Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Hoàn thanh dãy biến hoá sau S—>SO2—->H2SO3–>Na2SO3——>SO2

Hoàn thanh dãy biến hoá sau
S—>SO2—->H2SO3–>Na2SO3——>SO2

Hoàn thanh dãy biến hoá sau
S—>SO2—->H2SO3–>Na2SO3——>SO2
Hỏi bởi: Trinh Hue
3 câu trả lời
▲ 3
Chào các em, cô là giáo viên Hóa học của các em đây.

Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải một bài tập về chuỗi phản ứng hóa học rất quen thuộc trong chương trình Hóa học lớp 9, liên quan đến lưu huỳnh và các hợp chất của nó. Chúng ta sẽ đi lần lượt qua từng bước biến đổi, viết phương trình hóa học và nêu rõ điều kiện phản ứng nếu có nhé.

Tổng quan chuỗi phản ứng: S → SO₂ → H₂SO₃ → Na₂SO₃ → SO₂

Chúng ta sẽ thực hiện 4 phản ứng hóa học để hoàn thành chuỗi này.


Bước 1: Phản ứng (1) từ S tạo thành SO₂

Kiến thức cần nhớ: Lưu huỳnh (S) là một phi kim. Để tạo ra oxit axit tương ứng là lưu huỳnh đioxit (SO₂), ta cần đốt lưu huỳnh trong khí oxi.

Cách thực hiện: Ta đun nóng bột lưu huỳnh trong không khí hoặc trong bình chứa khí oxi. Lưu huỳnh sẽ cháy, tạo ra khí SO₂ không màu, có mùi hắc đặc trưng.

Phương trình hóa học:

S + O₂ → SO₂

(Điều kiện phản ứng là cần có nhiệt độ, các em có thể ghi t° trên mũi tên phản ứng).


Bước 2: Phản ứng (2) từ SO₂ tạo thành H₂SO₃

Kiến thức cần nhớ: Lưu huỳnh đioxit (SO₂) là một oxit axit. Oxit axit có thể tác dụng với nước để tạo ra dung dịch axit tương ứng.

Cách thực hiện: Dẫn khí SO₂ thu được ở trên sục vào cốc nước. Khí SO₂ sẽ phản ứng với nước tạo thành dung dịch axit sunfurơ (H₂SO₃).

Phương trình hóa học:

SO₂ + H₂O ⇌ H₂SO₃

Lưu ý của cô: Axit sunfurơ (H₂SO₃) là một axit yếu và không bền, nó dễ dàng bị phân hủy trở lại thành SO₂ và nước. Vì vậy, trong phương trình ta dùng mũi tên hai chiều (⇌) để thể hiện tính thuận nghịch của phản ứng.


Bước 3: Phản ứng (3) từ H₂SO₃ tạo thành Na₂SO₃

Kiến thức cần nhớ: Đây là phản ứng đặc trưng của axit. Axit tác dụng với bazơ tạo thành muối và nước. Phản ứng này được gọi là phản ứng trung hòa.

Cách thực hiện: Cho dung dịch natri hiđroxit (NaOH) tác dụng với dung dịch axit sunfurơ (H₂SO₃) đã tạo ra ở bước 2.

Phương trình hóa học:

H₂SO₃ + 2NaOH → Na₂SO₃ + 2H₂O

Sản phẩm thu được là muối natri sunfit (Na₂SO₃) tan trong nước và nước.


Bước 4: Phản ứng (4) từ Na₂SO₃ tạo thành SO₂

Kiến thức cần nhớ: Để điều chế lại khí SO₂ từ muối sunfit, ta sẽ dùng một axit mạnh hơn (như H₂SO₄, HCl) để đẩy axit yếu (H₂SO₃) ra khỏi muối. Axit H₂SO₃ sinh ra không bền và ngay lập tức phân hủy thành SO₂ và H₂O.

Cách thực hiện: Cho dung dịch axit mạnh, ví dụ như axit sunfuric loãng (H₂SO₄), vào dung dịch muối natri sunfit (Na₂SO₃).

Phương trình hóa học:

Na₂SO₃ + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + SO₂↑ + H₂O

Hiện tượng: Chúng ta sẽ thấy có khí không màu, mùi hắc (chính là khí SO₂) thoát ra khỏi dung dịch.


Như vậy, chúng ta đã hoàn thành tất cả các bước của dãy biến hóa. Các em hãy xem lại từng phản ứng để ghi nhớ tính chất hóa học của lưu huỳnh, oxit axit, axit và muối nhé. Đây là những kiến thức rất quan trọng.

Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

Đáp án:

Giải thích các bước giải:

S+O2->SO2

SO2+H2O <-->H2SO3

H2SO3+2NaOH->Na2SO3+2H2O

Na2SO3-+H2SO4>Na2SO4+SO2+H2O

Trả lời bởi: Nhật Dương
▲ 2

Đáp án: S+O2—>SO2

SO2+H2O—->H2SO3

H2SO3+2NaOH—–>Na2SO3+2H2O

Na2SO3+H2SO4—->Na2SO4+SO2+H2O

Giải thích các bước giải:

Trả lời bởi: Toàn Lê Công

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo