Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

He recommended that I _________there early A. be B. was C. were D. would be

He recommended that I _________there early A. be B. was C. were D. would be

He recommended that I _________there early A. be B. was C. were D. would be
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một câu hỏi ngữ pháp rất hay và thường gặp trong các bài kiểm tra, đặc biệt là liên quan đến cấu trúc giả định. Câu hỏi của chúng ta là:

He recommended that I _________there early

A. be B. was C. were D. would be

Hãy cùng cô phân tích từng bước nhé!

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và nhận diện dấu hiệu ngữ pháp

Khi nhìn vào câu này, các em sẽ thấy ngay có cụm từ “He recommended that…”. Đây chính là một dấu hiệu cực kỳ quan trọng cho thấy chúng ta cần phải vận dụng kiến thức về thức giả định (Subjunctive Mood).

  • “Recommended” là dạng quá khứ của động từ “recommend” (khuyên nhủ, đề nghị).
  • “that” là từ nối giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ.
  • “I” là chủ ngữ của mệnh đề phụ.
  • Chỗ trống cần điền là động từ chính trong mệnh đề phụ.

Bước 2: Nắm vững kiến thức về Thức giả định (Mandative Subjunctive)

Thức giả định (Mandative Subjunctive) được dùng để diễn tả một mong muốn, một sự khuyên nhủ, đề nghị, yêu cầu, mệnh lệnh hoặc sự cần thiết phải làm gì đó. Nó thường xuất hiện sau một số động từ, tính từ hoặc cụm từ nhất định.

Các động từ thường gặp theo sau bởi Thức giả định:
advise (khuyên), ask (yêu cầu), demand (đòi hỏi), insist (khăng khăng), propose (đề xuất), recommend (khuyên, đề nghị), request (yêu cầu), suggest (đề nghị), urge (thúc giục), order (ra lệnh), require (yêu cầu), v.v.

Công thức chung của thức giả định là:

S1 + V (mandative) + that + S2 + (should) + V (nguyên mẫu không "to")

Trong đó:

  • \(S1\) là chủ ngữ của mệnh đề chính.
  • \(V \text{ (mandative)}\) là động từ ở mệnh đề chính (như “recommend” trong câu của chúng ta).
  • \(S2\) là chủ ngữ của mệnh đề phụ.
  • \(V \text{ (nguyên mẫu không “to”)}\) là động từ ở dạng nguyên mẫu, không chia theo thì hay chủ ngữ (kể cả chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít). Đôi khi, từ “should” có thể được thêm vào trước động từ nguyên mẫu này nhưng không bắt buộc và thường được lược bỏ trong tiếng Anh hiện đại.

Bước 3: Áp dụng công thức vào trường hợp động từ “to be”

Một điểm đặc biệt cần lưu ý khi động từ trong mệnh đề giả định là “to be”: dù chủ ngữ \(S2\) là gì (I, you, he, she, it, we, they), động từ “to be” luôn ở dạng “be”.

Ví dụ:

  • She suggested that he be careful.
  • It’s important that we be on time.

Bước 4: Loại trừ các phương án sai và chọn đáp án đúng

Trở lại với câu của chúng ta: “He recommended that I _________there early”

  • A. be: Đây chính là dạng nguyên mẫu của động từ “to be”, phù hợp với công thức thức giả định sau “recommended that”. Đây là đáp án có khả năng đúng cao nhất.
  • B. was: “Was” là dạng quá khứ của “to be” cho chủ ngữ “I”. Nó không phải dạng nguyên mẫu và không được dùng trong thức giả định sau “recommend that”.
  • C. were: “Were” là dạng quá khứ của “to be” hoặc dạng giả định trong câu điều kiện loại 2 (I were). Tuy nhiên, trong cấu trúc thức giả định sau “recommend that”, dù chủ ngữ là gì, động từ “to be” luôn là “be”.
  • D. would be: “Would be” diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai hoặc trong các câu điều kiện, không phù hợp với cấu trúc thức giả định mang ý nghĩa đề nghị, yêu cầu.

Dựa trên phân tích, phương án A là lựa chọn chính xác nhất.

Bước 5: Kết luận

Vậy, câu hoàn chỉnh phải là:

He recommended that I be there early.
(Anh ấy khuyên rằng tôi nên có mặt ở đó sớm.)

Các em nhớ nhé, khi thấy các động từ như “recommend”, “suggest”, “insist”,… theo sau bởi “that” và một mệnh đề, động từ trong mệnh đề đó (dù chủ ngữ là gì) sẽ luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”, đặc biệt với động từ “to be”, nó luôn là “be”.

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

A. be

*) Cấu trúc câu giả định với các động từ: recommend, prefer, advise, order, suggest …

S1 + V(nêu trên) + that + S2 + (not) + V(nguyên thể) …

Trả lời bởi: Huyềnn Diệuu
▲ 1

Đáp án: \(A\)

\(-\) Cấu trúc: recommend+ that+ S+ ( should)+ V

Trả lời bởi: 30huongquynh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo