Music plays (1)_________ important part in our life. It is a source of entertain…
1. A. a B. the C. an D. X
2. A. students B. teachers C. housewives D. workers
3. A. by B. with C.in D. on
4. A. hearing B. listening C. enjoying D. watching
5. A. our B. my C. their D. your
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập điền từ vào chỗ trống, một dạng bài rất phổ biến trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 của chúng ta nhé. Bài tập này sẽ giúp các em củng cố kiến thức về từ vựng, ngữ pháp và khả năng đọc hiểu trong ngữ cảnh.
Trước khi bắt đầu, cô có một vài lời khuyên nhỏ khi làm dạng bài này:
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn: Để hiểu ý chính của đoạn văn, nắm được chủ đề.
- Đọc kỹ câu chứa chỗ trống: Phân tích từ loại cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, mạo từ…), vị trí của nó trong câu, và mối quan hệ với các từ xung quanh.
- Xem xét các lựa chọn (A, B, C, D): Loại bỏ những đáp án sai rõ ràng, sau đó chọn đáp án phù hợp nhất về nghĩa và ngữ pháp.
- Kiểm tra lại: Sau khi điền xong, đọc lại toàn bộ đoạn văn một lần nữa để đảm bảo các từ đã điền hợp lý và đoạn văn trôi chảy.
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Đoạn văn của chúng ta nói về vai trò của âm nhạc trong cuộc sống. Đây là một chủ đề rất gần gũi và thú vị đúng không nào?
I. Dịch nghĩa một số từ vựng quan trọng (Optional):
- important /ɪmˈpɔːtənt/ (adj): quan trọng
- part /pɑːt/ (n): phần, vai trò
- source /sɔːrs/ (n): nguồn
- entertainment /ˌentərˈteɪnmənt/ (n): sự giải trí
- generations /ˌdʒenəˈreɪʃənz/ (n): các thế hệ
- equipped /ɪˈkwɪpt/ (adj): được trang bị
- stereos /ˈsterioʊz/ (n): dàn âm thanh, máy nghe nhạc
- drivers /ˈdraɪvərz/ (n): người lái xe
- passengers /ˈpæsɪndʒərz/ (n): hành khách
- considered /kənˈsɪdərd/ (v): được xem là
- universal language /ˌjuːnɪˈvɜːrsl ˈlæŋɡwɪdʒ/ (n): ngôn ngữ toàn cầu
- tune /tuːn/ (n): giai điệu
- sad /sæd/ (adj): buồn
- happy /ˈhæpi/ (adj): vui vẻ
- express /ɪkˈspres/ (v): bày tỏ, thể hiện
- feelings /ˈfiːlɪŋz/ (n): cảm xúc
II. Giải chi tiết từng chỗ trống:
1. Music plays (1)_________ important part in our life.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và từ loại.
- Chúng ta thấy cụm danh từ “important part” (vai trò quan trọng). Đây là một cụm danh từ số ít, đếm được.
- Từ “important” bắt đầu bằng một nguyên âm (i) và có âm tiết đầu tiên phát âm là /ɪm/, là một nguyên âm.
- Chúng ta cần điền một mạo từ không xác định (a/an) hoặc xác định (the), hoặc không cần mạo từ (X).
- Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. a
- B. the
- C. an
- D. X (không điền gì)
- Bước 3: Áp dụng quy tắc.
- Chúng ta dùng mạo từ “a” trước các danh từ số ít, đếm được, bắt đầu bằng phụ âm.
- Chúng ta dùng mạo từ “an” trước các danh từ số ít, đếm được, bắt đầu bằng nguyên âm (hoặc âm thanh nguyên âm).
- “important” bắt đầu bằng âm /ɪm/ (nguyên âm), vì vậy chúng ta phải dùng “an”.
- “the” dùng khi danh từ được xác định cụ thể. Ở đây, “important part” là một vai trò quan trọng nói chung, chưa xác định.
- “X” (không điền gì) là sai vì “part” là danh từ đếm được số ít, cần mạo từ.
- Bước 4: Chọn đáp án.
Vậy, đáp án đúng là C. an.
Giải thích: “Important” bắt đầu bằng một nguyên âm, nên chúng ta dùng “an” trước nó để tạo thành cụm “an important part” (một vai trò quan trọng).
2. Many (2)__________ say they play some music while doing their homework.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và từ loại.
- Từ “Many” (nhiều) đứng trước chỗ trống, cho biết chúng ta cần một danh từ số nhiều, đếm được.
- Ngữ cảnh là “doing their homework” (làm bài tập về nhà). Ai là người thường làm bài tập về nhà?
- Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. students (học sinh)
- B. teachers (giáo viên)
- C. housewives (bà nội trợ)
- D. workers (công nhân)
- Bước 3: Áp dụng quy tắc và ngữ cảnh.
- Trong các lựa chọn, chỉ có “students” là phù hợp nhất với hành động “doing their homework”.
- Các lựa chọn khác như “teachers”, “housewives”, “workers” thường không liên quan đến việc làm bài tập về nhà.
- Bước 4: Chọn đáp án.
Vậy, đáp án đúng là A. students.
Giải thích: “Students” (học sinh) là đối tượng phù hợp nhất với hành động “doing their homework” (làm bài tập về nhà). “Many” cũng yêu cầu một danh từ số nhiều.
3. Modern cars are equipped (3)__________ stereos to play music for their drivers and passengers.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và từ loại.
- Chúng ta có cụm từ “equipped ______ stereos”. “Equipped” (được trang bị) là một tính từ hoặc phân từ quá khứ.
- Đây là một cấu trúc ngữ pháp cố định (collocation) thường đi kèm với một giới từ cụ thể.
- Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. by
- B. with
- C. in
- D. on
- Bước 3: Áp dụng quy tắc.
- Trong tiếng Anh, cấu trúc “be equipped with something” có nghĩa là “được trang bị với cái gì đó”.
- Ví dụ: “The room is equipped with air conditioning.” (Căn phòng được trang bị điều hòa).
- Bước 4: Chọn đáp án.
Vậy, đáp án đúng là B. with.
Giải thích: Cụm từ cố định trong tiếng Anh là “equipped with something”, có nghĩa là “được trang bị bằng/với cái gì đó”.
4. Music is considered a universal language of the world. Just (4)__________ to the tune of a song, you can say whether it is about sad or happy feelings.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và từ loại.
- Câu này nói về việc “cảm nhận” được cảm xúc của một bài hát chỉ bằng cách làm gì đó với giai điệu (“tune of a song”).
- Chúng ta thấy giới từ “to” sau chỗ trống, và “tune of a song” là đối tượng.
- Cấu trúc “Just + V-ing” thường dùng để chỉ một cách thức hoặc điều kiện (chỉ cần làm gì đó…).
- Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. hearing (nghe thấy, nghe một cách thụ động)
- B. listening (nghe, lắng nghe một cách chủ động)
- C. enjoying (thưởng thức)
- D. watching (xem)
- Bước 3: Áp dụng quy tắc và ngữ cảnh.
- Khi nói về việc nghe nhạc hoặc nghe một giai điệu một cách chủ động và có ý thức để hiểu nó, chúng ta dùng động từ “listen”.
- Đặc biệt, “listen” luôn đi với giới từ “to” khi có đối tượng cụ thể (listen to music, listen to a song, listen to the tune).
- “Hearing” là hành động nghe thụ động, không có “to”.
- “Enjoying” và “watching” không phù hợp với ngữ cảnh “tune of a song” và giới từ “to”.
- Bước 4: Chọn đáp án.
Vậy, đáp án đúng là B. listening.
Giải thích: Động từ “listen” (nghe, lắng nghe) thường đi kèm với giới từ “to” khi có đối tượng cụ thể như “the tune of a song”. Cụm “Just listening to…” có nghĩa là “chỉ cần lắng nghe…”.
5. Some people send songs to (5)_______ friends to express their feelings.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và từ loại.
- Chủ ngữ của câu là “Some people” (một số người).
- Chúng ta cần một tính từ sở hữu đứng trước danh từ “friends” (những người bạn) để chỉ rõ bạn của ai.
- Tính từ sở hữu này phải tương ứng với chủ ngữ “Some people”.
- Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. our (của chúng ta)
- B. my (của tôi)
- C. their (của họ)
- D. your (của bạn/các bạn)
- Bước 3: Áp dụng quy tắc.
- Khi chủ ngữ là “Some people” (ngôi thứ ba số nhiều), tính từ sở hữu tương ứng là “their” (của họ).
- “Our”, “my”, “your” không phù hợp với chủ ngữ này.
- Bước 4: Chọn đáp án.
Vậy, đáp án đúng là C. their.
Giải thích: “Some people” (một số người) là chủ ngữ số nhiều. Để chỉ sự sở hữu của họ đối với “friends”, chúng ta dùng tính từ sở hữu “their” (của họ).
III. Đoạn văn hoàn chỉnh:
Music plays an important part in our life. It is a source of entertainment for generations of people. Many students say they play some music while doing their homework. Modern cars are equipped with stereos to play music for their drivers and passengers. Music is considered a universal language of the world. Just listening to the tune of a song, you can say whether it is about sad or happy feelings. Some people send songs to their friends to express their feelings.
Các em thấy đó, chỉ cần chúng ta đọc kỹ, phân tích từng câu và áp dụng đúng các quy tắc ngữ pháp, từ vựng đã học, bài tập điền từ sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều!
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh nhé!
Music plays (1)_________ important part in our life. It is a source of entertainment for generations of people. Many (2)__________ say they play some music while doing their homework. Modern cars are equipped (3)__________ stereos to play music for their drivers and passengers. Music is considered a universal language of the world. Just (4)__________ to the tune of a song, you can say whether it is about sad or happy feelings. Some people send songs to (25)_______ friends to express their feelings.
1, C (trước nguyên âm)
2, B (doing their homework-> teacher)
3, A (equipped by)
4, B (listening-> nghe)
5, C (bạn của họ-> their)