Hydrogen sulfide H2S là chất khí ở nhiệt độ phòng và tan trong nước. Khi giải p…
Hydrogen sulfide H2S là chất khí ở nhiệt độ phòng và tan trong nước. Khi giải pháp này được thử nghiệm, dẫn điện và làm dung dịch quỳ chuyển sang màu đỏ. Tại sao dung dịch có tính acid?
A.H2S đã nhận thêm một proton.
B. H2O đã nhận thêm một proton.
C. H2S và H2O đều nhận thêm proton.
D H2S và H20 đều bị nhường proton.
Mn giúp em chọn đáp án và giải thích giúp em với ạ.
Trước hết, chúng ta hãy cùng phân tích đề bài:
Đề bài cho biết Hydrogen sulfide (H2S) là một chất khí ở nhiệt độ phòng và tan trong nước. Khi dung dịch này được thử nghiệm, nó dẫn điện và làm dung dịch quỳ tím chuyển sang màu đỏ.
Câu hỏi đặt ra là: Tại sao dung dịch H2S có tính axit?
Và chúng ta có các lựa chọn:
A. H2S đã nhận thêm một proton.
B. H2O đã nhận thêm một proton.
C. H2S và H2O đều nhận thêm proton.
D. H2S và H2O đều bị nhường proton.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi từng bước để tìm ra đáp án đúng.
Bước 1: Hiểu về tính axit.
Các em còn nhớ định nghĩa về axit theo thuyết Brønsted-Lowry mà chúng ta đã học không?
Một chất được gọi là axit nếu nó có khả năng nhường proton (H+).
Ngược lại, một chất được gọi là bazơ nếu nó có khả năng nhận proton (H+).
Bước 2: Phân tích tính chất của dung dịch H2S trong nước.
Đề bài cho biết dung dịch H2S làm quỳ tím chuyển sang màu đỏ. Đây là dấu hiệu đặc trưng của dung dịch có tính axit. Vậy chắc chắn trong dung dịch này có sự hiện diện của các ion H+ hoặc có khả năng tạo ra ion H+.
Bước 3: Xét sự tương tác giữa H2S và nước (H2O).
Khi H2S tan trong nước, nó sẽ tương tác với phân tử nước. Chúng ta cần xem xét ai là người nhường proton và ai là người nhận proton.
Theo Sách giáo khoa, Hydrogen sulfide (H2S) là một axit yếu. Axit yếu có khả năng phân li một phần trong nước để tạo ra ion H+.
Phương trình phân li của H2S trong nước như sau:
H2S
Trong phản ứng này, phân tử H2S đã nhường đi một proton (H+) để tạo thành ion HS-.
Phân tử nước (H2O) có tính chất lưỡng tính, nó có thể nhận proton. Trong trường hợp này, nước đóng vai trò là bazơ nhận proton từ H2S.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng H2S là một axit yếu nên sự phân li này là cân bằng. Ngoài ra, nước cũng có thể tự phân li:
2H2O
Khi H2S tan trong nước, nó sẽ tương tác như một axit:
H2S + H2O
Ở phương trình này, H2S đã nhường proton cho H2O. Phân tử nước (H2O) nhận proton từ H2S để tạo thành ion hydronium (H3O+). Chính sự có mặt của ion H3O+ (hay ion H+ trong dung dịch) làm cho dung dịch có tính axit và làm quỳ tím chuyển đỏ.
Bước 4: Đánh giá các lựa chọn.
Lựa chọn A: H2S đã nhận thêm một proton.
Nếu H2S nhận thêm một proton, nó sẽ trở thành H3S+. Điều này không giải thích được tại sao dung dịch lại có tính axit. Thực tế, H2S là chất cho proton. Nên lựa chọn A sai.
Lựa chọn B: H2O đã nhận thêm một proton.
Trong phản ứng giữa H2S và H2O, phân tử nước có nhận thêm một proton để tạo thành H3O+. Sự hình thành H3O+ là nguyên nhân gây ra tính axit. Tuy nhiên, để có sự hình thành H3O+, thì phải có chất nhường proton, đó chính là H2S. Lựa chọn B chỉ mô tả một phần của quá trình mà chưa chỉ ra nguyên nhân chính.
Lựa chọn C: H2S và H2O đều nhận thêm proton.
Như đã phân tích, H2S là chất nhường proton chứ không nhận. Do đó, lựa chọn C sai.
Lựa chọn D: H2S và H2O đều bị nhường proton.
H2O có thể nhận proton, nó không nhường proton trong trường hợp này. H2S là chất nhường proton. Nên lựa chọn D sai.
Xem lại bước 3, chúng ta thấy rằng H2S nhường proton cho H2O. H2S đóng vai trò là axit, H2O đóng vai trò là bazơ. Sự nhường proton của H2S là nguyên nhân dẫn đến tính axit của dung dịch.
Tuy nhiên, các lựa chọn chỉ tập trung vào việc “nhận” hoặc “nhường” proton.
Chúng ta hãy xem xét lại các lựa chọn và cách diễn đạt của chúng:
A. H2S đã nhận thêm một proton. (Sai)
B. H2O đã nhận thêm một proton. (Đúng một phần, H2O nhận proton từ H2S, tạo ra H3O+ là nguyên nhân của tính axit)
C. H2S và H2O đều nhận thêm proton. (Sai)
D. H2S và H2O đều bị nhường proton. (Sai)
Có vẻ như các lựa chọn đưa ra chưa hoàn toàn khớp với cách diễn đạt chi tiết về vai trò của cả hai chất. Tuy nhiên, chúng ta cần chọn đáp án hợp lý nhất dựa trên kiến thức về tính axit.
Chúng ta quay lại định nghĩa axit Brønsted-Lowry: axit là chất cho proton. Dung dịch có tính axit là do có sự hiện diện của H+ hoặc H3O+.
Trong trường hợp này, H2S cho proton và H2O nhận proton:
H2S + H2O
Như vậy, H2S đã nhường proton, và H2O đã nhận proton.
Tại sao dung dịch có tính axit? Là vì có sự xuất hiện của H+ (hay H3O+). H+ (hay H3O+) được tạo ra khi H2S nhường proton cho H2O.
Chúng ta cần xem xét lại các lựa chọn một lần nữa với tư duy: “Tại sao dung dịch có tính acid?” Nghĩa là, yếu tố nào đã tạo ra H+ hoặc H3O+?
* Lựa chọn B nói rằng H2O đã nhận thêm một proton. Điều này là đúng, và sự nhận proton của H2O từ H2S dẫn đến sự hình thành ion H3O+ (hydronium ion), là tác nhân gây ra tính axit.
Hãy xem xét mối liên hệ giữa việc H2O nhận proton và tính axit.
Khi H2O nhận proton, nó tạo thành H3O+. Ion H3O+ là một axit mạnh (mạnh hơn cả H2S). Chính ion H3O+ này mới là thứ làm quỳ tím chuyển đỏ.
Vậy, việc H2O nhận proton là một bước quan trọng dẫn đến tính axit.
Chúng ta có thể hiểu câu hỏi là: Yếu tố nào trong các lựa chọn mô tả một quá trình dẫn đến tính axit?
Lựa chọn B mô tả một sự kiện (H2O nhận proton) mà sự kiện đó là tiền đề để tạo ra ion hydronium (H3O+), là nguồn gốc của tính axit.
Nếu ta suy nghĩ sâu hơn, H2S mới là chất cho proton để tạo ra ion H+. Tuy nhiên, H2S không trực tiếp làm dung dịch axit theo nghĩa tạo ra H+ tự do. Nó cần nước để thực hiện quá trình phân li.
Xét lại quá trình: H2S nhường proton cho H2O.
H2S (axit) + H2O (bazơ)
Trong đó, H3O+ là ion gây ra tính axit.
Để có H3O+, thì H2O phải nhận proton. Ai cho proton? Chính là H2S.
Giữa lựa chọn B “H2O đã nhận thêm một proton” và ý tưởng “H2S đã nhường một proton”, lựa chọn B mô tả sự hình thành của ion hydronium (H3O+), là nguyên nhân trực tiếp gây ra tính axit.
Tại sao H2S là axit? Vì nó cho proton.
Tại sao dung dịch H2S lại có tính axit? Vì có H3O+.
H3O+ được tạo ra khi H2O nhận proton.
Vậy, lựa chọn B, mặc dù không nói trực tiếp H2S nhường proton, nhưng nó mô tả quá trình hình thành ion hydronium, là nguyên nhân chính gây ra tính axit.
Để làm rõ hơn, chúng ta có thể nghĩ như thế này:
Tính axit của dung dịch được quyết định bởi nồng độ ion H+ (hay H3O+).
Trong dung dịch H2S, H3O+ được tạo ra qua phản ứng: H2S + H2O
Vậy, để có H3O+, thì H2O phải nhận proton. Ai nhận proton? Chính là H2O. Vậy H2O đã nhận thêm một proton.
Hãy thử xem các lựa chọn khác có thể sai ở điểm nào.
A. H2S đã nhận thêm một proton. Sai vì H2S là axit, nó cho proton.
C. H2S và H2O đều nhận thêm proton. Sai vì H2S cho proton.
D. H2S và H2O đều bị nhường proton. Sai vì H2O nhận proton.
Chỉ còn lựa chọn B là hợp lý nhất. Mặc dù nó không hoàn toàn bao quát vai trò của H2S như một chất cho proton, nhưng nó mô tả quá trình tạo ra ion H3O+ từ nước, và chính ion H3O+ mới là tác nhân trực tiếp gây ra tính axit.
Do đó, đáp án chính xác nhất trong các lựa chọn đã cho là B.
Đáp án: B. H2O đã nhận thêm một proton.
Giải thích chi tiết:
Khi Hydrogen sulfide (H2S) tan trong nước, nó thể hiện tính axit. Theo thuyết Brønsted-Lowry, axit là chất cho proton. Trong trường hợp này, H2S đóng vai trò là axit, nhường proton (H+) cho phân tử nước (H2O). Phân tử nước, trong trường hợp này, đóng vai trò là bazơ, nhận proton từ H2S.
Quá trình này được biểu diễn bằng phương trình hóa học sau:
H2S + H2O
Trong phương trình này:
– H2S nhường một proton (H+) cho H2O.
– H2O nhận proton từ H2S để tạo thành ion hydronium (H3O+).
Sự có mặt của các ion hydronium (H3O+) trong dung dịch là nguyên nhân trực tiếp khiến dung dịch có tính axit, làm cho quỳ tím chuyển sang màu đỏ.
Do đó, phát biểu “H2O đã nhận thêm một proton” mô tả đúng quá trình hình thành ion hydronium, là nguyên nhân gây ra tính axit của dung dịch H2S.
Hy vọng các em đã hiểu rõ bài tập này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!
Đáp án: \(B\)
Giải thích các bước giải:
Trong \(H_2S\) solution:
\(H_2S+H_2O\rightleftharpoons HS^-+H_3O^+\)
\(H_2S\) là acid, nhường một proton.
\(H_2O\) là base; nhận một proton.
Dung dịch có \([H_3O^+]\) tăng lên nên dung dịch có tính acid, quỳ tím hoá đỏ.