Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Hoàn thành chuỗi phản ứng sau: CaCO3->CO2->NaHCO3->Na2CO3->NaHCO3->Ca(HCO3)2

Hoàn thành chuỗi phản ứng sau: CaCO3->CO2->NaHCO3->Na2CO3->NaHCO3->Ca(HCO3)2

Hoàn thành chuỗi phản ứng sau: CaCO3->CO2->NaHCO3->Na2CO3->NaHCO3->Ca(HCO3)2
Hỏi bởi: Lê Thanh Bảo
3 câu trả lời
▲ 1
Chào các em, thầy là giáo viên Hóa học của các em đây.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập về chuỗi phản ứng hóa học vô cơ rất quen thuộc trong chương trình lớp 11. Việc nắm vững các phản ứng này sẽ giúp các em có một nền tảng tốt để giải quyết nhiều dạng bài tập phức tạp hơn.

Chúng ta sẽ đi lần lượt qua từng mũi tên chuyển hóa, xác định thuốc thử cần dùng, nêu rõ điều kiện phản ứng (nếu có) và viết phương trình hóa học hoàn chỉnh.

Phản ứng (1): CaCO3 → CO2
Để điều chế khí CO2 từ CaCO3 (đá vôi), chúng ta có hai cách phổ biến trong chương trình:
Cách 1: Nhiệt phân. Đây là phương pháp sản xuất vôi sống trong công nghiệp. Khi nung đá vôi ở nhiệt độ cao (khoảng \(900^{\circ}C\)), nó sẽ bị phân hủy.
Phương trình hóa học:
CaCO3 → CaO + CO2 (Điều kiện: nhiệt độ cao)
Cách 2: Tác dụng với axit mạnh. CaCO3 là muối của axit yếu (H2CO3), nên nó dễ dàng tác dụng với các axit mạnh hơn như HCl, H2SO4 loãng để giải phóng khí CO2.
Phương trình hóa học:
CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + H2O + CO2
Trong khuôn khổ chuỗi phản ứng, cả hai cách đều được chấp nhận. Chúng ta sẽ chọn một phương trình để biểu diễn.

Phương trình hoàn chỉnh cho bước (1):
CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + CO2↑ + H2O

Phản ứng (2): CO2 → NaHCO3
CO2 là một oxit axit. Khi tác dụng với dung dịch kiềm (bazơ) như NaOH, tùy thuộc vào tỉ lệ mol mà có thể tạo ra muối trung hòa (Na2CO3), muối axit (NaHCO3) hoặc cả hai. Để tạo ra muối axit NaHCO3, chúng ta cần cho CO2 tác dụng với NaOH theo tỉ lệ mol \( \ge 1:1 \) hoặc sục khí CO2 đến dư vào dung dịch NaOH.

Phương trình hoàn chỉnh cho bước (2):
CO2 + NaOH → NaHCO3

Phản ứng (3): NaHCO3 → Na2CO3
Để chuyển từ muối axit (natri hiđrocacbonat) thành muối trung hòa (natri cacbonat), chúng ta có thể thực hiện theo hai cách:
Cách 1: Tác dụng với dung dịch kiềm. NaHCO3 có tính lưỡng tính, khi tác dụng với kiềm mạnh như NaOH sẽ thể hiện tính axit.
NaHCO3 + NaOH → Na2CO3 + H2O
Cách 2: Nhiệt phân. Các muối hiđrocacbonat (trừ của kim loại kiềm) dễ bị nhiệt phân. Khi đun nóng dung dịch NaHCO3, nó sẽ phân hủy.
2NaHCO3 → Na2CO3 + CO2 + H2O (Điều kiện: nhiệt độ)
Cách nhiệt phân thường được sử dụng hơn để minh họa tính chất này.

Phương trình hoàn chỉnh cho bước (3):
2NaHCO3 → Na2CO3 + CO2↑ + H2O (Ghi rõ điều kiện nhiệt độ trên mũi tên phản ứng)

Phản ứng (4): Na2CO3 → NaHCO3
Đây là phản ứng ngược lại với phản ứng (3). Để chuyển từ muối trung hòa về muối axit, chúng ta cần cung cấp thêm gốc axit. Cách đơn giản nhất là sục khí CO2 vào dung dịch Na2CO3.

Phương trình hoàn chỉnh cho bước (4):
Na2CO3 + CO2 + H2O → 2NaHCO3

Phản ứng (5): NaHCO3 → Ca(HCO3)2
Ở bước này, chúng ta cần chuyển từ muối natri hiđrocacbonat sang muối canxi hiđrocacbonat. Ta cần một phản ứng trao đổi ion. Tuy nhiên, Ca(HCO3)2 là một muối tan. Một phản ứng phù hợp và hay gặp trong bài tập là cho NaHCO3 tác dụng với dung dịch Ca(OH)2 theo một tỉ lệ mol cụ thể.
Khi cho NaHCO3 tác dụng với Ca(OH)2, có thể xảy ra nhiều phản ứng. Để tạo ra Ca(HCO3)2, chúng ta cần cho NaHCO3 (dư) tác dụng với Ca(OH)2 theo tỉ lệ mol \(2:1\).
Lưu ý: Phản ứng này hơi phức tạp về bản chất, nhưng trong chương trình phổ thông, nó được viết như sau để đảm bảo sự chuyển hóa.

Phương trình hoàn chỉnh cho bước (5):
2NaHCO3 + Ca(OH)2 → CaCO3↓ + Na2CO3 + 2H2O
Phân tích thêm: Phản ứng trên tạo ra kết tủa CaCO3, không phải Ca(HCO3)2. Đây là một điểm mà nhiều học sinh hay nhầm lẫn. Thực tế, không có phản ứng một bước đơn giản nào để chuyển trực tiếp từ NaHCO3 ra Ca(HCO3)2.

Tuy nhiên, nếu đề bài yêu cầu hoàn thành chuỗi, có thể có một cách hiểu khác như sau:
Sản phẩm của phản ứng (4) là NaHCO3, và sản phẩm của phản ứng (3) có CO2. Ta có thể dùng 2 chất này để tác dụng với một hợp chất của Canxi. Nhưng đó không phải là một chuỗi tuyến tính.
Vậy, cách giải quyết hợp lý nhất và được chấp nhận trong các kỳ thi là sử dụng phản ứng trao đổi với một muối Canxi tan như CaCl2, dù phản ứng này xảy ra không hoàn toàn trong thực tế vì các sản phẩm đều tan.

Một phương trình khác có thể được chấp nhận trên lý thuyết (phản ứng trao đổi):
2NaHCO3 + CaCl2 → Ca(HCO3)2 + 2NaCl

Do tính chất phức tạp và không rõ ràng của bước cuối, các em nên hỏi lại giáo viên trên lớp để xác nhận phương trình được sử dụng trong chương trình học của mình. Trong hầu hết các trường hợp, bước này được xem là một lỗi logic nhỏ trong chuỗi và phương trình trao đổi với CaCl2 là câu trả lời thường được mong đợi.

Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

* \(NaHCO_3\) không thể chuyển thành \(Ca(HCO_3)_2\) nên mình sửa chất cuối của chuỗi, bạn tham khảo nhé !!!

 Sửa: 

\(CaC{O_3}\xrightarrow{{(1)}}C{O_2}\xrightarrow{{(2)}}NaHC{O_3}\xrightarrow{{(3)}}N{a_2}C{O_3}\xrightarrow{{(4)}}NaHC{O_3}\xrightarrow{{(5)}}CaC{O_3}\)

Phương trình hóa học:

\((1)\,\,CaC{O_3}\xrightarrow{{{t^o}}}CaO + C{O_2}\)

\((2)\,\,C{O_2} + NaOH \to NaHC{O_3}\)

\((3)\,\,NaHC{O_3} + NaOH \to N{a_2}C{O_3} + {H_2}O\)

\((4)\,\,N{a_2}C{O_3} + Ba{(HC{O_3})_2} \to BaC{O_3} + 2NaHC{O_3}\)

\((5)\,\,2NaHC{O_3} + Ca{(OH)_2} \to CaC{O_3} + N{a_2}C{O_3} + 2{H_2}O\)

Trả lời bởi:
▲ 1

CaCO3→ CaO +CO2

CO2+ NaOH→ NaHCO3

NaHCO3+ NaOH→ Na2CO3+ H2O

Na2CO3+ CO2+ H2O→ 2NaHCO3

Trả lời bởi: Trang Luong Nguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo