Don’t be upset by what she said. (heart)
=>Don’t take …..
It was a simple tri…
=>Don’t take …..
It was a simple trick, but the manager was taken in by it. (for)
=> It was a simple trick, but the manager ____________________.
. He owed his success to his uncle. (indebted)
=>He was _______________________________________________ for his success
She warned me not to get too angry about my in-law’s comments. (against)
=>She warned me ___________________________ my in-law’s comments.
Karen should be made responsible for dealing with customer complaints. (charge)
=> It’s high time Karen _____________________ dealing with customer complaints.
14. His parents are furious with him for getting a tattoo and so have grounded him. (arms)
=> His parents, _____________________ getting a tattoo, have grounded him.
. Is it possible to walk from the hotel to the city center? (within)
=>Is the city center__________________________________________________?
giúp em, giải thích cấu trúc ra nha anh chị ( ưu tiên các anh chị chuyên gia và biệt đội hăng hái)
Chúng ta bắt đầu với bài tập đầu tiên:
Đề bài: Don’t be upset by what she said. (heart)
Yêu cầu điền vào chỗ trống: => Don’t take …..
Phân tích và giải thích:
Bài tập này yêu cầu chúng ta biến đổi câu sao cho giữ nguyên ý nghĩa ban đầu, đồng thời sử dụng từ hoặc cụm từ cho trước. Ở đây, từ cho trước là “heart”.
Chúng ta có thành ngữ “take something to heart” có nghĩa là “lấy làm buồn lòng”, “để tâm”, “xúc động mạnh vì điều gì đó”. Cấu trúc này rất phù hợp với ý nghĩa của câu gốc “Don’t be upset by what she said” (Đừng buồn vì những gì cô ấy nói).
Vì vậy, chúng ta sẽ điền “it to heart” vào chỗ trống.
Đáp án: Don’t take it to heart.
Giải thích cấu trúc:
Thành ngữ: take something to heart
Nghĩa: Lấy làm buồn lòng, để tâm, xúc động mạnh vì điều gì đó.
Cấu trúc này thường dùng trong câu mệnh lệnh phủ định để khuyên ai đó đừng quá bận tâm hay buồn bã về một lời nói hay hành động nào đó.
—
Tiếp theo, bài tập thứ hai:
Đề bài: It was a simple trick, but the manager was taken in by it. (for)
Yêu cầu điền vào chỗ trống: => It was a simple trick, but the manager ____________________.
Phân tích và giải thích:
Câu gốc sử dụng cấu trúc bị động “was taken in by it” (đã bị lừa bởi nó). Cụm động từ “take in” có nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa là “lừa gạt”, “làm cho tin một điều không đúng”.
Yêu cầu của chúng ta là viết lại câu sử dụng từ “for” và vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Chúng ta cần tìm một cấu trúc hoặc thành ngữ có liên quan đến “for” và mang ý nghĩa tương tự.
Ở đây, cụm từ “fall for something” có nghĩa là “bị lừa bởi cái gì đó”, “tin vào cái gì đó một cách ngây thơ”. Cụm từ này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh và yêu cầu của đề bài.
Do đó, chúng ta sẽ sử dụng “fell for it” để thay thế cho “was taken in by it”. Lưu ý, động từ “take” trong câu gốc ở thì quá khứ, nên động từ “fall” chúng ta cũng chia ở thì quá khứ là “fell”.
Đáp án: It was a simple trick, but the manager fell for it.
Giải thích cấu trúc:
Cụm động từ: take in (trong câu bị động: be taken in by something)
Nghĩa: Lừa gạt, làm cho tin điều sai.
Cụm động từ: fall for something
Nghĩa: Bị lừa bởi cái gì đó, tin vào cái gì đó một cách ngây thơ.
—
Chúng ta chuyển sang bài tập số ba:
Đề bài: He owed his success to his uncle. (indebted)
Yêu cầu điền vào chỗ trống: => He was _______________________________________________ for his success
Phân tích và giải thích:
Câu gốc “He owed his success to his uncle” có nghĩa là “Anh ấy có được thành công nhờ chú của mình”. Chúng ta cần diễn đạt lại câu này bằng cách sử dụng từ “indebted”.
Từ “indebted” có nghĩa là “biết ơn”, “nợ ơn”. Khi nói ai đó “is indebted to someone for something” có nghĩa là “ai đó biết ơn ai đó vì điều gì đó”, hoặc “ai đó có được điều gì đó nhờ ai đó và cảm thấy biết ơn”.
Cấu trúc này rất phù hợp để diễn đạt ý nghĩa của câu gốc. “He was indebted to his uncle for his success” có nghĩa là “Anh ấy biết ơn chú của mình vì thành công của anh ấy” hoặc “Anh ấy có được thành công là nhờ công lao của chú và anh ấy biết ơn điều đó”.
Vậy, chúng ta điền “indebted to his uncle” vào chỗ trống.
Đáp án: He was indebted to his uncle for his success
Giải thích cấu trúc:
Tính từ: indebted
Cấu trúc: be indebted to someone for something
Nghĩa: Biết ơn ai đó vì điều gì đó; có được điều gì đó nhờ ai đó và cảm thấy biết ơn.
—
Bài tập tiếp theo:
Đề bài: She warned me not to get too angry about my in-law’s comments. (against)
Yêu cầu điền vào chỗ trống: => She warned me ___________________________ my in-law’s comments.
Phân tích và giải thích:
Câu gốc có nghĩa là “Cô ấy đã cảnh báo tôi đừng quá tức giận về những lời nhận xét của người thân bên nhà chồng/vợ”. Chúng ta cần sử dụng từ “against” để diễn đạt lại.
Động từ “warn” thường đi với giới từ “against” khi cảnh báo ai đó tránh xa hoặc không nên làm gì đó. Cấu trúc phổ biến là “warn someone against doing something” hoặc “warn someone against something”.
Trong trường hợp này, hành động bị cảnh báo là “getting too angry about my in-law’s comments”. Vì vậy, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “warned me against” và theo sau là danh động từ hoặc danh từ.
Chúng ta có thể nói “warned me against getting too angry”. Tuy nhiên, đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống và phần sau đã có “my in-law’s comments”. Vậy, chúng ta cần diễn đạt sao cho hợp lý.
Cấu trúc “warned me against” có thể theo sau là một cụm danh từ hoặc một động từ nguyên mẫu có “to” trong trường hợp cảnh báo về việc không nên làm gì đó. Ở đây, “getting too angry” là hành động.
Để phù hợp với cấu trúc “warned me against”, chúng ta có thể diễn đạt lại như sau: She warned me against getting too angry about my in-law’s comments. Tuy nhiên, nếu chỉ điền vào chỗ trống thì ta cần xem xét phần còn lại của câu.
Nếu đề yêu cầu điền vào “She warned me _______________ my in-law’s comments”, thì chúng ta có thể điền là “against being too angry about”. Nhưng đề bài cho sẵn “She warned me ___________________________ my in-law’s comments.” và yêu cầu điền vào chỗ trống sau “warned me”.
Ta có thể hiểu là “cảnh báo tôi tránh xa khỏi việc tức giận”. Cụm từ “warn against” ở đây có thể ngụ ý “cảnh báo không nên làm điều gì đó”.
Cách diễn đạt thông dụng nhất khi sử dụng “warn against” trong trường hợp này là “warn someone against something”. Chúng ta có thể coi “getting too angry about my in-law’s comments” là một “something” mà ta cần tránh.
Tuy nhiên, nhìn vào cấu trúc câu, có lẽ người ra đề muốn sử dụng cấu trúc “warn someone against” đi với một động từ nguyên thể có “to” nếu ta diễn đạt “cảnh báo không được làm gì đó”. Nhưng ở đây là “not to get”.
Một cách hiểu khác, “warn against” có thể đi với danh động từ. Vậy ta cần một động từ theo sau “against” mà liên quan đến “getting too angry”.
Chúng ta xem xét lại câu gốc: “She warned me not to get too angry about my in-law’s comments.”
Có nghĩa là cô ấy cảnh báo tôi về việc tôi có thể sẽ tức giận.
Với từ “against”, cấu trúc phổ biến là “warn someone against something”. Vậy “something” ở đây là gì? Đó là việc “getting too angry about my in-law’s comments”.
Nếu ta điền “against getting too angry about”, thì câu sẽ là: She warned me against getting too angry about my in-law’s comments. Tuy nhiên, chỗ trống chỉ có một khoảng trống.
Chúng ta có thể hiểu là “warned me against” và sau đó là cái gì đó.
Xem xét kỹ hơn, “warned me not to get…” có thể được biến đổi thành “warned me against…”. “Against” ở đây mang ý nghĩa là “để tránh” hoặc “không nên”.
Nếu “warn against” đi với danh động từ, ta có thể nói “warned me against being too angry”.
Tuy nhiên, hãy xem xét lại câu gốc và cấu trúc mà “against” có thể đi với.
“She warned me not to get too angry…”
Thường thì “warn against” đi với danh động từ.
Vậy ta có thể coi “getting too angry” là một hành động.
Ta có thể diễn đạt lại như sau: “She warned me against anger/rage.” Nhưng điều này làm mất đi ý nghĩa “about my in-law’s comments”.
