He bought a pair of sunglasses with silver ….
A. rims
B.brims
C. edges
D. boun…
A. rims
B.brims
C. edges
D. boundaries
Đề bài của chúng ta là:
He bought a pair of sunglasses with silver ….
Và các lựa chọn là:
A. rims
B. brims
C. edges
D. boundaries
Bước 1: Phân tích câu đề bài.
Câu “He bought a pair of sunglasses with silver ….” có nghĩa là “Anh ấy đã mua một chiếc kính râm có viền màu bạc…”. Từ “sunglasses” (kính râm) là một danh từ số nhiều, và “a pair of” dùng để chỉ một cặp, một chiếc kính. “Silver” là tính từ chỉ màu sắc “bạc”. Chúng ta cần điền một danh từ vào chỗ trống để hoàn thành ý nghĩa của câu, mô tả bộ phận nào của chiếc kính râm có màu bạc.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
Chúng ta sẽ lần lượt xem xét nghĩa của từng từ trong các lựa chọn:
A. rims: Đây là một danh từ số nhiều. Trong ngữ cảnh của kính mắt, “rims” có nghĩa là phần gọng kính bao quanh tròng kính. Ví dụ: “The sunglasses have gold rims.” (Chiếc kính râm có gọng vàng.)
B. brims: Đây là một danh từ số nhiều. “Brims” thường dùng để chỉ phần vành rộng của mũ, nón. Ví dụ: “The hat has a wide brim.” (Chiếc mũ có vành rộng.) Ít khi dùng cho kính.
C. edges: Đây là một danh từ số nhiều. “Edges” có nghĩa là mép, cạnh của một vật. Nó có thể là cạnh của một tờ giấy, cạnh của một cái bàn, hoặc thậm chí là cạnh của tròng kính nếu chúng ta muốn nói về mép ngoài của tròng kính. Tuy nhiên, khi nói về phần bao quanh tròng kính của kính mắt, từ “rims” thường phổ biến và chính xác hơn.
D. boundaries: Đây là một danh từ số nhiều. “Boundaries” có nghĩa là ranh giới, biên giới. Từ này thường dùng để chỉ sự phân chia về địa lý, lãnh thổ hoặc trong các khái niệm trừu tượng. Ví dụ: “The river forms the boundary between the two countries.” (Con sông tạo thành biên giới giữa hai quốc gia.) Từ này hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh của kính mắt.
Bước 3: Chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Dựa trên phân tích ở Bước 2, chúng ta thấy rằng từ “rims” là từ phù hợp nhất để mô tả bộ phận của chiếc kính râm có màu bạc. “Silver rims” có nghĩa là “gọng kính màu bạc”.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Khi điền từ “rims” vào chỗ trống, câu hoàn chỉnh sẽ là:
He bought a pair of sunglasses with silver rims.
Bước 5: Kiểm tra lại.
Câu này có nghĩa là “Anh ấy đã mua một chiếc kính râm có gọng màu bạc.” Ngữ pháp và ý nghĩa đều hợp lý.
Vì vậy, đáp án chính xác của chúng ta là A. rims.
Cô hy vọng với cách giải thích từng bước như thế này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập từ vựng và ý nghĩa của các từ đã cho. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(⇒ A\)
\(-\) rim (n): gọng (kính)
\(-\) brim (n): vành (mũ)
\(-\) edge (n): rìa, cạnh
\(-\) boundary (n): biên giới
\(-\) Tạm dịch: Anh ấy đã mua một đôi kính râm có gọng bạc.
\(1\). He bought a pair of sunglasses with silver ___ .
\(->\) Xét nghĩa của từng từ:
\(-\) rim: gọng
\(-\) brim: vành
\(-\) edges: cạnh
\(-\) boundaries: ranh giới
\(->\) A pair of sunglasses là một cặp kính râm, ta thấy chỉ có rim (gọng) là phù hợp nên chọn \(A\). rim
\(->\) Dịch: Anh ta đã mua một cặp kính râm với gọng bạc.