hoàn thành chuỗi phản ứng sau
S–>SO2–>SO3–>H2SO4–>CuSO4–>Cu(OH)2–>CuO
S–>SO2–>SO3–>H2SO4–>CuSO4–>Cu(OH)2–>CuO
Bài tập của chúng ta hôm nay là hoàn thành chuỗi phản ứng sau:
S –> SO2 –> SO3 –> H2SO4 –> CuSO4 –> Cu(OH)2 –> CuO
Chúng ta sẽ đi qua từng bước một, cô sẽ giải thích rõ ràng và đầy đủ để các em dễ hiểu nhất.
Bước 1: S –> SO2
Phản ứng này là sự oxi hóa lưu huỳnh (S) trong không khí hoặc với oxi.
Phương trình hóa học:
S + O2 –t°–> SO2
Giải thích: Lưu huỳnh tác dụng với oxi dưới tác dụng của nhiệt độ để tạo ra khí sulfur dioxide (SO2). Phản ứng này thường diễn ra với ngọn lửa màu xanh lam đặc trưng.
Bước 2: SO2 –> SO3
Phản ứng này là sự oxi hóa sulfur dioxide (SO2) thành sulfur trioxide (SO3). Đây là một phản ứng quan trọng trong công nghiệp sản xuất sulfuric acid.
Phương trình hóa học:
2SO2 + O2 –V2O5, t°–> 2SO3
Giải thích: Sulfur dioxide tác dụng với oxi, có xúc tác là vanadi pentoxit (V2O5) và đun nóng, sẽ tạo ra sulfur trioxide. Đây là một phản ứng thuận nghịch và cần điều kiện nhiệt độ thích hợp để đạt hiệu suất cao.
Bước 3: SO3 –> H2SO4
Phản ứng này là sự tác dụng của sulfur trioxide (SO3) với nước để tạo ra sulfuric acid (H2SO4).
Phương trình hóa học:
SO3 + H2O –> H2SO4
Giải thích: Sulfur trioxide là một oxit axit, khi gặp nước sẽ tạo thành axit tương ứng là sulfuric acid. Phản ứng này tỏa nhiệt mạnh.
Bước 4: H2SO4 –> CuSO4
Phản ứng này là sự tác dụng của dung dịch sulfuric acid (H2SO4) với đồng(II) oxit (CuO) để tạo ra đồng(II) sulfat (CuSO4) và nước.
Phương trình hóa học:
H2SO4 + CuO –> CuSO4 + H2O
Giải thích: Axit sulfuric là một axit mạnh, có thể phản ứng với oxit bazơ như CuO để tạo thành muối (CuSO4) và nước.
Bước 5: CuSO4 –> Cu(OH)2
Phản ứng này là sự kết tủa đồng(II) hydroxit (Cu(OH)2) từ dung dịch đồng(II) sulfat (CuSO4). Chúng ta cần một dung dịch bazơ mạnh có khả năng tạo kết tủa với ion Cu2+.
Phương trình hóa học:
CuSO4 + 2NaOH –> Cu(OH)2↓ + Na2SO4
Giải thích: Đồng(II) sulfat tác dụng với natri hydroxit tạo ra kết tủa màu xanh lam của đồng(II) hydroxit và natri sulfat tan trong nước.
Bước 6: Cu(OH)2 –> CuO
Phản ứng này là sự phân hủy nhiệt của đồng(II) hydroxit (Cu(OH)2) để tạo ra đồng(II) oxit (CuO) và nước.
Phương trình hóa học:
Cu(OH)2 –t°–> CuO + H2O
Giải thích: Đồng(II) hydroxit là một bazơ không bền, khi đun nóng sẽ bị phân hủy thành đồng(II) oxit màu đen và nước.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong chuỗi phản ứng. Các em thấy không, mỗi bước đều có một phương trình hóa học và cách giải thích rõ ràng. Các em hãy xem lại bài và ghi nhớ các phương trình này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
\(S+O_2\xrightarrow{t^0} SO_2\\ 2SO_2+O_2\xrightarrow{t^0} 2SO_3\\ SO_3+H_2O\to H_2SO_4\\ H_2SO_4+CuO\to CuSO_4+H_2O\\ CuSO_4+2NaOH\to Cu(OH)_2\downarrow+Na_2SO_4\\ Cu(OH)_2\xrightarrow{t^0} CuO+H_2O\)
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
S+O2->SO2
2SO2+O2->2SO3(dk V2O5)
SO3+H2O->H2SO4
CuO+H2SO4->CuSO4+H2O
CuSO4+NaOH->Cu(OH)2+Na2SO4
Cu(OH)2->CuO+H2O(dk t độ)