My wife is _________________________ for cooking meals. (RESPONSIBILITY)
We are in need of _________________________ professionals for this subject. (EXPERIENCE)
There are at least three __________________________ living under the same roof in my family. (GENERATIONAL)
Members of Generation Z born in a time of great technological developments and changes are called ___________________ natives (DIGIT)
Each generation has its _______________________, which are influenced by the historical, economic and social conditions of the country they live in (CHARACTER)
Gen Xers are known as _______________________ thinkers because they achieved higher levels of education than previous generations (CRITIC)
Gen Zers are very ______________________ and able to experiment with social platforms to suit their needs (CREATE)
Manyimportant_________________________ documents were destroyed when the library was burned (HISTORY)
____________________________ is one of the common characteristics of Generation Y (CURIOUS)
1. He shouldn’t treat his parents __________________________. (DISRESPECT)
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
- Chúng ta có động từ “treat” (đối xử). Sau động từ này, chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho cách thức hành động “treat”.
Bước 2: Xác định từ loại cần điền
- Từ gốc là “DISRESPECT”. Đây là danh từ (sự thiếu tôn trọng) hoặc động từ (không tôn trọng). Để bổ nghĩa cho động từ “treat”, chúng ta cần một trạng từ.
Bước 3: Chuyển đổi từ loại
- Để chuyển một tính từ hoặc danh từ thành trạng từ, chúng ta thường thêm đuôi “-ly”. Từ gốc “disrespect” có thể dùng như động từ. Tính từ liên quan là “disrespectful”. Chuyển thành trạng từ, chúng ta có “disrespectfully”.
Đáp án: disrespectfully
Giải thích: Trạng từ “disrespectfully” (một cách thiếu tôn trọng) bổ nghĩa cho động từ “treat” (đối xử), miêu tả cách anh ấy không nên đối xử với cha mẹ mình.
2. My wife is _________________________ for cooking meals. (RESPONSIBILITY)
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
- Chúng ta có cấu trúc “is + ____ + for doing something”. Động từ “to be” (is) thường đi kèm với tính từ để miêu tả chủ ngữ.
Bước 2: Xác định từ loại cần điền
- Từ gốc là “RESPONSIBILITY” (danh từ, sự chịu trách nhiệm). Chúng ta cần một tính từ để miêu tả “My wife” (vợ tôi).
Bước 3: Chuyển đổi từ loại
- Tính từ của “RESPONSIBILITY” là “responsible”.
Đáp án: responsible
Giải thích: Tính từ “responsible” (có trách nhiệm) miêu tả “my wife”, cho biết cô ấy có trách nhiệm trong việc nấu ăn. Cụm “be responsible for something” nghĩa là chịu trách nhiệm cho điều gì đó.
3. We are in need of _________________________ professionals for this subject. (EXPERIENCE)
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
- Chúng ta có danh từ “professionals” (những chuyên gia). Chỗ trống đứng trước danh từ này, nên chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “professionals”.
Bước 2: Xác định từ loại cần điền
- Từ gốc là “EXPERIENCE” (danh từ, kinh nghiệm; động từ, trải nghiệm). Chúng ta cần một tính từ miêu tả những chuyên gia “có kinh nghiệm”.
Bước 3: Chuyển đổi từ loại
- Tính từ được hình thành từ động từ “experience” để chỉ người đã từng trải nghiệm, có kinh nghiệm là “experienced” (dạng quá khứ phân từ được dùng như tính từ).
Đáp án: experienced
Giải thích: Tính từ “experienced” (có kinh nghiệm) bổ nghĩa cho danh từ “professionals”, tạo thành cụm “experienced professionals” (những chuyên gia có kinh nghiệm).
4. There are at least three __________________________ living under the same roof in my family. (GENERATIONAL)
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
- Chúng ta có số từ “three” (ba) và theo sau đó là một danh từ số nhiều để chỉ số lượng. Cụm “living under the same roof” (sống chung dưới một mái nhà) ngụ ý đến những người.
Bước 2: Xác định từ loại cần điền
- Từ gốc là “GENERATIONAL” (tính từ, thuộc về thế hệ). Chúng ta cần một danh từ số nhiều để điền vào chỗ trống.
Bước 3: Chuyển đổi từ loại
- Danh từ của “GENERATIONAL” là “generation” (thế hệ). Vì có số “three”, chúng ta cần danh từ số nhiều: “generations”.
Đáp án: generations
Giải thích: Danh từ số nhiều “generations” (các thế hệ) phù hợp với số từ “three” và ngữ cảnh “sống chung dưới một mái nhà”, ám chỉ ông bà, cha mẹ, con cái.
5. Members of Generation Z born in a time of great technological developments and changes are called ___________________ natives (DIGIT)
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
- Chúng ta có danh từ “natives” (người bản xứ). Chỗ trống đứng trước danh từ này, nên chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “natives”.
Bước 2: Xác định từ loại cần điền
- Từ gốc là “DIGIT” (danh từ, chữ số). Trong ngữ cảnh công nghệ, chúng ta cần một tính từ để chỉ sự liên quan đến công nghệ số.
Bước 3: Chuyển đổi từ loại
- Tính từ của “DIGIT” liên quan đến công nghệ số là “digital”. Cụm “digital natives” là một thuật ngữ phổ biến.
Đáp án: digital
Giải thích: Tính từ “digital” (kỹ thuật số) bổ nghĩa cho “natives”, tạo thành cụm “digital natives” (những người bản xứ kỹ thuật số), chỉ thế hệ sinh ra trong thời đại công nghệ phát triển.
6. Each generation has its _______________________, which are influenced by the historical, economic and social conditions of the country they live in (CHARACTER)
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
- Chúng ta có tính từ sở hữu “its” (của nó). Sau tính từ sở hữu, chúng ta cần một danh từ. Vế sau “which are influenced…” cho thấy danh từ này phải là số nhiều.
Bước 2: Xác định từ loại cần điền
- Từ gốc là “CHARACTER” (danh từ, đặc điểm, tính cách). Chúng ta cần một danh từ số nhiều để chỉ những đặc điểm riêng của mỗi thế hệ.
Bước 3: Chuyển đổi từ loại
- Danh từ mang ý nghĩa “những đặc điểm, nét đặc trưng” của “CHARACTER” là “characteristics”. Vì cần số nhiều, chúng ta thêm “s”.
Đáp án: characteristics
Giải thích: Danh từ số nhiều “characteristics” (những đặc điểm) phù hợp với ngữ cảnh “mỗi thế hệ có những đặc điểm riêng”.
7. Gen Xers are known as _______________________ thinkers because they achieved higher levels of education than previous generations (CRITIC)
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
- Chúng ta có danh từ “thinkers” (những người tư duy). Chỗ trống đứng trước danh từ này, nên chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “thinkers”.
Bước 2: Xác định từ loại cần điền
- Từ gốc là “CRITIC” (danh từ, nhà phê bình). Chúng ta cần một tính từ miêu tả kiểu tư duy (có khả năng phân tích, đánh giá).
Bước 3: Chuyển đổi từ loại
- Tính từ của “CRITIC” là “critical” (có tính phê phán, phân tích). “Critical thinkers” là một cụm từ cố định.
Đáp án: critical
Giải thích: Tính từ “critical” (phê phán, phân tích) bổ nghĩa cho “thinkers”, tạo thành cụm “critical thinkers” (những người có tư duy phản biện/phân tích), phù hợp với việc họ đạt trình độ học vấn cao hơn.
8. Gen Zers are very ______________________ and able to experiment with social platforms to suit their needs (CREATE)
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
- Chúng ta có “are very ____”. Trạng từ “very” bổ nghĩa cho một tính từ. Vì vậy, chỗ trống cần một tính từ để miêu tả “Gen Zers”.
Bước 2: Xác định từ loại cần điền
- Từ gốc là “CREATE” (động từ, tạo ra). Chúng ta cần một tính từ miêu tả khả năng sáng tạo.
Bước 3: Chuyển đổi từ loại
- Tính từ của “CREATE” là “creative” (sáng tạo).
Đáp án: creative
Giải thích: Tính từ “creative” (sáng tạo) miêu tả “Gen Zers”, cho thấy họ là những người rất sáng tạo, phù hợp với vế sau “able to experiment with social platforms”.
9. Many important_________________________ documents were destroyed when the library was burned (HISTORY)
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
- Chúng ta có danh từ “documents” (tài liệu) và tính từ “important” (quan trọng) đứng trước nó. Chỗ trống đứng giữa “important” và “documents”, nên nó cần một tính từ nữa để bổ nghĩa cho “documents”.
Bước 2: Xác định từ loại cần điền
- Từ gốc là “HISTORY” (danh từ, lịch sử). Chúng ta cần một tính từ miêu tả tài liệu liên quan đến lịch sử.
Bước 3: Chuyển đổi từ loại
- Tính từ của “HISTORY” là “historical” (thuộc về lịch sử). (Lưu ý: “historic” cũng là tính từ nhưng thường chỉ sự kiện/nơi chốn mang tính lịch sử quan trọng, còn “historical” dùng cho những gì liên quan đến việc nghiên cứu hoặc diễn ra trong quá khứ). Trong ngữ cảnh tài liệu, “historical” là phù hợp hơn.
Đáp án: historical
Giải thích: Tính từ “historical” (mang tính lịch sử/thuộc về lịch sử) bổ nghĩa cho “documents”, tạo thành cụm “important historical documents” (những tài liệu lịch sử quan trọng).
10. ____________________________ is one of the common characteristics of Generation Y (CURIOUS)
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
- Chỗ trống đứng đầu câu và là chủ ngữ của động từ “is”. Vì vậy, chúng ta cần một danh từ.
Bước 2: Xác định từ loại cần điền
- Từ gốc là “CURIOUS” (tính từ, tò mò). Chúng ta cần một danh từ để chỉ sự tò mò.
Bước 3: Chuyển đổi từ loại
- Danh từ của “CURIOUS” là “curiosity” (sự tò mò).
Đáp án: Curiosity
Giải thích: Danh từ “Curiosity” (sự tò mò) đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu, chỉ ra rằng sự tò mò là một trong những đặc điểm chung của Thế hệ Y.
Các em thấy đấy, bài tập cấu tạo từ không quá khó nếu chúng ta nắm vững các tiền tố, hậu tố và biết cách xác định từ loại cần thiết cho mỗi câu. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng này nhé! Chúc các em học tốt!
disrespectfully
->
responsible
->
experienced
->
generations
->
digital
->
characteristics
characteristics: đặc trưng
critical
->
creative
-> be very adj: rất
historical
->
curiosity
->