Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Hãy tìm \( 3 \) từ đồng nghĩa với “thăm thẳm”

Hãy tìm \( 3 \) từ đồng nghĩa với “thăm thẳm”

Hãy tìm \( 3 \) từ đồng nghĩa với “thăm thẳm”
Hỏi bởi: nhokxunu713
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một bài tập rất thú vị trong chương trình Ngữ Văn lớp 5 của mình. Bài tập này giúp chúng ta mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn ý nghĩa của từ ngữ.

Bài tập yêu cầu chúng ta tìm ba từ đồng nghĩa với từ “thăm thẳm”.

Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của từ “thăm thẳm”.

Bước 1: Hiểu nghĩa của từ “thăm thẳm”
Từ “thăm thẳm” thường được dùng để miêu tả độ sâu lớn, không nhìn thấy đáy. Nó gợi lên một cảm giác choáng ngợp, bí ẩn và có thể cả một chút sợ hãi vì sự bao la, vô tận của nó. Ví dụ, “bầu trời thăm thẳm” hay “biển cả thăm thẳm”.

Bước 2: Tìm các từ có ý nghĩa tương tự
Bây giờ, chúng ta sẽ suy nghĩ xem có những từ nào trong tiếng Việt cũng mang ý nghĩa về độ sâu lớn, không dễ dàng nhìn thấy hoặc đo lường được. Chúng ta hãy cùng nhau lục lọi trong kho tàng ngôn ngữ của mình nhé.

– Cô nghĩ đến từ “sâu”. “Sâu” có nghĩa là có khoảng cách lớn từ mặt xuống đáy, từ trên xuống dưới. Khi nói “hố sâu”, “giếng sâu” thì nó cũng gợi lên sự không nhìn thấy đáy.
– Tiếp theo, cô nghĩ đến từ “vời vợi”. Từ “vời vợi” thường dùng để miêu tả chiều cao hoặc chiều sâu lớn, bao la, xa tít tắp, khó lòng với tới. “Trời cao vời vợi”, “biển cả vời vợi”. Nó cũng mang ý nghĩa tương tự với “thăm thẳm”.
– Cuối cùng, cô nghĩ đến từ “tít mù”. Từ “tít mù” diễn tả một khoảng cách rất xa, rất sâu, đến mức không còn nhìn rõ hoặc không còn biết được giới hạn. “Rừng sâu tít mù”, “biển cả tít mù”. Từ này cũng rất gần với ý nghĩa của “thăm thẳm”.

Bước 3: Kiểm tra lại các từ tìm được
Chúng ta hãy xem xét ba từ chúng ta vừa tìm được: “sâu”, “vời vợi”, và “tít mù”.
– “Sâu”: Có thể dùng để chỉ độ sâu lớn, ví dụ như “hồ sâu”, “vực sâu”. Rất gần với “thăm thẳm”.
– “Vời vợi”: Thường dùng cho chiều cao nhưng cũng có thể dùng cho chiều sâu bao la, không thấy đáy, tương tự như “thăm thẳm” khi miêu tả biển cả, vực sâu.
– “Tít mù”: Diễn tả sự xa xôi, sâu hút, không thấy rõ giới hạn, hoàn toàn có thể thay thế cho “thăm thẳm” trong nhiều trường hợp.

Vậy là chúng ta đã tìm được ba từ đồng nghĩa với “thăm thẳm”.

Ba từ đồng nghĩa với “thăm thẳm” là:
1. Sâu
2. Vời vợi
3. Tít mù

Cô khen các em đã cùng cô hoàn thành bài tập này. Hãy luôn giữ gìn và phát triển vốn từ của mình nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

3 từ đồng nghĩa với ” thăm thẳm “: sâu thẳm , xa thẳm , sâu xa

=> tìm từ đồng nghĩa hơi khó nên có thể chỉ là từ gần nghĩa thôi nhé !!!

Trả lời bởi: Sữa Ông Thọ
▲ 2

hun hút
sâu hoắm
hoăm hoẳm

xin ctlhn ^^

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo