hoàn thành sơ đồ phản ứng sau:
N2–>NH3–>NO–>NO2–>HNO3–>KNO3
N2–>NH3–>NO–>NO2–>HNO3–>KNO3
Chúng ta sẽ lần lượt hoàn thành sơ đồ phản ứng sau:
N2 –> NH3 –> NO –> NO2 –> HNO3 –> KNO3
Thầy sẽ hướng dẫn các em từng bước một, rất chi tiết để ai cũng có thể hiểu bài nhé.
Bước 1: Chuyển hóa từ Nitơ (N2) thành Amoniac (NH3)
Phản ứng này là quá trình tổng hợp amoniac trong công nghiệp, còn gọi là phản ứng Haber-Bosch.
N2 là một khí rất trơ, khó phản ứng. Để phản ứng với hiđro (H2) tạo thành amoniac, cần có điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, cùng với chất xúc tác.
Phương trình hóa học:
N2(k) + 3H2(k) <-- [t°, p cao, xúc tác Fe] --> 2NH3(k)
* Giải thích:
* Nguyên liệu ban đầu là khí nitơ (N2) và khí hiđro (H2).
* Điều kiện phản ứng: nhiệt độ cao (khoảng 400-500°C), áp suất cao (khoảng 200-250 atm) và chất xúc tác là bột sắt (Fe) có thêm các chất hoạt hóa như K2O, Al2O3.
* Sản phẩm thu được là khí amoniac (NH3).
* Phản ứng này là phản ứng thuận nghịch, nên mũi tên có hai chiều.
Bước 2: Chuyển hóa từ Amoniac (NH3) thành Nitơ monoxit (NO)
Đây là bước đầu tiên trong quá trình sản xuất axit nitric, thường được thực hiện bằng cách oxi hóa amoniac bằng oxi không khí, có xúc tác.
Phương trình hóa học:
4NH3(k) + 5O2(k) — [t°, xúc tác Pt hoặc Pt/Rh] –> 4NO(k) + 6H2O(k)
* Giải thích:
* Amoniac (NH3) được dẫn qua bình chứa xúc tác platin (Pt) hoặc hợp kim platin-rôđi (Pt/Rh) ở nhiệt độ cao (khoảng 850-950°C).
* Khí oxi (O2) trong không khí sẽ oxi hóa amoniac.
* Sản phẩm thu được là khí nitơ monoxit (NO) và nước (H2O) ở dạng hơi.
Bước 3: Chuyển hóa từ Nitơ monoxit (NO) thành Nitơ đioxit (NO2)
Khí nitơ monoxit (NO) vừa tạo ra ở bước trên sẽ tiếp tục phản ứng với oxi trong không khí để tạo thành nitơ đioxit (NO2). Phản ứng này xảy ra dễ dàng ở điều kiện thường.
Phương trình hóa học:
2NO(k) + O2(k) — [t° thường] –> 2NO2(k)
* Giải thích:
* Khí nitơ monoxit (NO) tiếp xúc với oxi (O2) có sẵn trong không khí.
* Phản ứng xảy ra ngay ở nhiệt độ thường.
* Sản phẩm thu được là khí nitơ đioxit (NO2), một chất khí có màu nâu đỏ.
Bước 4: Chuyển hóa từ Nitơ đioxit (NO2) thành Axit nitric (HNO3)
Khí nitơ đioxit (NO2) tiếp tục tác dụng với nước (H2O) để tạo thành axit nitric (HNO3). Phản ứng này cũng có thể coi là bước cuối cùng trong chuỗi sản xuất HNO3.
Phương trình hóa học:
2NO2(k) + H2O(l) –> HNO3(aq) + HNO2(aq) <-- Sản phẩm ban đầu
HOẶC (quan trọng hơn vì HNO2 kém bền):
3NO2(k) + H2O(l) --> 2HNO3(aq) + NO(k)
Để thu được HNO3 tinh khiết hơn, người ta thường dẫn khí NO2 vào nước và đồng thời sục thêm oxi hoặc đun nóng để chuyển hóa hết NO2 và HNO2 thành HNO3. Cách đơn giản nhất để biểu diễn toàn bộ quá trình chuyển hóa NO2 thành HNO3 với hiệu suất cao là:
4NO2(k) + 2H2O(l) + O2(k) –> 4HNO3(aq)
Tuy nhiên, theo sơ đồ sách giáo khoa lớp 10, chúng ta có thể viết phương trình đơn giản hơn như sau, xem như NO2 đã hòa tan một phần và sau đó tiếp tục phản ứng với O2 để chuyển hóa hết:
2NO2(k) + H2O(l) –> HNO3(aq) + HNO2(aq)
(Sau đó HNO2 có thể bị oxi hóa tiếp hoặc phân hủy)
Hoặc cách biểu diễn tổng quát nhất cho quá trình tạo ra HNO3 từ NO2 trong nước là:
3NO2 + H2O -> 2HNO3 + NO
* Giải thích:
* Khí nitơ đioxit (NO2) được dẫn vào nước (H2O).
* Phản ứng tạo ra axit nitric (HNO3) và axit nitrơ (HNO2). Axit nitrơ không bền và có thể tiếp tục bị oxi hóa hoặc phân hủy.
* Để thu được axit nitric có nồng độ cao, người ta thường sử dụng thêm oxi hoặc đun nóng.
Bước 5: Chuyển hóa từ Axit nitric (HNO3) thành Kali nitrat (KNO3)
Cuối cùng, chúng ta sẽ tạo ra muối kali nitrat (KNO3) từ axit nitric (HNO3). Phản ứng này là phản ứng giữa một axit mạnh và một bazơ hoặc oxit bazơ. Ở đây, chúng ta có thể cho axit nitric tác dụng với một hợp chất của kali. Cách đơn giản và phổ biến nhất là cho tác dụng với kali hiđroxit (KOH) hoặc kali cacbonat (K2CO3). Thầy sẽ dùng KOH cho trường hợp này.
Phương trình hóa học:
HNO3(aq) + KOH(aq) –> KNO3(aq) + H2O(l)
* Giải thích:
* Axit nitric (HNO3) tác dụng với kali hiđroxit (KOH).
* Đây là một phản ứng trung hòa axit-bazơ.
* Sản phẩm thu được là muối kali nitrat (KNO3) và nước (H2O).
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong chuỗi phản ứng hóa học này rồi. Các em thấy đấy, mỗi bước đều có những điều kiện và sản phẩm đặc trưng. Hiểu rõ từng bước sẽ giúp các em nắm vững kiến thức và có thể vận dụng giải các bài tập tương tự.
Thầy hy vọng bài giảng hôm nay đã giúp ích cho các em. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé! Chúc các em học tốt!
Đáp án:
\(N_2 + 3H_2 \buildrel{{t^o, p, Fe}}\over\rightleftharpoons 2 NH_3\)
\(2NH_3 + \dfrac{5}{2} O_2 \xrightarrow{{Pt, t^o}} 2NO + 3 H_2O\)
\(2NO+ O_2 \to 2NO_2\)
\(4NO_2 + 2H_2O + O_2 \to 4 HNO_3\)
\(KOH + HNO_3 \to KNO_3 + H_2O\)
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(N2 + 3H2 -> 2NH3 \)
\(4NH3 + 5O2 -> 4NO + 6H2O\)
\(2NO + O2 -> 2NO2\)
\(4NO2 + O2 + 2H2O -> 4HNO3\)
\(HNO3 + KOH -> KNO3 + H2O\)