Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

I. CHOOSE THE ANSWERS. ( PHRASAL VERBS) 1. He is trying to stop smoking. A. give…

I. CHOOSE THE ANSWERS. ( PHRASAL VERBS)
1. He is trying to stop smoking.
A. give…

I. CHOOSE THE ANSWERS. ( PHRASAL VERBS)
1. He is trying to stop smoking.
A. give off B. give up C. give in D. give away
2. The bomb exploded in the garage; fortunately no one hurt.
A. put on B. went off C. got out D. kept up
3. I’m sorry. I didn’t mean to interrupt you. Please, go on and finish what you were saying.
A. talk B. quit C. continue D. stop
4. They decided to postpone their journey till the end of the month because of the epidemic.
A. take up B. turn round C. put off D. do with
5. The bomb exploded in the garage; fortunately no one hurt.
A. put on B. went off C. got out D. kept up
6. Be careful! The tree is going to fall.
A. Look out B. Look up C. Look on D. Look after
7. They had to delay their trip because of the bad weather.
A. get through B. put off C. keep up with D. go over
8. It took me a very long time to recover from the shock of her death.
A. turn off B. take on C. get over D. keep up with
9. They decided to postpone their journey till the end of the month because of the epidemic.
A. take up B. turn round C. put off D. do with
10. What may happen if John will not arrive in time?
A. go along B. go out C. put on D. turn up
11. Frank never turns up on time for a meeting.
A. calls B. arrives C. reports D. prepares
12. Never put off until tomorrow what you can do today.{p ut off: postpone: delay}
A. do B. let C. delay D. leave
13. My father gave up smoking two years ago.
A. liked B. continued C. stopped D. enjoyed
14. Both Ann and her sister look like her mother.
A. take after B. take place C. take away D. take on
15. I’ll be back in a minute, Jane. I just want to try out my new tape recorder.
A. resemble B. test C. arrive D. buy
16. He resembles his father in many ways.
A. turns off B. takes on C. goes over D. takes after
17. We’ll buy you a cat, but you must promise to take care of it properly.
A. put on B. go off C. take after D. look after
18. *Johnny sometimes visits his grandparents in the countryside.
A. calls on B. keeps off C. takes in D. goes up
19. *Did your son pass the university entrance examination?
A. make up B. get along C. go up D. get through
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 2

Chào tất cả các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “chinh phục” một dạng bài tập rất thú vị và cũng không kém phần thử thách trong tiếng Anh, đó là PHRASAL VERBS (cụm động từ). Đây là một phần kiến thức cực kỳ quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra cũng như trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững phrasal verbs sẽ giúp các em sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều đấy!

Cô sẽ hướng dẫn các em giải từng câu một theo phương pháp từng bước (step-by-step), bao gồm việc phân tích ngữ cảnh, nghĩa của từ và các lựa chọn. Hãy cùng cô bắt đầu nhé!


PHẦN I: CHOOSE THE ANSWERS. (PHRASAL VERBS)

Mục tiêu: Chọn đáp án là cụm động từ hoặc từ đồng nghĩa phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu đã cho.

Phương pháp giải:

  1. Đọc kỹ câu gốc để nắm được nghĩa của cả câu và từ/cụm từ cần thay thế.
  2. Xem xét các lựa chọn A, B, C, D.
  3. Đối chiếu nghĩa của từng lựa chọn với nghĩa của câu gốc hoặc từ/cụm từ cần thay thế.
  4. Chọn đáp án có nghĩa tương đồng hoặc phù hợp nhất với ngữ cảnh.
  5. Kiểm tra lại bằng cách đặt đáp án đã chọn vào câu gốc để đảm bảo câu có nghĩa hợp lý.

Dịch nghĩa các cụm động từ thường gặp trong bài:

  • give up: từ bỏ, bỏ cuộc
  • give off: tỏa ra, phát ra (mùi, nhiệt)
  • give in: nhượng bộ, đầu hàng
  • give away: cho đi, tiết lộ bí mật
  • go off: nổ (bom), reo (chuông), ôi thiu (thức ăn), rời đi
  • put on: mặc vào, bật (thiết bị)
  • get out: thoát ra, ra ngoài
  • keep up: theo kịp, duy trì
  • go on: tiếp tục
  • postpone / put off / delay: hoãn lại, trì hoãn
  • take up: bắt đầu một sở thích/hoạt động, chiếm (không gian/thời gian)
  • turn round: quay lại
  • do with: xử lý, giải quyết
  • look out: cẩn thận
  • look up: tra cứu, tìm kiếm (thông tin)
  • look on: đứng nhìn
  • look after / take care of: chăm sóc
  • get through: vượt qua (kỳ thi, khó khăn), liên lạc qua điện thoại
  • go over: xem xét, ôn lại
  • turn off: tắt (thiết bị)
  • take on: đảm nhận, thuê mướn
  • get over: vượt qua (một cú sốc, bệnh tật, khó khăn)
  • turn up / arrive: xuất hiện, đến
  • look like / take after / resemble: giống ai/cái gì
  • try out / test: thử nghiệm, kiểm tra
  • call on / visit: ghé thăm, kêu gọi
  • keep off: tránh xa
  • take in: hiểu, lừa gạt, bao gồm
  • go up: tăng lên, đi lên
  • make up: bịa đặt, trang điểm, hòa giải
  • get along: hòa hợp, hòa thuận

LỜI GIẢI CHI TIẾT

1. He is trying to stop smoking.
A. give off B. give up C. give in D. give away

  • Phân tích câu gốc: “stop smoking” có nghĩa là “ngừng hút thuốc”, tức là “từ bỏ thói quen hút thuốc”.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. give off: tỏa ra (mùi, nhiệt). Không phù hợp.
    • B. give up: từ bỏ. Rất phù hợp với “stop smoking”.
    • C. give in: nhượng bộ, đầu hàng. Không phù hợp.
    • D. give away: cho đi, tiết lộ bí mật. Không phù hợp.
  • Đáp án: B. give up (từ bỏ)
    Giải thích: “give up” có nghĩa là “từ bỏ”, hoàn toàn đồng nghĩa với “stop”.
    Dịch: Anh ấy đang cố gắng từ bỏ thuốc lá.

2. The bomb exploded in the garage; fortunately no one hurt.
A. put on B. went off C. got out D. kept up

  • Phân tích câu gốc: “exploded” có nghĩa là “nổ tung”. Chúng ta cần tìm một cụm động từ có nghĩa tương tự.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. put on: mặc vào, bật (thiết bị). Không phù hợp.
    • B. went off: (quá khứ của “go off”) nổ (bom), reo (chuông), ôi thiu (thức ăn). Rất phù hợp với “exploded”.
    • C. got out: (quá khứ của “get out”) thoát ra, ra ngoài. Không phù hợp.
    • D. kept up: (quá khứ của “keep up”) duy trì, theo kịp. Không phù hợp.
  • Đáp án: B. went off (nổ)
    Giải thích: “go off” có nghĩa là “nổ” (đối với bom, pháo hoa) hoặc “reo” (đối với chuông báo thức). Trong ngữ cảnh này, “the bomb went off” có nghĩa là “quả bom đã nổ”.
    Dịch: Quả bom đã nổ trong nhà để xe; may mắn thay không ai bị thương.

3. I’m sorry. I didn’t mean to interrupt you. Please, go on and finish what you were saying.
A. talk B. quit C. continue D. stop

  • Phân tích câu gốc: “go on” trong ngữ cảnh này có nghĩa là “tiếp tục”. Người nói đang xin lỗi vì đã ngắt lời và muốn người kia “tiếp tục” nói.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. talk: nói chuyện. Có thể gây nhầm lẫn nhưng “go on” nhấn mạnh sự tiếp tục hành động đang dang dở.
    • B. quit: bỏ, từ bỏ. Ngược nghĩa.
    • C. continue: tiếp tục. Đồng nghĩa hoàn toàn với “go on” trong ngữ cảnh này.
    • D. stop: dừng lại. Ngược nghĩa.
  • Đáp án: C. continue (tiếp tục)
    Giải thích: “go on” ở đây có nghĩa là “tiếp tục”. “Continue” là từ đồng nghĩa chính xác nhất.
    Dịch: Tôi xin lỗi. Tôi không cố ý ngắt lời bạn. Xin hãy tiếp tục và hoàn thành những gì bạn đang nói.

4. They decided to postpone their journey till the end of the month because of the epidemic.
A. take up B. turn round C. put off D. do with

  • Phân tích câu gốc: “postpone” có nghĩa là “hoãn lại”. Chúng ta cần tìm một cụm động từ đồng nghĩa.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. take up: bắt đầu một sở thích/hoạt động mới, chiếm (không gian/thời gian). Không phù hợp.
    • B. turn round: quay lại, thay đổi quan điểm. Không phù hợp.
    • C. put off: hoãn lại. Đồng nghĩa với “postpone”.
    • D. do with: xử lý, giải quyết (thường dùng trong câu hỏi “What to do with…?”). Không phù hợp.
  • Đáp án: C. put off (hoãn lại)
    Giải thích: “put off” là một cụm động từ rất phổ biến có nghĩa là “hoãn lại” hoặc “trì hoãn”, đồng nghĩa với “postpone”.
    Dịch: Họ quyết định hoãn chuyến đi của mình cho đến cuối tháng vì dịch bệnh.

5. The bomb exploded in the garage; fortunately no one hurt.
A. put on B. went off C. got out D. kept up

  • Lưu ý: Câu này giống hệt câu số 2.
  • Đáp án: B. went off (nổ)
    Giải thích: “go off” có nghĩa là “nổ” (đối với bom, pháo hoa).
    Dịch: Quả bom đã nổ trong nhà để xe; may mắn thay không ai bị thương.

6. Be careful! The tree is going to fall.
A. Look out B. Look up C. Look on D. Look after

  • Phân tích câu gốc: “Be careful!” có nghĩa là “Cẩn thận!”. Chúng ta cần tìm một cụm động từ có nghĩa tương tự.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. Look out: cẩn thận, coi chừng. Rất phù hợp với “Be careful!”.
    • B. Look up: tra cứu, tìm kiếm (thông tin), nhìn lên. Không phù hợp.
    • C. Look on: đứng nhìn, quan sát. Không phù hợp.
    • D. Look after: chăm sóc. Không phù hợp.
  • Đáp án: A. Look out (cẩn thận, coi chừng)
    Giải thích: “Look out!” là một câu cảm thán dùng để cảnh báo ai đó về nguy hiểm sắp xảy ra.
    Dịch: Cẩn thận! Cây sắp đổ rồi.

7. They had to delay their trip because of the bad weather.
A. get through B. put off C. keep up with D. go over

  • Phân tích câu gốc: “delay” có nghĩa là “trì hoãn”. Chúng ta cần tìm một cụm động từ đồng nghĩa.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. get through: vượt qua (kỳ thi, khó khăn), liên lạc. Không phù hợp.
    • B. put off: hoãn lại, trì hoãn. Đồng nghĩa với “delay”.
    • C. keep up with: theo kịp. Không phù hợp.
    • D. go over: xem xét, ôn lại. Không phù hợp.
  • Đáp án: B. put off (hoãn lại, trì hoãn)
    Giải thích: “put off” đồng nghĩa với “delay” và “postpone”.
    Dịch: Họ phải hoãn chuyến đi của mình vì thời tiết xấu.

8. It took me a very long time to recover from the shock of her death.
A. turn off B. take on C. get over D. keep up with

  • Phân tích câu gốc: “recover from” có nghĩa là “hồi phục sau, vượt qua (một điều gì đó tồi tệ)”. Chúng ta cần tìm một cụm động từ tương tự.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. turn off: tắt (thiết bị). Không phù hợp.
    • B. take on: đảm nhận, thuê mướn. Không phù hợp.
    • C. get over: vượt qua (bệnh tật, cú sốc, khó khăn). Rất phù hợp với “recover from the shock”.
    • D. keep up with: theo kịp. Không phù hợp.
  • Đáp án: C. get over (vượt qua)
    Giải thích: “get over” có nghĩa là “vượt qua” một tình huống khó khăn, một cú sốc, hoặc một căn bệnh.
    Dịch: Tôi mất một thời gian rất dài để vượt qua cú sốc về cái chết của cô ấy.

9. They decided to postpone their journey till the end of the month because of the epidemic.
A. take up B. turn round C. put off D. do with

  • Lưu ý: Câu này giống hệt câu số 4.
  • Đáp án: C. put off (hoãn lại)
    Giải thích: “put off” là một cụm động từ có nghĩa là “hoãn lại” hoặc “trì hoãn”, đồng nghĩa với “postpone”.
    Dịch: Họ quyết định hoãn chuyến đi của mình cho đến cuối tháng vì dịch bệnh.

10. What may happen if John will not arrive in time?
A. go along B. go out C. put on D. turn up

  • Phân tích câu gốc: “arrive in time” có nghĩa là “đến đúng giờ”. Chúng ta cần tìm một cụm động từ đồng nghĩa với “arrive” trong ngữ cảnh này.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. go along: đi cùng, đồng ý. Không phù hợp.
    • B. go out: đi chơi, tắt (đèn), lỗi thời. Không phù hợp.
    • C. put on: mặc vào, bật (thiết bị). Không phù hợp.
    • D. turn up: xuất hiện, đến. Đồng nghĩa với “arrive”.
  • Đáp án: D. turn up (xuất hiện, đến)
    Giải thích: “turn up” có nghĩa là “xuất hiện” hoặc “đến”, đặc biệt là khi không mong đợi hoặc trễ.
    Dịch: Điều gì có thể xảy ra nếu John không đến đúng giờ?

11. Frank never turns up on time for a meeting.
A. calls B. arrives C. reports D. prepares

  • Phân tích câu gốc: “turns up” ở đây có nghĩa là “xuất hiện, đến”. Chúng ta cần tìm một từ đồng nghĩa.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. calls: gọi. Không phù hợp.
    • B. arrives: đến. Đồng nghĩa với “turns up” trong ngữ cảnh này.
    • C. reports: báo cáo. Không phù hợp.
    • D. prepares: chuẩn bị. Không phù hợp.
  • Đáp án: B. arrives (đến)
    Giải thích: “turn up” và “arrive” đều có nghĩa là “đến” hoặc “xuất hiện”.
    Dịch: Frank không bao giờ đến đúng giờ cho cuộc họp.

12. Never put off until tomorrow what you can do today. {p ut off: postpone: delay}
A. do B. let C. delay D. leave

  • Phân tích câu gốc: Đề bài đã cung cấp nghĩa của “put off” là “postpone” và “delay”. Chúng ta chỉ cần chọn từ đồng nghĩa.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. do: làm. Không phù hợp.
    • B. let: để, cho phép. Không phù hợp.
    • C. delay: trì hoãn. Đồng nghĩa hoàn toàn với “put off” và “postpone”.
    • D. leave: rời đi, để lại. Không phù hợp.
  • Đáp án: C. delay (trì hoãn)
    Giải thích: “delay” là một trong những từ đồng nghĩa của “put off”, có nghĩa là “trì hoãn”.
    Dịch: Đừng bao giờ trì hoãn việc bạn có thể làm hôm nay sang ngày mai.

13. My father gave up smoking two years ago.
A. liked B. continued C. stopped D. enjoyed

  • Phân tích câu gốc: “gave up smoking” có nghĩa là “đã từ bỏ việc hút thuốc”. Chúng ta cần tìm một từ đồng nghĩa với “gave up”.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. liked: đã thích. Ngược nghĩa.
    • B. continued: đã tiếp tục. Ngược nghĩa.
    • C. stopped: đã dừng, đã ngừng. Đồng nghĩa với “gave up” trong ngữ cảnh này.
    • D. enjoyed: đã thưởng thức. Ngược nghĩa.
  • Đáp án: C. stopped (đã dừng)
    Giải thích: “gave up” (quá khứ của “give up”) có nghĩa là “từ bỏ”, đồng nghĩa với “stopped” (đã dừng).
    Dịch: Bố tôi đã ngừng hút thuốc hai năm trước.

14. Both Ann and her sister look like her mother.
A. take after B. take place C. take away D. take on

  • Phân tích câu gốc: “look like” có nghĩa là “trông giống” (về ngoại hình). Chúng ta cần tìm một cụm động từ đồng nghĩa.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. take after: giống (về ngoại hình hoặc tính cách). Rất phù hợp với “look like”.
    • B. take place: diễn ra. Không phù hợp.
    • C. take away: mang đi, lấy đi. Không phù hợp.
    • D. take on: đảm nhận, thuê mướn. Không phù hợp.
  • Đáp án: A. take after (giống)
    Giải thích: “take after” có nghĩa là “giống ai đó” (thường là người thân) về ngoại hình hoặc tính cách.
    Dịch: Cả Ann và chị gái cô ấy đều giống mẹ.

15. I’ll be back in a minute, Jane. I just want to try out my new tape recorder.
A. resemble B. test C. arrive D. buy

  • Phân tích câu gốc: “try out” có nghĩa là “thử nghiệm, kiểm tra” xem cái gì đó có hoạt động hay phù hợp không.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. resemble: giống. Không phù hợp.
    • B. test: kiểm tra, thử nghiệm. Đồng nghĩa với “try out”.
    • C. arrive: đến. Không phù hợp.
    • D. buy: mua. Không phù hợp.
  • Đáp án: B. test (kiểm tra, thử nghiệm)
    Giải thích: “try out” có nghĩa là “kiểm tra” hoặc “thử” một cái gì đó để xem nó hoạt động thế nào.
    Dịch: Jane, tôi sẽ quay lại ngay. Tôi chỉ muốn thử cái máy ghi âm mới của mình.

16. He resembles his father in many ways.
A. turns off B. takes on C. goes over D. takes after

  • Phân tích câu gốc: “resembles” có nghĩa là “giống” (về ngoại hình hoặc tính cách). Chúng ta cần tìm một cụm động từ đồng nghĩa.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. turns off: tắt (thiết bị). Không phù hợp.
    • B. takes on: đảm nhận, thuê mướn. Không phù hợp.
    • C. goes over: xem xét, ôn lại. Không phù hợp.
    • D. takes after: giống (về ngoại hình hoặc tính cách). Đồng nghĩa với “resembles”.
  • Đáp án: D. takes after (giống)
    Giải thích: “takes after” (từ động từ “take after”) có nghĩa là “giống ai đó”, đồng nghĩa với “resembles”.
    Dịch: Anh ấy giống bố mình ở nhiều điểm.

17. We’ll buy you a cat, but you must promise to take care of it properly.
A. put on B. go off C. take after D. look after

  • Phân tích câu gốc: “take care of” có nghĩa là “chăm sóc”. Chúng ta cần tìm một cụm động từ đồng nghĩa.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. put on: mặc vào, bật (thiết bị). Không phù hợp.
    • B. go off: nổ, reo. Không phù hợp.
    • C. take after: giống. Không phù hợp.
    • D. look after: chăm sóc. Đồng nghĩa với “take care of”.
  • Đáp án: D. look after (chăm sóc)
    Giải thích: “look after” có nghĩa là “chăm sóc”, hoàn toàn đồng nghĩa với “take care of”.
    Dịch: Chúng ta sẽ mua cho con một con mèo, nhưng con phải hứa sẽ chăm sóc nó thật tốt.

18. *Johnny sometimes visits his grandparents in the countryside.
A. calls on B. keeps off C. takes in D. goes up

  • Phân tích câu gốc: “visits” có nghĩa là “thăm, ghé thăm”. Chúng ta cần tìm một cụm động từ đồng nghĩa.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. calls on: ghé thăm (ai đó). Rất phù hợp với “visits”.
    • B. keeps off: tránh xa. Không phù hợp.
    • C. takes in: lừa gạt, hiểu, bao gồm. Không phù hợp.
    • D. goes up: tăng lên, đi lên. Không phù hợp.
  • Đáp án: A. calls on (ghé thăm)
    Giải thích: “call on someone” có nghĩa là “ghé thăm ai đó”.
    Dịch: Johnny thỉnh thoảng ghé thăm ông bà ở vùng nông thôn.

19. *Did your son pass the university entrance examination?
A. make up B. get along C. go up D. get through

  • Phân tích câu gốc: “pass the university entrance examination” có nghĩa là “đỗ kỳ thi tuyển sinh đại học”, tức là “vượt qua” kỳ thi. Chúng ta cần tìm một cụm động từ có nghĩa là “vượt qua” (một kỳ thi hoặc khó khăn).
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. make up: bịa đặt, trang điểm, hòa giải, chiếm. Không phù hợp.
    • B. get along: hòa hợp, hòa thuận. Không phù hợp.
    • C. go up: tăng lên, đi lên. Không phù hợp.
    • D. get through: vượt qua (kỳ thi, khó khăn), liên lạc (qua điện thoại). Rất phù hợp với “pass the examination”.
  • Đáp án: D. get through (vượt qua)
    Giải thích: “get through” có nghĩa là “vượt qua” một kỳ thi, một giai đoạn khó khăn, hoặc một cuộc thử thách.
    Dịch: Con trai bạn có đỗ kỳ thi tuyển sinh đại học không?

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết và các bước phân tích rõ ràng này, các em đã hiểu bài tốt hơn về phần phrasal verbs. Hãy nhớ rằng, cách tốt nhất để học phrasal verbs là học chúng trong ngữ cảnh cụ thể và luyện tập thật nhiều nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

1. He is trying to stop smoking.
A. give off B. give up C. give in D. give away
2. The bomb exploded in the garage; fortunately no one hurt.
A. put on B. went off C. got out D. kept up
3. I’m sorry. I didn’t mean to interrupt you. Please, go on and finish what you were saying.
A. talk B. quit C. continue D. stop
4. They decided to postpone their journey till the end of the month because of the epidemic.
A. take up B. turn round C. put off D. do with
5. The bomb exploded in the garage; fortunately no one hurt.
A. put on B. went off C. got out D. kept up
6. Be careful! The tree is going to fall.
A. Look out B. Look up C. Look on D. Look after
7. They had to delay their trip because of the bad weather.
A. get through B. put off C. keep up with D. go over
8. It took me a very long time to recover from the shock of her death.
A. turn off B. take on C. get over D. keep up with
9. They decided to postpone their journey till the end of the month because of the epidemic.
A. take up B. turn round C. put off D. do with
10. What may happen if John will not arrive in time?
A. go along B. go out C. put on D. turn up
11. Frank never turns up on time for a meeting.
A. calls B. arrives C. reports D. prepares
12. Never put off until tomorrow what you can do today.{p ut off: postpone: delay}
A. do B. let C. delay D. leave
13. My father gave up smoking two years ago.
A. liked B. continued C. stopped D. enjoyed
14. Both Ann and her sister look like her mother.
A. take after B. take place C. take away D. take on
15. I’ll be back in a minute, Jane. I just want to try out my new tape recorder.
A. resemble B. test C. arrive D. buy
16. He resembles his father in many ways.
A. turns off B. takes on C. goes over D. takes after
17. We’ll buy you a cat, but you must promise to take care of it properly.
A. put on B. go off C. take after D. look after
18. *Johnny sometimes visits his grandparents in the countryside.
A. calls on B. keeps off C. takes in D. goes up
19. *Did your son pass the university entrance examination?
A. make up B. get along C. go up D. get through

Trả lời bởi: iamshiftseight
▲ 2

1. B

2. B

3. C

4. C

5. B

6. A

7.

8. C

9. C

10. D

11. B

12. C

13. C

14. A

15. B

16. D

17. D

18. A

19. D

\(Diiz\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo