Image 1

help me pls Although the world’s energy resources have (11)______ many millions …

help me pls
Although the world’s energy resources have (11)______ many millions of years to produce, we are quickly beginning to (12)______ these supplies. Recently a UN committee reported that the world’s oil and gas supplies would last about 100 years if (13)______ carefully. The report stated that (14)______ would be enough oil and gas for a century only if the present demand could be controlled. If the demand continued to grow, the report said that fuel (15)______ would last for less than forty years. According to the report, governments must now take steps to control the amounts of fossil fuel which are used.
11
A. spent
B. taken
C. used
D. got
12
A. end
B. finish
C. exhaust
D. destroy
13
A. to use
B. using
C. use
D. used
14
A. this
B. it
C. they
D. there
15
A. fossil
B. supplies
C. demand
D. energy
Hỏi bởi: Diệu Linh
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một bài tập điền từ vào đoạn văn (cloze test) rất thú vị. Dạng bài này không chỉ kiểm tra từ vựng mà còn cả ngữ pháp và khả năng hiểu ngữ cảnh của các em. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để chọn đáp án chính xác nhất nhé!

Đoạn văn này nói về tình trạng cạn kiệt tài nguyên năng lượng trên thế giới, một chủ đề rất thời sự và quan trọng mà chúng ta đã học trong các bài về môi trường và tài nguyên.

PHÂN TÍCH VÀ GIẢI ĐÁP

Chúng ta sẽ xem xét từng chỗ trống một.

Câu 11:

Dòng văn: “Although the world’s energy resources have (11)______ many millions of years to produce, we are quickly beginning to (12)______ these supplies.”

Các lựa chọn: A. spent, B. taken, C. used, D. got

  • Phân tích: Cụm từ “many millions of years to produce” (hàng triệu năm để hình thành/sản xuất) nói về khoảng thời gian cần thiết để tài nguyên năng lượng được tạo ra. Chúng ta thường dùng động từ “take” khi nói về việc cần bao nhiêu thời gian để làm gì đó (ví dụ: It takes me 30 minutes to go to school). Trong cấu trúc này, khi chủ ngữ là vật (energy resources), ta dùng “have taken”.
  • Loại trừ:
    • A. “spent”: thường dùng cho “tiêu tốn” tiền bạc hoặc thời gian cho một hành động nào đó (e.g., I spent 2 hours doing homework).
    • C. “used”: có nghĩa là sử dụng, tiêu dùng.
    • D. “got”: có nghĩa là có được, nhận được.
  • Lý do chọn: Từ “taken” tạo thành cụm “have taken many millions of years to produce”, nghĩa là “đã mất/cần hàng triệu năm để hình thành”. Cụm này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh về thời gian hình thành tài nguyên.

Đáp án: B. taken

Câu 12:

Dòng văn: “…we are quickly beginning to (12)______ these supplies.”

Các lựa chọn: A. end, B. finish, C. exhaust, D. destroy

  • Phân tích: Đoạn văn đang nói về việc con người đang sử dụng cạn kiệt các nguồn tài nguyên. Chúng ta cần một động từ có nghĩa là “làm cạn kiệt, dùng hết”.
  • Loại trừ:
    • A. “end” và B. “finish”: có nghĩa là kết thúc, hoàn thành. Không phù hợp với việc làm cạn kiệt tài nguyên.
    • D. “destroy”: có nghĩa là phá hủy. Mặc dù việc sử dụng quá mức có thể dẫn đến phá hủy môi trường, nhưng hành động trực tiếp lên “supplies” (nguồn cung cấp) là làm chúng cạn kiệt chứ không phải phá hủy chúng.
  • Lý do chọn: “Exhaust” (làm cạn kiệt, dùng hết) là từ chính xác nhất để diễn tả việc sử dụng hết các nguồn cung cấp tài nguyên.

Đáp án: C. exhaust

Câu 13:

Dòng văn: “Recently a UN committee reported that the world’s oil and gas supplies would last about 100 years if (13)______ carefully.”

