Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

I can’t help you now; I’ll have to do it _____time a. other b. others c. another…

I can’t help you now; I’ll have to do it _____time a. other b. others c. another…

I can’t help you now; I’ll have to do it _____time a. other b. others c. another d. the others
Mọi người cho em đáp án đúng với ạ. giúp em giải thích vì sao nhé
Hỏi bởi: hunterhuang
3 câu trả lời
▲ 3
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải một bài tập rất hay trong sách giáo khoa, liên quan đến việc sử dụng các từ chỉ thời gian.

Bài tập của chúng ta là:

I can’t help you now; I’ll have to do it _____ time.
a. other
b. others
c. another
d. the others

Để làm được bài này, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa và cách dùng của các từ trong mỗi lựa chọn.

Bước 1: Phân tích từng lựa chọn

a. other:
* “Other” thường đi với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Nó có nghĩa là “khác” và ám chỉ một hoặc nhiều thứ/người khác ngoài thứ/người đã được nhắc đến hoặc ngụ ý.
* Ví dụ: “I don’t like this book. Give me an other book.” (Ở đây “book” là danh từ số ít, nên dùng “another” thì đúng hơn, chúng ta sẽ xem xét “another” ở mục c). Một ví dụ khác: “Some students are here, and other students are in the library.” (other + students – danh từ số nhiều).

b. others:
* “Others” là một đại từ, nó thay thế cho một danh từ số nhiều hoặc một nhóm người/vật. Nó thường đứng một mình, không đi kèm danh từ phía sau.
* Ví dụ: “Some people like coffee, others prefer tea.” (others thay thế cho “other people”).

c. another:
* “Another” có nghĩa là “một cái khác nữa”, “thêm một”. Nó được tạo thành từ “an” + “other”.
* “Another” luôn đi với danh từ số ít đếm được.
* Ví dụ: “I want another cup of tea.” (another + cup – danh từ số ít đếm được).

d. the others:
* “The others” cũng là một đại từ, nó ám chỉ tất cả những người/vật còn lại trong một nhóm đã được xác định.
* Ví dụ: “Some of the books are old, but the others are new.” (the others ám chỉ tất cả những cuốn sách còn lại).

Bước 2: Phân tích câu đề bài

Câu của chúng ta là: “I can’t help you now; I’ll have to do it _____ time.”
* “I can’t help you now” có nghĩa là “Bây giờ tôi không thể giúp bạn được.”
* “I’ll have to do it” có nghĩa là “Tôi sẽ phải làm nó.”
* Phần còn thiếu là “_____ time”. Chúng ta cần điền một từ hoặc cụm từ để chỉ thời điểm mà người nói sẽ làm việc đó.

Bước 3: Áp dụng kiến thức vào câu

Chúng ta thấy từ “time” ở đây là một danh từ không đếm được.
Hãy xem xét lại các lựa chọn:

* a. “other time”: Nếu dùng “other”, nó thường ám chỉ một thời gian khác nữa ngoài thời gian hiện tại. Tuy nhiên, cách diễn đạt “other time” không phổ biến và tự nhiên lắm trong trường hợp này.
* b. “others”: “Others” là đại từ, không đi với danh từ “time”. Loại.
* c. “another time”: “Another” có nghĩa là “một lần nữa”, “một dịp khác”. Khi đi với “time” (một danh từ không đếm được, nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa “dịp”, “lần”), “another time” có nghĩa là “một dịp khác”, “một lúc khác”. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến và tự nhiên trong Tiếng Anh. Nó có nghĩa là “Tôi sẽ phải làm việc đó vào một lúc khác”.
* d. “the others”: “The others” là đại từ, không đi với danh từ “time”. Loại.

Bước 4: Xác định đáp án đúng

Dựa trên phân tích ở Bước 3, cụm từ “another time” là phù hợp nhất với ngữ cảnh và quy tắc ngữ pháp. Câu này có nghĩa là “Bây giờ tôi không thể giúp bạn được; tôi sẽ phải làm nó vào một lúc khác.”

Vì vậy, đáp án đúng là c. another.

Cô hy vọng các em đã hiểu rõ bài tập này. Lần sau chúng ta sẽ tiếp tục với những bài tập thú vị khác nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Chọn C

Giải thích:

A. Other+N(k đếm đc/đếm được): cái khác, người khác(trg nhóm 2 người, 2 vật)

B. Others: những cái khác, những người khác(có vai trò làm đại từ, sau nó không có danh từ)

C.  Another+N (số ít): cái khác, người khác (trg nhóm k xác định)

D.  The others: những thứ còn lại, những người còn lại trg nhóm nhiều người/ vật (sau nó không có danh từ)

=>Loại B và D vì sau nó không cần danh từ

Tạm dịch câu:Tôi không thể giúp bạn bây giờ, tôi sẽ làm điều đó vào lần sau…

Dựa vào từ “time” mang nghĩa “lần” là danh từ số ít đếm được nên chọn C 

Học tốt nhe :33

Trả lời bởi: Linh Mãi Keo
▲ 0

\(\color{#8E1E20}{2}\color{#B6292B}{5}\color{#C82E31}{1}\color{#E33539}{2}\color{#EB7153}{0}\color{#F19373}{14}\)

\( *** C \)

\( @ \) TLĐ:

\( -> \) S + will + V-inf

\( + \) have to do sth: bắt buộc phải làm gì

\( @ \) another time: vào thời gian khác

Trả lời bởi: baotramtran

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo