Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Hãy xác định nghĩa của từng tiếng tạo thành từ Hán việt sau: khán giả,thích giả,…

Hãy xác định nghĩa của từng tiếng tạo thành từ Hán việt sau: khán giả,thích giả,…

Hãy xác định nghĩa của từng tiếng tạo thành từ Hán việt sau: khán giả,thích giả,người nghe,độc giả,người đọc
Hỏi bởi: Hạnh NT
3 câu trả lời
▲ 1✔
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và giải nghĩa những từ Hán Việt quen thuộc mà chúng ta thường gặp trong cuộc sống, đặc biệt là trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật và báo chí.

Các em thân mến, tiếng Việt của chúng ta có một kho tàng từ Hán Việt vô cùng phong phú. Hiểu rõ nghĩa của từng yếu tố Hán Việt sẽ giúp chúng ta nắm bắt ý nghĩa của từ mới một cách sâu sắc và chính xác hơn.

Chúng ta sẽ lần lượt đi vào giải nghĩa các từ được cho: khán giả, thích giả, người nghe, độc giả, người đọc.

BÀI TẬP: Xác định nghĩa của từng tiếng tạo thành từ Hán Việt sau: khán giả, thích giả, người nghe, độc giả, người đọc

Các bước thực hiện:

Bước 1: Phân tích từng từ.
Chúng ta sẽ tách từng từ ra thành các tiếng Hán Việt cấu tạo nên nó. Sau đó, chúng ta sẽ tìm hiểu nghĩa gốc của từng tiếng Hán Việt đó trong tiếng Hán.

Bước 2: Ghép nghĩa các tiếng để xác định nghĩa của từ.
Sau khi đã hiểu nghĩa của từng tiếng, chúng ta sẽ kết hợp lại để suy ra nghĩa của cả từ.

Bước 3: Liên hệ với cách dùng trong tiếng Việt hiện tại.
Cuối cùng, chúng ta sẽ xem xét cách dùng của các từ này trong tiếng Việt hiện đại để khẳng định lại ý nghĩa đã phân tích.

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng từ nhé:

1. Từ: KHÁN GIẢ

– Phân tích: Từ này gồm hai tiếng Hán Việt: “khán” và “giả”.

– Nghĩa của từng tiếng:
– Khán (看): Nghĩa gốc là “nhìn”, “xem”.
– Giả (者): Nghĩa gốc là “người”, “kẻ”. Đây là một yếu tố Hán Việt rất phổ biến dùng để chỉ người thực hiện hành động hoặc người thuộc nhóm nào đó (ví dụ: tác giả, học giả, chuyên gia…).

– Ghép nghĩa: “Người xem”.

– Liên hệ với cách dùng: Khán giả là những người xem các buổi biểu diễn nghệ thuật (sân khấu, ca nhạc, xiếc…), các trận đấu thể thao, các bộ phim chiếu rạp hoặc trên truyền hình.

2. Từ: THÍCH GIẢ

– Phân tích: Từ này cũng gồm hai tiếng Hán Việt: “thích” và “giả”.

– Nghĩa của từng tiếng:
– Thích ( thích): Nghĩa gốc là “yêu thích”, “ưa chuộng”, “hâm mộ”.
– Giả (者): Nghĩa gốc là “người”.

– Ghép nghĩa: “Người yêu thích”, “người hâm mộ”.

– Liên hệ với cách dùng: Thích giả là những người có sự yêu mến, ủng hộ đối với một người nổi tiếng (ca sĩ, diễn viên, vận động viên…), một sản phẩm, một bộ môn nghệ thuật, hoặc một lĩnh vực nào đó.

3. Từ: NGƯỜI NGHE

– Phân tích: Đây là một cụm từ thuần Việt, không phải từ Hán Việt ghép. Tuy nhiên, chúng ta vẫn phân tích ý nghĩa của từng thành phần để làm rõ.

– Nghĩa của từng thành phần:
– Người: Chỉ con người.
– Nghe: Hành động tiếp nhận âm thanh bằng tai.

– Ghép nghĩa: “Người tiếp nhận âm thanh”.

– Liên hệ với cách dùng: Người nghe là những người tiếp nhận thông tin bằng âm thanh, ví dụ như nghe đài phát thanh, nghe podcast, nghe giảng bài, nghe một bài hát…

4. Từ: ĐỘC GIẢ

– Phân tích: Từ này gồm hai tiếng Hán Việt: “độc” và “giả”.

– Nghĩa của từng tiếng:
– Độc (讀): Nghĩa gốc là “đọc”.
– Giả (者): Nghĩa gốc là “người”.

– Ghép nghĩa: “Người đọc”.

– Liên hệ với cách dùng: Độc giả là những người đọc sách, báo, tạp chí, tài liệu…

5. Từ: NGƯỜI ĐỌC

– Phân tích: Tương tự như “người nghe”, đây là một cụm từ thuần Việt.

– Nghĩa của từng thành phần:
– Người: Chỉ con người.
– Đọc: Hành động nhìn vào chữ viết và hiểu ý nghĩa của nó.

– Ghép nghĩa: “Người thực hiện hành động đọc”.

– Liên hệ với cách dùng: Người đọc là những người đọc bất kỳ loại văn bản nào, từ sách vở đến các thông báo, biển hiệu…

Qua việc phân tích này, các em có thể thấy rằng, dù là từ Hán Việt hay từ thuần Việt, việc hiểu rõ nghĩa của từng thành tố cấu tạo nên chúng đều giúp chúng ta nắm bắt ý nghĩa của cả từ một cách tường minh và chính xác.

Đặc biệt với các từ Hán Việt, việc phân tích từng tiếng gốc sẽ mở ra cho chúng ta cả một thế giới ý nghĩa và sự liên kết giữa các từ. Ví dụ, chúng ta thấy “khán giả” và “độc giả” đều có yếu tố “giả” (người), chỉ ra hai loại đối tượng khác nhau tùy theo hành động của họ là “xem” hay “đọc”. Tương tự, “thích giả” là những người có sự yêu mến.

Các em hãy về nhà luyện tập thêm bằng cách tìm các từ Hán Việt khác và thử phân tích nghĩa của chúng nhé. Đây là một phương pháp học rất hiệu quả để mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng cảm thụ ngôn ngữ của mình.

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1,Khán: xem,nhìn     Giả: Người  Khán giả: người xem       
2,Thính: nghe    Giả: người  thính giả: người nghe        3,người  nghe: ngược lại 
4, Độc: đọc   giả: người     Độc giả: người đọc          5, người đọc:  ngược lại
      

Trả lời bởi: Trí Kevin
▲ 0

#hasakii87.

1.  Nghĩa từ “khán giả”

+  khán: xem, nhìn

+  giả: người

\(=>\) người xem một tiết mục nào đó.

2.  Nghĩa từ “thính giả”

+  thính: nghe

+  giả: người 

\(=>\) người nghe một bài nhạc nào đó,..

3.  Nghĩa từ “độc giả”

+  độc: đọc, thưởng thức.

+  giả: người

\(=>\) những người đọc sách, báo,…

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In