”, thì nghĩa sẽ là “Tim bị khao khát”. Điều này vô lý.
Do đó, chúng ta cần thay đổi nó.
Chúng ta hãy coi “DESIRE” là một danh từ và xem cách nó có thể kết hợp với “eating sweets”.
Chúng ta có thể nói “Tim’s desire for eating sweets”.
Vậy, câu có thể là: “Hardly a day goes by without Tim’s desire for eating sweets.” Tuy nhiên, nó không có động từ chính.
Hãy quay lại với cấu trúc “without + danh động từ (gerund)”.
Chúng ta cần một danh động từ bắt nguồn từ “DESIRE”. Danh động từ của “desire” là “desiring”.
“Hardly a day goes by without Tim desiring eating sweets.” – Câu này có nghĩa là “Hầu như ngày nào cũng không có việc Tim khao khát ăn kẹo.” Tuy nhiên, cấu trúc “desiring eating sweets” nghe không tự nhiên lắm. Người ta thường nói “desire to eat sweets” hoặc “desire for sweets”.
Nếu chúng ta muốn giữ lại “eating sweets”, thì chúng ta cần một danh từ đứng trước nó, thể hiện sự khao khát.
“Hardly a day goes by without Tim having a desire for eating sweets.”
Tuy nhiên, nhìn vào dạng “being desired of”, có thể đề bài muốn chúng ta sử dụng một dạng danh từ của “DESIRE” và điền vào chỗ trống sao cho hợp lý.
Hãy xem xét danh từ “desire”.
Đáp án phù hợp nhất, giữ nguyên ý nghĩa và sử dụng từ “DESIRE” là:
Hardly a day goes by without Tim having a desire to eat sweets.
Nhưng đề bài yêu cầu dựa theo Sách giáo khoa và có thể không cho phép thêm từ “having” và “to”.
Nếu chỉ điền vào chỗ trống với một dạng của “DESIRE”, và dựa trên “eating sweets”, thì có lẽ chúng ta cần một danh từ đứng trước “eating sweets”.
Trong cấu trúc “without + V-ing”, chúng ta có thể dùng danh từ hoặc danh động từ.
Hãy xem xét lại “being desired of”. Nếu bỏ “being” đi, ta có “desired of”. Đây là dạng tính từ phân từ hai.
“Hardly a day goes by without Tim desired of eating sweets.” – Ngữ nghĩa vẫn chưa ổn.
Hãy thử cách dùng danh từ “desire”.
“Hardly a day goes by without Tim’s desire for eating sweets.” – Thiếu động từ chính.
Chúng ta có cấu trúc “without [noun/gerund]”.
Nếu “DESIRE” là danh từ, ta có thể có “without Tim’s desire”.
Vậy, ta cần một cái gì đó đi sau “Tim’s desire” để kết nối với “eating sweets”.
Hãy tập trung vào việc Tim có mong muốn.
“Hardly a day goes by without Tim having a desire to eat sweets.” là một lựa chọn.
Tuy nhiên, nếu ta cần điền vào chỗ trống trong “Hardly a day goes by without Tim ______ eating sweets.” và chỉ dùng một dạng của “DESIRE” (hoặc một từ phái sinh trực tiếp của nó), thì có thể là một danh từ đứng trước “eating sweets”.
Trong trường hợp này, cách diễn đạt tự nhiên nhất để nói Tim khao khát ăn kẹo là dùng danh từ “desire”.
“Hardly a day goes by without Tim’s desire for eating sweets.” – Vẫn còn thiếu động từ.
Hãy quay lại với “Hardly a day goes by without…” và suy nghĩ về việc điền một danh từ vào chỗ trống trước “eating sweets”.
Chúng ta cần một danh từ chỉ sự khao khát.
Danh từ là “desire”.
Vậy, đáp án là:
Hardly a day goes by without Tim’s desire for eating sweets.
Tuy nhiên, có một cách diễn đạt khác có thể phù hợp với cấu trúc “without + V-ing” và sử dụng động từ “desire”.
“Hardly a day goes by without Tim desiring to eat sweets.” – ở đây ta dùng “desiring” làm danh động từ.
Nhưng bài tập gốc có “eating sweets”, không phải “to eat sweets”.
Do đó, đáp án cuối cùng, dựa trên việc giữ nguyên “eating sweets” và sử dụng từ “DESIRE” một cách hợp lý, là dùng danh từ “desire”.
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu “Hardly a day goes by without…” và xác định ý nghĩa của câu. Câu này diễn tả một sự việc xảy ra gần như mỗi ngày.
Bước 2: Xem xét phần sau “without” và động từ “eating sweets”. Chúng ta cần điền vào chỗ trống để diễn tả Tim có sự khao khát đối với việc ăn kẹo.
Bước 3: Xem xét từ gốc “DESIRE”. Từ này có thể là động từ hoặc danh từ.
Bước 4: Trong ngữ cảnh này, chúng ta cần diễn tả Tim có một sự mong muốn. Cách diễn đạt tự nhiên là sử dụng danh từ “desire” (sự khao khát, mong muốn).
Bước 5: Xem xét cấu trúc “without Tim ______ eating sweets”. Chúng ta cần điền một cụm từ mà khi kết hợp với “eating sweets” sẽ tạo thành một danh ngữ (noun phrase) hoặc một cụm danh từ hoàn chỉnh.
Bước 6: Cách phổ biến để diễn tả sự khao khát một thứ gì đó là dùng “a desire for something”. Ở đây, “something” là “eating sweets”.
Bước 7: Tuy nhiên, chúng ta cần điền vào chỗ trống sau “Tim”. Vậy, chúng ta có thể dùng sở hữu cách: “Tim’s desire for eating sweets.”
Bước 8: Vì vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: Hardly a day goes by without Tim’s desire for eating sweets.
Đáp án: DESIRE -> DESIRE (ở đây, ta dùng danh từ “desire” và cấu trúc sở hữu cách “Tim’s desire for eating sweets”).
Câu hoàn chỉnh: Hardly a day goes by without Tim’s desire for eating sweets.
\(->\) Hardly a day goes by without Tim’s desire to eat sweets.
\(-\) One’s desire + be + sth : ao ước, momg muốn của ai là gì
\(-\) Translate : Hầu như không có ngày nào trôi qua mà Tim không thèm ăn đồ ngọt.
Đáp án : Hardly a day goes by without Tim’s desire to eat sweets.
\(-\) S + be desire of + doing sth + O : Ai đó ao ước làm gì.
\(->\) One’s desire + be + O : Niềm ao ước của ai như nào.
\(-\) Dịch : Hầu như không ngày nào trôi qua mà không có sự thèm ăn của Tim đối với đồ ngọt.