Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Here are tips that help succeed in your job interview: Always arrive early. If y…

Here are tips that help succeed in your job interview: Always arrive early. If y…

Here are tips that help succeed in your job interview: Always arrive early. If you do not know where the (46)________ is located, call for exact directions in advance. Leave some extra time for any traffic, parking, or (47) ________ events. If you are running late, call right away and let someone know. The best time to arrive is approximately 5 – 10 minutes early. Give yourself the time to read your resume one more time, to catch your breath, and to be ready for the interview. 46. ORGANIZE 47. EXPECT
Once you are at the office, treat everyone you encounter with (48) ________. Be pleasant to everyone as soon as you walk in the door. Wear a professional business suit. This point should be emphasized enough. First (49)________ are extremely important in the interview process. Women should avoid wearing too much jewelry or make up. Men should avoid flashy suits or wearing too much perfume. It is also important that you feel comfortable. While a suit is the standard interview attire in a business environment, if you think it is an (50)_________ environment, call before and ask. Regardless, you can never be overdressed if you are wearing a tailored suit. 48. RESPECTABLY 49. IMPRESS 50. FORMALITY
Hỏi bởi: Thuỳy Linhh
3 câu trả lời

▲ 6
Xin chào các em học sinh lớp 9! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập điền từ rất thú vị về chủ đề phỏng vấn xin việc. Bài tập này nằm trong chương trình Tiếng Anh mới, giúp các em mở rộng vốn từ vựng và rèn luyện kỹ năng áp dụng từ vào ngữ cảnh thực tế. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Bài tập yêu cầu chúng ta điền từ thích hợp vào các chỗ trống (46), (47), (48), (49), và (50) dựa trên các từ gợi ý đã cho.

Dưới đây là các bước giải chi tiết:

Bước 1: Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Đoạn văn này đưa ra những lời khuyên hữu ích để chuẩn bị cho một buổi phỏng vấn xin việc thành công. Các lời khuyên xoay quanh việc đến sớm, chuẩn bị kỹ lưỡng về địa điểm, thời gian, cách cư xử và trang phục.

Bước 2: Phân tích từng câu và lựa chọn từ phù hợp.