Các lựa chọn: A. to use, B. using, C. use, D. used

  • Phân tích: Đây là một mệnh đề phụ điều kiện rút gọn. Chủ ngữ của hành động “use” là “the world’s oil and gas supplies” (nguồn cung cấp dầu và khí đốt của thế giới). Rõ ràng, các nguồn cung cấp này *được sử dụng* chứ không tự sử dụng. Do đó, chúng ta cần một cấu trúc bị động. Trong mệnh đề điều kiện rút gọn dạng bị động, khi chủ ngữ được lược bỏ và động từ “be” cũng được lược bỏ, chúng ta dùng quá khứ phân từ (past participle).
  • Loại trừ:
    • A. “to use”: là dạng nguyên thể có “to”, không phù hợp.
    • B. “using”: là dạng hiện tại phân từ (gerund/present participle), thường dùng trong cấu trúc chủ động hoặc khi diễn tả hành động đang diễn ra.
    • C. “use”: là dạng nguyên thể của động từ, dùng trong câu mệnh lệnh hoặc khi chủ ngữ thực hiện hành động chủ động.
  • Lý do chọn: “Used” là quá khứ phân từ của “use”. Câu đầy đủ sẽ là “if they were used carefully” (nếu chúng được sử dụng cẩn thận). Khi rút gọn mệnh đề điều kiện ở thể bị động, chúng ta chỉ giữ lại quá khứ phân từ: “if used carefully”.

Đáp án: D. used

Câu 14:

Dòng văn: “The report stated that (14)______ would be enough oil and gas for a century only if the present demand could be controlled.”

Các lựa chọn: A. this, B. it, C. they, D. there

  • Phân tích: Cấu trúc “there + be” được dùng để giới thiệu sự tồn tại của một cái gì đó. Trong trường hợp này, báo cáo nói rằng “sẽ có đủ dầu và khí đốt”.
  • Loại trừ:
    • A. “this”, B. “it”, C. “they”: là các đại từ dùng để thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, chúng ta đang giới thiệu một điều mới (sự tồn tại của đủ dầu và khí đốt), không phải nhắc lại một đối tượng cụ thể nào.
  • Lý do chọn: “There” là từ dùng trong cấu trúc “there + be” (có cái gì đó) để diễn tả sự tồn tại. “There would be enough oil and gas” có nghĩa là “sẽ có đủ dầu và khí đốt”.

Đáp án: D. there

Câu 15:

Dòng văn: “If the demand continued to grow, the report said that fuel (15)______ would last for less than forty years.”

Các lựa chọn: A. fossil, B. supplies, C. demand, D. energy

  • Phân tích: Câu này tiếp tục nói về việc nguồn cung cấp dầu và khí đốt (hay nhiên liệu) sẽ kéo dài được bao lâu. “Last for less than forty years” (kéo dài ít hơn 40 năm) chỉ ra rằng chúng ta đang nói về số lượng hoặc nguồn cung cấp của nhiên liệu.
  • Loại trừ:
    • A. “fossil”: là tính từ (fossil fuel: nhiên liệu hóa thạch), không phải danh từ chỉ cái sẽ kéo dài.
    • C. “demand”: là nhu cầu. “Nhu cầu kéo dài” không có nghĩa. Nhu cầu thì tăng hoặc giảm, chứ không phải “kéo dài”.
    • D. “energy”: là năng lượng. Mặc dù “energy supplies” cũng là một cụm từ, nhưng trong đoạn văn này, trước đó đã nhắc đến “oil and gas supplies” và “fuel”, nên “fuel supplies” là cụm từ chính xác và cụ thể hơn, đồng thời “supplies” cũng đã được dùng ở câu 12.
  • Lý do chọn: “Supplies” (nguồn cung cấp) là danh từ phù hợp nhất để đi với “fuel” (nhiên liệu) và diễn tả cái “sẽ kéo dài” (would last). Cụm “fuel supplies” (nguồn cung cấp nhiên liệu) hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn.

Đáp án: B. supplies

Các em thấy đó, qua từng bước phân tích ngữ cảnh, ngữ pháp và nghĩa của từ, chúng ta có thể chọn ra đáp án đúng một cách logic và chính xác. Cô mong rằng bài giải này sẽ giúp các em củng cố kiến thức và tự tin hơn khi làm bài tập dạng này nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

Although the world’s energy resources have taken many millions of years to produce, we are quickly beginning to exhaust these supplies. Recently a UN committee reported that the world’s oil and gas supplies would last about 100 years if used carefully. The report stated that there would be enough oil and gas for a century only if the present demand could be controlled. If the demand continued to grow , the report said that fuel supplies would last for less than forty years. According to the report, governments must now take steps to control the amounts of fossil fuel which are used.

Trả lời bởi: Khanhh Linhh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo