hoàn thành câu với những từ sau
1) Last week/,/she/suggest/collect/plastic bags …
1) Last week/,/she/suggest/collect/plastic bags in our school
2)Since Parker/come/he/learn/a lot /life/a/farm
Chúng ta sẽ tập trung vào hai câu bài tập sau:
1) Last week/,/she/suggest/collect/plastic bags in our school
2)Since Parker/come/he/learn/a lot /life/a/farm
Bây giờ, chúng ta cùng đi vào giải quyết từng câu một.
PHẦN 1: PHÂN TÍCH VÀ GIẢI CÂU 1
Câu 1: Last week/,/she/suggest/collect/plastic bags in our school
Bước 1: Xác định thì của động từ dựa vào dấu hiệu thời gian.
Trong câu này, chúng ta có dấu hiệu thời gian là “Last week” (tuần trước). “Last week” là dấu hiệu rõ ràng của thì quá khứ đơn (Simple Past).
Do đó, động từ “suggest” sẽ cần được chia ở thì quá khứ đơn.
Bước 2: Chia động từ “suggest” ở thì quá khứ đơn.
Động từ “suggest” là một động từ có quy tắc. Chúng ta thêm “-ed” vào sau động từ để tạo thành dạng quá khứ đơn.
Công thức chia động từ có quy tắc ở thì quá khứ đơn: Động từ nguyên mẫu + ed
Vậy, “suggest” ở quá khứ đơn sẽ là “suggested”.
Bước 3: Xác định cấu trúc sau động từ “suggest”.
Trong Tiếng Anh, sau động từ “suggest” (đề nghị), chúng ta thường dùng cấu trúc sau:
– suggest + V-ing (gợi ý ai đó làm gì)
– suggest that + S + (should) + V (nguyên mẫu) (đề nghị ai đó nên làm gì)
Dựa vào các từ cho sẵn (collect), chúng ta thấy rằng cấu trúc “suggest + V-ing” là phù hợp nhất.
Bước 4: Chia động từ “collect” theo cấu trúc đã xác định.
Vì chúng ta chọn cấu trúc “suggest + V-ing”, nên động từ “collect” sẽ được chia ở dạng V-ing.
Cách thêm “-ing” vào động từ:
– Nếu động từ kết thúc bằng một phụ âm, thêm “ing”.
– Nếu động từ kết thúc bằng “e” câm, bỏ “e” rồi thêm “ing”.
– Nếu động từ có một âm tiết, kết thúc bằng một nguyên âm theo sau là một phụ âm, nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “ing”.
Động từ “collect” kết thúc bằng “t”, là một phụ âm. Do đó, chúng ta chỉ cần thêm “ing”.
Vậy, “collect” ở dạng V-ing sẽ là “collecting”.
Bước 5: Ghép các từ lại để hoàn chỉnh câu.
Chúng ta có: “Last week”, “she”, “suggested”, “collecting”, “plastic bags”, “in our school”.
Sắp xếp lại theo đúng trật tự câu tiếng Anh (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Trạng ngữ):
“Last week, she suggested collecting plastic bags in our school.”
Lời giải chi tiết cho câu 1:
Last week, she suggested collecting plastic bags in our school.
Lý do: “Last week” là dấu hiệu của thì quá khứ đơn, nên “suggest” chia thành “suggested”. Sau “suggest” thường đi với V-ing khi đề nghị ai đó làm gì, nên “collect” chia thành “collecting”.
PHẦN 2: PHÂN TÍCH VÀ GIẢI CÂU 2
Câu 2: Since Parker/come/he/learn/a lot /life/a/farm
Bước 1: Xác định thì của động từ dựa vào liên từ “Since”.
Liên từ “Since” (kể từ khi) trong câu này chỉ ra rằng hành động xảy ra trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc bản thân hành động đó vẫn còn tiếp diễn. Cấu trúc phổ biến với “Since” là:
– Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) + since + mệnh đề ở quá khứ đơn (Simple Past).
Hoặc
– Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) + since + một mốc thời gian trong quá khứ.
Dựa vào các từ cho sẵn (“come”, “learn”), chúng ta thấy câu này sẽ liên quan đến một hành động bắt đầu trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. Do đó, chúng ta cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành cho mệnh đề chính và quá khứ đơn cho mệnh đề đi với “since”.
Bước 2: Chia động từ “come” ở mệnh đề đi với “Since”.
Mệnh đề đi với “since” thường chia ở thì quá khứ đơn.
Động từ “come” là một động từ bất quy tắc. Quá khứ đơn của “come” là “came”.
Vậy, chúng ta có: “Since Parker came”.
Bước 3: Chia động từ “learn” ở mệnh đề chính.
Mệnh đề chính khi đi với “since” và một mệnh đề quá khứ sẽ chia ở thì hiện tại hoàn thành.
Công thức thì hiện tại hoàn thành: have/has + V3/V-ed (Phân từ II)
– “have” dùng với các chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they) và chủ ngữ số ít bắt đầu bằng “I”, “you”.
– “has” dùng với các chủ ngữ số ít (he, she, it, danh từ số ít).
Chủ ngữ của mệnh đề chính là “he” (Parker), là chủ ngữ số ít. Do đó, chúng ta sẽ dùng “has”.
Động từ “learn” là một động từ có quy tắc, dạng phân từ II của “learn” là “learned” (hoặc “learnt” cũng chấp nhận được).
Vậy, động từ “learn” ở thì hiện tại hoàn thành sẽ là “has learned”.
Bước 4: Sắp xếp các cụm từ còn lại.
Chúng ta có các cụm từ: “a lot”, “life”, “a farm”.
Các cụm từ này sẽ bổ nghĩa cho hành động “has learned”. “a lot” (rất nhiều), “about life on a farm” (về cuộc sống trên một trang trại).
Bước 5: Ghép các từ lại để hoàn chỉnh câu.
Chúng ta có: “Since”, “Parker”, “came”, “he”, “has learned”, “a lot”, “about”, “life”, “on a farm”.
Sắp xếp lại:
“Since Parker came, he has learned a lot about life on a farm.”
Lời giải chi tiết cho câu 2:
Since Parker came, he has learned a lot about life on a farm.
Lý do: Liên từ “Since” nối một mệnh đề quá khứ đơn (“Parker came”) với một mệnh đề hiện tại hoàn thành (“he has learned…”). “Came” là quá khứ đơn của “come”. “Has learned” là hiện tại hoàn thành của “learn” với chủ ngữ số ít “he”.
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Hãy nhớ ôn tập kỹ các cấu trúc ngữ pháp này nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
=>
1. Last week, she suggested collecting plastic bags in our school.
2. Since Parker came, he has learnt a lot about life on a farm.
1.last week she suggest collecting plastic bag in out class 2.since Parker came he has learned