Hãy nêu và giải thích bằng phương trình phản ứng các hiện tượng xảy ra trong từn…
b. Cho viên Na vào cốc đựng dung dịch AlCl3
a. Cho NaOH dư tác dụng với dung dịch FeCl₂, sau đó lấy kết tủa thu được để lâu trong không khí.
Thí nghiệm này diễn ra qua hai giai đoạn rõ rệt.
Giai đoạn 1: Cho dung dịch Natri hiđroxit (NaOH) dư vào dung dịch Sắt(II) clorua (FeCl₂).
* Hiện tượng: Ngay lập tức, trong dung dịch xuất hiện chất rắn không tan (kết tủa) có màu trắng hơi xanh.
* Giải thích: Khi cho dung dịch bazơ NaOH tác dụng với dung dịch muối FeCl₂, hai chất này đã tham gia phản ứng trao đổi. Sản phẩm tạo thành là muối mới Natri clorua (NaCl), là muối tan, và bazơ mới Sắt(II) hiđroxit (Fe(OH)₂), là một bazơ không tan nên tồn tại ở dạng kết tủa màu trắng xanh.
* Phương trình hóa học:
\[2NaOH + FeCl_2 \rightarrow Fe(OH)_2 \downarrow + 2NaCl\]
Chất kết tủa màu trắng xanh chính là Sắt(II) hiđroxit, \(Fe(OH)_2\).
Giai đoạn 2: Lấy kết tủa thu được (chính là Fe(OH)₂) để lâu trong không khí.
* Hiện tượng: Kết tủa màu trắng xanh ban đầu sẽ dần dần chuyển sang màu nâu đỏ.
* Giải thích: Sắt(II) hiđroxit (Fe(OH)₂) là một hợp chất không bền. Khi để trong không khí, nó sẽ tác dụng với khí oxi và hơi nước có sẵn trong không khí để tạo thành Sắt(III) hiđroxit (Fe(OH)₃). Hợp chất này là một chất kết tủa bền, có màu nâu đỏ đặc trưng.
* Phương trình hóa học:
\[4Fe(OH)_2 + O_2 + 2H_2O \rightarrow 4Fe(OH)_3 \downarrow\]
Chất kết tủa màu nâu đỏ cuối cùng thu được là Sắt(III) hiđroxit, \(Fe(OH)_3\).
b. Cho viên Na vào cốc đựng dung dịch AlCl₃.
Đây là một thí nghiệm mà các em cần phải phân tích cẩn thận. Nhiều bạn sẽ nhầm lẫn rằng Na sẽ đẩy Al ra khỏi muối. Tuy nhiên, chúng ta cần nhớ rằng Natri (Na) là một kim loại kiềm có tính khử rất mạnh.
Thí nghiệm này cũng xảy ra theo các giai đoạn nối tiếp nhau.
Giai đoạn 1: Natri (Na) tác dụng với nước trong dung dịch.
* Hiện tượng: Viên Natri nóng chảy thành giọt tròn, chạy nhanh trên bề mặt dung dịch và tan dần, đồng thời có khí không màu thoát ra rất mạnh (sủi bọt khí).
* Giải thích: Khi cho vào bất kỳ dung dịch nào (trừ dung môi không phải là nước), việc đầu tiên Natri làm là phản ứng mãnh liệt với nước có trong dung dịch đó. Phản ứng này tạo ra dung dịch bazơ là Natri hiđroxit (NaOH) và giải phóng khí hiđro (H₂). Phản ứng tỏa nhiều nhiệt làm viên Na nóng chảy.
* Phương trình hóa học:
\[2Na + 2H_2O \rightarrow 2NaOH + H_2 \uparrow\]
Giai đoạn 2: Sản phẩm NaOH tạo thành tác dụng với dung dịch Nhôm clorua (AlCl₃).
* Hiện tượng: Sau khi khí ngừng thoát ra, trong dung dịch bắt đầu xuất hiện kết tủa trắng ở dạng keo.
* Giải thích: Natri hiđroxit (NaOH) sinh ra ở giai đoạn 1 ngay lập tức phản ứng với Nhôm clorua (AlCl₃) có sẵn trong dung dịch. Đây là phản ứng trao đổi giữa bazơ và muối, tạo ra kết tủa Nhôm hiđroxit (Al(OH)₃) có màu trắng, dạng keo.
* Phương trình hóa học:
\[3NaOH + AlCl_3 \rightarrow Al(OH)_3 \downarrow + 3NaCl\]
Giai đoạn 3 (Trường hợp có thể xảy ra nếu lượng Na ban đầu đủ lớn): Kết tủa bị hòa tan.
* Hiện tượng: Nếu lượng Na cho vào rất nhiều (dư), thì sau khi tạo ra kết tủa trắng keo tối đa, kết tủa này sẽ tan dần và dung dịch trở lại trong suốt.
* Giải thích: Điều này xảy ra là do Nhôm hiđroxit (Al(OH)₃) là một hiđroxit lưỡng tính. Nó có thể tác dụng được với dung dịch bazơ mạnh. Nếu lượng Na ban đầu lớn, lượng NaOH tạo ra sẽ dư và hòa tan kết tủa Al(OH)₃, tạo thành muối tan là Natri aluminat (NaAlO₂).
* Phương trình hóa học:
\[NaOH + Al(OH)_3 \rightarrow NaAlO_2 + 2H_2O\]
Tổng kết hiện tượng câu b: Viên Na tan dần, sủi bọt khí mạnh. Sau đó xuất hiện kết tủa trắng dạng keo. Nếu Na dư, kết tủa sẽ tan ra.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp em hiểu rõ hơn về bản chất các phản ứng hóa học. Chúc em học tốt!
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(a)\) Ban đầu xuất hiện kết tủa màu trắng xang, khi để lâu trong không khí thì kết tủa hoá dần thành màu nâu đỏ.
\(FeCl_2 + 2NaOH → Fe(OH)_2↓ + 2NaCl\)
\(4Fe(OH)_2 + O_2 + 2H_2O → 4Fe(OH)_3↓\)
\(b)\) Ban đầu xuất hiện bọt khí, sau đó xuất hiện kết tủa keo trắng, kết tủa bị tan một phần.
\(2Na + 2H_2O → 2NaOH + H_2↑\)
\(3NaOH + AlCl_3 → Al(OH)_3↓ + 3NaCl\)
\(Al(OH)_3 + NaOH → NaAlO_2 +2 H_2O\)
\(#aura\)
Đáp án
a) Hiện tượng : Tạo kết tủa xanh nhạt
FeCL2 + 2NaOH -> Fe(OH)2 + 2NaCL
– Sau khi để trong không khí thì sẽ xuất hiện kết tủa nâu đỏ
2Fe(OH)2 + \(\frac{1}{2}\) O2 + H2O -> 2Fe(OH)3
=========================
b) Phản ứng xuất hiện cặn trặng dưới dạng bột , và sủi bọt khí
2Na + 2H2O -> 2NaOH + H2
Phản ứng tạo kết tủa trắng tan dần đến cực đại , rồi hạ xuống cực tiểu , dung dịch trở nên trong suốt
3NaOH + ALCL3 -> 3NaCL + Al(OH)3
AL(OH)3 + NaOH -> NaALO2 + 2H2O