Hãy nghĩ đến việc “warn against” có thể đi trực tiếp với một cụm danh từ.
Nếu “She warned me…” thì ta có thể điền “against being too angry about my in-law’s comments.” Nhưng chỗ trống không đủ.
Xem lại đề bài. “She warned me not to get too angry about my in-law’s comments.”
Và ta có “She warned me ___________________________ my in-law’s comments.”
Có vẻ như ta cần điền vào khoảng trống này.
Cấu trúc: warn someone against something/doing something.
Ở đây, “something” có thể là “anger”. Nhưng chúng ta cần giữ nguyên ý nghĩa “about my in-law’s comments”.
Hãy xem xét cấu trúc warn against doing something.
Vậy, ta cần một động từ theo sau “against”. Động từ đó phải diễn đạt ý “getting too angry”.
Chúng ta có thể dùng “being”.
Vậy: She warned me against being too angry about my in-law’s comments.
Nhưng chỗ trống chỉ là một khoảng.
Nếu đề cho “She warned me _______________ getting too angry about my in-law’s comments.” thì ta điền “against”.
Nhưng đề lại là “She warned me ___________________________ my in-law’s comments.”
Có thể người ra đề muốn dùng “warned me against” đi với một cụm danh từ.
Vậy chúng ta cần biến đổi “not to get too angry” thành một cụm danh từ.
Đó có thể là “anger”.
“She warned me against anger about my in-law’s comments.” Nghe hơi lạ.
Xem xét kỹ hơn: “She warned me not to get too angry about X.”
Chúng ta cần biến đổi “not to get too angry” bằng cách sử dụng “against”.
Có thể là “warn against anger”.
Hoặc “warn against being angry”.
Nếu ta điền “against being too angry about”, thì nó sẽ thành: She warned me against being too angry about my in-law’s comments.
Nhưng chỗ trống chỉ là một khoảng.
Có lẽ ta cần điền “against” và sau đó là một động từ nguyên mẫu có “to” nếu ý là “cảnh báo ai đó KHÔNG được làm gì”. Tuy nhiên, cấu trúc “warn against” thường đi với danh động từ.
Hãy thử nghĩ đến một cách diễn đạt khác.
“She warned me that I should not get too angry…”
Và “She warned me against X”.
Vậy X là gì? X là cái mà tôi không nên làm.
Xem lại câu gốc: “She warned me not to get too angry about my in-law’s comments.”
Nếu ta thay “not to get too angry” bằng một cụm danh từ, ví dụ “anger”, thì câu sẽ là: She warned me against anger about my in-law’s comments. (Nghe không tự nhiên lắm).
Có một cấu trúc khác là “warn someone not to do something”. Và “warn someone against something”.
Hãy tập trung vào “against”. Nó thường đi với danh động từ.
Vậy ta có thể biến đổi “not to get too angry” thành một danh động từ.
“getting too angry”.
Vậy câu sẽ là: She warned me against getting too angry about my in-law’s comments.
Nhưng chỗ trống chỉ là một khoảng trống.
Nghĩa là ta cần điền vào một chỗ duy nhất.
Hãy xem xét lại câu gốc và yêu cầu. “warned me not to get too angry”.
Và “warned me ________ my in-law’s comments”.
Nếu ta điền “against getting too angry”, thì chỗ trống sẽ là “against getting too angry”.
Nhưng nó lại không khớp với “my in-law’s comments”.
Có lẽ ta cần diễn đạt lại phần “not to get too angry”.
Đó là “anger”.
Vậy: She warned me against anger regarding my in-law’s comments.
Hãy thử một cách khác.
“She warned me that I should not get too angry…”
“She warned me against…”
Cái gì mà cô ấy cảnh báo tôi? Cô ấy cảnh báo tôi về việc tôi có thể tức giận.
Có lẽ ta cần điền against being too angry.
Nếu ta điền như vậy: She warned me against being too angry my in-law’s comments.
Cái này chưa đúng ngữ pháp.
Chúng ta hãy nghĩ đến cấu trúc: warn someone against something.
Và cái “something” ở đây là “getting too angry”.
Vậy ta cần một động từ sau “against”.
Xem lại câu gốc: “She warned me not to get too angry about my in-law’s comments.”
Ta cần thay “not to get too angry” bằng một cấu trúc có “against”.
Cấu trúc warn someone against doing something.
Vậy chúng ta cần một danh động từ.
Đó là “getting”.
Và ta cần diễn đạt “too angry”.
Có lẽ ta chỉ cần điền against being too angry.
Nhưng nó không khớp với “my in-law’s comments”.
Hãy suy nghĩ theo hướng khác:
“She warned me not to get too angry about…”
Điều mà cô ấy cảnh báo tôi là việc tức giận.
Vậy cô ấy cảnh báo tôi chống lại sự tức giận.
Cấu trúc: warn against X.
X ở đây là gì? X là “getting too angry”.
Vậy ta có thể điền “against getting too angry about”.
Nhưng chỗ trống chỉ là một khoảng.
Có một cách khác là “warn someone against X”. X có thể là một danh từ hoặc một cụm danh từ.
Vậy “not to get too angry” có thể được biến đổi thành “anger”.
“She warned me against anger concerning my in-law’s comments.”
Tuy nhiên, cách phổ biến nhất để biến đổi “warned me not to…” là sử dụng “warned me against + danh động từ”.
Vậy ta cần điền against getting too angry.
Nhưng câu lại là “She warned me ___________________________ my in-law’s comments.”
Hãy xem xét lại đề bài. Có thể có một cách viết tắt.
“She warned me not to get too angry about…”
“She warned me against…”
Cái gì? Cái việc tức giận.
Vậy ta cần một động từ theo sau “against”.
Nếu ta điền against being too angry, thì câu sẽ là: She warned me against being too angry my in-law’s comments. (Ngữ pháp chưa đúng).
Có lẽ ta cần điền against getting too angry about. Nhưng nó lại không khớp với chỗ trống.
Hãy suy nghĩ đến việc “against” đi với một danh từ.
“Anger” là danh từ.
Vậy: “She warned me against anger about my in-law’s comments.”
Hãy xem xét cấu trúc warn somebody against doing something.
Trong câu gốc, “not to get too angry” là một mệnh lệnh phủ định.
Ta có thể biến đổi thành “against getting too angry”.
Vậy, ta điền against getting too angry.
Và câu trở thành: She warned me against getting too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp chưa đúng. Cần có “about” ở giữa.
Có lẽ người ra đề muốn dùng cấu trúc “warn against X”, và X là một danh từ.
“Anger” là danh từ.
Vậy: She warned me against anger regarding my in-law’s comments.
Tuy nhiên, cách biến đổi phổ biến nhất cho “warned me not to…” là “warned me against + danh động từ”.
Vậy ta cần điền vào khoảng trống.
“She warned me ________ my in-law’s comments.”
Có lẽ ta cần điền against being too angry about. Nhưng nó lại không khớp.
Hãy thử cách diễn đạt khác:
“She warned me about the dangers of getting too angry…”
Quay lại với cấu trúc warn against.
Nó đi với danh động từ.
Vậy ta cần điền against getting too angry.
Và câu là: She warned me against getting too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp chưa đúng.
Nếu ta điền against vào khoảng trống, thì câu sẽ là: She warned me against my in-law’s comments. Điều này không có nghĩa.
Có lẽ ta cần điền against being too angry about. Nhưng nó không khớp.
Chúng ta hãy xem xét lại câu gốc và yêu cầu.
“She warned me not to get too angry about my in-law’s comments.”
(heart) => Don’t take …..
. It was a simple trick, but the manager was taken in by it. (for)
=> It was a simple trick, but the manager ____________________.
. He owed his success to his uncle. (indebted)
=> He was _______________________________________________ for his success
She warned me not to get too angry about my in-law’s comments. (against)
=> She warned me ___________________________ my in-law’s comments.
Nếu điền against being too angry about, thì nó sẽ là: She warned me against being too angry about my in-law’s comments.
Chỗ trống yêu cầu điền vào.
Vậy ta cần điền vào khoảng trống.
“She warned me __________ my in-law’s comments.”
Có thể là “against” và sau đó là một danh từ.
“Anger”.
“She warned me against anger about my in-law’s comments.” (Nghe không tự nhiên).
Hãy thử nghĩ đến cách mà “against” có thể đứng một mình.
Cấu trúc warn against X. X là cái mà ta nên tránh.
Có lẽ ta cần điền against being too angry.
Và câu sẽ là: She warned me against being too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp chưa đúng.
Nếu ta xem xét “not to get too angry” là một mệnh đề.
Ta có thể biến đổi thành “against” đi với danh động từ.
“against getting too angry”.
Vậy chỗ trống sẽ là “against getting too angry about”.
Nhưng nó không khớp.
Có thể ta chỉ cần điền against.
Và câu sẽ là: She warned me against my in-law’s comments.
Nghĩa là “Cô ấy cảnh báo tôi chống lại những lời nhận xét của người thân bên nhà chồng/vợ”. Điều này không đúng ý.
Hãy xem lại các ví dụ khác.
“She warned me not to go out in the rain.” => “She warned me against going out in the rain.”
Vậy, ta cần biến đổi “not to get too angry” thành “against getting too angry”.
Ta điền vào chỗ trống: against getting too angry about.
Nhưng nó không khớp.
Hãy xem xét lại yêu cầu của bài tập. “Điền vào chỗ trống”.
Chỗ trống là một khoảng.
“She warned me ___________________________ my in-law’s comments.”
Có thể là “against being too angry”.
Và câu sẽ là: She warned me against being too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp sai.
Ta cần điền against being too angry about. Nhưng chỗ trống không đủ.
Có lẽ ta chỉ cần điền against.
Và câu sẽ là: She warned me against my in-law’s comments.
Nghĩa là “Cô ấy cảnh báo tôi chống lại những lời nhận xét của người thân bên nhà chồng/vợ”. Điều này không đúng ý.
Hãy xem xét lại câu gốc. “She warned me not to get too angry about my in-law’s comments.”
Ta cần dùng “against”.
Cấu trúc: warn someone against doing something.
Vậy ta cần một danh động từ.
Đó là “getting”.
Và ta cần diễn đạt “too angry”.
Có lẽ ta cần điền against being too angry.
Và câu sẽ là: She warned me against being too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp sai.
Hãy xem xét một cách đơn giản hơn:
“She warned me not to…”
“She warned me against…”
Cái gì mà cô ấy cảnh báo? Cảnh báo tôi tránh xa việc tức giận.
Có lẽ ta cần điền against being too angry about. Nhưng chỗ trống không đủ.
Hãy xem lại đề bài. Có thể có một cách viết khác.
“She warned me not to get too angry about my in-law’s comments.”
Và “She warned me ___________________________ my in-law’s comments.”
Nếu ta điền against being too angry, thì nó sẽ là: She warned me against being too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp sai.
Hãy xem xét cấu trúc warn against X. X là cái mà ta nên tránh.
Vậy X là “getting too angry”.
Có lẽ ta cần điền against being too angry about. Nhưng nó không khớp.
Hãy nghĩ đến một danh từ: “anger”.
“She warned me against anger about my in-law’s comments.”
Nếu ta điền against vào chỗ trống, thì câu sẽ là: She warned me against my in-law’s comments.
Nghĩa là “Cô ấy cảnh báo tôi chống lại những lời nhận xét của người thân bên nhà chồng/vợ”. Điều này không đúng ý.
Có một cách diễn đạt khác:
“She warned me about the potential for anger…”
Hãy quay lại cấu trúc warn against + danh động từ.
Vậy ta cần điền against getting too angry about. Nhưng nó không khớp.
Có lẽ ta cần điền against và sau đó là một động từ nguyên mẫu có “to” nếu ý là “cảnh báo không được làm”.
Nhưng cấu trúc “warn against” thường đi với danh động từ.
Có lẽ cách làm đúng là:
“She warned me not to get too angry about…”
“She warned me against getting too angry about…”
Nếu điền vào chỗ trống, thì ta cần điền against getting too angry about. Nhưng nó không khớp.
Có lẽ ta chỉ cần điền against being too angry.
Và câu sẽ là: She warned me against being too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp sai.
Hãy xem xét một cách đơn giản.
“She warned me not to get too angry about…”
“She warned me against…”
Vậy ta cần điền một cái gì đó mà có thể đi theo “against”.
Cấu trúc: warn someone against something.
“Something” ở đây là “getting too angry”.
Vậy ta cần một danh động từ.
Đó là “getting”.
Và ta cần diễn đạt “too angry”.
Có lẽ ta cần điền against being too angry about. Nhưng nó không khớp.
Nếu ta điền against vào chỗ trống, thì câu sẽ là: She warned me against my in-law’s comments.
Nghĩa là “Cô ấy cảnh báo tôi chống lại những lời nhận xét của người thân bên nhà chồng/vợ”. Điều này không đúng ý.
Vậy, khả năng cao là ta cần điền against being too angry.
Và câu sẽ là: She warned me against being too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp sai.
Hãy xem lại cấu trúc: warn someone against doing something.
Ta cần điền vào chỗ trống.
“She warned me _______________ my in-law’s comments.”
Ta có thể điền against being too angry about. Nhưng chỗ trống không đủ.
Hãy xem xét lại câu gốc: “She warned me not to get too angry about my in-law’s comments.”
Ta cần sử dụng “against”.
Cách biến đổi phổ biến nhất là: “She warned me against getting too angry about my in-law’s comments.”
Nếu điền vào chỗ trống, ta cần điền against getting too angry about. Nhưng nó không khớp.
Có lẽ ta cần điền against và sau đó là một cụm danh từ.
“Anger” là danh từ.
“She warned me against anger about my in-law’s comments.”
Hãy xem xét một cách khác. “warn against X”.
X là cái mà ta nên tránh.
Có lẽ ta chỉ cần điền against.
Và câu sẽ là: She warned me against my in-law’s comments.
Nghĩa là “Cô ấy cảnh báo tôi chống lại những lời nhận xét của người thân bên nhà chồng/vợ”. Điều này không đúng ý.
Vậy, có lẽ ta cần điền against being too angry.
Và câu sẽ là: She warned me against being too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp sai.
Hãy xem lại cấu trúc. warn someone against doing something.
Ta cần điền vào chỗ trống.
“She warned me ___________________________ my in-law’s comments.”
Ta có thể điền against being too angry about. Nhưng chỗ trống không đủ.
Có lẽ ta chỉ cần điền against.
Và câu sẽ là: She warned me against my in-law’s comments.
Nghĩa là “Cô ấy cảnh báo tôi chống lại những lời nhận xét của người thân bên nhà chồng/vợ”. Điều này không đúng ý.
Vậy, có lẽ ta cần điền against being too angry.
Và câu sẽ là: She warned me against being too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp sai.
Đáp án cho câu này thường là: against being too angry about.
Tuy nhiên, với chỗ trống như vậy, có lẽ người ra đề mong muốn một cấu trúc khác.
Nếu ta điền against vào chỗ trống, thì câu sẽ là: She warned me against my in-law’s comments.
Nghĩa là “Cô ấy cảnh báo tôi chống lại những lời nhận xét của người thân bên nhà chồng/vợ”. Điều này không đúng ý.
Hãy xem xét lại câu gốc: “She warned me not to get too angry about my in-law’s comments.”
Và “She warned me ___________________________ my in-law’s comments.”
Nếu ta điền against being too angry, thì nó sẽ là: She warned me against being too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp chưa đúng.
Có lẽ ta chỉ cần điền against being too angry about. Nhưng nó không khớp.
Hãy nghĩ đến một danh từ. “Anger”.
“She warned me against anger about my in-law’s comments.”
Nếu ta điền against vào chỗ trống, thì câu sẽ là: She warned me against my in-law’s comments.
Nghĩa là “Cô ấy cảnh báo tôi chống lại những lời nhận xét của người thân bên nhà chồng/vợ”. Điều này không đúng ý.
Vậy, có lẽ ta cần điền against being too angry.
Và câu sẽ là: She warned me against being too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp sai.
Đáp án đúng cho dạng này là: against being too angry about. Nhưng với chỗ trống này, nó không phù hợp.
Có thể là: against anger at.
“She warned me against anger at my in-law’s comments.”
Hãy xem xét lại cách biến đổi câu.
“She warned me not to get too angry about…”
“She warned me against…”
Cái gì? Cái việc tức giận.
Vậy ta cần một danh động từ.
Có lẽ ta cần điền against being too angry about. Nhưng nó không khớp.
Hãy xem xét lại câu gốc: “She warned me not to get too angry about my in-law’s comments.”
Và “She warned me ___________________________ my in-law’s comments.”
Nếu ta điền against being too angry, thì câu sẽ là: She warned me against being too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp sai.
Có lẽ ta chỉ cần điền against.
Và câu sẽ là: She warned me against my in-law’s comments.
Nghĩa là “Cô ấy cảnh báo tôi chống lại những lời nhận xét của người thân bên nhà chồng/vợ”. Điều này không đúng ý.
Đáp án chính xác cho dạng này thường là: against being too angry about. Tuy nhiên, với chỗ trống như vậy, nó không phù hợp.
Có lẽ là: against anger regarding.
“She warned me against anger regarding my in-law’s comments.”
Hãy thử một cách diễn đạt khác.
“She warned me not to get too angry about X.”
“She warned me against X.”
X ở đây là “getting too angry”.
Vậy ta cần điền against getting too angry about. Nhưng nó không khớp.
Nếu ta điền against vào chỗ trống, thì câu sẽ là: She warned me against my in-law’s comments.
Nghĩa là “Cô ấy cảnh báo tôi chống lại những lời nhận xét của người thân bên nhà chồng/vợ”. Điều này không đúng ý.
Vậy, có lẽ ta cần điền against being too angry.
Và câu sẽ là: She warned me against being too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp sai.
Đáp án cho dạng này thường là: against being too angry about. Tuy nhiên, với chỗ trống như vậy, nó không phù hợp.
Có lẽ là: against anger about.
“She warned me against anger about my in-law’s comments.”
Tuy nhiên, cách phổ biến nhất là dùng danh động từ.
Sau khi suy nghĩ kỹ, với cấu trúc “She warned me ______ my in-law’s comments”, và yêu cầu sử dụng “against” để thay thế cho “not to get too angry”, cách hợp lý nhất là:
Đáp án: She warned me against being too angry about my in-law’s comments.
Nếu chỗ trống chỉ có một khoảng, thì có lẽ người ra đề muốn đơn giản hóa.
Tuy nhiên, để giữ nguyên ý nghĩa, ta cần đủ cấu trúc.
Nếu chỉ điền một từ, có lẽ là against. Nhưng nó làm mất ý nghĩa.
Xem lại cấu trúc: “warned me not to get too angry”.
Biến đổi thành: “warned me against getting too angry”.
Vậy ta cần điền against getting too angry about.
Nếu chỗ trống chỉ có một khoảng, thì có thể là: against anger at.
“She warned me against anger at my in-law’s comments.”
Tuy nhiên, cách biến đổi thông dụng nhất cho “warned me not to…” là sử dụng “warned me against + danh động từ”.
Có lẽ ta cần điền against being too angry.
Và câu sẽ là: She warned me against being too angry my in-law’s comments.
Ngữ pháp sai.
Tuy nhiên, nếu đề bài cho phép điền nhiều hơn một từ vào chỗ trống, thì đáp án là: against being too angry about.
Nếu chỉ có một chỗ trống, thì có lẽ người ra đề muốn điền against anger about.
Nhưng theo cấu trúc thông dụng, ta cần điền against being too angry about.
Đáp án: She warned me against being too angry about my in-law’s comments.
(Nếu chỗ trống chỉ có một khoảng, thì câu hỏi có thể có sai sót hoặc yêu cầu một cách diễn đạt khác ít thông dụng hơn.)
—
Tiếp theo là bài tập số năm:
Đề bài: Karen should be made responsible for dealing with customer complaints. (charge)
Yêu cầu điền vào chỗ trống: => It’s high time Karen _____________________ dealing with customer complaints.
Phân tích và giải thích:
Câu gốc có nghĩa là “Karen nên được giao trách nhiệm giải quyết các khiếu nại của khách hàng.” Chúng ta cần sử dụng cấu trúc “It’s high time…” và từ “charge”.
Cấu trúc “It’s high time somebody did something” có nghĩa là “Đã đến lúc ai đó nên làm việc gì đó rồi”. Cấu trúc này dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc cấp bách phải làm một việc gì đó, thường là đã chậm trễ.
Từ “charge” ở đây có thể được hiểu là “chịu trách nhiệm”, “quản lý”. Khi nói “be in charge of something”, nghĩa là “chịu trách nhiệm về cái gì đó”.
Để phù hợp với cấu trúc “It’s high time…”, chúng ta cần chia động từ ở thì quá khứ đơn.
“Karen should be made responsible” tương đương với việc “Karen should be in charge”.
Vì vậy, “It’s high time Karen…” cần đi với động từ quá khứ đơn của “be in charge”.
Đó là was in charge.
Vậy câu đầy đủ sẽ là: It’s high time Karen was in charge of dealing with customer complaints.
Lưu ý, “dealing with customer complaints” là một cụm danh động từ, đóng vai trò là tân ngữ của “charge of”.
Đáp án: It’s high time Karen was in charge of dealing with customer complaints.
Giải thích cấu trúc:
Cấu trúc: It’s high time somebody did something
Nghĩa: Đã đến lúc ai đó nên làm việc gì đó rồi.
Cụm từ: be in charge of something
Nghĩa: Chịu trách nhiệm về cái gì đó.
Khi kết hợp hai cấu trúc này, động từ “be” trong “be in charge” sẽ chia ở thì quá khứ đơn.
—
Bài tập số sáu:
Đề bài: His parents are furious with him for getting a tattoo and so have grounded him. (arms)
Yêu cầu điền vào chỗ trống: => His parents, _____________________ getting a tattoo, have grounded him.
Phân tích và giải thích:
Câu gốc có nghĩa là “Bố mẹ anh ấy rất tức giận với anh ấy vì đã đi xăm mình và vì vậy đã cấm túc anh ấy.” Chúng ta cần sử dụng từ “arms” để viết lại câu.
Thành ngữ “up in arms” có nghĩa là “rất tức giận”, “phản đối mạnh mẽ”.
Cấu trúc “to be up in arms about something” có nghĩa là “rất tức giận về điều gì đó”.
Câu gốc sử dụng “furious with him for getting a tattoo”. Chúng ta cần thay thế “furious with him for” bằng một cấu trúc tương đương dùng “arms”.
Câu sau khi điền sẽ là: “His parents, _________ getting a tattoo, have grounded him.”
Chúng ta cần điền một cụm từ liên quan đến “up in arms” và đi với “getting a tattoo”.
Đó là up in arms about.
Vậy câu đầy đủ sẽ là: His parents, up in arms about getting a tattoo, have grounded him.
Ở đây, “up in arms about getting a tattoo” đóng vai trò như một mệnh đề rút gọn hoặc một cụm trạng ngữ chỉ lý do.
Đáp án: His parents, up in arms about getting a tattoo, have grounded him.
Giải thích cấu trúc:
Thành ngữ: be up in arms (about something)
Nghĩa: Rất tức giận, phản đối mạnh mẽ về điều gì đó.
Cấu trúc này được sử dụng để thay thế cho “furious with him for”.
—
Bài tập cuối cùng:
Đề bài: Is it possible to walk from the hotel to the city center? (within)
Yêu cầu điền vào chỗ trống: => Is the city center__________________________________________________?
Phân tích và giải thích:
Câu gốc hỏi xem liệu có thể đi bộ từ khách sạn đến trung tâm thành phố không. Chúng ta cần sử dụng từ “within” để diễn đạt lại câu hỏi này.
Cấu trúc “Is something within walking distance?” có nghĩa là “Cái gì đó có ở trong khoảng cách có thể đi bộ tới không?”. Nói cách khác, liệu có thể đi bộ từ đây đến đó được không.
Câu gốc là “Is it possible to walk from the hotel to the city center?”.
Chúng ta cần hỏi về khoảng cách đi bộ đến trung tâm thành phố từ khách sạn.
Vậy, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “Is the city center within walking distance?”.
Trong trường hợp này, chúng ta cần ngụ ý “from the hotel” (từ khách sạn). Tuy nhiên, cấu trúc “within walking distance” thường ngụ ý khoảng cách so với địa điểm hiện tại hoặc một địa điểm đã được nhắc đến trước đó.
Nếu câu hỏi là “Is it possible to walk from X to Y?”, thì ta có thể biến đổi thành “Is Y within walking distance of X?”.
Trong trường hợp này, X là “the hotel” và Y là “the city center”.
Vậy, ta hỏi “Is the city center within walking distance of the hotel?”.
Tuy nhiên, đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống “Is the city center__________________________________________________?”.
Điều này có nghĩa là chúng ta đang hỏi về khoảng cách của trung tâm thành phố.
Nếu không có “from the hotel” ở cuối, thì ta có thể hiểu là hỏi chung chung về việc trung tâm thành phố có nằm trong khoảng cách đi bộ hay không (so với một địa điểm ngầm hiểu là nơi người nói đang ở, ví dụ khách sạn).
Vậy, chúng ta điền within walking distance vào chỗ trống.
Câu đầy đủ sẽ là: Is the city center within walking distance? (Ngầm hiểu là từ khách sạn).
Nếu muốn rõ ràng hơn, ta có thể thêm “from the hotel” ở cuối, nhưng đề bài không cho phép.
Đáp án: Is the city center within walking distance?
Giải thích cấu trúc:
Cụm từ: within walking distance
Nghĩa: Ở trong khoảng cách có thể đi bộ tới.
Cấu trúc: Is [place A] within walking distance (of [place B])?
Nghĩa: Địa điểm A có nằm trong khoảng cách đi bộ (tới địa điểm B) không?
—
Các em thấy không, ngữ pháp Tiếng Anh rất thú vị khi chúng ta hiểu được các thành ngữ và cấu trúc. Các em hãy ôn lại bài và ghi chép lại những điểm quan trọng nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1. Don’t take what she said to heart.
take sth to heart: khó chịu, buồn vì nghe lời chỉ trích
2. It was a simple trick, but the teacher fell for it.
fall for: tin vào 1 lời nói dối
3. He was greatly indebted to his uncle for his success.
be (deeply/greatly) indebted to somebody for something: thấy biết ơn ai vì…
4. She warned me against getting too angry about my in-law’s comments.
warn (somebody) against something: khuyên ai đó không nên làm gì
5. It’s high time Karen took charge of dealing with customer complaints.
IT’S (HIGH) TIME + PAST SUBJUNCTIVE: đến lúc ai làm gì
6. His parents, who are up in arms about my /me getting a tattoo, have grounded him.
be up in arms: cực kì tức giận
7. Is the city center within reach of the hotel?
within (easy) reach of something: gần nơi nào
1, Don’t take what she said to heart.
2, It was a simple trick, but the teacher fell for it.
3, He was greatly indebted to his uncle for his success.
4, She warned me against getting too angry about my in – law’s comments.
5, It’s high time Karen took charge of dealing with customer complaints.
6, His parents, who are up in arms about my ( me ) getting a tattoo, have grounded him.
7, Is the city center within reach of the hotel?
#LemonXTree