Hoan hô anh Giải phóng quân.
Kính chào Anh, con người đẹp nhất!
Lịch sử hôn An…
Kính chào Anh, con người đẹp nhất!
Lịch sử hôn Anh, chàng trai chân đất
Sống hiên ngang: bất khuất trên đời
Như Thạch Sanh của thế kỷ hai mươi
Một dây ná, một cây chông, cùng tiến công giặc Mỹ.
Không tự ngắm mình. Anh chẳng hay đâu. Hỡi chàng dũng sĩ! *
Cả năm châu, chân lý đang nhìn theo *
a, Xác định phương thức biểu đạt
b,Chỉ rõ các phép tu từ
c,Khái quát nội dung đoạn thơ
d,Phân tích cấu tạo ngữ pháp câu thơ có đánh dấu *
Trả lời đầy đủ và hay nhất thì mình tick cho nhé !
THANKS YOU SO MUCH !
Đoạn thơ mà chúng ta sẽ cùng tìm hiểu có nội dung như sau:
Hoan hô anh Giải phóng quân.
Kính chào Anh, con người đẹp nhất!
Lịch sử hôn Anh, chàng trai chân đất
Sống hiên ngang: bất khuất trên đời
Như Thạch Sanh của thế kỷ hai mươi
Một dây ná, một cây chông, cùng tiến công giặc Mỹ.
Không tự ngắm mình. Anh chẳng hay đâu. Hỡi chàng dũng sĩ! *
Cả năm châu, chân giới đang nhìn theo *
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào giải quyết từng câu hỏi.
Câu a, Xác định phương thức biểu đạt
Để xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn thơ, chúng ta cần xem xét nội dung và tình cảm mà tác giả muốn truyền tải.
Quan sát đoạn thơ, chúng ta thấy tác giả trực tiếp bày tỏ tình cảm, cảm xúc ngưỡng mộ, ca ngợi, và kính trọng đối với người anh Giải phóng quân. Những từ ngữ như “Hoan hô”, “Kính chào”, “con người đẹp nhất”, “sống hiên ngang”, “bất khuất” đều thể hiện rõ thái độ, tình cảm của người nói.
Vì vậy, phương thức biểu đạt chính của đoạn thơ này là biểu cảm.
Ngoài ra, các em có thể thấy đoạn thơ còn có yếu tố tự sự khi kể về hành động “cùng tiến công giặc Mỹ”, và thuyết minh khi giới thiệu về người anh hùng. Tuy nhiên, yếu tố biểu cảm là nổi bật nhất.
Câu b, Chỉ rõ các phép tu từ
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đi tìm các phép tu từ đã được sử dụng trong đoạn thơ này.
– Nhân hóa:
+ “Lịch sử hôn Anh”: Lịch sử là một khái niệm trừu tượng, không thể có hành động “hôn”. Việc gán cho lịch sử hành động này nhằm ca ngợi, nhấn mạnh tầm vóc, ý nghĩa của người anh hùng trong dòng chảy lịch sử.
– So sánh:
+ “Như Thạch Sanh của thế kỷ hai mươi”: Tác giả so sánh người anh Giải phóng quân với nhân vật Thạch Sanh trong truyện cổ tích. Thạch Sanh là biểu tượng cho người anh hùng dũng cảm, kiên cường, chiến đấu vì nghĩa lớn. Việc so sánh này giúp làm nổi bật phẩm chất cao đẹp, phi thường của người anh trong thời đại mới.
– Hoán dụ:
+ “Một dây ná, một cây chông”: Dây ná và cây chông là những vũ khí thô sơ, giản dị. Việc sử dụng hoán dụ này để chỉ toàn bộ vũ khí, trang bị của người lính Giải phóng quân, qua đó nhấn mạnh sự gian khổ, thiếu thốn nhưng vẫn anh dũng chiến đấu của họ.
– Ẩn dụ:
+ “chân lý đang nhìn theo”: Chân lý ở đây có thể hiểu là sự đúng đắn, chính nghĩa của cuộc chiến tranh mà người anh Giải phóng quân đang tham gia. Việc ẩn dụ này cho thấy cuộc chiến đấu của họ được cả thế giới công nhận và ủng hộ.
– Điệp ngữ:
+ Trong câu “Không tự ngắm mình. Anh chẳng hay đâu. Hỡi chàng dũng sĩ!”, từ “Anh” được lặp lại ở đầu và giữa câu, tạo nhịp điệu, nhấn mạnh sự khiêm tốn, giản dị của người anh hùng.
Câu c, Khái quát nội dung đoạn thơ
Sau khi phân tích các phép tu từ và phương thức biểu đạt, chúng ta có thể khái quát nội dung chính của đoạn thơ như sau:
Đoạn thơ ca ngợi hình ảnh người anh Giải phóng quân – một con người đẹp đẽ, dũng cảm, hiên ngang, bất khuất. Tác giả khắc họa người anh hùng với phẩm chất phi thường, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc, chiến đấu chống giặc Mỹ bằng những vũ khí giản dị. Đồng thời, đoạn thơ cũng thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh của tác giả và toàn dân tộc đối với những người lính đã góp phần làm nên chiến thắng lịch sử.
Câu d, Phân tích cấu tạo ngữ pháp câu thơ có đánh dấu *
Chúng ta sẽ tập trung phân tích hai câu thơ có dấu * ở cuối:
“Không tự ngắm mình. Anh chẳng hay đâu. Hỡi chàng dũng sĩ! *”
“Cả năm châu, chân lý đang nhìn theo *”
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phân tích từng câu một.
Câu thơ thứ nhất: “Không tự ngắm mình. Anh chẳng hay đâu. Hỡi chàng dũng sĩ!”
Đây là một tổ hợp gồm ba câu.
– Câu 1: “Không tự ngắm mình.”
+ Chủ ngữ: (ngầm hiểu là “Anh” – người Giải phóng quân)
+ Vị ngữ: “không tự ngắm mình” (là một cụm động từ)
+ Đây là một câu cảm thán mang tính chất khẳng định.
– Câu 2: “Anh chẳng hay đâu.”
+ Chủ ngữ: “Anh”
+ Vị ngữ: “chẳng hay đâu” (là một cụm động từ, mang nghĩa phủ định và thể hiện sự không nhận thức được)
+ Đây là một câu trần thuật.
– Câu 3: “Hỡi chàng dũng sĩ!”
+ Đây là một câu cảm thán. Cụm từ “Hỡi” dùng để gọi, bộc lộ cảm xúc. “chàng dũng sĩ” là lời gọi thân mật, ngưỡng mộ.
=> Cả ba câu này phối hợp với nhau để diễn tả sự khiêm tốn, giản dị của người anh hùng. Dù có những chiến công hiển hách, anh vẫn không hề tự cao tự đại, không nhận thức được sự vĩ đại của bản thân.
Câu thơ thứ hai: “Cả năm châu, chân lý đang nhìn theo.”
Bây giờ, chúng ta sẽ phân tích cấu tạo ngữ pháp của câu thơ này.
– Chủ ngữ: “Cả năm châu” (Đây là một cụm danh từ, đóng vai trò là chủ ngữ. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “Cả năm châu” còn mang ý nghĩa chỉ toàn thể nhân loại, những người quan sát.)
– Vị ngữ: “chân lý đang nhìn theo” (Đây là một cụm động từ, đóng vai trò là vị ngữ.)
+ Động từ chính: “nhìn theo”
+ Trợ động từ: “đang” (chỉ hành động đang diễn ra)
+ Tuy nhiên, cách diễn đạt “chân lý đang nhìn theo” là một phép nhân hóa, như chúng ta đã phân tích ở câu b. Về mặt ngữ pháp, nếu coi “chân lý” là chủ ngữ của hành động “nhìn theo” thì cấu trúc sẽ là:
+ Chủ ngữ: “chân lý”
+ Vị ngữ: “đang nhìn theo”
+ “Cả năm châu” trong trường hợp này có thể hiểu là một thành phần phụ, bổ sung ý nghĩa về phạm vi, đối tượng quan sát hoặc người chứng kiến.
– Một cách phân tích khác (theo cấu trúc câu phổ biến hơn):
+ Chủ ngữ: “Cả năm châu” (ở đây đóng vai trò là một trạng ngữ chỉ phạm vi, người quan sát)
+ Chủ ngữ: “chân lý”
+ Vị ngữ: “đang nhìn theo”
=> Tuy nhiên, cách hiểu phổ biến và phù hợp với ý nghĩa của câu thơ là:
+ Chủ ngữ: “Cả năm châu” (nghĩa là toàn thể thế giới, nhân loại)
+ Vị ngữ: “chân lý đang nhìn theo” (chân lý ở đây nhân hóa, có hành động “nhìn theo”, thể hiện sự ủng hộ, công nhận)
Câu thơ này mang ý nghĩa khẳng định sự đúng đắn, chính nghĩa của cuộc đấu tranh mà người anh hùng đang tham gia. Cuộc chiến đó không chỉ là của riêng dân tộc mà còn được cả thế giới, những người theo đuổi chân lý ủng hộ.
Các em thấy đó, mỗi câu chữ trong đoạn thơ đều chứa đựng bao nhiêu tình cảm và ý nghĩa sâu sắc. Hy vọng qua bài học này, các em sẽ thêm yêu quý và tự hào về những người anh hùng dân tộc của chúng ta.
Các em có câu hỏi gì không? Nếu không, chúng ta sẽ kết thúc bài học tại đây. Chúc các em học tốt!
a. PTBĐ biểu cảm
b. BPTT
– So sánh “Sống hiên ngang: bất khuất trên đời Như Thạch Sanh của thế kỷ hai mươi”
– Liệt kê: Một dây ná, một cây chông, cùng tiến công giặc Mỹ.
c. Tinh thần, sự dũng cảm của những người giải phóng quân.
d. Không tự ngắm mình. Anh chẳng hay đâu. Hỡi chàng dũng sĩ! *
Cả năm châu, chân lý đang nhìn theo *
⇒ Câu đặc biệt. Không có cấu tạo theo mô hình chủ ngữ – vị ngữ.
a. Biểu cảm, Tự sự, Nghị luận
b. So sánh: Như
Nhân hóa:nhìn
c. Với mạch nguồn cảm xúc dạt dào, anh Giải phóng quân ấy luôn đi đầu, là mũi xung kích, quyết lập chiến công, giành chiến thắng với lòng quả cảm
d. Không tự ngắm mình: Khởi ngữ
Anh: Chủ ngữ
chẳng hay đâu: Vị ngữ
Hỡi chàng dũng sĩ:Trạng ngữ
Cả năm châu: Khởi ngữ
chân lý : chủ ngữ
Đang nhìn theo: vị ngữ