Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

I, Choose the best option A,B,,C or D to each space 1. Mary is always …. She …

I, Choose the best option A,B,,C or D to each space
1. Mary is always …. She …

I, Choose the best option A,B,,C or D to each space
1. Mary is always …. She studies hours a day and never misses her homework.
A,smart B, studious C, active D, confident
2. Her brother can do all difficult exercises . He is a …. student
A, intelligent B, careful C,free D, blonde
3.John can wait hours for his friends with out getting angry . He is a ……. bay
A, talkative B, lovely C, friendly D, patient
4. Out new classmate is a …. girl . The color of her hair is so beautiful
A, wawy B, straight C, blonde D, curly
5.The part between the head and the body is the …………
A , finger B, teeth C, neck D, hip
6. Their ……….. is very good . They were chóe friends when they were students
A, friend B, friendly C, friendship D, unfriendly
7. He isn’t communicative .He isn’t …….. in public .
A, kind B, reserved C, generous D,sociable
8. ………….., the fireman arrived in time to save the boy out of the flame
A, unluckily B, lucky C, unluckily D, luckily
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập về từ vựng rất thú vị nhé. Bài tập này giúp chúng ta ôn lại các tính từ miêu tả tính cách, ngoại hình và một số bộ phận cơ thể quen thuộc. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu một, cô sẽ giải thích thật chi tiết để các em hiểu rõ nhé.

Câu 1: Mary is always …. She studies hours a day and never misses her homework.
A, smart B, studious C, active D, confident

Bước 1: Phân tích nghĩa của các lựa chọn.
A, smart: thông minh
B, studious: chăm chỉ học tập
C, active: năng động
D, confident: tự tin

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này miêu tả Mary, một người “studies hours a day and never misses her homework” (học hàng giờ mỗi ngày và không bao giờ bỏ bài tập về nhà). Hành động này thể hiện sự chuyên tâm vào việc học.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Trong các lựa chọn, “studious” là từ miêu tả chính xác nhất thái độ học tập chăm chỉ, miệt mài của Mary. Mặc dù cô ấy có thể thông minh (smart), năng động (active) hoặc tự tin (confident), nhưng hành động học tập liên tục mới là điểm nhấn chính ở đây.

Đáp án: B, studious. Giải thích: Từ “studious” có nghĩa là chăm chỉ học tập, phù hợp với hành động “studies hours a day and never misses her homework”.

Câu 2: Her brother can do all difficult exercises . He is a …. student
A, intelligent B, careful C, free D, blonde

Bước 1: Phân tích nghĩa của các lựa chọn.
A, intelligent: thông minh
B, careful: cẩn thận
C, free: tự do, rảnh rỗi
D, blonde: tóc vàng

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này miêu tả anh trai của cô ấy, người “can do all difficult exercises” (có thể làm tất cả các bài tập khó). Khả năng giải quyết các bài tập khó thường gắn liền với sự thông minh.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“Intelligent” (thông minh) là tính từ phù hợp nhất để miêu tả một người có khả năng làm các bài tập khó. “Careful” (cẩn thận) có thể cần thiết khi làm bài, nhưng nó không phải là yếu tố chính giúp giải bài tập khó. “Free” và “blonde” không liên quan đến khả năng học tập.

Đáp án: A, intelligent. Giải thích: Từ “intelligent” có nghĩa là thông minh, phù hợp với khả năng làm các bài tập khó.

Câu 3: John can wait hours for his friends with out getting angry . He is a ……. bay
A, talkative B, lovely C, friendly D, patient

Bước 1: Phân tích nghĩa của các lựa chọn.
A, talkative: nói nhiều
B, lovely: đáng yêu
C, friendly: thân thiện
D, patient: kiên nhẫn

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này miêu tả John, người “can wait hours for his friends with out getting angry” (có thể đợi hàng giờ đồng hồ mà không nổi giận). Hành động này cho thấy sự bình tĩnh và khả năng chịu đựng.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“Patient” (kiên nhẫn) là tính từ diễn tả chính xác khả năng chờ đợi mà không tức giận. “Talkative” (nói nhiều), “lovely” (đáng yêu) và “friendly” (thân thiện) không liên quan trực tiếp đến việc chờ đợi kiên nhẫn.

Đáp án: D, patient. Giải thích: Từ “patient” có nghĩa là kiên nhẫn, phù hợp với hành động “can wait hours for his friends with out getting angry”.

Câu 4: Out new classmate is a …. girl . The color of her hair is so beautiful
A, wawy B, straight C, blonde D, curly

Bước 1: Phân tích nghĩa của các lựa chọn.
A, wawy: gợn sóng (lỗi chính tả, có lẽ ý là wavy)
B, straight: thẳng
C, blonde: vàng hoe
D, curly: xoăn

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này miêu tả một bạn học mới và nhấn mạnh “The color of her hair is so beautiful” (màu tóc của cô ấy thật đẹp). Trong các lựa chọn về tóc, chỉ có “blonde” là miêu tả màu sắc. “Wavy”, “straight”, “curly” miêu tả kiểu tóc. Tuy nhiên, nếu xem xét cả “wavy” và “curly” có thể diễn tả cả kiểu và đôi khi liên quan đến màu sắc (tóc vàng xoăn). Nhưng “blonde” là trực tiếp nhất về màu sắc.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Dựa vào việc câu nhấn mạnh “The color of her hair”, “blonde” (vàng hoe) là lựa chọn hợp lý nhất vì nó miêu tả màu sắc của tóc. Mặc dù tóc có thể xoăn (curly) hoặc gợn sóng (wavy), nhưng câu này đang tập trung vào màu sắc.

Đáp án: C, blonde. Giải thích: Từ “blonde” có nghĩa là tóc vàng hoe, miêu tả màu sắc của tóc, phù hợp với ngữ cảnh “The color of her hair is so beautiful”.

Câu 5: The part between the head and the body is the …………
A, finger B, teeth C, neck D, hip

Bước 1: Phân tích nghĩa của các lựa chọn.
A, finger: ngón tay
B, teeth: răng
C, neck: cổ
D, hip: hông

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu hỏi này yêu cầu xác định bộ phận cơ thể nằm “between the head and the body” (giữa đầu và cơ thể).

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Bộ phận kết nối đầu và thân mình chính là cổ.

Đáp án: C, neck. Giải thích: Từ “neck” có nghĩa là cổ, là bộ phận nằm giữa đầu và cơ thể.

Câu 6: Their ……….. is very good . They were chóe friends when they were students
A, friend B, friendly C, friendship D, unfriendly

Bước 1: Phân tích nghĩa của các lựa chọn.
A, friend: người bạn (danh từ số ít)
B, friendly: thân thiện (tính từ)
C, friendship: tình bạn (danh từ)
D, unfriendly: không thân thiện (tính từ)

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này nói về mối quan hệ “very good” (rất tốt) giữa hai người, những người “were chóe friends when they were students” (là bạn bè thân thiết khi còn đi học). Chúng ta cần một danh từ để chỉ mối quan hệ đó.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“Friendship” (tình bạn) là danh từ chỉ mối quan hệ giữa những người bạn. “Friend” là người bạn, “friendly” và “unfriendly” là tính từ miêu tả thái độ. Vì vậy, “friendship” là từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống.

Đáp án: C, friendship. Giải thích: Từ “friendship” có nghĩa là tình bạn, phù hợp để miêu tả mối quan hệ tốt đẹp giữa hai người.

Câu 7: He isn’t communicative .He isn’t …….. in public .
A, kind B, reserved C, generous D, sociable

Bước 1: Phân tích nghĩa của các lựa chọn.
A, kind: tốt bụng
B, reserved: dè dặt, kín đáo
C, generous: rộng lượng
D, sociable: hòa đồng, cởi mở

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này bắt đầu bằng “He isn’t communicative” (Anh ấy không giao tiếp nhiều). Phần sau “He isn’t …….. in public” (Anh ấy không … nơi công cộng) nên bổ sung một tính từ có nghĩa tương đương hoặc giải thích thêm cho việc không giao tiếp.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“Reserved” (dè dặt, kín đáo) là tính từ thường đi đôi với “not communicative”, nghĩa là người ít nói, không cởi mở trong giao tiếp, đặc biệt là ở nơi công cộng. “Kind”, “generous” miêu tả phẩm chất khác. “Sociable” lại mang nghĩa trái ngược với “not communicative”.

Đáp án: B, reserved. Giải thích: Từ “reserved” có nghĩa là dè dặt, kín đáo, phù hợp với ý “not communicative” (không giao tiếp nhiều).

Câu 8: ………….., the fireman arrived in time to save the boy out of the flame
A, unluckily B, lucky C, unluckily D, luckily

Bước 1: Phân tích nghĩa của các lựa chọn.
A, unluckily: không may thay (trạng từ)
B, lucky: may mắn (tính từ)
C, unluckily: không may thay (trạng từ – lặp lại)
D, luckily: may mắn thay (trạng từ)

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này miêu tả việc “the fireman arrived in time to save the boy out of the flame” (người lính cứu hỏa đã đến kịp thời để cứu cậu bé khỏi đám cháy). Hành động này là một điều tích cực, một sự may mắn. Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho cả câu hoặc hành động xảy ra.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Vì việc cứu người là một điều tốt, chúng ta cần sử dụng trạng từ chỉ sự may mắn, đó là “luckily”. “Unluckily” (không may) sẽ hoàn toàn sai nghĩa. “Lucky” là tính từ, không phù hợp đứng ở đầu câu với vai trò trạng ngữ.

Đáp án: D, luckily. Giải thích: Từ “luckily” có nghĩa là may mắn thay, phù hợp để diễn tả một sự kiện tích cực như việc người lính cứu hỏa đến kịp thời cứu người.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập rồi. Các em về nhà ôn lại các từ vựng này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. B

2. B

3. D

4. C

5. C

6. C

7. D

8. D

@CHO MÌNH MỘT CẢM ƠN, MỘT TICK 5* VÀ CÂU TRẢ LỜI HAY NHẤT NHÉ Ạ

CHÚC BẠN HỌC TỐT !!

Trả lời bởi:
▲ 2

 1. Mary is always …. She studies hours a day and never misses her homework.

A,smart     B, studious        C, active                D, confident

2. Her brother can do all difficult exercises . He is a …. student

A, intelligent      B, careful     C,free         D, blonde

3..John can wait hours for his friends with out getting angry . He is a ……. bay

A, talkative           B, lovely          C, friendly            D, patient

4. Out new classmate is a …. girl . The color of her hair is so beautiful

A, wawy         B, straight          C, blonde       D, curly

5. The part between the head and the body is the …………

A , finger     B, teeth         C, neck       D, hip

6. Their ……….. is very good . They were chóe friends when they were students

A, friend           B, friendly           C, friendship          D, unfriendly

7. He isn’t communicative .He isn’t …….. in public .

A, kind           B, reserved              C, generous           D,sociable

8. ………….., the fireman arrived in time to save the boy out of the flame

A, unluckily         B, lucky          C, unluckily           D, luckily

Trả lời bởi: Nguyễn Trần Mỹ Vân

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo