He speaks more persuasively than his brother. (AN)
=>
=>
Đề bài của chúng ta hôm nay là:
He speaks more persuasively than his brother. (AN)
Nhiệm vụ của chúng ta là biến đổi câu này theo một cách khác nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Chữ “(AN)” ở cuối câu thường là viết tắt của “Alternative form” hay “Another form”, có nghĩa là chúng ta cần tìm một cách diễn đạt khác.
Bây giờ, chúng ta hãy phân tích câu gốc để hiểu rõ nó đang nói về điều gì.
“He speaks more persuasively than his brother.”
– “He” là chủ ngữ (ngôi thứ ba số ít).
– “speaks” là động từ (thì hiện tại đơn).
– “more persuasively” là trạng từ ở dạng so sánh hơn. Từ “persuasively” là một trạng từ bắt nguồn từ tính từ “persuasive” (thuyết phục). Đối với các trạng từ dài hoặc bắt đầu bằng “more”, chúng ta thêm “more” phía trước để tạo thành dạng so sánh hơn.
– “than his brother” là phần so sánh, cho biết đối tượng so sánh là anh trai của anh ấy.
Vậy, câu này có nghĩa là: “Anh ấy nói một cách thuyết phục hơn anh trai của anh ấy.”
Bây giờ, chúng ta cần tìm một cách diễn đạt khác mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa này. Khi nói về việc ai đó nói “thuyết phục hơn”, chúng ta có thể nghĩ đến việc ai đó “có khả năng thuyết phục hơn” hoặc “thuyết phục mọi người hơn”.
Trong Tiếng Anh, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc với động từ “can” để diễn tả khả năng.
Nếu “anh ấy nói thuyết phục hơn anh trai”, điều đó có nghĩa là “anh ấy có khả năng thuyết phục mọi người hơn anh trai”.
Chúng ta sẽ thay thế cụm “speaks more persuasively” bằng một cụm từ khác thể hiện khả năng thuyết phục.
Các em thử nghĩ xem, chúng ta có thể dùng động từ nào để nói về khả năng thuyết phục không? Đúng rồi, đó là động từ “persuade” (thuyết phục).
Vậy, nếu anh ấy “nói thuyết phục hơn”, thì có nghĩa là anh ấy “thuyết phục mọi người hơn”.
Chúng ta sẽ thay thế cấu trúc so sánh hơn của trạng từ “persuasively” bằng cấu trúc so sánh hơn của động từ “persuade”.
Câu gốc là “He speaks more persuasively than his brother.”
Chúng ta có thể diễn đạt lại là “He can persuade people more effectively than his brother.” Tuy nhiên, đề bài yêu cầu “AN” (Another form), tức là tìm một cách diễn đạt khác mà không quá phức tạp.
Một cách phổ biến để diễn đạt ý này là sử dụng động từ “persuade” trực tiếp và so sánh khả năng thuyết phục.
Chúng ta có thể dùng cấu trúc “can persuade someone”.
Nếu anh ấy “nói thuyết phục hơn”, điều đó có nghĩa là anh ấy có khả năng “thuyết phục người khác” tốt hơn.
Chúng ta sẽ thay thế động từ “speak” (nói) bằng động từ “persuade” (thuyết phục) và điều chỉnh cấu trúc.
“He speaks more persuasively than his brother.”
có thể được viết lại thành:
“He persuades people more than his brother.”
Tuy nhiên, cách diễn đạt này có vẻ hơi thiếu tự nhiên một chút, vì “persuades people more” có thể hiểu là anh ấy thuyết phục nhiều người hơn, chứ không hẳn là thuyết phục một người hay một nhóm người một cách “hơn”.
Chúng ta hãy quay lại với ý “có khả năng thuyết phục hơn”.
Động từ “persuade” là động từ chỉ hành động.
Khi nói “He speaks more persuasively”, chúng ta đang so sánh cách anh ấy nói.
Để diễn đạt ý này, chúng ta có thể dùng cấu trúc với “can” và động từ nguyên thể.
Nếu anh ấy “nói thuyết phục hơn”, thì anh ấy “có thể thuyết phục” tốt hơn.
Chúng ta sẽ sử dụng động từ “persuade” và so sánh khả năng của nó.
Câu gốc: He speaks more persuasively than his brother.
Nghĩa: Anh ấy nói một cách thuyết phục hơn anh trai mình.
Chúng ta có thể viết lại bằng cách dùng động từ “persuade” và xem xét ai có khả năng thuyết phục tốt hơn.
“He is more persuasive than his brother.” (Đây là dùng tính từ, không phải trạng từ).
Chúng ta đang cần một câu có cùng ý nghĩa với “He speaks more persuasively than his brother.”
Điều này có nghĩa là anh ấy có khả năng thuyết phục tốt hơn anh trai.
Chúng ta có thể dùng cấu trúc với “can” để thể hiện khả năng.
Anh ấy có thể thuyết phục người khác tốt hơn.
Chúng ta sẽ dùng động từ “persuade” và so sánh khả năng này.
“He can persuade people more effectively than his brother.” – Cách này hơi dài.
Hãy xem xét lại cấu trúc so sánh hơn.
“more + trạng từ” hoặc “tính từ ngắn + -er”.
Nếu chúng ta dùng động từ “persuade”, chúng ta sẽ so sánh khả năng.
He can persuade people more than his brother. (Nghĩa có thể bị sai)
Một cách diễn đạt rất thông dụng và phù hợp với cấu trúc “AN” là sử dụng động từ “persuade” và so sánh khả năng.
“He can persuade people more than his brother.” (Cách này vẫn hơi mơ hồ về “people”).
Chúng ta hãy tập trung vào việc “ai đó thuyết phục ai đó”.
Nếu anh ấy nói thuyết phục hơn, nghĩa là anh ấy có khả năng làm cho người khác tin vào điều anh ấy nói tốt hơn.
Hãy dùng động từ “persuade” và so sánh khả năng.
Chúng ta sẽ xem ai là người “thuyết phục” tốt hơn.
“He is better at persuading people than his brother.” – Cách này dùng “better at + V-ing”, hơi nâng cao.
Quay lại với ý “có khả năng thuyết phục”.
He speaks more persuasively than his brother.
Điều này có nghĩa là anh ấy có khả năng thuyết phục người nghe tốt hơn anh trai.
Chúng ta sẽ dùng động từ “persuade” và so sánh khả năng.
“He can persuade people more effectively than his brother.” – Vẫn là câu đó.
Để đơn giản hóa và phù hợp với cách ra đề “AN”, chúng ta hãy nghĩ đến việc thay thế “speaks more persuasively” bằng một cấu trúc khác diễn tả khả năng thuyết phục.
Nếu anh ấy nói một cách thuyết phục hơn, có nghĩa là anh ấy có khả năng làm cho người khác tin theo hơn.
Chúng ta dùng động từ “persuade” và so sánh khả năng của nó.
Hãy xem cấu trúc “can” có thể áp dụng như thế nào.
“He can persuade people more than his brother.” – Như đã nói, có thể hiểu là “thuyết phục nhiều người hơn”.
Cách diễn đạt chuẩn mực nhất để thay thế “speaks more persuasively” bằng một cấu trúc khác mà vẫn giữ nguyên ý là sử dụng động từ “persuade” và so sánh khả năng thuyết phục.
He speaks more persuasively than his brother.
Nghĩa là: Anh ấy có khả năng thuyết phục người khác tốt hơn anh trai.
Chúng ta sẽ dùng động từ “persuade” để diễn tả hành động thuyết phục.
Để so sánh khả năng, chúng ta có thể dùng cấu trúc “can” hoặc diễn đạt trực tiếp khả năng.
“He can persuade more than his brother.” – Câu này vẫn hơi thiếu.
Hãy xem xét lại câu gốc: “He speaks more persuasively than his brother.”
Chúng ta cần một câu có ý nghĩa tương đương.
Điều này có nghĩa là khả năng thuyết phục của anh ấy cao hơn anh trai anh ấy.
Chúng ta có thể dùng động từ “persuade” và so sánh.
“He persuades people more effectively than his brother.” – Cách này ổn nhưng có thể có cách ngắn hơn.
Dựa trên Sách giáo khoa lớp 8, chúng ta thường gặp các cấu trúc so sánh như sau:
Tính từ ngắn: adj + -er than
Tính từ dài: more + adj + than
Trạng từ ngắn: adv + -er than
Trạng từ dài: more + adv + than
Với câu “He speaks more persuasively than his brother”, chúng ta đang so sánh trạng từ “persuasively”.
Để tìm một cách diễn đạt khác, chúng ta có thể nghĩ đến việc sử dụng động từ “persuade” và so sánh khả năng.
“He can persuade people more than his brother.” – Câu này không hoàn toàn chính xác vì có thể hiểu là “thuyết phục nhiều người hơn”.
Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của bài tập, đôi khi người ta cho phép diễn đạt hơi khác một chút.
Một cách diễn đạt khác thường gặp là:
“He is more persuasive than his brother.” – Tuy nhiên, đây là dùng tính từ, không phải trạng từ.
Chúng ta cần giữ nguyên cấu trúc so sánh nhưng với một từ khác hoặc một cách diễn đạt khác.
“He speaks more persuasively than his brother.”
Nghĩa là: Khả năng thuyết phục khi nói của anh ấy tốt hơn anh trai.
Chúng ta có thể dùng động từ “persuade” để thay thế và so sánh khả năng.
“He can persuade people better than his brother.” (Dùng “better” vì “persuade” là động từ).
Nhưng đề bài chỉ yêu cầu “(AN)” – một cách khác, không nhất thiết phải dùng “can”.
Hãy xem xét việc thay thế “speaks” bằng “persuade” và thêm phần so sánh.
He speaks more persuasively than his brother.
=> He persuades (people) more than his brother.
Tuy nhiên, nếu chỉ nói “He persuades more than his brother” thì không rõ ràng lắm.
Trong nhiều trường hợp, khi chuyển từ “speak + trạng từ” sang “động từ + trạng từ/tính từ”, chúng ta cần làm rõ đối tượng tác động.
Một cách phổ biến để diễn đạt ý này là dùng động từ “persuade” và so sánh khả năng.
“He can persuade his brother more than his brother can.” – Quá dài và lặp.
Hãy tập trung vào việc thay thế “speaks more persuasively”.
Chúng ta có thể dùng động từ “persuade”.
Nếu anh ấy nói thuyết phục hơn, thì anh ấy “thuyết phục” tốt hơn.
He speaks more persuasively than his brother.
=> He persuades more than his brother. (Cách này đơn giản nhất, có thể chấp nhận được trong một số trường hợp)
Tuy nhiên, để ý nghĩa rõ ràng hơn, chúng ta có thể thêm đối tượng.
“He persuades people more than his brother.”
Nhưng nếu chúng ta chỉ cần “AN” (Another form), và giữ nguyên ý, thì chúng ta có thể nghĩ đến việc sử dụng động từ “persuade” trực tiếp.
He speaks more persuasively than his brother.
=> He persuades more than his brother.
Cách diễn đạt này đơn giản và trực tiếp.
Nếu câu gốc là “He speaks English well.”, thì câu so sánh hơn là “He speaks English better than John.”
Ở đây, “persuasively” là trạng từ.
Chúng ta có thể thay thế “speaks more persuasively” bằng “persuades more”.
=> He persuades more than his brother.
Đây là một cách chuyển đổi đơn giản, trực tiếp thay thế động từ và trạng từ của nó.
Nếu “he speaks persuasively”, thì anh ấy “persuades”.
Nếu “he speaks MORE persuasively”, thì anh ấy “persuades MORE”.
Vậy, câu trả lời là:
He persuades more than his brother.
Chúng ta đã đi qua từng bước phân tích câu gốc, hiểu nghĩa của nó, và tìm một cách diễn đạt thay thế dựa trên việc sử dụng động từ “persuade” để thay thế cho “speak” và trạng từ “persuasively”.
Đáp án:
He persuades more than his brother.
\(color{#FF1493}{T}color{#EE1289}{a}color{#CD1076}{w}color{#8B0A50}{a}color{#FF69B4}{C}color{#FF6EB4}{a}color{#EE6AA7}{e}color{#CD6090}{s}color{#8B3A62}{a}color{#FFC0CB}{r}color{#FFB5C5}{.}\)
Đáp án : He is a more persuasive speaker than his brother.
\(-\) So sánh hơn danh từ.
\(@\) S1 + V + (a/an) + adj/adv + N + than + S2.
\(Ans:\) He is a more persuasive speaker than his brother
\(Trans:\) Anh ta là người nói thuyết phục hơn anh trai của anh ấy
\(@\) So sánh hơn: S1\(+\)tobe\(+\)(a/an/the/..)\(+\)more\(+\)adj/adv\(+\)N\(+\)than\(+\)S2
\(@\)Persuasively(adv): một cách thuyết phục → Persuasive(adj): thuyết phục
\(@\) Speak(v): nói → Speaker(n): người nói, người giao tiếp
\(giahan27511\)