We always went to Ireland in June. Ever since the four of us began to go on holi…
It was Strafe who found Glencorn for us. He’d come across an advertisement in the days when the Malseeds still felt the need to advertise. ‘How about this?’ he said one evening and read out the details. We had gone away together the summer before, to a hotel that had been recommended by friends, but it hadn’t been a success because the food was so appalling.
The four of us have been playing cards together for ages, Dekko, Strafe, Cynthia and myself. They call me Milly, though strictly speaking my name is Dorothy Milson. Dekko picked up his nickname at school, Dekko Deacon sounding rather good, I suppose. He and Strafe were at school together, which must be why we call Strafe by his surname as the teachers used to. We’re all about the same age and live quite close to the town where the Malseeds were before they decided to make the change from England to Ireland. Quite a coincidence, we always think.
“How very nice,” Mrs Malseed said, smiling her welcome again this year. Some instinct seems to tell her when guests are about to arrive, for she’s rarely not waiting in the large, low-ceilinged hall that always smells of flowers. ‘Arthur, take the luggage up,’ she commanded the old porter ‘Rose, Tulip, Lily and Geranium. She referred to the names of the rooms reserved for us. Mrs Malseed herself painted flowers on the doors of the hotel instead of putting numbers. In winter, when no one much comes to Glencom Lodge, she sees to little details like that; her husband sees to redecoration and repairs.
‘Well, well, well, Mr Malseed said, now entering the hall through the door that leads to the kitchen. ‘A hundred thousand welcomes,’ he greeted us in the Irish manner. He was smiling broadly with his dark brown eyes twinkling, making us think we were rather more than just another group of hotel guests. Everyone smiled, and I could feel the others thinking that our holiday had truly begun. Nothing had changed at Glencorn, all was well. Kitty from the dining room came out to greet us. ‘You look younger every year, all four of you, she said, causing everyone in the hall to laugh again. Arthur led the way to the rooms, carrying as much of our luggage as he could manage and returning for the remainder.
1. Why did the Malseeds no longer advertise Glencorn Lodge?
A. It was too expensive.
B. It was not necessary.
C. It was too complicated.
D. It was not effective.
2. The word ‘come across’ in paragraph 2 is closest in meaning to
A. found
B. covered
C. placed
D. published
3. What did Dekko and the writer have in common?
A. They did not like their names.
B. People used their surnames when speaking to them.
C. They chose their own nicknames.
D. People did not call them by their real names.
4. The ‘coincidence’ referred to in paragraph 3 is that the four friends and the Malseeds
A. came from the same area.
B. preferred Ireland to England.
C. lived close to one another.
D. were all about the same age.
5. What was special about the rooms at Glencorn Lodge?
A. They had been painted by Mrs Malseed herself.
B. There was no paint on the doors.
C. They did not have numbers.
D. There were different flowers in all of them.
6. What did the writer particularly like about Mr Malseed?
A. He had nice brown eyes.
B. He always came to welcome them.
C He made guests feel like friends.
D. He spoke in the Irish way.
7. The word see to in paragraph 4 is closest in meaning to
A. overcomes
B. turns to
C takes care of
D. observes
8. Why did the writer feel contented after Mr Malseed had spoken?
A. Everything was as it had always been.
B. The holiday would start at any moment.
C. A few things had improved at Glencorn.
D. Her friends had enjoyed the holiday.
9. What did Kitty do which made the friends laugh?
A. She told them a joke.
B. She pretended to insult them.
C. She laughed when she saw them.
D. She paid them a compliment.
10. What is the main idea of the passage?
A. a two-week holiday in Glencom Lodge
B. successful business of Glencom Lodge
C. a perfect accommodation for people travelling in groups
D. tips to find a good accommodation in Ireland
GIẢI THÍCH GIÚP EM VỚI Ạ
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập đọc hiểu này theo phương pháp học hiệu quả nhất. Đây là một đoạn văn khá thú vị kể về kỳ nghỉ của một nhóm bạn thân tại Glencorn Lodge. Để giải quyết các câu hỏi đọc hiểu, chúng ta sẽ áp dụng chiến lược đọc quét (scanning) và đọc lướt (skimming) kết hợp với đọc kỹ từng phần để tìm thông tin chính xác.
**I. Dàn ý chiến lược giải bài tập đọc hiểu:**
1. **Đọc lướt toàn bộ bài văn (Skimming):** Đọc nhanh để nắm được ý chính, chủ đề và không khí chung của câu chuyện.
2. **Đọc kỹ câu hỏi:** Xác định loại thông tin cần tìm (chi tiết, từ vựng, ý chính, suy luận).
3. **Đọc quét bài văn (Scanning):** Tìm các từ khóa (keywords) trong câu hỏi để định vị đoạn văn chứa thông tin liên quan.
4. **Đọc kỹ đoạn văn chứa thông tin:** Đọc chậm, hiểu rõ ngữ cảnh để tìm câu trả lời chính xác.
5. **Phân tích các lựa chọn:** So sánh các lựa chọn A, B, C, D với thông tin trong bài để loại bỏ các đáp án sai và chọn đáp án đúng nhất.
**II. Dịch nghĩa một số từ vựng khó (Optional nhưng rất hữu ích):**
* **fortnight:** hai tuần
* **discreetly:** kín đáo, thận trọng (để không gây chú ý)
* **come across:** tình cờ tìm thấy, bắt gặp
* **appalling:** kinh khủng, tồi tệ
* **strictly speaking:** nói đúng ra thì
* **coincidence:** sự trùng hợp ngẫu nhiên
* **instinct:** bản năng
* **low-ceilinged:** trần nhà thấp
* **commanded:** ra lệnh
* **referred to:** nhắc đến, ám chỉ đến
* **sees to:** đảm nhiệm, lo liệu, chăm sóc
* **redecoration:** việc trang trí lại
* **twinkling:** lấp lánh (mắt)
* **remainder:** phần còn lại
* **contented:** hài lòng, thỏa mãn
—
**III. Giải chi tiết từng câu hỏi:**
1. Why did the Malseeds no longer advertise Glencorn Lodge?
A. It was too expensive.
B. It was not necessary.
C. It was too complicated.
D. It was not effective.
* **Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa:** “Malseeds,” “no longer advertise,” “Glencorn Lodge,” “Why.”
* **Bước 2: Đọc quét bài văn để tìm từ khóa:** Tìm đoạn văn nói về việc quảng cáo. Đoạn 2 có câu: “He’d come across an advertisement in the days when the Malseeds still felt the need to advertise.”
* **Bước 3: Đọc kỹ đoạn văn liên quan:** Câu “in the days when the Malseeds still felt the need to advertise” ngụ ý rằng bây giờ họ không còn cảm thấy cần phải quảng cáo nữa. Điều này có nghĩa là việc quảng cáo không còn cần thiết. Có thể do lượng khách quen và truyền miệng đã đủ.
* **Bước 4: Phân tích các lựa chọn:**
* A. It was too expensive. (Bài không đề cập)
* B. It was not necessary. (Đúng với ý “still felt the need to advertise” -> bây giờ không cần nữa)
* C. It was too complicated. (Bài không đề cập)
* D. It was not effective. (Sai, vì Strafe đã tìm thấy nhờ quảng cáo, chứng tỏ nó từng hiệu quả)
* **Kết luận:** Đáp án đúng nhất là **B**.
2. The word ‘come across’ in paragraph 2 is closest in meaning to
A. found
B. covered
C. placed
D. published
* **Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa:** “come across,” “paragraph 2,” “closest in meaning.”
* **Bước 2: Đọc quét bài văn để tìm từ khóa:** Đoạn 2: “He’d come across an advertisement…”
* **Bước 3: Đọc kỹ ngữ cảnh:** Strafe đã “come across” một quảng cáo. Trong ngữ cảnh này, “come across” có nghĩa là tình cờ nhìn thấy hoặc tìm thấy.
* **Bước 4: Phân tích các lựa chọn:**
* A. found (Tìm thấy – phù hợp nhất với ngữ cảnh)
* B. covered (Che phủ – không phù hợp)
* C. placed (Đặt, đăng – hành động của người quảng cáo, không phải của người tìm thấy)
* D. published (Xuất bản – hành động của người đăng tin, không phải của người tìm thấy)
* **Kết luận:** Đáp án đúng nhất là **A**.
3. What did Dekko and the writer have in common?
A. They did not like their names.
B. People used their surnames when speaking to them.
C. They chose their own nicknames.
D. People did not call them by their real names.
* **Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa:** “Dekko,” “writer,” “common.”
* **Bước 2: Đọc quét bài văn để tìm từ khóa:** Đoạn 3: “They call me Milly, though strictly speaking my name is Dorothy Milson. Dekko picked up his nickname at school, Dekko Deacon sounding rather good, I suppose.”
* **Bước 3: Đọc kỹ đoạn văn liên quan:**
* Người viết: Tên thật là Dorothy Milson nhưng “They call me Milly” (Họ gọi tôi là Milly).
* Dekko: Tên thật không được nhắc đến đầy đủ, nhưng “Dekko picked up his nickname” (Dekko có biệt danh của mình). “Dekko Deacon” có thể là tên đầy đủ, trong đó Dekko là biệt danh từ tên của anh ấy. Quan trọng là “Dekko” là một biệt danh, không phải tên thật hay họ được dùng phổ biến.
* Cả hai đều được gọi bằng biệt danh thay vì tên thật.
* **Bước 4: Phân tích các lựa chọn:**
* A. They did not like their names. (Bài không nói họ không thích tên mình)
* B. People used their surnames when speaking to them. (Sai, người viết được gọi là Milly, không phải Milson. Dekko là biệt danh, không hẳn là họ)
* C. They chose their own nicknames. (Không rõ, người viết được “gọi” là Milly, Dekko “picked up” (có được) biệt danh, không phải tự chọn)
* D. People did not call them by their real names. (Đúng, người viết được gọi là Milly thay vì Dorothy, Dekko được gọi bằng biệt danh Dekko)
* **Kết luận:** Đáp án đúng nhất là **D**.
4. The ‘coincidence’ referred to in paragraph 3 is that the four friends and the Malseeds
A. came from the same area.
B. preferred Ireland to England.
C. lived close to one another.
D. were all about the same age.
* **Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa:** “coincidence,” “paragraph 3,” “four friends,” “Malseeds.”
* **Bước 2: Đọc quét bài văn để tìm từ khóa:** Đoạn 3: “We’re all about the same age and live quite close to the town where the Malseeds were before they decided to make the change from England to Ireland. Quite a coincidence, we always think.”
* **Bước 3: Đọc kỹ đoạn văn liên quan:** Sự trùng hợp là nhóm bạn “live quite close to the town where the Malseeds were before they decided to make the change from England to Ireland.” Điều này có nghĩa là họ sống gần thị trấn mà nhà Malseed từng sống trước khi chuyển đến Ireland. Hay nói cách khác, họ đến từ cùng một khu vực ban đầu.
* **Bước 4: Phân tích các lựa chọn:**
* A. came from the same area. (Phù hợp với việc sống gần thị trấn mà Malseeds từng ở)
* B. preferred Ireland to England. (Chỉ đúng với nhà Malseed, không chắc với nhóm bạn)
* C. lived close to one another. (Sai, họ sống gần nơi Malseeds *từng ở*, không phải hiện tại)
* D. were all about the same age. (Chỉ đúng với nhóm bạn, không đúng với Malseeds)
* **Kết luận:** Đáp án đúng nhất là **A**.
5. What was special about the rooms at Glencorn Lodge?
A. They had been painted by Mrs Malseed herself.
B. There was no paint on the doors.
C. They did not have numbers.
D. There were different flowers in all of them.
* **Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa:** “special,” “rooms,” “Glencorn Lodge.”
* **Bước 2: Đọc quét bài văn để tìm từ khóa:** Đoạn 4 có câu: “She referred to the names of the rooms reserved for us. Mrs Malseed herself painted flowers on the doors of the hotel instead of putting numbers.”
* **Bước 3: Đọc kỹ đoạn văn liên quan:** Thông tin đặc biệt là bà Malseed “painted flowers on the doors… instead of putting numbers” (vẽ hoa lên cửa thay vì đặt số). Điều này có nghĩa là các phòng không có số.
* **Bước 4: Phân tích các lựa chọn:**
* A. They had been painted by Mrs Malseed herself. (Đây là một phần của sự thật, nhưng chưa nêu bật được sự “đặc biệt” của hệ thống nhận diện phòng)
* B. There was no paint on the doors. (Sai, có vẽ hoa lên cửa)
* C. They did not have numbers. (Đây là điểm đặc biệt chính, thay vì số, họ dùng tên hoa)
* D. There were different flowers in all of them. (Bài nói “painted flowers on the doors”, không phải có hoa thật trong phòng)
* **Kết luận:** Đáp án **C** mô tả trực tiếp sự khác biệt chính so với các khách sạn thông thường, làm cho các căn phòng trở nên đặc biệt. (Mặc dù A cũng đúng một phần, nhưng C là đặc điểm nhận diện độc đáo của các phòng).
6. What did the writer particularly like about Mr Malseed?
A. He had nice brown eyes.
B. He always came to welcome them.
C He made guests feel like friends.
D. He spoke in the Irish way.
* **Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa:** “writer,” “particularly like,” “Mr Malseed.”
* **Bước 2: Đọc quét bài văn để tìm từ khóa:** Đoạn 5 có câu: “He was smiling broadly with his dark brown eyes twinkling, making us think we were rather more than just another group of hotel guests.”
* **Bước 3: Đọc kỹ đoạn văn liên quan:** Điều khiến người viết thích ông Malseed là cách ông ấy khiến họ cảm thấy đặc biệt, không chỉ như những khách du lịch bình thường, mà dường như là bạn bè.
* **Bước 4: Phân tích các lựa chọn:**
* A. He had nice brown eyes. (Đây là mô tả ngoại hình, không phải điều người viết *thích* về hành động hay cách cư xử của ông ấy)
* B. He always came to welcome them. (Đúng, nhưng chưa phải điều người viết *đặc biệt thích*, mà là *cảm giác* ông ấy mang lại)
* C. He made guests feel like friends. (Phù hợp với “making us think we were rather more than just another group of hotel guests”)
* D. He spoke in the Irish way. (Ông ấy chào theo kiểu Ailen, nhưng không phải điều làm người viết *đặc biệt thích*)
* **Kết luận:** Đáp án đúng nhất là **C**.
7. The word see to in paragraph 4 is closest in meaning to
A. overcomes
B. turns to
C takes care of
D. observes
* **Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa:** “see to,” “paragraph 4,” “closest in meaning.”
* **Bước 2: Đọc quét bài văn để tìm từ khóa:** Đoạn 4: “In winter, when no one much comes to Glencom Lodge, she sees to little details like that; her husband sees to redecoration and repairs.”
* **Bước 3: Đọc kỹ ngữ cảnh:** Bà Malseed “sees to” các chi tiết nhỏ, còn chồng bà “sees to” việc trang trí lại và sửa chữa. Trong ngữ cảnh này, “see to” có nghĩa là lo liệu, đảm nhiệm, chăm sóc.
* **Bước 4: Phân tích các lựa chọn:**
* A. overcomes (Vượt qua – không phù hợp)
* B. turns to (Hướng về, chuyển sang – không phù hợp)
* C. takes care of (Chăm sóc, lo liệu – phù hợp nhất)
* D. observes (Quan sát – không đúng với ý nghĩa đảm nhiệm công việc)
* **Kết luận:** Đáp án đúng nhất là **C**.
8. Why did the writer feel contented after Mr Malseed had spoken?
A. Everything was as it had always been.
B. The holiday would start at any moment.
C. A few things had improved at Glencorn.
D. Her friends had enjoyed the holiday.
* **Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa:** “writer,” “contented,” “Mr Malseed had spoken,” “Why.”
* **Bước 2: Đọc quét bài văn để tìm từ khóa:** Đoạn 5, sau khi ông Malseed chào: “Everyone smiled, and I could feel the others thinking that our holiday had truly begun. Nothing had changed at Glencorn, all was well.”
* **Bước 3: Đọc kỹ đoạn văn liên quan:** Cảm giác hài lòng đến từ sự quen thuộc và không thay đổi: “Nothing had changed at Glencorn, all was well.”
* **Bước 4: Phân tích các lựa chọn:**
* A. Everything was as it had always been. (Phù hợp với “Nothing had changed at Glencorn, all was well.”)
* B. The holiday would start at any moment. (Đây là một ý phụ, không phải lý do chính cho sự hài lòng sâu sắc)
* C. A few things had improved at Glencorn. (Ngược lại hoàn toàn với “Nothing had changed”)
* D. Her friends had enjoyed the holiday. (Kỳ nghỉ mới bắt đầu, chưa thể nói là đã tận hưởng)
* **Kết luận:** Đáp án đúng nhất là **A**.
9. What did Kitty do which made the friends laugh?
A. She told them a joke.
B. She pretended to insult them.
C. She laughed when she saw them.
D. She paid them a compliment.
* **Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa:** “Kitty,” “laugh,” “What did Kitty do.”
* **Bước 2: Đọc quét bài văn để tìm từ khóa:** Cuối đoạn 5: “Kitty from the dining room came out to greet us. ‘You look younger every year, all four of you, she said, causing everyone in the hall to laugh again.”
* **Bước 3: Đọc kỹ đoạn văn liên quan:** Kitty nói “You look younger every year, all four of you” (Các bạn trông trẻ hơn mỗi năm). Đây là một lời khen.
* **Bước 4: Phân tích các lựa chọn:**
* A. She told them a joke. (Không phải)
* B. She pretended to insult them. (Sai, đó là lời khen)
* C. She laughed when she saw them. (Cô ấy nói gì đó *khiến mọi người cười*, chứ không phải tự cô ấy cười)
* D. She paid them a compliment. (Đúng, “You look younger every year” là một lời khen)
* **Kết luận:** Đáp án đúng nhất là **D**.
10. What is the main idea of the passage?
A. a two-week holiday in Glencom Lodge
B. successful business of Glencom Lodge
C. a perfect accommodation for people travelling in groups
D. tips to find a good accommodation in Ireland
* **Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa:** “main idea,” “passage.”
* **Bước 2: Đọc lướt lại toàn bộ bài văn để nắm ý chính:** Bài văn kể về chuyến đi nghỉ dưỡng hàng năm kéo dài hai tuần của nhóm bốn người bạn tại Glencorn Lodge. Nó tập trung vào sự quen thuộc, ấm áp, tình bạn và những chi tiết nhỏ làm nên kỳ nghỉ đặc biệt của họ.
* **Bước 3: Phân tích các lựa chọn:**
* A. a two-week holiday in Glencom Lodge (Rất phù hợp. Bài văn mô tả chi tiết về một kỳ nghỉ cụ thể, thường niên của họ tại địa điểm này.)
* B. successful business of Glencom Lodge (Mặc dù Lodge có vẻ thành công, nhưng đây không phải trọng tâm chính của câu chuyện, mà là trải nghiệm của khách hàng.)
* C. a perfect accommodation for people travelling in groups (Cũng là một phần ý, nhưng bài không chỉ nói về “phù hợp cho nhóm” mà còn về sự quen thuộc và gắn bó của *nhóm bạn này* với nơi đó.)
* D. tips to find a good accommodation in Ireland (Sai hoàn toàn, đây là một câu chuyện kể, không phải lời khuyên.)
* **Kết luận:** Đáp án **A** là tóm tắt chính xác và bao quát nhất nội dung của toàn bộ bài văn. Bài văn xoay quanh chuyến đi nghỉ dưỡng hai tuần định kỳ của nhóm bạn tại Glencorn Lodge.
—
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách tiếp cận và giải quyết các bài tập đọc hiểu. Hãy luôn nhớ luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng nhé!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(1@\) B. It was not necessary.
> Dẫn chứng: “He’d come across an advertisement in the days when the Malseeds still felt the need to advertise.” “Anh ấy đã tình cờ thấy một mẩu quảng cáo vào thời điểm mà gia đình Malseed vẫn còn cảm thấy cần thiết phải quảng cáo.”
\(2@\) A. found
> Dẫn chứng: “He’d come across an advertisement…” “Anh ấy đã tình cờ thấy một mẩu quảng cáo…”> to come across : tình cờ thấy….
\(3@\) D. People did not call them by their real names.
> Dẫn chứng: “They call me Milly, though strictly speaking my name is Dorothy Milson. Dekko picked up his nickname at school…”: “Họ gọi tôi là Milly, mặc dù tên thật của tôi là Dorothy Milson. Dekko nhận được biệt danh của mình ở trường…”
\(4@\) A. came from the same area.
> Dẫn chứng: “We’re all about the same age and live quite close to the town where the Malseeds were before they decided to make the change from England to Ireland.”
> “Chúng tôi đều cùng độ tuổi và sống khá gần thị trấn nơi gia đình Malseed từng sống trước khi họ quyết định chuyển từ Anh sang Ireland.”
\(5@\) C. They did not have numbers.
> Dẫn chứng: “Mrs Malseed herself painted flowers on the doors of the hotel instead of putting numbers.”: “Bà Malseed tự tay vẽ những bông hoa trên cửa thay vì gắn số phòng.”
\(6@\) C. He made guests feel like friends.
Dẫn chứng: “…making us think we were rather more than just another group of hotel guests.”
> “…khiến chúng tôi nghĩ rằng mình không chỉ là một nhóm khách sạn khác.”
\(7\) C. takes care of
Dẫn chứng: “…her husband sees to redecoration and repairs.”
> “…chồng bà ấy phụ trách việc trang trí lại và sửa chữa.”, to take care of : đảm nhận, chăm sóc….
\(8@\) A. Everything was as it had always been.
Dẫn chứng: “Nothing had changed at Glencorn, all was well.” “K có j thay đổi ở Glencorn, mọi thứ đều ổn.”
\(9@\) D. She paid them a compliment.
> Dẫn chứng: “‘You look younger every year, all four of you,’ she said, causing everyone in the hall to laugh again.”
> “‘Các bạn trông trẻ hơn mỗi năm,’ cô ấy nói, khiến mọi người trong sảnh cười lại.”
\(10@\) A. a two-week holiday in Glencom Lodge
> Dẫn chứng: “Ever since the four of us began to go on holidays together we had spent the first fortnight of the month at Glencom Lodge in County Antrim.”
> “Kể từ khi bốn chúng tôi bắt đầu đi nghỉ cùng nhau, chúng tôi đã dành nửa tháng đầu tiên ở Glencom Lodge thuộc County Antrim.”
1. B
2. A
3. D
4. A
5. C
6. C
7. C
8. A
9. D
10. A
Giải thích các bước giải:
- Why did the Malseeds no longer advertise Glencorn Lodge?
B. It was not necessary.
Explanation: The passage mentions that the Malseeds no longer felt the need to advertise Glencorn Lodge, implying that it was no longer necessary for them to do so. - The word ‘come across’ in paragraph 2 is closest in meaning to
A. found
Explanation: In this context, ‘come across’ means to discover or find something unexpectedly. - What did Dekko and the writer have in common?
D. People did not call them by their real names.
Explanation: Dekko and the writer, Milly, both have nicknames that are different from their real names. - The ‘coincidence’ referred to in paragraph 3 is that the four friends and the Malseeds
A. came from the same area.
Explanation: The ‘coincidence’ is that the friends and the Malseeds lived quite close to the town where the Malseeds had lived before moving to Ireland. - What was special about the rooms at Glencorn Lodge?
C. They did not have numbers.
Explanation: The rooms at Glencorn Lodge were identified by flower names rather than numbers. - What did the writer particularly like about Mr Malseed?
C. He made guests feel like friends.
Explanation: Mr. Malseed’s warm and welcoming manner made the writer feel like they were more than just another group of hotel guests. - The word see to in paragraph 4 is closest in meaning to
C. takes care of
Explanation: ‘See to’ means to be responsible for or to take care of something. - Why did the writer feel contented after Mr Malseed had spoken?
A. Everything was as it had always been.
Explanation: The writer felt that the holiday had truly begun and that everything was as it had always been at Glencorn, making her feel contented. - What did Kitty do which made the friends laugh?
D. She paid them a compliment.
Explanation: Kitty’s compliment about the friends looking younger every year caused everyone to laugh. - What is the main idea of the passage?
A. a two-week holiday in Glencom Lodge
Explanation: The passage focuses on the writer’s experience of spending a two-week holiday at Glencom Lodge, including the familiar and welcoming environment.
#dienthithanhhang