Câu 46:
* Đoạn văn: “If you do not know where the (46)________ is located, call for exact directions in advance.”
* Ý nghĩa câu: “Nếu bạn không biết (46)_________ ở đâu, hãy gọi để có chỉ dẫn chính xác trước.”
* Các từ gợi ý cho vị trí (46): ORGANIZE
* Phân tích: Từ cần điền vào chỗ trống (46) phải là một danh từ chỉ nơi chốn, địa điểm. “ORGANIZE” là động từ hoặc danh từ (sự tổ chức). Trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một danh từ chỉ “địa điểm” hoặc “văn phòng”. Tuy nhiên, từ gợi ý duy nhất cho vị trí này là “ORGANIZE”. Ta xét xem “ORGANIZE” có thể được dùng với nghĩa gì trong ngữ cảnh này. “Organize” có thể được dùng như một danh từ không đếm được với nghĩa là “cơ quan”, “tổ chức”.
* Lựa chọn: Dựa vào các từ gợi ý và ngữ cảnh, từ phù hợp nhất là “organization” (tổ chức, công ty). Tuy nhiên, từ gợi ý là “ORGANIZE”. Có khả năng đề bài yêu cầu biến đổi từ. Tuy nhiên, nếu chỉ xét từ gốc, ta cần một danh từ chỉ nơi chốn. Nếu từ gợi ý là “ORGANIZE”, thì nó có thể là một lỗi đánh máy hoặc đề bài muốn ta hiểu theo nghĩa bóng là “nơi làm việc được tổ chức”. Tuy nhiên, theo cách hiểu thông thường và phổ biến trong bài tập điền từ, ta cần một danh từ chỉ địa điểm. Giả sử từ gợi ý chính xác là “ORGANIZATION”, thì ta chọn “organization”. Nếu chỉ có “ORGANIZE”, ta sẽ giữ nguyên từ gốc và xem xét liệu nó có hợp lý không. Tuy nhiên, thông thường các bài tập như thế này đòi hỏi một danh từ cụ thể.
Sau khi xem lại, có thể từ gốc là “ORGANIZE” và đề bài muốn chúng ta hiểu là “nơi làm việc/công ty”. Chúng ta sẽ giữ nguyên từ gốc “ORGANIZE” nếu nó là từ gợi ý duy nhất. Tuy nhiên, để câu có nghĩa nhất, ta cần một danh từ chỉ nơi chốn. Trong trường hợp này, “ORGANIZE” không phải là một danh từ chỉ nơi chốn phổ biến. Có thể đây là một lỗi của đề bài hoặc ta cần suy luận theo hướng khác.
Chúng ta hãy giả định rằng từ gợi ý ở đây có thể là một danh từ phái sinh hoặc một từ đồng nghĩa có nghĩa là “nơi chốn”. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa trên “ORGANIZE”, thì nó không phù hợp.
Trong trường hợp này, để bài tập có nghĩa và theo đúng cấu trúc của các bài tập tương tự, ta cần một danh từ chỉ “địa điểm” hoặc “tòa nhà” hoặc “văn phòng”. Nếu “ORGANIZE” là từ gợi ý, ta cần xem xét lại.
Rà soát lại các nguồn bài tập tương tự, từ “ORGANIZE” thường đi kèm với một danh từ như “office”, “company”. Nếu đề bài chỉ cho “ORGANIZE” và yêu cầu điền vào chỗ trống (46), thì có khả năng là một lỗi.
Tuy nhiên, nếu chúng ta buộc phải sử dụng từ “ORGANIZE”, thì nó sẽ không hợp lý về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Sau khi xem xét lại các nguồn tài liệu và quy ước chung của dạng bài này, có thể từ gợi ý cho vị trí 46 là “ORGANIZATION” hoặc một từ tương đương có nghĩa là “nơi chốn”. Nhưng nếu chỉ có “ORGANIZE”, ta sẽ tạm bỏ qua và quay lại sau khi xem các câu khác, hoặc giả định có lỗi đánh máy.
Giả sử, từ gợi ý cho vị trí 46 là “ORGANIZATION”, thì đáp án sẽ là:
Đáp án (46): ORGANIZATION
Lý do: Chỗ trống cần một danh từ chỉ nơi chốn. “Organization” có nghĩa là “tổ chức”, “công ty” – một địa điểm cụ thể nơi có buổi phỏng vấn.

Câu 47:
* Đoạn văn: “Leave some extra time for any traffic, parking, or (47) ________ events.”
* Ý nghĩa câu: “Dành thêm thời gian cho bất kỳ tình huống giao thông, đỗ xe, hoặc các sự kiện (47)_________.”
* Các từ gợi ý cho vị trí (47): EXPECT
* Phân tích: Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “events” (các sự kiện). Từ gợi ý là “EXPECT” (mong đợi, kỳ vọng) – là một động từ. Để biến “EXPECT” thành một tính từ, ta có thể dùng dạng phân từ. “Unexpected” (không lường trước được) là dạng phân từ quá khứ của “expect” và đóng vai trò là tính từ.
* Lựa chọn: “Unexpected” (không mong đợi, không lường trước được).
* Đáp án (47): UNEXPECTED
* Lý do: Cần một tính từ để mô tả các “sự kiện” có thể xảy ra và gây chậm trễ. “Unexpected events” (các sự kiện không mong đợi/không lường trước được) là cụm từ phổ biến, chỉ những tình huống bất ngờ như tai nạn giao thông, sự cố, hoặc các sự kiện công cộng đột xuất.

Câu 48:
* Đoạn văn: “Once you are at the office, treat everyone you encounter with (48) ________.”
* Ý nghĩa câu: “Một khi bạn đã ở văn phòng, hãy đối xử với mọi người bạn gặp với sự (48)_________.”
* Các từ gợi ý cho vị trí (48): RESPECTABLY
* Phân tích: Chỗ trống cần một danh từ để diễn tả “sự tôn trọng”. Từ gợi ý là “RESPECTABLY” (một cách tôn trọng) – là một trạng từ. Để có danh từ, ta cần biến đổi “RESPECTABLY” hoặc tìm từ gốc. Từ gốc của “RESPECTABLY” là “RESPECT” (sự tôn trọng, tôn kính).
* Lựa chọn: Danh từ “respect”.
* Đáp án (48): RESPECT
* Lý do: Câu này cần một danh từ để hoàn chỉnh cấu trúc “treat someone with X”. “Respect” (sự tôn trọng) là danh từ phù hợp nhất để diễn tả thái độ đúng đắn khi giao tiếp tại nơi làm việc.

Câu 49:
* Đoạn văn: “First (49)________ are extremely important in the interview process.”
* Ý nghĩa câu: “Ấn tượng đầu tiên (49)_________ cực kỳ quan trọng trong quá trình phỏng vấn.”
* Các từ gợi ý cho vị trí (49): IMPRESS
* Phân tích: Chỗ trống cần một danh từ để ghép với “First” tạo thành cụm “Ấn tượng đầu tiên”. Từ gợi ý là “IMPRESS” (gây ấn tượng) – là động từ. Chúng ta cần biến “IMPRESS” thành một danh từ. Danh từ của “IMPRESS” là “impression” (ấn tượng).
* Lựa chọn: “Impression”.
* Đáp án (49): IMPRESSION
* Lý do: Cụm từ “first impression” (ấn tượng đầu tiên) là một thành ngữ rất phổ biến trong Tiếng Anh, đặc biệt trong bối cảnh phỏng vấn. “Impression” là danh từ của động từ “impress”.

Câu 50:
* Đoạn văn: “While a suit is the standard interview attire in a business environment, if you think it is an (50)_________ environment, call before and ask.”
* Ý nghĩa câu: “Mặc dù một bộ vest là trang phục tiêu chuẩn cho phỏng vấn trong môi trường kinh doanh, nếu bạn nghĩ đó là một môi trường (50)_________, hãy gọi điện hỏi trước.”
* Các từ gợi ý cho vị trí (50): FORMALITY
* Phân tích: Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “environment” (môi trường). Từ gợi ý là “FORMALITY” (sự trang trọng) – là một danh từ. Để biến “FORMALITY” thành một tính từ, ta có thể dùng “formal” (trang trọng).
* Lựa chọn: “Formal”.
* Đáp án (50): FORMAL
* Lý do: Cần một tính từ để mô tả “environment”. “Formal environment” (môi trường trang trọng) là một cụm từ đối lập với “business environment”, ám chỉ một môi trường có thể không yêu cầu trang phục quá trịnh trọng như vest. “Formal” là tính từ của danh từ “formality”.

Tổng kết lại các đáp án:
46. ORGANIZATION (Giả định từ gợi ý chính xác)
47. UNEXPECTED
48. RESPECT
49. IMPRESSION
50. FORMAL

Lưu ý về câu 46: Nếu từ gợi ý ban đầu là “ORGANIZE” và không thể sửa đổi, thì có thể đáp án sẽ là “ORGANIZE” nếu người ra đề muốn ám chỉ “nơi làm việc được tổ chức”. Tuy nhiên, điều này không phổ biến và thiếu tự nhiên trong ngữ cảnh này. Việc sử dụng “ORGANIZATION” làm đáp án là hợp lý nhất về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa nếu được phép biến đổi từ. Trong trường hợp của đề bài, nếu chỉ có “ORGANIZE” và không được biến đổi, bài tập có thể có vấn đề. Tuy nhiên, nếu xem xét cấu trúc đề thi Tiếng Anh lớp 9, việc biến đổi từ là rất phổ biến. Nên ta ưu tiên cách biến đổi.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập này. Các em thấy không, chỉ cần nắm vững ngữ pháp và biết cách biến đổi từ vựng, chúng ta hoàn toàn có thể chinh phục những câu hỏi khó. Hãy ôn tập thật kỹ và áp dụng những kiến thức này vào thực tế nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(text{46. organization}\) 

\(text{the+N}\)

\(text{47. unexptecxted}\)

\(text{adj+N}\)

\(text{48. respect}\)

\(text{with+N}\)

\(text{49. impressions}\)

\(text{first+N}\)

\(text{50. informal}\)

\(text{adj+N}\)

Trả lời bởi: Huy Mon
▲ 1

46. organization 

the + N

47.  unexptecxted 

adj + N

Nghĩa \(=>\) un-

48. respect

with + N

49. impressions

first + N

are \(=>\) -s.

50. informal

adj + N

Nghĩa \(=>\) -in.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo