Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

hoàn thành câu ở thì quá khứ 1 I / go swimming / yesterday 2 Nhung / wash / the …

hoàn thành câu ở thì quá khứ
1 I / go swimming / yesterday
2 Nhung / wash / the …

hoàn thành câu ở thì quá khứ
1 I / go swimming / yesterday
2 Nhung / wash / the dishes
3 My mother / go shopping / with / friends
4 Lan / cook / chicken noodles
5 Nam / I / study /hard / last weekend
6 My father / play / table tennis
7 last night / phong / listen /music / for to
8 they / have / nice / week
9 she / go / supermarket
10 We / not go / school last week
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 6

Chào các em học sinh thân yêu của cô!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và thực hành cách hoàn thành câu ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple Tense) nhé. Đây là một thì rất quan trọng và dễ hiểu trong tiếng Anh đấy các em ạ!


Thì Quá khứ Đơn dùng để làm gì?

Thì này dùng để diễn tả những hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại nữa. Ví dụ: “I ate breakfast this morning.” (Tôi đã ăn sáng sáng nay.)


Làm thế nào để chia động từ ở thì Quá khứ Đơn?

Các em hãy nhớ các bước sau:

1. Xác định Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện hành động).

2. Xác định Động từ chính (hành động).

3. Tìm các “manh mối” chỉ thời gian trong quá khứ như: yesterday (hôm qua), last night (tối qua), last week/month/year (tuần/tháng/năm trước), ago (cách đây)… Những từ này giúp chúng ta biết chắc chắn phải dùng thì quá khứ đơn.

4. Chia động từ về dạng quá khứ đơn:

a. Đối với Động từ có quy tắc (Regular verbs): Các em chỉ cần thêm -ed vào sau động từ nguyên mẫu.
Ví dụ: wash -> washed, cook -> cooked, play -> played.

b. Đối với Động từ bất quy tắc (Irregular verbs): Các động từ này có dạng quá khứ không theo quy tắc. Chúng ta cần học thuộc lòng bảng động từ bất quy tắc nhé!
Ví dụ: go -> went, have -> had, do -> did.

5. Cấu trúc câu khẳng định: Chủ ngữ + Động từ (dạng quá khứ đơn) + các thành phần khác.

6. Cấu trúc câu phủ định: Chủ ngữ + did not (didn’t) + Động từ (nguyên mẫu) + các thành phần khác.


Bây giờ, chúng ta cùng giải từng câu một nhé!


Câu số 1: I / go swimming / yesterday

Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định Chủ ngữ và Động từ.
Chủ ngữ: I
Động từ: go

Bước 2: Xác định từ chỉ thời gian trong quá khứ.
Từ chỉ thời gian: yesterday (hôm qua) cho biết hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Bước 3: Chia động từ về thì quá khứ đơn.
Động từ “go” là động từ bất quy tắc.
Dạng quá khứ đơn của “go” là “went“.
Giải thích: Đây là động từ bất quy tắc, các em cần học thuộc lòng nhé.

Bước 4: Hoàn thành câu theo cấu trúc Chủ ngữ + Động từ (quá khứ đơn) + các thành phần khác.

Đáp án cuối cùng: I went swimming yesterday.

(Dịch nghĩa: Hôm qua tôi đã đi bơi.)


Câu số 2: Nhung / wash / the dishes

Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định Chủ ngữ và Động từ.
Chủ ngữ: Nhung
Động từ: wash

Bước 2: Xác định từ chỉ thời gian trong quá khứ.
Từ chỉ thời gian: Không có từ cụ thể, nhưng đề bài yêu cầu hoàn thành câu ở thì quá khứ.

Bước 3: Chia động từ về thì quá khứ đơn.
Động từ “wash” là động từ có quy tắc.
Dạng quá khứ đơn của “wash” là “washed“.
Giải thích: Chúng ta thêm -ed vào sau động từ có quy tắc “wash”.

Bước 4: Hoàn thành câu.

Đáp án cuối cùng: Nhung washed the dishes.

(Dịch nghĩa: Nhung đã rửa bát đĩa.)


Câu số 3: My mother / go shopping / with / friends

Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định Chủ ngữ và Động từ.
Chủ ngữ: My mother
Động từ: go

Bước 2: Xác định từ chỉ thời gian trong quá khứ.
Từ chỉ thời gian: Không có từ cụ thể, nhưng đề bài yêu cầu thì quá khứ đơn.

Bước 3: Chia động từ về thì quá khứ đơn.
Động từ “go” là động từ bất quy tắc.
Dạng quá khứ đơn của “go” là “went“.
Giải thích: Tương tự như câu 1, “go” là động từ bất quy tắc.

Bước 4: Hoàn thành câu.

Đáp án cuối cùng: My mother went shopping with friends.

(Dịch nghĩa: Mẹ tôi đã đi mua sắm với bạn bè.)


Câu số 4: Lan / cook / chicken noodles

Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định Chủ ngữ và Động từ.
Chủ ngữ: Lan
Động từ: cook

Bước 2: Xác định từ chỉ thời gian trong quá khứ.
Từ chỉ thời gian: Không có từ cụ thể, nhưng đề bài yêu cầu thì quá khứ đơn.

Bước 3: Chia động từ về thì quá khứ đơn.
Động từ “cook” là động từ có quy tắc.
Dạng quá khứ đơn của “cook” là “cooked“.
Giải thích: Chúng ta thêm -ed vào sau động từ có quy tắc “cook”.

Bước 4: Hoàn thành câu.

Đáp án cuối cùng: Lan cooked chicken noodles.

(Dịch nghĩa: Lan đã nấu mì gà.)


Câu số 5: Nam / I / study /hard / last weekend

Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định Chủ ngữ và Động từ.
Chủ ngữ: Nam and I (là “chúng tôi”)
Động từ: study

Bước 2: Xác định từ chỉ thời gian trong quá khứ.
Từ chỉ thời gian: last weekend (cuối tuần trước) cho biết hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Bước 3: Chia động từ về thì quá khứ đơn.
Động từ “study” là động từ có quy tắc.
Dạng quá khứ đơn của “study” là “studied“.
Giải thích: Động từ “study” tận cùng bằng “y” và trước “y” là một phụ âm (“d”), nên chúng ta đổi “y” thành “i” rồi thêm -ed.

Bước 4: Hoàn thành câu.

Đáp án cuối cùng: Nam and I studied hard last weekend.

(Dịch nghĩa: Nam và tôi đã học hành chăm chỉ vào cuối tuần trước.)


Câu số 6: My father / play / table tennis

Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định Chủ ngữ và Động từ.
Chủ ngữ: My father
Động từ: play

Bước 2: Xác định từ chỉ thời gian trong quá khứ.
Từ chỉ thời gian: Không có từ cụ thể, nhưng đề bài yêu cầu thì quá khứ đơn.

Bước 3: Chia động từ về thì quá khứ đơn.
Động từ “play” là động từ có quy tắc.
Dạng quá khứ đơn của “play” là “played“.
Giải thích: Động từ “play” tận cùng bằng “y” nhưng trước “y” là một nguyên âm (“a”), nên chúng ta chỉ cần thêm -ed.

Bước 4: Hoàn thành câu.

Đáp án cuối cùng: My father played table tennis.

(Dịch nghĩa: Bố tôi đã chơi bóng bàn.)


Câu số 7: last night / phong / listen /music / for to

Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định Chủ ngữ và Động từ.
Chủ ngữ: Phong
Động từ: listen (để “to music”)

Bước 2: Xác định từ chỉ thời gian trong quá khứ.
Từ chỉ thời gian: last night (tối qua) cho biết hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Bước 3: Chia động từ về thì quá khứ đơn.
Động từ “listen” là động từ có quy tắc.
Dạng quá khứ đơn của “listen” là “listened“.
Giải thích: Chúng ta thêm -ed vào sau động từ có quy tắc “listen”. Cụm “for to” có thể là lỗi đánh máy, chúng ta hiểu là “listened to music”.

Bước 4: Hoàn thành câu.

Đáp án cuối cùng: Last night, Phong listened to music.

(Dịch nghĩa: Tối qua, Phong đã nghe nhạc.)


Câu số 8: they / have / nice / week

Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định Chủ ngữ và Động từ.
Chủ ngữ: they
Động từ: have

Bước 2: Xác định từ chỉ thời gian trong quá khứ.
Từ chỉ thời gian: Không có từ cụ thể, nhưng đề bài yêu cầu thì quá khứ đơn. Chúng ta cần thêm mạo từ “a” trước “nice week”.

Bước 3: Chia động từ về thì quá khứ đơn.
Động từ “have” là động từ bất quy tắc.
Dạng quá khứ đơn của “have” là “had“.
Giải thích: “Have” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ của nó là “had”.

Bước 4: Hoàn thành câu.

Đáp án cuối cùng: They had a nice week.

(Dịch nghĩa: Họ đã có một tuần tốt đẹp.)


Câu số 9: she / go / supermarket

Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định Chủ ngữ và Động từ.
Chủ ngữ: she
Động từ: go

Bước 2: Xác định từ chỉ thời gian trong quá khứ.
Từ chỉ thời gian: Không có từ cụ thể, nhưng đề bài yêu cầu thì quá khứ đơn. Chúng ta cần thêm giới từ “to” và mạo từ “the” để câu có nghĩa hoàn chỉnh.

Bước 3: Chia động từ về thì quá khứ đơn.
Động từ “go” là động từ bất quy tắc.
Dạng quá khứ đơn của “go” là “went“.
Giải thích: “Go” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ của nó là “went”.

Bước 4: Hoàn thành câu.

Đáp án cuối cùng: She went to the supermarket.

(Dịch nghĩa: Cô ấy đã đi đến siêu thị.)


Câu số 10: We / not go / school last week

Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định Chủ ngữ và Động từ.
Chủ ngữ: We
Động từ: go (đây là câu phủ định vì có “not”)

Bước 2: Xác định từ chỉ thời gian trong quá khứ.
Từ chỉ thời gian: last week (tuần trước) cho biết hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Bước 3: Chia động từ về thì quá khứ đơn ở dạng phủ định.
Cấu trúc phủ định của thì Quá khứ Đơn là: Chủ ngữ + did not (didn’t) + Động từ (nguyên mẫu).
Vậy, “not go” sẽ trở thành “did not go” hoặc “didn’t go“.
Giải thích: Chúng ta dùng trợ động từ “did not” và động từ chính “go” giữ nguyên mẫu.

Bước 4: Hoàn thành câu.

Đáp án cuối cùng: We did not go to school last week. (Hoặc: We didn’t go to school last week.)

(Dịch nghĩa: Chúng tôi đã không đi học vào tuần trước.)

Các em thấy không, thì Quá khứ Đơn thật dễ hiểu phải không nào? Chỉ cần nắm vững các quy tắc và luyện tập thường xuyên là các em sẽ làm bài rất tốt. Cô chúc các em học thật giỏi nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

Công thức thì QKĐ (V: thường)

(+) S + V2/ed

(-) S + didn’t + V1

(?) Did + S+ V1?

DHNB: ago, last (year, month …), yesterday, in + năm QK, …

————————————————-

1. I went swimming yesterday.

2. Nhung washed the dishes.

3. My mother went shopping with her friends.

4. Lan cooked chicken noodles.

5. Nam and I studied hard last weekend.

6. My father played table tennis.

7. Last night, Phong listened to music for to …  

8. They had a nice week.

9. She went to the supermarket.

10. We didn’t go to school last week.

\(color{orange}{~MiaMB~}\)

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn
▲ 7

1. I went swimming yesterday

2. Nhung washed the dishes

3. My mother went shopping with her friends

4. Lan cooked chicken noodles

5. Nam and I studied hard last weekend

6. My father played table tennis

7. Last night Phong listened to music for to

8. They had a nice week

9. She went to the supermarket

10. We didn’t go t school last week

Trả lời bởi: Truong Anhh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo