từ trái nghĩa với từ dịu dàng, rạng rỡ, thoang thoảng, nhẹ nhàng, vui tươi, mát …
Chúng ta sẽ lần lượt tìm từ trái nghĩa cho từng từ được đưa ra trong đề bài.
Bước 1: Tìm từ trái nghĩa với từ “dịu dàng”.
“Dịu dàng” thường chỉ sự ân cần, mềm mỏng, hiền lành. Vậy, từ nào miêu tả một tính cách trái ngược hoàn toàn với sự dịu dàng? Đó có thể là sự gay gắt, thô bạo, cộc cằn.
Trong các từ có thể có, cô chọn từ gay gắt hoặc thô bạo.
Bước 2: Tìm từ trái nghĩa với từ “rạng rỡ”.
“Rạng rỡ” miêu tả khuôn mặt, nụ cười hoặc cảnh vật tươi vui, sáng sủa, đầy sức sống. Từ trái nghĩa sẽ là những từ chỉ sự buồn bã, ảm đạm, tối tăm.
Cô chọn từ u ám hoặc buồn bã.
Bước 3: Tìm từ trái nghĩa với từ “thoang thoảng”.
“Thoang thoảng” chỉ mùi hương nhẹ, lan tỏa từ xa đến. Từ trái nghĩa sẽ chỉ mùi hương nồng, đậm, xộc thẳng vào mũi.
Cô chọn từ nồng nặc.
Bước 4: Tìm từ trái nghĩa với từ “nhẹ nhàng”.
“Nhẹ nhàng” diễn tả sự êm ái, không gây khó chịu, không mạnh bạo. Từ trái nghĩa sẽ là sự mạnh mẽ, thô bạo, nặng nề.
Cô chọn từ mạnh bạo hoặc thô bạo.
Bước 5: Tìm từ trái nghĩa với từ “vui tươi”.
“Vui tươi” là trạng thái phấn khởi, hớn hở. Từ trái nghĩa với nó chắc chắn là trạng thái buồn bã, ủ rũ.
Cô chọn từ buồn bã hoặc u sầu.
Bước 6: Tìm từ trái nghĩa với từ “mát rượi”.
“Mát rượi” chỉ cảm giác dễ chịu, hơi lạnh, sảng khoái. Từ trái nghĩa sẽ chỉ cảm giác nóng bức, oi ả.
Cô chọn từ oi bức hoặc nóng bức.
Vậy, kết quả cuối cùng của chúng ta là:
- Dịu dàng – gay gắt, thô bạo
- Rạng rỡ – u ám, buồn bã
- Thoang thoảng – nồng nặc
- Nhẹ nhàng – mạnh bạo, thô bạo
- Vui tươi – buồn bã, u sầu
- Mát rượi – oi bức, nóng bức
Các em thấy không, việc tìm từ trái nghĩa giúp chúng ta mở rộng vốn từ và diễn đạt ý tưởng của mình một cách chính xác và sinh động hơn đấy! Cứ luyện tập thường xuyên nhé, các em sẽ ngày càng giỏi hơn!
dịu dàng><ghê gớm
thoang thoảng>< đậm đà
nhẹ nhàng><gắt gỏng
vui tươi><buồn chán
mát rượi><nóng nực
rạng rỡ><ỉu xìu
*Bạn tham khảo nha*
Dịu dàng-ghê gớm
Thoang thoảng-nồng nặc
Nhẹ nhàng-gắt gỏng
Vui tươi-buồn bã
Mát rượi-nóng bức.