Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

He won the school speaking English contest, which made his parents veryproud. A….

He won the school speaking English contest, which made his parents veryproud.
A….

He won the school speaking English contest, which made his parents veryproud.
A.lesson
B.course
C. career
D.competition
Button decided to continue with his studies for another two years.
a. get on     
b. carry out 
c. go on      
d. turn off
Mark A, B, C or D to indicate the word(s) OPPOSITE  in meaning to the underlined word(s) in each of the sentences
Do you mind if I borrow your dictionary?
A. give
B. take
C. collect
D. lend
26.Dan Tinh is a traditional musical instrument.
A.modern
B.old
C. ancient
D.beautiful
Hỏi bởi: Nguyen Hiep
3 câu trả lời
▲ 3✔
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh lớp 8 của chúng ta. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chữa một số bài tập quan trọng dựa trên Sách giáo khoa. Các em chú ý lắng nghe và ghi chép lại nhé!

—

Bài tập 1: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống

Câu 1: He won the school speaking English contest, which made his parents very proud.
A. lesson
B. course
C. career
D. competition

Phân tích và giải thích:
Đầu tiên, chúng ta cần hiểu nghĩa của câu. Câu này nói về việc “anh ấy” đã giành chiến thắng trong một cuộc thi nói tiếng Anh ở trường, điều này làm cho bố mẹ anh ấy rất tự hào.
Chúng ta cùng xem xét các lựa chọn:
A. lesson: có nghĩa là bài học. Một bài học thì không thể “giành chiến thắng”.
B. course: có nghĩa là khóa học. Tương tự, chúng ta không “giành chiến thắng” một khóa học.
C. career: có nghĩa là sự nghiệp. Đây là một khái niệm lớn hơn, không phù hợp với việc “giành chiến thắng” trong một hoạt động ở trường.
D. competition: có nghĩa là cuộc thi, cuộc tranh tài. Đây là từ hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “giành chiến thắng” trong một sự kiện ở trường như “nói tiếng Anh”.

Vì vậy, đáp án đúng là D. competition.

Câu 2: Button decided to continue with his studies for another two years.
a. get on
b. carry out
c. go on
d. turn off

Phân tích và giải thích:
Câu này nói về việc “Button” quyết định tiếp tục việc học thêm hai năm nữa. Chúng ta cần tìm một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “tiếp tục”.
Chúng ta cùng xem xét các lựa chọn:
a. get on: thường có nghĩa là hòa hợp với ai đó hoặc tiến triển. Nó không phù hợp với việc “tiếp tục học”.
b. carry out: có nghĩa là thực hiện, tiến hành một kế hoạch, nhiệm vụ. Không phù hợp ở đây.
c. go on: có nghĩa là tiếp tục. Đây là cụm động từ rất phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh “tiếp tục việc học”.
d. turn off: có nghĩa là tắt (thiết bị điện, đèn…). Rõ ràng là không liên quan.

Vì vậy, đáp án đúng là c. go on.

—

Bài tập 2: Tìm từ trái nghĩa với từ/cụm từ được gạch chân

Câu 3: Do you mind if I borrow your dictionary?
A. give
B. take
C. collect
D. lend

Phân tích và giải thích:
Trong câu này, từ được gạch chân là “borrow”. Chúng ta cần tìm từ có nghĩa trái ngược với “borrow”.
“Borrow” có nghĩa là mượn (lấy từ người khác để dùng tạm).
Chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. give: có nghĩa là cho, tặng (đưa cho người khác). Đây là hành động ngược lại với việc mượn.
B. take: có nghĩa là lấy. “Take” có thể gần nghĩa với “borrow” trong một số trường hợp, nhưng “give” là trái nghĩa rõ ràng hơn.
C. collect: có nghĩa là sưu tầm, thu thập. Không liên quan đến việc mượn hay cho mượn.
D. lend: có nghĩa là cho mượn (cho ai đó mượn). Hành động “lend” là của người cho mượn, còn “borrow” là của người đi mượn. Vậy “lend” là từ trái nghĩa với “borrow” nếu xét theo hai hành động đối lập của hai người. Tuy nhiên, nếu xét hành động của một người thì “give” là hành động cho đi, còn “borrow” là hành động lấy về. Trong trường hợp này, “give” (cho) là hành động đối lập với “borrow” (mượn từ ai đó). Nhưng nếu xét theo ngữ cảnh câu hỏi “Do you mind if I borrow your dictionary?” (Bạn có phiền không nếu tôi mượn từ điển của bạn?), thì hành động mà người đối diện sẽ làm là “lend” (cho mượn). Vì vậy, “lend” là từ trái nghĩa trực tiếp nhất trong tình huống này, nếu chúng ta nghĩ về hành động ngược lại của người cho mượn.
Tuy nhiên, trong nhiều bài tập từ trái nghĩa, “give” thường được coi là trái nghĩa của “borrow” vì “borrow” là hành động nhận về để dùng, còn “give” là hành động cho đi. Để chắc chắn, chúng ta cần xem xét cách ra đề của sách giáo khoa. Nếu coi “borrow” là hành động “lấy đi từ người khác”, thì “give” (cho đi) là trái nghĩa. Nếu xét vai trò trong hành động cho mượn, thì “borrow” (mượn) và “lend” (cho mượn) là hai mặt của một vấn đề, nhưng không hoàn toàn là trái nghĩa của nhau theo nghĩa đối lập hoàn toàn.
Trong trường hợp này, câu hỏi đang hỏi hành động “borrow” của “tôi”. Hành động đối lập với việc “tôi mượn” là “người kia cho mượn” (lend) hoặc “tôi cho đi” (give). Nếu xét về hành động “mượn” (nhận về), thì hành động đối lập là “cho đi” (give). Tuy nhiên, nếu xét theo cặp hành động đối lập trong việc cho mượn, thì “borrow” (mượn) và “lend” (cho mượn) là hai từ liên quan mật thiết nhưng mang hai vai trò khác nhau.
Chúng ta cần chọn từ mà người kia sẽ làm để phản ứng lại hành động “mượn”. Nếu bạn không muốn tôi mượn, bạn có thể nói “No, I won’t lend it to you” (Không, tôi sẽ không cho bạn mượn). Vậy “lend” là từ có liên quan nhất đến sự đối lập của “borrow” trong ngữ cảnh này. Tuy nhiên, nếu xét về nghĩa từ điển, “borrow” (mượn) và “lend” (cho mượn) là hai hành động khác nhau, nhưng không hẳn là trái nghĩa hoàn toàn. Trong các lựa chọn, “give” là hành động cho đi, đối lập với việc nhận về để mượn.
Giả sử đây là câu hỏi trắc nghiệm trong sách giáo khoa, chúng ta hãy suy nghĩ theo hướng đơn giản nhất: “mượn” là hành động lấy về, vậy đối lập với việc lấy về là cho đi. Tuy nhiên, “lend” lại là hành động cho mượn, nó trực tiếp liên quan đến việc “borrow”. Nếu tôi mượn, thì người kia phải cho mượn. Vì vậy, “lend” là đáp án có khả năng đúng cao nhất trong các lựa chọn, vì nó mô tả hành động đối lập của người cho mượn.
Tuy nhiên, cô nhận thấy có sự nhầm lẫn trong câu hỏi. Nếu từ được gạch chân là “borrow”, thì đáp án D “lend” là hành động đối lập (cho mượn). Nhưng nếu người ta muốn hỏi từ trái nghĩa của “mượn” (borrow) thì có thể là “give” (cho).
Để làm rõ hơn, chúng ta hãy xem xét kỹ. “Borrow” là hành động nhận để dùng tạm. Hành động trái ngược hoàn toàn là cho đi, không nhận lại hoặc cho hẳn. Từ “give” là “cho”. Từ “lend” là “cho mượn”.
Nếu câu hỏi là “borrow” và các đáp án là A. give, B. take, C. collect, D. lend.
Thì “lend” là hành động của người cho mượn, là hành động đối diện với “borrow”. Còn “give” là cho đi nói chung, không nhất thiết là cho mượn.
Trong nhiều trường hợp, “lend” được coi là từ trái nghĩa của “borrow” khi xét về vai trò trong hành động cho mượn. Người A mượn (borrow) của người B, thì người B cho mượn (lend) cho người A.
Tuy nhiên, nếu xét trên phương diện hành động của một người thì “borrow” (mượn – nhận về) và “give” (cho – đưa đi) có thể coi là trái nghĩa.
Trong bài tập này, nếu chỉ có một đáp án đúng, và xét theo ngữ cảnh thông thường trong sách giáo khoa, thì “lend” là đáp án hợp lý hơn cả vì nó mô tả hành động đối lập trong hành vi cho mượn.

Vì vậy, cô tạm chọn đáp án D. lend và lưu ý các em về sự khác biệt giữa “give” và “lend”. Nếu có thể, các em nên kiểm tra lại ngữ cảnh hoặc cách ra đề cụ thể trong sách. Tuy nhiên, nếu phải chọn một, “lend” là phù hợp nhất với hành động đối lập trong hành vi “cho mượn”.

Câu 4: Dan Tinh is a traditional musical instrument.
A. modern
B. old
C. ancient
D. beautiful

Phân tích và giải thích:
Trong câu này, từ được gạch chân là “traditional”. Chúng ta cần tìm từ có nghĩa trái ngược với “traditional”.
“Traditional” có nghĩa là truyền thống.
Chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. modern: có nghĩa là hiện đại. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp và rõ ràng nhất của “traditional” (truyền thống).
B. old: có nghĩa là cũ. “Old” có thể liên quan đến truyền thống nhưng không phải là trái nghĩa hoàn toàn. Một thứ có thể cũ mà không mang tính truyền thống, hoặc truyền thống mà không cũ.
C. ancient: có nghĩa là cổ xưa. Tương tự như “old”, nó có thể liên quan nhưng không phải là trái nghĩa trực tiếp.
D. beautiful: có nghĩa là đẹp. Đây là một tính từ mô tả về ngoại hình, không liên quan đến tính truyền thống.

Vì vậy, đáp án đúng là A. modern.

—

Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành việc chữa bài tập. Các em về nhà ôn tập kỹ các từ vựng và cấu trúc đã học nhé! Có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

\(1.\) \(D\)

\(-\) contest \((\)n\()\) \(=\) competition \((\)n\()\) \(:\) cuộc thi 

\(2.\) \(B\)

\(-\) carry on doing sth \((\)phr\()\) \(=\) continue doing sth \((\)v\()\) \(:\) tiếp tục

\(3.\) \(D\)

\(-\) borrow \((\)v\()\) \(:\) mượn \(><\) lend \((\)v\()\) \(:\) cho mượn 

\(4.\) \(A\)

\(-\) modern \((\)a\()\) \(:\) hiện đại \(><\) traditional \((\)a\()\) \(:\) truyền thống 

Trả lời bởi:
▲ 1

1. D

contest = competition (n) cuộc thi 

2. C

continue (v) tiếp tục = go on 

3. D

borrow (v) mượn >< lend (v) cho mượn

4. A

traditional (adj) truyền thống >< modern (adj) hiện đại 

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo