How many games has the team played?
___________________________________________…
_________________________________________________________
Where do people speak English?
_________________________________________________________
Who are they keeping in the kitchen?
_________________________________________________________
How can they open this safe?
_________________________________________________________
What books are people reading this year?
_________________________________________________________
How did the police find the lost man?
_________________________________________________________
Who look after the children for you?
_________________________________________________________
How long have they waited for the doctor?
_________________________________________________________
What time can the boys hand in their papers?
_________________________________________________________
Who lend you this book?
_________________________________________________________
They paid me a lot of money to do the job.
_________________________________________________________
The teacher gave each of us two exercise books.
_________________________________________________________
Someone will tell him that news.
_________________________________________________________
They have sent enough money to those poor boys.
_________________________________________________________
Cô rất vui được cùng các em chữa bài tập về phần câu bị động (Passive Voice) ngày hôm nay. Đây là một phần ngữ pháp rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, nên chúng ta hãy cùng nhau ôn lại thật kỹ và nắm vững nhé!
Trước khi đi vào chữa từng câu, cô muốn nhắc lại một chút về công thức chung của câu bị động:
CHỦ NGỮ MỚI (Tân ngữ của câu chủ động) + BE + ĐỘNG TỪ Ở DẠNG QUÁ KHỨ PHÂN TỪ (V3/ED) + (BY TÂN NGỮ CỦA CÂU CHỦ ĐỘNG)
Trong đó, động từ “BE” sẽ được chia theo thì của động từ chính trong câu chủ động và phù hợp với chủ ngữ mới. Phần “(by tân ngữ)” thường được lược bỏ nếu tân ngữ đó là “people, someone, they, somebody, nobody…” hoặc khi người thực hiện hành động không quan trọng/không xác định.
Giờ chúng ta hãy cùng nhau đi vào từng câu một nhé! Cô sẽ giải thích thật chi tiết và từng bước để các em hiểu rõ.
—
1. How many games has the team played?
Đây là một câu hỏi ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và có từ để hỏi “How many”.
– Bước 1: Xác định chủ ngữ (S), động từ (V), tân ngữ (O) trong câu chủ động.
S = the team
V = has played (thì Hiện tại hoàn thành)
O = how many games (tân ngữ kiêm từ để hỏi)
– Bước 2: Công thức bị động cho thì Hiện tại hoàn thành là: S + have/has + been + V3/ed.
– Bước 3: Vì đây là câu hỏi với từ để hỏi, chúng ta sẽ giữ nguyên từ để hỏi ở đầu. “How many games” sẽ vừa là từ để hỏi vừa là chủ ngữ mới. “Games” là danh từ số nhiều, nên chúng ta dùng “have”.
– Bước 4: Chuyển động từ “played” sang dạng V3 (vì nó đã là V3 rồi). Người thực hiện hành động là “the team”, chúng ta có thể thêm “by the team” hoặc bỏ đi nếu không muốn nhấn mạnh.
Lời giải chi tiết:
How many games have been played by the team?
(Bao nhiêu trận đấu đã được đội này chơi?)
—
2. Where do people speak English?
Đây là câu hỏi ở thì Hiện tại đơn (Present Simple) và có từ để hỏi “Where”.
– Bước 1: Xác định S, V, O.
S = people
V = speak (thì Hiện tại đơn)
O = English
– Bước 2: Công thức bị động cho thì Hiện tại đơn là: S + is/am/are + V3/ed.
– Bước 3: Từ để hỏi “Where” giữ nguyên. Tân ngữ “English” (số ít) sẽ trở thành chủ ngữ mới, nên chúng ta dùng “is”.
– Bước 4: Động từ “speak” chuyển sang V3 là “spoken”. Chủ ngữ “people” khi chuyển sang bị động thường được lược bỏ.
Lời giải chi tiết:
Where is English spoken?
(Tiếng Anh được nói ở đâu?)
—
3. Who are they keeping in the kitchen?
Đây là câu hỏi ở thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) và từ để hỏi “Who” đóng vai trò là tân ngữ.
– Bước 1: Xác định S, V, O.
S = they
V = are keeping (thì Hiện tại tiếp diễn)
O = who (đóng vai trò tân ngữ)
– Bước 2: Công thức bị động cho thì Hiện tại tiếp diễn là: S + is/am/are + being + V3/ed.
– Bước 3: Từ để hỏi “Who” sẽ trở thành chủ ngữ mới (chúng ta có thể coi là số ít). Nên chúng ta dùng “is”.
– Bước 4: Động từ “keeping” chuyển sang V3 là “kept”. “They” có thể lược bỏ.
Lời giải chi tiết:
Who is being kept in the kitchen?
(Ai đang bị giữ trong bếp?)
—
4. How can they open this safe?
Đây là câu hỏi có động từ khuyết thiếu (Modal Verb) “can”.
– Bước 1: Xác định S, V, O.
S = they
V = can open (động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể)
O = this safe
– Bước 2: Công thức bị động với động từ khuyết thiếu là: S + Modal Verb + be + V3/ed.
– Bước 3: Từ để hỏi “How” giữ nguyên. Tân ngữ “this safe” (số ít) sẽ trở thành chủ ngữ mới.
– Bước 4: Động từ “open” chuyển sang V3 là “opened”. “They” có thể lược bỏ.
Lời giải chi tiết:
How can this safe be opened?
(Cái két sắt này có thể được mở bằng cách nào?)
—
5. What books are people reading this year?
Đây là câu hỏi ở thì Hiện tại tiếp diễn và từ để hỏi “What books” đóng vai trò là tân ngữ.
– Bước 1: Xác định S, V, O.
S = people
V = are reading (thì Hiện tại tiếp diễn)
O = what books (tân ngữ kiêm từ để hỏi)
– Bước 2: Công thức bị động cho thì Hiện tại tiếp diễn là: S + is/am/are + being + V3/ed.
– Bước 3: Từ để hỏi “What books” sẽ vừa là từ để hỏi vừa là chủ ngữ mới. “Books” là danh từ số nhiều, nên chúng ta dùng “are”.
– Bước 4: Động từ “reading” chuyển sang V3 là “read”. Chủ ngữ “people” khi chuyển sang bị động thường được lược bỏ.
Lời giải chi tiết:
What books are being read this year?
(Những cuốn sách nào đang được đọc trong năm nay?)
—
6. How did the police find the lost man?
Đây là câu hỏi ở thì Quá khứ đơn (Past Simple) và có từ để hỏi “How”.
– Bước 1: Xác định S, V, O.
S = the police
V = did find (dạng quá khứ đơn của “find”)
O = the lost man
– Bước 2: Công thức bị động cho thì Quá khứ đơn là: S + was/were + V3/ed.
– Bước 3: Từ để hỏi “How” giữ nguyên. Tân ngữ “the lost man” (số ít) sẽ trở thành chủ ngữ mới, nên chúng ta dùng “was”.
– Bước 4: Động từ “find” chuyển sang V3 là “found”. “The police” là tác nhân cụ thể nên chúng ta giữ lại “by the police”.
Lời giải chi tiết:
How was the lost man found by the police?
(Người đàn ông bị lạc được cảnh sát tìm thấy bằng cách nào?)
—
7. Who look after the children for you?
Đây là câu hỏi ở thì Hiện tại đơn, nhưng từ để hỏi “Who” lại đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Với dạng câu hỏi này, chúng ta dùng “By whom” hoặc “Who…by”.
– Bước 1: Xác định S, V, O.
S = Who
V = look after (thì Hiện tại đơn, là một phrasal verb – cụm động từ)
O = the children
– Bước 2: Công thức bị động cho thì Hiện tại đơn là: S + is/am/are + V3/ed.
– Bước 3: Vì “Who” là chủ ngữ, khi chuyển sang bị động, chúng ta phải dùng “By whom” ở đầu câu hoặc “Who… by” ở cuối. Tân ngữ “the children” (số nhiều) sẽ trở thành chủ ngữ mới, nên chúng ta dùng “are”.
– Bước 4: Cụm động từ “look after” chuyển sang V3 là “looked after”.
Lời giải chi tiết:
By whom are the children looked after for you?
(Hoặc: Who are the children looked after for you by?)
(Bọn trẻ được ai chăm sóc giúp bạn vậy?)
—
8. How long have they waited for the doctor?
Các em hãy thật chú ý câu này nhé!
– Bước 1: Xác định S, V, O.
S = they
V = have waited (thì Hiện tại hoàn thành)
O = không có tân ngữ trực tiếp! Động từ “wait” là một nội động từ (intransitive verb), nó không tác động trực tiếp lên một đối tượng nào mà cần giới từ “for” đi kèm.
– Bước 2: Quy tắc quan trọng: Chỉ những câu có ngoại động từ (transitive verb) và có tân ngữ trực tiếp mới có thể chuyển sang câu bị động.
Lời giải chi tiết:
Câu này KHÔNG THỂ chuyển sang câu bị động vì động từ “wait” là nội động từ (intransitive verb) và không có tân ngữ trực tiếp (direct object).
—
9. What time can the boys hand in their papers?
Đây là câu hỏi có động từ khuyết thiếu “can” và từ để hỏi “What time”.
– Bước 1: Xác định S, V, O.
S = the boys
V = can hand in (động từ khuyết thiếu + phrasal verb)
O = their papers
– Bước 2: Công thức bị động với động từ khuyết thiếu là: S + Modal Verb + be + V3/ed.
– Bước 3: Từ để hỏi “What time” giữ nguyên. Tân ngữ “their papers” (số nhiều) sẽ trở thành chủ ngữ mới.
– Bước 4: Cụm động từ “hand in” chuyển sang V3 là “handed in”. “The boys” là tác nhân cụ thể nên chúng ta giữ lại “by the boys”.
Lời giải chi tiết:
What time can their papers be handed in by the boys?
(Mấy giờ thì các bài kiểm tra của họ có thể được nộp?)
—
10. Who lend you this book?
Đây là câu hỏi ở thì Hiện tại đơn, “Who” đóng vai trò là chủ ngữ của câu, và có hai tân ngữ (you – tân ngữ gián tiếp, this book – tân ngữ trực tiếp).
– Bước 1: Xác định S, V, O.
S = Who
V = lend (thì Hiện tại đơn)
O1 = you (tân ngữ gián tiếp)
O2 = this book (tân ngữ trực tiếp)
– Bước 2: Chúng ta có thể chọn một trong hai tân ngữ để làm chủ ngữ mới.
a) Nếu chọn “you” làm chủ ngữ mới: “By whom are you lent this book?”
b) Nếu chọn “this book” làm chủ ngữ mới: Chúng ta cần thêm giới từ “to” hoặc “for” trước tân ngữ gián tiếp. Động từ “lend” đi với “to”.
Lời giải chi tiết:
By whom is this book lent to you?
(Hoặc: Who is this book lent to you by?)
(Cuốn sách này được ai cho bạn mượn vậy?)
—
11. They paid me a lot of money to do the job.
Đây là câu trần thuật ở thì Quá khứ đơn và có hai tân ngữ.
– Bước 1: Xác định S, V, O.
S = They
V = paid (thì Quá khứ đơn)
O1 = me (tân ngữ gián tiếp)
O2 = a lot of money (tân ngữ trực tiếp)
– Bước 2: Công thức bị động cho thì Quá khứ đơn là: S + was/were + V3/ed.
– Bước 3: Có hai cách chuyển:
a) Lấy tân ngữ gián tiếp (“me” -> “I”) làm chủ ngữ mới. “I” đi với “was”.
b) Lấy tân ngữ trực tiếp (“a lot of money”) làm chủ ngữ mới. “A lot of money” đi với “was”. Với cách này, tân ngữ gián tiếp còn lại sẽ đứng sau giới từ “to” hoặc “for”. Động từ “pay” đi với “to”.
– Bước 4: Động từ “paid” là V3. “They” được lược bỏ.
Lời giải chi tiết:
Cách 1 (Tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ):
I was paid a lot of money to do the job.
(Tôi đã được trả rất nhiều tiền để làm công việc đó.)
Cách 2 (Tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ):
A lot of money was paid to me to do the job.
(Rất nhiều tiền đã được trả cho tôi để làm công việc đó.)
—
12. The teacher gave each of us two exercise books.
Đây là câu trần thuật ở thì Quá khứ đơn và có hai tân ngữ.
– Bước 1: Xác định S, V, O.
S = The teacher
V = gave (thì Quá khứ đơn)
O1 = each of us (tân ngữ gián tiếp)
O2 = two exercise books (tân ngữ trực tiếp)
– Bước 2: Công thức bị động cho thì Quá khứ đơn là: S + was/were + V3/ed.
– Bước 3: Có hai cách chuyển:
a) Lấy tân ngữ gián tiếp (“each of us” -> “We” hoặc “Each of us” – nếu dùng “each of us” làm chủ ngữ thì động từ “be” chia số ít “was”) làm chủ ngữ mới. Chúng ta dùng “We” cho thuận tiện.
b) Lấy tân ngữ trực tiếp (“two exercise books”) làm chủ ngữ mới. “Two exercise books” đi với “were”. Động từ “give” đi với “to”.
– Bước 4: Động từ “gave” chuyển sang V3 là “given”. “The teacher” là tác nhân cụ thể nên chúng ta giữ lại “by the teacher”.
Lời giải chi tiết:
Cách 1 (Tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ):
We were given two exercise books by the teacher.
(Hoặc: Each of us was given two exercise books by the teacher.)
(Mỗi người trong chúng tôi đã được giáo viên cho hai cuốn vở bài tập.)
Cách 2 (Tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ):
Two exercise books were given to each of us by the teacher.
(Hai cuốn vở bài tập đã được trao cho mỗi người trong chúng tôi bởi giáo viên.)
—
13. Someone will tell him that news.
Đây là câu trần thuật ở thì Tương lai đơn (Future Simple) và có hai tân ngữ.
– Bước 1: Xác định S, V, O.
S = Someone
V = will tell (thì Tương lai đơn)
O1 = him (tân ngữ gián tiếp)
O2 = that news (tân ngữ trực tiếp)
– Bước 2: Công thức bị động cho thì Tương lai đơn là: S + will + be + V3/ed.
– Bước 3: Có hai cách chuyển:
a) Lấy tân ngữ gián tiếp (“him” -> “He”) làm chủ ngữ mới.
b) Lấy tân ngữ trực tiếp (“that news”) làm chủ ngữ mới. Động từ “tell” đi với “to”.
– Bước 4: Động từ “tell” chuyển sang V3 là “told”. “Someone” là tác nhân không xác định nên chúng ta lược bỏ.
Lời giải chi tiết:
Cách 1 (Tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ):
He will be told that news.
(Anh ấy sẽ được kể tin tức đó.)
Cách 2 (Tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ):
That news will be told to him.
(Tin tức đó sẽ được kể cho anh ấy.)
—
14. They have sent enough money to those poor boys.
Đây là câu trần thuật ở thì Hiện tại hoàn thành. Chú ý rằng “to those poor boys” đã là một cụm giới từ, không phải tân ngữ gián tiếp đứng ngay sau động từ.
– Bước 1: Xác định S, V, O.
S = They
V = have sent (thì Hiện tại hoàn thành)
O = enough money
– Bước 2: Công thức bị động cho thì Hiện tại hoàn thành là: S + have/has + been + V3/ed.
– Bước 3: Lấy tân ngữ “enough money” (số ít) làm chủ ngữ mới, nên chúng ta dùng “has”.
– Bước 4: Động từ “sent” là V3. “They” được lược bỏ. Cụm giới từ “to those poor boys” giữ nguyên vị trí.
Lời giải chi tiết:
Enough money has been sent to those poor boys.
(Đủ tiền đã được gửi cho những cậu bé nghèo đó.)
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành việc chữa bài tập này rồi! Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết, từng bước một, các em đã hiểu rõ hơn cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động với các thì và cấu trúc khác nhau.
Hãy nhớ rằng, chìa khóa để làm tốt dạng bài này là:
1. Xác định đúng thì của câu chủ động.
2. Xác định đúng S, V, O để tìm ra chủ ngữ mới.
3. Chia đúng dạng động từ “BE” theo thì và chủ ngữ mới.
4. Chuyển động từ chính sang dạng V3/ed.
5. Lưu ý các trường hợp đặc biệt như câu hỏi, động từ khuyết thiếu, động từ có hai tân ngữ, hoặc nội động từ.
Nếu có bất kỳ câu hỏi hay thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hãy tiếp tục luyện tập thật nhiều để thành thạo phần ngữ pháp này. Chúc các em học tốt!
1. How many game have been played by the team?
2. Where is English spoken?
3. Who are being kept in the kitchen?
4. How can this be opened safe?
5. What books are being read this year?
6. How was the lost man found by the police?
7. By whom are the children looked after for you?
8. How long has the doctor been waited for?
9. What time can their papers be handed in by the boys?
10. By whom is this book lent?
11. I was paid a lot of money to do the job.
12. Each of us was given two exercises by the teacher.
13. He will be told that news.
14. Those poor boys have been sent enough money
1.How many games have been played by the team?
2.Where is English spoken?
3. Who are being kept in the kitchen?
4. How can this be opened safe?
5.What books are being read this year?
6.How was the lost man found by the police?
7.By whom are the children looked after for you?
8.How long has the doctor been waited for?
9. What time can their papers be handed in by the boys?
10. By whom is this book lent?
11. I was paid a lot of money to do the job.
12. Each of us was given two exercise books by the teacher.
13. He will be told that news.
14. Those poor boys have been sent enough money.
XIN HAY NHẤT VỀ CHO NHÓM AK
CHUẨN 100…%
E CẢM ƠN NHÌU AK